Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Thể thao & lối sống năng động

Sport & Active Lifestyles – Bài 8: Big sporting events & hosting

Sự kiện thể thao lớn & đăng cai · 24 từ · B2–C1

Bài này gồm các từ về những giải đấu lớn như Thế vận hội, World Cup: đăng cai, nghi lễ, vòng đấu, khán giả và lợi ích cho nước chủ nhà. Rất hợp với Writing Task 2 dạng “Hosting international sporting events brings more benefits than drawbacks” và Speaking Part 3.

24 từ vựng bài 8

host

động từUK /həʊst/B2

đăng cai, tổ chức (sự kiện)

to be the country or city where a large event takes place and to organise it

  • Hosting the Olympic Games can cost a country billions of dollars.Đăng cai Thế vận hội có thể tiêu tốn của một quốc gia hàng tỉ đô la.
Collocation
  • host the Olympic Games — đăng cai Thế vận hội
  • host the World Cup — đăng cai World Cup
  • host a major tournament — đăng cai một giải đấu lớn
Họ từ:
host (danh từ)
Dạng từ:
hosting, hosted, hosts

bid

danh từUK /bɪd/C1

hồ sơ / nỗ lực xin đăng cai

a formal offer from a city or country asking to be chosen to hold an event

  • The city's bid to host the Games was rejected because of concerns about cost.Hồ sơ xin đăng cai Thế vận hội của thành phố bị loại vì lo ngại về chi phí.
Collocation
  • a bid to host — hồ sơ xin đăng cai
  • a successful bid — hồ sơ đăng cai thành công
  • launch a bid — khởi động việc xin đăng cai
Dạng từ:
bids

Động từ: bid for / bid to host (bid – bid – bid). Bid còn là trả giá trong đấu giá.

host city

danh từUK /ˌhəʊst ˈsɪti/B2

thành phố đăng cai

the city where a major international event is held

  • The host city built a new metro line before the tournament began.Thành phố đăng cai xây một tuyến tàu điện mới trước khi giải đấu khởi tranh.
Collocation
  • be chosen as host city — được chọn làm thành phố đăng cai
  • the Olympic host city — thành phố đăng cai Thế vận hội
  • a former host city — thành phố từng đăng cai
Dạng từ:
host cities

Tương tự: host nation / host country (quốc gia chủ nhà).

Paralympics

danh từUK /ˌpærəˈlɪmpɪks/B2

Thế vận hội dành cho người khuyết tật (Paralympic)

the international sports competition for athletes with disabilities, held after the Olympic Games

  • Coverage of the Paralympics has helped change attitudes towards disability.Việc đưa tin về Paralympic đã góp phần thay đổi cách nhìn về người khuyết tật.
Collocation
  • compete in the Paralympics — thi đấu tại Paralympic
  • the Summer Paralympics — Paralympic mùa hè
  • a Paralympic champion — nhà vô địch Paralympic
Dạng từ:
Paralympic Games, Paralympic

Luôn viết hoa, có the. Tên đầy đủ: the Paralympic Games. Vận động viên: Paralympian.

opening ceremony

danh từUK /ˌəʊpənɪŋ ˈserəməni/B2

lễ khai mạc

the formal event, often with music and performances, that marks the start of a big competition

  • Millions of people around the world watched the opening ceremony live on TV.Hàng triệu người khắp thế giới xem trực tiếp lễ khai mạc trên truyền hình.
Collocation
  • a spectacular opening ceremony — lễ khai mạc hoành tráng
  • attend the opening ceremony — dự lễ khai mạc
  • the opening and closing ceremonies — lễ khai mạc và bế mạc
Trái nghĩa:
closing ceremony
Dạng từ:
opening ceremonies

torch relay

danh từUK /ˈtɔːtʃ ˌriːleɪ/C1

lễ rước đuốc

an event in which many runners take turns to carry a burning flame to the place of a big competition

  • Local heroes were invited to carry the flame during the Olympic torch relay.Những người có đóng góp cho địa phương được mời cầm ngọn lửa trong lễ rước đuốc Olympic.
Collocation
  • the Olympic torch relay — lễ rước đuốc Olympic
  • take part in the torch relay — tham gia rước đuốc
  • the route of the torch relay — lộ trình rước đuốc
Dạng từ:
torch relays

Người cầm đuốc: torchbearer.

mascot

danh từUK /ˈmæskət/B2

linh vật

an animal, character or figure chosen to represent an event or team and bring good luck

  • The official mascot was a friendly cartoon tiger that children loved.Linh vật chính thức là một chú hổ hoạt hình thân thiện được trẻ em rất yêu thích.
Collocation
  • the official mascot — linh vật chính thức
  • a team mascot — linh vật của đội
  • unveil a mascot — ra mắt linh vật
Dạng từ:
mascots

Cũng gặp phiên âm /ˈmæskɒt/.

athletes' village

danh từUK /ˌæθliːts ˈvɪlɪdʒ/C1

làng vận động viên

a group of buildings where competitors stay during a large event such as the Olympics

  • After the Games, the athletes' village was turned into affordable housing.Sau Thế vận hội, làng vận động viên được chuyển thành nhà ở giá phải chăng.
Collocation
  • stay in the athletes' village — ở trong làng vận động viên
  • build an athletes' village — xây làng vận động viên
Dạng từ:
athletes' villages

Với Thế vận hội thường gọi là the Olympic Village. Chú ý dấu nháy sau s: athletes'.

spectacle

danh từUK /ˈspektəkl/C1

cảnh tượng hoành tráng, màn trình diễn ngoạn mục

an impressive event or show that is exciting to watch

  • The final was a sporting spectacle that nobody in the stadium will forget.Trận chung kết là một màn thể thao ngoạn mục mà không ai trên sân quên được.
Collocation
  • a sporting spectacle — màn thể thao ngoạn mục
  • a great spectacle — cảnh tượng hoành tráng
  • a global spectacle — sự kiện thu hút cả thế giới
Họ từ:
spectacular (tính từ)
Dạng từ:
spectacles

Số nhiều spectacles còn có nghĩa kính đeo mắt (trang trọng).

medal table

danh từUK /ˈmedl ˌteɪbl/C1

bảng tổng sắp huy chương

a list showing how many medals each country has won at an event

  • Host nations often climb higher in the medal table than usual.Nước chủ nhà thường leo cao hơn thường lệ trên bảng tổng sắp huy chương.
Collocation
  • top the medal table — đứng đầu bảng tổng sắp
  • finish third in the medal table — xếp thứ ba bảng tổng sắp
  • climb the medal table — leo hạng trên bảng tổng sắp
Dạng từ:
medal tables

podium

danh từUK /ˈpəʊdiəm/C1

bục trao giải (top 3)

a small raised platform where the top three competitors stand to receive their medals

  • Standing on the podium with her national anthem playing was the proudest moment of her life.Đứng trên bục trao giải khi quốc ca vang lên là khoảnh khắc tự hào nhất đời cô.
Collocation
  • finish on the podium — giành vị trí trên bục trao giải (top 3)
  • step onto the podium — bước lên bục trao giải
  • a podium finish — kết thúc trong top 3
Dạng từ:
podiums

contender

danh từUK /kənˈtendə/C1

ứng viên (vô địch), đối thủ nặng ký

a person or team with a real chance of winning a competition

  • After winning every warm-up match, they are now a serious contender for the title.Sau khi thắng mọi trận khởi động, họ giờ là ứng viên nặng ký cho chức vô địch.
Collocation
  • a serious contender — ứng viên nặng ký
  • a title contender — ứng viên vô địch
  • a leading contender — ứng viên hàng đầu
Họ từ:
contend (động từ)
Dạng từ:
contenders

favourite

danh từUK /ˈfeɪvərɪt/B2

ứng viên số một, đội / người được đánh giá cao nhất

the player or team that most people expect to win

  • The home team went into the tournament as the favourites but lost in the quarter-finals.Đội chủ nhà bước vào giải với tư cách ứng viên số một nhưng thua ở tứ kết.
Collocation
  • the clear favourite — ứng viên số một rõ ràng
  • the favourites to win — được đánh giá cao nhất để vô địch
  • start as favourite — bước vào với tư cách ứng viên số một
Trái nghĩa:
underdog
Dạng từ:
favourites, favorite

Anh-Mỹ viết favorite. Nghĩa thể thao khác nghĩa “món yêu thích”.

upset

danh từUK /ˈʌpset/C1

kết quả bất ngờ (đội yếu thắng đội mạnh)

a surprising result in which a weaker player or team beats a much stronger one

  • The small island nation caused a major upset by beating the world champions.Quốc đảo nhỏ bé tạo nên cú sốc lớn khi đánh bại nhà vô địch thế giới.
Collocation
  • cause an upset — tạo nên bất ngờ
  • a major upset — cú sốc lớn
  • one of the biggest upsets — một trong những bất ngờ lớn nhất
Dạng từ:
upsets

Danh từ nhấn âm 1 /ˈʌpset/; động từ / tính từ upset (buồn bực) nhấn âm 2 /ʌpˈset/.

group stage

danh từUK /ˈɡruːp steɪdʒ/C1

vòng bảng

the first part of a tournament, in which teams play others in their group to decide who goes through

  • Two of the favourites were knocked out in the group stage.Hai ứng viên vô địch bị loại ngay từ vòng bảng.
Collocation
  • go out in the group stage — bị loại ở vòng bảng
  • progress from the group stage — vượt qua vòng bảng
  • a group stage match — trận đấu vòng bảng
Dạng từ:
group stages

knockout

tính từUK /ˈnɒkaʊt/C1

loại trực tiếp

describing a competition or stage in which the loser of each game leaves the tournament

  • In the knockout stage, a single bad game can end your tournament.Ở vòng loại trực tiếp, chỉ một trận tệ là có thể chấm dứt giải đấu của bạn.
Collocation
  • the knockout stage — vòng loại trực tiếp
  • a knockout competition — giải đấu loại trực tiếp
  • a knockout match — trận đấu loại trực tiếp

Động từ tách: be knocked out (bị loại). Danh từ knockout còn là cú hạ đo ván trong quyền anh.

fixture

danh từUK /ˈfɪkstʃə/C1

trận đấu theo lịch, lịch thi đấu

a sports match arranged for a particular date and place

  • The club has a busy fixture list over the holiday period.Câu lạc bộ có lịch thi đấu dày đặc trong kỳ nghỉ lễ.
Collocation
  • a fixture list — lịch thi đấu
  • a home fixture — trận sân nhà theo lịch
  • fixture congestion — lịch thi đấu dồn dập
Dạng từ:
fixtures

Từ Anh-Anh theo nghĩa này. Nghĩa khác: đồ đạc gắn cố định trong nhà.

sell-out

tính từUK /ˈselaʊt/C1

bán hết vé, kín chỗ

describing an event for which every ticket has been sold

  • The team played in front of a sell-out crowd of 60,000.Đội bóng thi đấu trước khán đài kín chỗ với 60.000 người.
Collocation
  • a sell-out crowd — khán đài kín chỗ
  • a sell-out match — trận đấu bán hết vé
Họ từ:
sell out (cụm động từ)

Cũng là danh từ: The final was a sell-out. Động từ: Tickets sold out in an hour.

ticket tout

danh từUK /ˈtɪkɪt taʊt/C1

phe vé, người bán vé chợ đen

a person who buys tickets for popular events and sells them again at a much higher price

  • Ticket touts were selling seats for the final at five times the original price.Phe vé bán chỗ xem chung kết với giá gấp năm lần giá gốc.
Collocation
  • crack down on ticket touts — trấn áp phe vé
  • buy from a ticket tout — mua vé của phe vé
Dạng từ:
ticket touts

Từ Anh-Anh; Anh-Mỹ dùng scalper.

fan zone

danh từUK /ˈfæn zəʊn/C1

khu cổ động viên (xem màn hình lớn)

a public area with giant screens where fans gather to watch matches together

  • Thousands of people without tickets watched the game in the city's fan zone.Hàng nghìn người không có vé xem trận đấu tại khu cổ động viên của thành phố.
Collocation
  • an official fan zone — khu cổ động viên chính thức
  • set up a fan zone — dựng khu cổ động viên
Dạng từ:
fan zones

feel-good factor

danh từUK /ˈfiːl ɡʊd ˌfæktə/C1

bầu không khí phấn chấn, tâm lý lạc quan chung

a general feeling of happiness and optimism across a country, often after a success

  • Supporters claim that hosting the tournament created a national feel-good factor.Những người ủng hộ cho rằng việc đăng cai giải đấu tạo ra bầu không khí phấn chấn toàn quốc.
Collocation
  • create a feel-good factor — tạo ra không khí phấn chấn
  • a national feel-good factor — không khí lạc quan toàn quốc

Từ Anh-Anh, thường có the / a. Lợi ích này khó đo đếm nên hay bị tranh luận trong Writing Task 2.

co-host

động từUK /ˌkəʊ ˈhəʊst/C1

đồng đăng cai

to organise and hold an event together with another country or city

  • More tournaments are now co-hosted by neighbouring countries to share the costs.Ngày càng nhiều giải đấu do các nước láng giềng đồng đăng cai để chia sẻ chi phí.
Collocation
  • co-host a tournament — đồng đăng cai một giải đấu
  • co-host the World Cup — đồng đăng cai World Cup
Dạng từ:
co-hosted, co-hosting, co-hosts

Danh từ: the co-hosts (các nước đồng chủ nhà).

showcase

động từUK /ˈʃəʊkeɪs/C1

quảng bá, phô diễn (hình ảnh, năng lực)

to present something in a way that shows its best qualities to many people

  • Governments see major events as a chance to showcase their country to the world.Các chính phủ xem sự kiện lớn là cơ hội quảng bá đất nước với thế giới.
Collocation
  • showcase a city — quảng bá một thành phố
  • showcase local culture — giới thiệu văn hoá địa phương
  • showcase talent — phô diễn tài năng
Dạng từ:
showcased, showcasing, showcases

Cũng là danh từ: a showcase for the country's achievements.

national pride

danh từUK /ˌnæʃnəl ˈpraɪd/B2

niềm tự hào dân tộc

the good feeling people have about their own country and its achievements

  • A gold medal can be a huge source of national pride for a small country.Một tấm huy chương vàng có thể là niềm tự hào dân tộc to lớn với một nước nhỏ.
Collocation
  • a source of national pride — nguồn tự hào dân tộc
  • boost national pride — khơi dậy niềm tự hào dân tộc
  • a sense of national pride — cảm giác tự hào dân tộc

Không đếm được.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ the Olympic Games can cost a country billions of dollars.

    Đăng cai Thế vận hội có thể tiêu tốn của một quốc gia hàng tỉ đô la.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    host — đăng cai, tổ chức (sự kiện)

  2. Câu 2

    Millions of people around the world watched the _____ live on TV.

    Hàng triệu người khắp thế giới xem trực tiếp lễ khai mạc trên truyền hình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    opening ceremony — lễ khai mạc

  3. Câu 3

    The final was a sporting _____ that nobody in the stadium will forget.

    Trận chung kết là một màn thể thao ngoạn mục mà không ai trên sân quên được.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    spectacle — cảnh tượng hoành tráng, màn trình diễn ngoạn mục

  4. Câu 4

    The home team went into the tournament as the _____ but lost in the quarter-finals.

    Đội chủ nhà bước vào giải với tư cách ứng viên số một nhưng thua ở tứ kết.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    favourite — ứng viên số một, đội / người được đánh giá cao nhất

  5. Câu 5

    The club has a busy _____ list over the holiday period.

    Câu lạc bộ có lịch thi đấu dày đặc trong kỳ nghỉ lễ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fixture — trận đấu theo lịch, lịch thi đấu

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 8 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test