đăng cai, tổ chức (sự kiện)
to be the country or city where a large event takes place and to organise it
- Hosting the Olympic Games can cost a country billions of dollars.Đăng cai Thế vận hội có thể tiêu tốn của một quốc gia hàng tỉ đô la.
Collocation- host the Olympic Games — đăng cai Thế vận hội
- host the World Cup — đăng cai World Cup
- host a major tournament — đăng cai một giải đấu lớn
- Họ từ:
- host (danh từ)
- Dạng từ:
- hosting, hosted, hosts
hồ sơ / nỗ lực xin đăng cai
a formal offer from a city or country asking to be chosen to hold an event
- The city's bid to host the Games was rejected because of concerns about cost.Hồ sơ xin đăng cai Thế vận hội của thành phố bị loại vì lo ngại về chi phí.
Collocation- a bid to host — hồ sơ xin đăng cai
- a successful bid — hồ sơ đăng cai thành công
- launch a bid — khởi động việc xin đăng cai
- Dạng từ:
- bids
Động từ: bid for / bid to host (bid – bid – bid). Bid còn là trả giá trong đấu giá.
host city
danh từUK /ˌhəʊst ˈsɪti/B2thành phố đăng cai
the city where a major international event is held
- The host city built a new metro line before the tournament began.Thành phố đăng cai xây một tuyến tàu điện mới trước khi giải đấu khởi tranh.
Collocation- be chosen as host city — được chọn làm thành phố đăng cai
- the Olympic host city — thành phố đăng cai Thế vận hội
- a former host city — thành phố từng đăng cai
- Dạng từ:
- host cities
Tương tự: host nation / host country (quốc gia chủ nhà).
Paralympics
danh từUK /ˌpærəˈlɪmpɪks/B2Thế vận hội dành cho người khuyết tật (Paralympic)
the international sports competition for athletes with disabilities, held after the Olympic Games
- Coverage of the Paralympics has helped change attitudes towards disability.Việc đưa tin về Paralympic đã góp phần thay đổi cách nhìn về người khuyết tật.
Collocation- compete in the Paralympics — thi đấu tại Paralympic
- the Summer Paralympics — Paralympic mùa hè
- a Paralympic champion — nhà vô địch Paralympic
- Dạng từ:
- Paralympic Games, Paralympic
Luôn viết hoa, có the. Tên đầy đủ: the Paralympic Games. Vận động viên: Paralympian.
opening ceremony
danh từUK /ˌəʊpənɪŋ ˈserəməni/B2lễ khai mạc
the formal event, often with music and performances, that marks the start of a big competition
- Millions of people around the world watched the opening ceremony live on TV.Hàng triệu người khắp thế giới xem trực tiếp lễ khai mạc trên truyền hình.
Collocation- a spectacular opening ceremony — lễ khai mạc hoành tráng
- attend the opening ceremony — dự lễ khai mạc
- the opening and closing ceremonies — lễ khai mạc và bế mạc
- Trái nghĩa:
- closing ceremony
- Dạng từ:
- opening ceremonies
torch relay
danh từUK /ˈtɔːtʃ ˌriːleɪ/C1lễ rước đuốc
an event in which many runners take turns to carry a burning flame to the place of a big competition
- Local heroes were invited to carry the flame during the Olympic torch relay.Những người có đóng góp cho địa phương được mời cầm ngọn lửa trong lễ rước đuốc Olympic.
Collocation- the Olympic torch relay — lễ rước đuốc Olympic
- take part in the torch relay — tham gia rước đuốc
- the route of the torch relay — lộ trình rước đuốc
- Dạng từ:
- torch relays
Người cầm đuốc: torchbearer.
mascot
danh từUK /ˈmæskət/B2linh vật
an animal, character or figure chosen to represent an event or team and bring good luck
- The official mascot was a friendly cartoon tiger that children loved.Linh vật chính thức là một chú hổ hoạt hình thân thiện được trẻ em rất yêu thích.
Collocation- the official mascot — linh vật chính thức
- a team mascot — linh vật của đội
- unveil a mascot — ra mắt linh vật
- Dạng từ:
- mascots
Cũng gặp phiên âm /ˈmæskɒt/.
athletes' village
danh từUK /ˌæθliːts ˈvɪlɪdʒ/C1làng vận động viên
a group of buildings where competitors stay during a large event such as the Olympics
- After the Games, the athletes' village was turned into affordable housing.Sau Thế vận hội, làng vận động viên được chuyển thành nhà ở giá phải chăng.
Collocation- stay in the athletes' village — ở trong làng vận động viên
- build an athletes' village — xây làng vận động viên
- Dạng từ:
- athletes' villages
Với Thế vận hội thường gọi là the Olympic Village. Chú ý dấu nháy sau s: athletes'.
spectacle
danh từUK /ˈspektəkl/C1cảnh tượng hoành tráng, màn trình diễn ngoạn mục
an impressive event or show that is exciting to watch
- The final was a sporting spectacle that nobody in the stadium will forget.Trận chung kết là một màn thể thao ngoạn mục mà không ai trên sân quên được.
Collocation- a sporting spectacle — màn thể thao ngoạn mục
- a great spectacle — cảnh tượng hoành tráng
- a global spectacle — sự kiện thu hút cả thế giới
- Họ từ:
- spectacular (tính từ)
- Dạng từ:
- spectacles
Số nhiều spectacles còn có nghĩa kính đeo mắt (trang trọng).
medal table
danh từUK /ˈmedl ˌteɪbl/C1bảng tổng sắp huy chương
a list showing how many medals each country has won at an event
- Host nations often climb higher in the medal table than usual.Nước chủ nhà thường leo cao hơn thường lệ trên bảng tổng sắp huy chương.
Collocation- top the medal table — đứng đầu bảng tổng sắp
- finish third in the medal table — xếp thứ ba bảng tổng sắp
- climb the medal table — leo hạng trên bảng tổng sắp
- Dạng từ:
- medal tables
podium
danh từUK /ˈpəʊdiəm/C1bục trao giải (top 3)
a small raised platform where the top three competitors stand to receive their medals
- Standing on the podium with her national anthem playing was the proudest moment of her life.Đứng trên bục trao giải khi quốc ca vang lên là khoảnh khắc tự hào nhất đời cô.
Collocation- finish on the podium — giành vị trí trên bục trao giải (top 3)
- step onto the podium — bước lên bục trao giải
- a podium finish — kết thúc trong top 3
- Dạng từ:
- podiums
contender
danh từUK /kənˈtendə/C1ứng viên (vô địch), đối thủ nặng ký
a person or team with a real chance of winning a competition
- After winning every warm-up match, they are now a serious contender for the title.Sau khi thắng mọi trận khởi động, họ giờ là ứng viên nặng ký cho chức vô địch.
Collocation- a serious contender — ứng viên nặng ký
- a title contender — ứng viên vô địch
- a leading contender — ứng viên hàng đầu
- Họ từ:
- contend (động từ)
- Dạng từ:
- contenders
favourite
danh từUK /ˈfeɪvərɪt/B2ứng viên số một, đội / người được đánh giá cao nhất
the player or team that most people expect to win
- The home team went into the tournament as the favourites but lost in the quarter-finals.Đội chủ nhà bước vào giải với tư cách ứng viên số một nhưng thua ở tứ kết.
Collocation- the clear favourite — ứng viên số một rõ ràng
- the favourites to win — được đánh giá cao nhất để vô địch
- start as favourite — bước vào với tư cách ứng viên số một
- Trái nghĩa:
- underdog
- Dạng từ:
- favourites, favorite
Anh-Mỹ viết favorite. Nghĩa thể thao khác nghĩa “món yêu thích”.
upset
danh từUK /ˈʌpset/C1kết quả bất ngờ (đội yếu thắng đội mạnh)
a surprising result in which a weaker player or team beats a much stronger one
- The small island nation caused a major upset by beating the world champions.Quốc đảo nhỏ bé tạo nên cú sốc lớn khi đánh bại nhà vô địch thế giới.
Collocation- cause an upset — tạo nên bất ngờ
- a major upset — cú sốc lớn
- one of the biggest upsets — một trong những bất ngờ lớn nhất
- Dạng từ:
- upsets
Danh từ nhấn âm 1 /ˈʌpset/; động từ / tính từ upset (buồn bực) nhấn âm 2 /ʌpˈset/.
group stage
danh từUK /ˈɡruːp steɪdʒ/C1vòng bảng
the first part of a tournament, in which teams play others in their group to decide who goes through
- Two of the favourites were knocked out in the group stage.Hai ứng viên vô địch bị loại ngay từ vòng bảng.
Collocation- go out in the group stage — bị loại ở vòng bảng
- progress from the group stage — vượt qua vòng bảng
- a group stage match — trận đấu vòng bảng
- Dạng từ:
- group stages
knockout
tính từUK /ˈnɒkaʊt/C1loại trực tiếp
describing a competition or stage in which the loser of each game leaves the tournament
- In the knockout stage, a single bad game can end your tournament.Ở vòng loại trực tiếp, chỉ một trận tệ là có thể chấm dứt giải đấu của bạn.
Collocation- the knockout stage — vòng loại trực tiếp
- a knockout competition — giải đấu loại trực tiếp
- a knockout match — trận đấu loại trực tiếp
Động từ tách: be knocked out (bị loại). Danh từ knockout còn là cú hạ đo ván trong quyền anh.
fixture
danh từUK /ˈfɪkstʃə/C1trận đấu theo lịch, lịch thi đấu
a sports match arranged for a particular date and place
- The club has a busy fixture list over the holiday period.Câu lạc bộ có lịch thi đấu dày đặc trong kỳ nghỉ lễ.
Collocation- a fixture list — lịch thi đấu
- a home fixture — trận sân nhà theo lịch
- fixture congestion — lịch thi đấu dồn dập
- Dạng từ:
- fixtures
Từ Anh-Anh theo nghĩa này. Nghĩa khác: đồ đạc gắn cố định trong nhà.
sell-out
tính từUK /ˈselaʊt/C1bán hết vé, kín chỗ
describing an event for which every ticket has been sold
- The team played in front of a sell-out crowd of 60,000.Đội bóng thi đấu trước khán đài kín chỗ với 60.000 người.
Collocation- a sell-out crowd — khán đài kín chỗ
- a sell-out match — trận đấu bán hết vé
- Họ từ:
- sell out (cụm động từ)
Cũng là danh từ: The final was a sell-out. Động từ: Tickets sold out in an hour.
ticket tout
danh từUK /ˈtɪkɪt taʊt/C1phe vé, người bán vé chợ đen
a person who buys tickets for popular events and sells them again at a much higher price
- Ticket touts were selling seats for the final at five times the original price.Phe vé bán chỗ xem chung kết với giá gấp năm lần giá gốc.
Collocation- crack down on ticket touts — trấn áp phe vé
- buy from a ticket tout — mua vé của phe vé
- Dạng từ:
- ticket touts
Từ Anh-Anh; Anh-Mỹ dùng scalper.
fan zone
danh từUK /ˈfæn zəʊn/C1khu cổ động viên (xem màn hình lớn)
a public area with giant screens where fans gather to watch matches together
- Thousands of people without tickets watched the game in the city's fan zone.Hàng nghìn người không có vé xem trận đấu tại khu cổ động viên của thành phố.
Collocation- an official fan zone — khu cổ động viên chính thức
- set up a fan zone — dựng khu cổ động viên
- Dạng từ:
- fan zones
feel-good factor
danh từUK /ˈfiːl ɡʊd ˌfæktə/C1bầu không khí phấn chấn, tâm lý lạc quan chung
a general feeling of happiness and optimism across a country, often after a success
- Supporters claim that hosting the tournament created a national feel-good factor.Những người ủng hộ cho rằng việc đăng cai giải đấu tạo ra bầu không khí phấn chấn toàn quốc.
Collocation- create a feel-good factor — tạo ra không khí phấn chấn
- a national feel-good factor — không khí lạc quan toàn quốc
Từ Anh-Anh, thường có the / a. Lợi ích này khó đo đếm nên hay bị tranh luận trong Writing Task 2.
co-host
động từUK /ˌkəʊ ˈhəʊst/C1đồng đăng cai
to organise and hold an event together with another country or city
- More tournaments are now co-hosted by neighbouring countries to share the costs.Ngày càng nhiều giải đấu do các nước láng giềng đồng đăng cai để chia sẻ chi phí.
Collocation- co-host a tournament — đồng đăng cai một giải đấu
- co-host the World Cup — đồng đăng cai World Cup
- Dạng từ:
- co-hosted, co-hosting, co-hosts
Danh từ: the co-hosts (các nước đồng chủ nhà).
showcase
động từUK /ˈʃəʊkeɪs/C1quảng bá, phô diễn (hình ảnh, năng lực)
to present something in a way that shows its best qualities to many people
- Governments see major events as a chance to showcase their country to the world.Các chính phủ xem sự kiện lớn là cơ hội quảng bá đất nước với thế giới.
Collocation- showcase a city — quảng bá một thành phố
- showcase local culture — giới thiệu văn hoá địa phương
- showcase talent — phô diễn tài năng
- Dạng từ:
- showcased, showcasing, showcases
Cũng là danh từ: a showcase for the country's achievements.
national pride
danh từUK /ˌnæʃnəl ˈpraɪd/B2niềm tự hào dân tộc
the good feeling people have about their own country and its achievements
- A gold medal can be a huge source of national pride for a small country.Một tấm huy chương vàng có thể là niềm tự hào dân tộc to lớn với một nước nhỏ.
Collocation- a source of national pride — nguồn tự hào dân tộc
- boost national pride — khơi dậy niềm tự hào dân tộc
- a sense of national pride — cảm giác tự hào dân tộc
Không đếm được.