Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Thể thao & lối sống năng động

Sport & Active Lifestyles – Bài 7: Sport and young people

Thể thao và người trẻ · 22 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ về thể thao ở trường, câu lạc bộ trẻ, cách phát hiện và nuôi dưỡng tài năng nhỏ tuổi. Dùng cho Speaking Part 1 (thể thao ở trường), Part 3 và Writing Task 2 dạng “Should children be encouraged to play competitive sport?”.

22 từ vựng bài 7

school team

danh từUK /ˌskuːl ˈtiːm/B1

đội tuyển của trường

a group of pupils chosen to play a sport against other schools

  • I played for the school team until I was sixteen, mostly as a defender.Tôi chơi cho đội tuyển của trường đến năm mười sáu tuổi, chủ yếu đá hậu vệ.
Collocation
  • play for the school team — chơi cho đội tuyển trường
  • be picked for the school team — được chọn vào đội tuyển trường
  • captain the school team — làm đội trưởng đội tuyển trường
Dạng từ:
school teams

sports day

danh từUK /ˈspɔːts deɪ/B1

ngày hội thể thao (của trường)

a special day when a school holds races and other sporting contests for its pupils

  • At primary school, sports day was the highlight of the summer term for me.Hồi tiểu học, ngày hội thể thao là sự kiện tôi mong nhất trong học kỳ hè.
Collocation
  • the school sports day — ngày hội thể thao của trường
  • hold a sports day — tổ chức ngày hội thể thao
  • win a race on sports day — thắng một cuộc đua trong ngày hội thể thao

Từ Anh-Anh. Hay có các trò như sack race (nhảy bao bố), egg-and-spoon race (chạy giữ trứng trên thìa).

five-a-side

tính từUK /ˌfaɪv ə ˈsaɪd/B2

(bóng đá) năm người mỗi đội, bóng đá sân nhỏ

describing a game of football played on a small pitch with five players in each team

  • Every Thursday evening, a group of us from university play five-a-side football.Tối thứ Năm nào nhóm bạn đại học chúng tôi cũng đá bóng sân năm người.
Collocation
  • five-a-side football — bóng đá năm người
  • a five-a-side pitch — sân bóng năm người
  • a five-a-side league — giải bóng đá năm người

Từ Anh-Anh. Cũng dùng như danh từ: play five-a-side. Tương tự: seven-a-side (bảy người).

kickabout

danh từUK /ˈkɪkəbaʊt/B2

trận đá bóng cho vui, đá bóng tự phát

an informal game of football, played just for fun without proper rules or teams

  • After school, we would have a kickabout in the park until it got dark.Tan học, bọn tôi hay ra công viên đá bóng cho vui đến tận tối.
Collocation
  • have a kickabout — đá bóng cho vui
  • a kickabout in the park — đá bóng cho vui ở công viên
  • a quick kickabout — một trận đá bóng chớp nhoáng
Dạng từ:
kickabouts

Thân mật, Anh-Anh — hợp với Speaking khi kể chuyện thời nhỏ.

taster session

danh từUK /ˈteɪstə ˌseʃn/B2

buổi học thử

a short free or cheap class that lets you try an activity before deciding to join

  • The local club offers a free taster session for children who want to try rowing.Câu lạc bộ địa phương có buổi học thử miễn phí cho trẻ muốn thử môn chèo thuyền.
Collocation
  • a free taster session — buổi học thử miễn phí
  • attend a taster session — tham gia buổi học thử
  • offer taster sessions — mở các buổi học thử
Dạng từ:
taster sessions

Từ Anh-Anh. Cũng nói a taster class / a trial session.

junior

tính từUK /ˈdʒuːniə/B2

(thi đấu) lứa trẻ, dành cho vận động viên nhỏ tuổi

for or involving young players, usually under a certain age

  • She won several junior competitions before moving up to the adult level.Cô ấy thắng nhiều giải lứa trẻ trước khi lên thi đấu ở cấp người lớn.
Collocation
  • a junior championship — giải vô địch trẻ
  • junior football — bóng đá trẻ
  • the junior section of a club — bộ phận trẻ của câu lạc bộ
Trái nghĩa:
senior

Junior cũng là danh từ: a club for juniors (câu lạc bộ cho người chơi nhỏ tuổi).

age group

danh từUK /ˈeɪdʒ ɡruːp/B2

nhóm tuổi, lứa tuổi (thi đấu)

a set of people of similar age, used to divide young players for training and matches

  • Children are usually placed in teams according to their age group.Trẻ em thường được xếp đội theo nhóm tuổi.
Collocation
  • the under-12 age group — nhóm tuổi dưới 12
  • compete in your age group — thi đấu trong nhóm tuổi của mình
  • different age groups — các nhóm tuổi khác nhau
Dạng từ:
age groups

youth academy

danh từUK /ˈjuːθ əˌkædəmi/B2

học viện đào tạo trẻ (của câu lạc bộ)

a training centre run by a professional club to develop talented young players

  • Many top players joined a youth academy before they were ten.Nhiều cầu thủ hàng đầu vào học viện đào tạo trẻ trước mười tuổi.
Collocation
  • a club's youth academy — học viện trẻ của câu lạc bộ
  • come through the youth academy — trưởng thành từ lò đào tạo trẻ
  • a youth academy player — cầu thủ học viện trẻ
Dạng từ:
youth academies

Báo chí Việt hay gọi là “lò đào tạo trẻ”.

make the team

cụm từUK /meɪk ðə ˈtiːm/B2

được chọn vào đội

to be good enough to be chosen as a member of a team

  • I trained every day for a month, but I still didn't make the team.Tôi tập mỗi ngày suốt một tháng nhưng vẫn không được chọn vào đội.
Collocation
  • fail to make the team — không được chọn vào đội
  • make the national team — được chọn vào đội tuyển quốc gia
Dạng từ:
made the team, making the team, makes the team

Cũng nói make the squad. Make ở đây không có nghĩa “làm ra”.

spot

động từUK /spɒt/B2

phát hiện (tài năng)

to notice that someone has a special ability, often when they are young

  • A teacher spotted her talent for running when she was only eight.Một giáo viên phát hiện năng khiếu chạy của cô khi cô mới tám tuổi.
Collocation
  • spot talent — phát hiện tài năng
  • spot young players — phát hiện cầu thủ trẻ
  • be spotted early — được phát hiện sớm
Dạng từ:
spotted, spotting, spots

Spot còn nghĩa chung là nhìn thấy, nhận ra (spot a mistake).

coaching

danh từUK /ˈkəʊtʃɪŋ/B2

sự huấn luyện, việc dạy (một môn thể thao)

the process of training people in a sport and helping them improve

  • Good coaching at an early age can make a huge difference to a child's confidence.Được huấn luyện tốt từ nhỏ có thể tạo khác biệt rất lớn cho sự tự tin của trẻ.
Collocation
  • receive professional coaching — được huấn luyện chuyên nghiệp
  • youth coaching — huấn luyện trẻ
  • coaching sessions — các buổi huấn luyện

Không đếm được.

organised sport

danh từUK /ˌɔːɡənaɪzd ˈspɔːt/B2

thể thao có tổ chức (có đội, lịch tập, giải đấu)

sport played in clubs or teams with coaches, rules and regular fixtures, not just for fun

  • Fewer teenagers take part in organised sport once they leave school.Ít thiếu niên tham gia thể thao có tổ chức hơn khi đã rời ghế nhà trường.
Collocation
  • take part in organised sport — tham gia thể thao có tổ chức
  • access to organised sport — cơ hội tiếp cận thể thao có tổ chức

Anh-Mỹ viết organized sports. Đối lập với chơi tự phát (a kickabout, informal play).

inter-school

tính từUK /ˌɪntə ˈskuːl/B2

liên trường, giữa các trường

taking place between two or more different schools

  • Our basketball team reached the final of an inter-school tournament.Đội bóng rổ của chúng tôi vào chung kết một giải đấu liên trường.
Collocation
  • an inter-school competition — cuộc thi liên trường
  • inter-school matches — các trận đấu liên trường

Cũng viết interschool. Inter- = giữa các…; intra- = trong nội bộ (intra-school: trong trường).

healthy competition

danh từUK /ˌhelθi ˌkɒmpəˈtɪʃn/B2

sự cạnh tranh lành mạnh

rivalry that pushes people to do their best without causing bad feelings

  • A little healthy competition between classes can make PE lessons more exciting.Một chút cạnh tranh lành mạnh giữa các lớp có thể làm giờ thể dục hào hứng hơn.
Collocation
  • encourage healthy competition — khuyến khích cạnh tranh lành mạnh
  • a spirit of healthy competition — tinh thần cạnh tranh lành mạnh

Không đếm được; thường không có mạo từ hoặc đi với a little / some.

bad loser

danh từUK /ˌbæd ˈluːzə/B2

người không biết chấp nhận thua, thua thì cay cú

someone who gets angry or upset and complains when they lose a game

  • Losing matches as a child taught me not to be a bad loser.Thua trận từ nhỏ dạy tôi không cay cú khi thua.
Collocation
  • be a bad loser — là người thua không chịu được
  • such a bad loser — cay cú khi thua đến thế
Đồng nghĩa:
sore loser
Trái nghĩa:
good loser
Dạng từ:
bad losers

Good loser: người thua vẫn vui vẻ, chúc mừng đối thủ.

sports-mad

tính từUK /ˌspɔːts ˈmæd/B2

mê thể thao như điếu đổ

extremely keen on sport and thinking about it most of the time (informal)

  • My little brother is sports-mad and watches every match he can.Em trai tôi mê thể thao như điếu đổ, trận nào xem được là xem.
Collocation
  • a sports-mad teenager — cậu thiếu niên mê thể thao
  • a sports-mad family — gia đình mê thể thao
  • a sports-mad nation — một quốc gia cuồng thể thao

Thân mật, Anh-Anh. Tương tự: football-mad. Hợp Speaking hơn Writing.

sports scholarship

danh từUK /ˈspɔːts ˌskɒləʃɪp/B2

học bổng thể thao

money given to a student to pay for their studies because they are very good at a sport

  • Thanks to a sports scholarship, he could study abroad and keep competing.Nhờ học bổng thể thao, anh ấy được du học mà vẫn tiếp tục thi đấu.
Collocation
  • win a sports scholarship — giành học bổng thể thao
  • offer sports scholarships — cấp học bổng thể thao
  • a full sports scholarship — học bổng thể thao toàn phần
Dạng từ:
sports scholarships

Anh-Mỹ hay nói an athletic scholarship.

prodigy

danh từUK /ˈprɒdədʒi/C1

thần đồng

a young person who has an extraordinary talent for something at a very early age

  • The chess prodigy was beating adult players before she turned nine.Thần đồng cờ vua ấy đã thắng các kỳ thủ người lớn trước khi lên chín.
Collocation
  • a child prodigy — thần đồng nhí
  • a tennis prodigy — thần đồng quần vợt
  • a teenage prodigy — thần đồng tuổi thiếu niên
Họ từ:
prodigious (tính từ)
Dạng từ:
prodigies

Cũng gặp phiên âm /ˈprɒdɪdʒi/.

character-building

tính từUK /ˈkærəktə ˌbɪldɪŋ/C1

rèn luyện tính cách, giúp trưởng thành

difficult or unpleasant but helping you to become a stronger, more determined person

  • Training outdoors in winter was tough, but my coach said it was character-building.Tập ngoài trời giữa mùa đông rất vất vả, nhưng huấn luyện viên bảo nó giúp rèn tính cách.
Collocation
  • a character-building experience — trải nghiệm rèn luyện tính cách
  • character-building activities — hoạt động rèn luyện tính cách

Hay dùng nửa đùa khi nói một việc vất vả: It's character-building!

early specialisation

danh từUK /ˌɜːli ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃn/C1

chuyên môn hoá sớm (tập trung một môn từ quá nhỏ)

the practice of making children focus on a single sport from a very young age

  • Some coaches warn that early specialisation can lead children to give up sport altogether.Một số huấn luyện viên cảnh báo chuyên môn hoá sớm có thể khiến trẻ bỏ hẳn thể thao.
Collocation
  • the risks of early specialisation — rủi ro của chuyên môn hoá sớm
  • avoid early specialisation — tránh chuyên môn hoá sớm

Anh-Mỹ viết specialization. Đối lập: chơi nhiều môn khác nhau (playing a variety of sports).

youth sport

danh từUK /ˈjuːθ spɔːt/B2

thể thao thanh thiếu niên

sport that is organised for children and teenagers

  • Volunteers keep youth sport running in many small towns.Ở nhiều thị trấn nhỏ, chính các tình nguyện viên giữ cho thể thao thanh thiếu niên hoạt động.
Collocation
  • invest in youth sport — đầu tư cho thể thao thanh thiếu niên
  • youth sport programmes — các chương trình thể thao thanh thiếu niên
  • youth sport clubs — các câu lạc bộ thể thao trẻ

Anh-Mỹ hay nói youth sports.

channel your energy into

cụm từUK /ˈtʃænl jɔː ˈenədʒi ˈɪntuː/C1

dồn năng lượng vào (việc gì tích cực)

to use your strength, enthusiasm or strong feelings for one useful activity

  • Joining a boxing club helped my cousin channel his energy into something positive.Tham gia câu lạc bộ quyền anh giúp em họ tôi dồn năng lượng vào việc tích cực.
  • Sport gives teenagers a chance to channel their energy into a healthy activity instead of getting into trouble.Thể thao cho thiếu niên cơ hội dồn năng lượng vào một hoạt động lành mạnh thay vì gây rắc rối.
Collocation
  • channel your energy into sport — dồn năng lượng vào thể thao
  • channel negative energy into — chuyển năng lượng tiêu cực sang
Dạng từ:
channel his energy into, channel her energy into, channel their energy into, channelled their energy into, channelling their energy into

Your đổi theo chủ ngữ (his, her, their). Anh-Anh: channelled, channelling (hai chữ l).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I played for the _____ until I was sixteen, mostly as a defender.

    Tôi chơi cho đội tuyển của trường đến năm mười sáu tuổi, chủ yếu đá hậu vệ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    school team — đội tuyển của trường

  2. Câu 2

    The local club offers a free _____ for children who want to try rowing.

    Câu lạc bộ địa phương có buổi học thử miễn phí cho trẻ muốn thử môn chèo thuyền.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    taster session — buổi học thử

  3. Câu 3

    I trained every day for a month, but I still didn't _____.

    Tôi tập mỗi ngày suốt một tháng nhưng vẫn không được chọn vào đội.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    make the team — được chọn vào đội

  4. Câu 4

    Our basketball team reached the final of an _____ tournament.

    Đội bóng rổ của chúng tôi vào chung kết một giải đấu liên trường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    inter-school — liên trường, giữa các trường

  5. Câu 5

    Thanks to a _____, he could study abroad and keep competing.

    Nhờ học bổng thể thao, anh ấy được du học mà vẫn tiếp tục thi đấu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sports scholarship — học bổng thể thao

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test