Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Thể thao & lối sống năng động

Sport & Active Lifestyles – Bài 9: Fair play, doping & money in sport

Tinh thần fair play, doping & tiền trong thể thao · 28 từ · B2–C2

Bài này gồm các từ về đạo đức thể thao (fair play, gian lận, doping, dàn xếp tỉ số) và mặt trái của tiền bạc (tài trợ, bản quyền truyền hình, lương cầu thủ, cá cược). Dùng cho Writing Task 2 dạng “Professional athletes are paid too much” và Speaking Part 3 về đạo đức trong thể thao.

28 từ vựng bài 9

fair play

danh từUK /ˌfeə ˈpleɪ/B2

tinh thần thi đấu cao thượng, chơi đẹp

honest behaviour in a game, where players respect the rules and treat opponents properly

  • Children should learn that fair play matters more than the final score.Trẻ em nên hiểu rằng chơi đẹp quan trọng hơn tỉ số cuối cùng.
Collocation
  • a sense of fair play — ý thức chơi đẹp
  • a fair play award — giải thưởng fair play
  • the principles of fair play — các nguyên tắc chơi đẹp

Không đếm được. Cũng dùng ngoài thể thao: công bằng, ngay thẳng.

sportsmanship

danh từUK /ˈspɔːtsmənʃɪp/C1

tinh thần thể thao (tôn trọng đối thủ, thắng không kiêu, bại không nản)

fair and generous behaviour towards opponents, whether you win or lose

  • In a fine display of sportsmanship, she helped her injured rival to the finish line.Thể hiện tinh thần thể thao đẹp, cô ấy dìu đối thủ bị thương về đích.
Collocation
  • good sportsmanship — tinh thần thể thao tốt
  • an act of sportsmanship — một hành động đẹp mang tinh thần thể thao
  • show sportsmanship — thể hiện tinh thần thể thao

Không đếm được. Tính từ: sportsmanlike (đúng tinh thần thể thao).

unsportsmanlike

tính từUK /ʌnˈspɔːtsmənlaɪk/C1

phi thể thao, thiếu tinh thần thể thao

unfair or rude towards opponents or officials in a game

  • The player was sent off for unsportsmanlike behaviour towards the referee.Cầu thủ bị đuổi khỏi sân vì hành vi phi thể thao với trọng tài.
Collocation
  • unsportsmanlike conduct — hành vi phi thể thao
  • unsportsmanlike behaviour — cách cư xử phi thể thao
Đồng nghĩa:
unsporting
Trái nghĩa:
sportsmanlike

gamesmanship

danh từUK /ˈɡeɪmzmənʃɪp/C2

thủ đoạn tâm lý (không phạm luật nhưng thiếu đẹp) để giành lợi thế

using tricks that are not quite against the rules to unsettle an opponent and gain an advantage

  • Wasting time when you are winning is often seen as gamesmanship rather than cheating.Câu giờ khi đang dẫn trước thường bị xem là thủ đoạn hơn là gian lận.
Collocation
  • accuse someone of gamesmanship — tố ai đó dùng thủ đoạn
  • a piece of gamesmanship — một pha giở thủ đoạn

Không đếm được. Khác sportsmanship: gamesmanship không hẳn phạm luật nhưng đi ngược tinh thần thể thao.

foul

danh từUK /faʊl/B2

lỗi (phạm luật), pha phạm lỗi

an action that breaks the rules of a game, often by touching another player illegally

  • The referee gave a free kick after a clear foul on the striker.Trọng tài cho hưởng quả đá phạt sau pha phạm lỗi rõ ràng với tiền đạo.
Collocation
  • commit a foul — phạm lỗi
  • a deliberate foul — pha phạm lỗi cố ý
  • a professional foul — pha phạm lỗi chiến thuật
Dạng từ:
fouls

Động từ: foul a player (phạm lỗi với cầu thủ). Phát âm giống fowl (gia cầm).

red card

danh từUK /ˌred ˈkɑːd/B2

thẻ đỏ

a card the referee shows to a player who must leave the field for a serious offence

  • He was shown a red card for a dangerous tackle in the first half.Anh ấy nhận thẻ đỏ vì một pha vào bóng nguy hiểm trong hiệp một.
Collocation
  • be shown a red card — bị phạt thẻ đỏ
  • a straight red card — thẻ đỏ trực tiếp
  • receive a red card — nhận thẻ đỏ
Dạng từ:
red cards

Thẻ vàng: yellow card. Bị đuổi khỏi sân: be sent off.

doping

danh từUK /ˈdəʊpɪŋ/C1

sử dụng doping, dùng chất cấm

the use of banned drugs or methods to improve performance in sport

  • Doping scandals have seriously damaged public trust in some sports.Các vụ bê bối doping đã làm tổn hại nghiêm trọng niềm tin của công chúng vào một số môn thể thao.
Collocation
  • a doping scandal — bê bối doping
  • anti-doping rules — quy định chống doping
  • state-sponsored doping — doping có sự hậu thuẫn của nhà nước

Không đếm được. Văn nói / báo chí: drug cheat (vận động viên dùng chất cấm).

performance-enhancing drug

danh từUK /pəˈfɔːməns ɪnˌhɑːnsɪŋ ˈdrʌɡ/C1

thuốc / chất tăng cường thành tích (chất cấm)

a drug that is banned in sport because it can make athletes stronger, faster or able to train harder

  • Athletes caught using performance-enhancing drugs can lose their medals years later.Vận động viên bị phát hiện dùng chất tăng cường thành tích có thể mất huy chương nhiều năm sau đó.
Collocation
  • take performance-enhancing drugs — dùng chất tăng cường thành tích
  • the use of performance-enhancing drugs — việc sử dụng chất tăng cường thành tích
Dạng từ:
performance-enhancing drugs

Thường dùng số nhiều. Viết tắt PEDs.

drugs test

danh từUK /ˈdrʌɡz test/B2

xét nghiệm doping, kiểm tra chất cấm

a check of an athlete's blood or urine to find out if they have taken banned substances

  • Medal winners are usually asked to take a drugs test soon after their event.Người đoạt huy chương thường phải xét nghiệm doping ngay sau phần thi của mình.
Collocation
  • fail a drugs test — không qua xét nghiệm doping
  • pass a drugs test — vượt qua xét nghiệm doping
  • a random drugs test — xét nghiệm doping ngẫu nhiên
Dạng từ:
drugs tests, drug test

Anh-Anh hay nói drugs test; Anh-Mỹ drug test.

banned substance

danh từUK /ˌbænd ˈsʌbstəns/C1

chất cấm

a drug that athletes are not allowed to use because it gives an unfair advantage

  • Traces of a banned substance were found in the cyclist's sample.Mẫu xét nghiệm của tay đua xe đạp có dấu vết chất cấm.
Collocation
  • test positive for a banned substance — dương tính với chất cấm
  • a list of banned substances — danh sách chất cấm
Dạng từ:
banned substances

test positive

cụm từUK /test ˈpɒzətɪv/C1

có kết quả dương tính (với chất cấm)

to have a medical test result showing that a particular substance is present in your body

  • The sprinter was suspended after he tested positive for a banned stimulant.Vận động viên chạy nước rút bị đình chỉ sau khi dương tính với một chất kích thích bị cấm.
Collocation
  • test positive for a banned substance — dương tính với chất cấm
  • test positive for steroids — dương tính với steroid
Trái nghĩa:
test negative
Dạng từ:
tested positive, testing positive, tests positive

Đi với for: test positive for something.

be stripped of

cụm từUK /biː ˈstrɪpt ɒv/C1

bị tước (huy chương, danh hiệu)

to have a title, medal or prize officially taken away as a punishment

  • The weightlifter was stripped of her gold medal after a doping violation.Vận động viên cử tạ bị tước huy chương vàng sau khi vi phạm quy định doping.
Collocation
  • be stripped of a title — bị tước danh hiệu
  • be stripped of a medal — bị tước huy chương
Dạng từ:
was stripped of, were stripped of, been stripped of, being stripped of

Chủ động: strip somebody of something (tước của ai cái gì).

lifetime ban

danh từUK /ˌlaɪftaɪm ˈbæn/C1

án cấm thi đấu suốt đời

a punishment that stops someone from ever taking part in a sport again

  • Some people believe that athletes caught doping twice should face a lifetime ban.Một số người cho rằng vận động viên bị bắt dùng doping hai lần nên bị cấm thi đấu suốt đời.
Collocation
  • face a lifetime ban — đối mặt án cấm suốt đời
  • impose a lifetime ban — áp án cấm suốt đời
  • receive a lifetime ban — nhận án cấm suốt đời
Dạng từ:
lifetime bans

Án có thời hạn: a two-year ban. Cũng nói a life ban.

match-fixing

danh từUK /ˈmætʃ ˌfɪksɪŋ/C1

dàn xếp tỉ số, bán độ

dishonestly arranging the result of a game in advance, usually for money

  • Several players were banned after an investigation into match-fixing.Nhiều cầu thủ bị cấm thi đấu sau cuộc điều tra về dàn xếp tỉ số.
Collocation
  • a match-fixing scandal — bê bối dàn xếp tỉ số
  • allegations of match-fixing — cáo buộc bán độ
  • be involved in match-fixing — dính líu đến dàn xếp tỉ số

Không đếm được. Động từ: fix a match.

the spirit of the game

danh từUK /ðə ˈspɪrɪt əv ðə ˈɡeɪm/C1

tinh thần của môn chơi (ý nghĩa thật sự sau luật lệ)

the values of honesty and respect that a sport should have, beyond its written rules

  • Faking an injury may not break any rule, but it goes against the spirit of the game.Giả vờ chấn thương có thể không phạm luật nào nhưng đi ngược tinh thần của môn thể thao.
Collocation
  • go against the spirit of the game — đi ngược tinh thần môn chơi
  • respect the spirit of the game — tôn trọng tinh thần môn chơi

Đối lập the letter of the law / rules (câu chữ của luật).

win-at-all-costs

tính từUK /ˌwɪn ət ˌɔːl ˈkɒsts/C1

thắng bằng mọi giá

believing that winning is so important that any method, even an unfair one, is acceptable

  • Critics blame a win-at-all-costs culture for the rise in cheating.Giới phê bình đổ lỗi cho văn hoá thắng bằng mọi giá khiến gian lận gia tăng.
Collocation
  • a win-at-all-costs mentality — tâm lý thắng bằng mọi giá
  • a win-at-all-costs culture — văn hoá thắng bằng mọi giá
  • a win-at-all-costs attitude — thái độ thắng bằng mọi giá

Có gạch nối khi đứng trước danh từ. Không gạch nối: They want to win at all costs.

level playing field

thành ngữUK /ˌlevl ˈpleɪɪŋ fiːld/C1

sân chơi bình đẳng, điều kiện công bằng

a situation in which everyone has the same chance of success, with no unfair advantages

  • Strict drug testing is needed to keep a level playing field for clean athletes.Cần xét nghiệm doping nghiêm ngặt để giữ sân chơi bình đẳng cho các vận động viên trong sạch.
Collocation
  • create a level playing field — tạo sân chơi bình đẳng
  • ensure a level playing field — bảo đảm sân chơi bình đẳng

Thường đi với a: a level playing field.

governing body

danh từUK /ˌɡʌvənɪŋ ˈbɒdi/C1

cơ quan quản lý (một môn thể thao), liên đoàn

the organisation that makes the rules for a sport and controls how it is run

  • The sport's governing body has introduced tougher punishments for cheating.Cơ quan quản lý môn thể thao đã đưa ra các hình phạt nặng hơn cho hành vi gian lận.
Collocation
  • the sport's governing body — cơ quan quản lý môn thể thao
  • the world governing body — liên đoàn thế giới
  • a national governing body — liên đoàn quốc gia
Dạng từ:
governing bodies

hooliganism

danh từUK /ˈhuːlɪɡənɪzəm/C1

nạn cổ động viên quá khích, côn đồ sân cỏ

violent and noisy behaviour by groups of fans, especially at or near football matches

  • Better policing and all-seater stadiums helped reduce football hooliganism.Lực lượng an ninh tốt hơn và sân vận động toàn ghế ngồi đã giúp giảm nạn cổ động viên quá khích.
Collocation
  • football hooliganism — nạn hooligan bóng đá
  • tackle hooliganism — trấn áp nạn cổ động viên quá khích
Họ từ:
hooligan (danh từ)

Không đếm được. Người gây rối: hooligan.

integrity

danh từUK /ɪnˈteɡrəti/C1

sự trong sạch, liêm chính (của môn thể thao, cuộc thi)

the quality of being honest and fair, so that people can trust the results

  • Match-fixing threatens the integrity of the whole competition.Dàn xếp tỉ số đe doạ sự trong sạch của cả giải đấu.
Collocation
  • the integrity of the sport — sự trong sạch của môn thể thao
  • protect the integrity of — bảo vệ sự trong sạch của
  • undermine integrity — làm suy giảm tính liêm chính

Không đếm được.

sponsorship deal

danh từUK /ˈspɒnsəʃɪp diːl/C1

hợp đồng tài trợ

an agreement in which a company pays a team, event or athlete in return for advertising

  • Top athletes often earn more from sponsorship deals than from prize money.Vận động viên hàng đầu thường kiếm từ hợp đồng tài trợ nhiều hơn tiền thưởng.
Collocation
  • sign a sponsorship deal — ký hợp đồng tài trợ
  • a lucrative sponsorship deal — hợp đồng tài trợ béo bở
  • lose a sponsorship deal — mất hợp đồng tài trợ
Dạng từ:
sponsorship deals

Hợp đồng quảng cáo cho cá nhân vận động viên cũng gọi là endorsement deal.

broadcasting rights

danh từUK /ˈbrɔːdkɑːstɪŋ raɪts/C1

bản quyền truyền hình / phát sóng

the legal permission, bought for money, to show a sports event on television or online

  • Huge payments for broadcasting rights have made the top leagues extremely rich.Những khoản tiền khổng lồ cho bản quyền truyền hình đã khiến các giải hàng đầu cực kỳ giàu có.
Collocation
  • sell the broadcasting rights — bán bản quyền phát sóng
  • win the broadcasting rights — giành bản quyền phát sóng
  • a broadcasting rights deal — hợp đồng bản quyền phát sóng

Luôn số nhiều. Cũng nói TV rights, broadcast rights.

salary cap

danh từUK /ˈsæləri kæp/C1

mức trần lương (tổng quỹ lương tối đa của đội)

a limit on the total amount a club is allowed to spend on its players' wages

  • Some leagues use a salary cap to stop the richest clubs from buying all the best players.Một số giải áp dụng trần lương để ngăn các câu lạc bộ giàu nhất mua hết cầu thủ giỏi.
Collocation
  • introduce a salary cap — áp dụng trần lương
  • a strict salary cap — trần lương nghiêm ngặt
  • break the salary cap — vượt trần lương
Dạng từ:
salary caps

merchandise

danh từUK /ˈmɜːtʃəndaɪs/C1

hàng hoá in logo, đồ lưu niệm của đội / giải

products such as shirts, scarves and mugs sold with a team's or event's name on them

  • Clubs make millions every year from selling shirts and other merchandise.Các câu lạc bộ thu hàng triệu mỗi năm từ bán áo đấu và các mặt hàng lưu niệm khác.
Collocation
  • official merchandise — hàng chính hãng
  • club merchandise — hàng lưu niệm của câu lạc bộ
  • sell merchandise — bán hàng lưu niệm

Không đếm được. Văn nói: merch. Cũng gặp phiên âm /ˈmɜːtʃəndaɪz/.

overpaid

tính từUK /ˌəʊvəˈpeɪd/B2

được trả lương quá cao

earning more money than the work deserves

  • Many people feel that top footballers are overpaid compared with nurses or teachers.Nhiều người cho rằng cầu thủ hàng đầu được trả quá cao so với y tá hay giáo viên.
Collocation
  • grossly overpaid — được trả cao quá mức
  • overpaid athletes — những vận động viên được trả quá cao
  • overpaid and underworked — lương cao mà làm ít
Trái nghĩa:
underpaid

Đề Writing Task 2 hay gặp: Are professional athletes overpaid?

sports betting

danh từUK /ˈspɔːts ˌbetɪŋ/C1

cá cược thể thao

risking money on the result of a sports event in the hope of winning more

  • The growth of online sports betting has raised concerns about addiction among young people.Sự bùng nổ của cá cược thể thao trực tuyến làm dấy lên lo ngại về tình trạng nghiện ở người trẻ.
Collocation
  • online sports betting — cá cược thể thao trực tuyến
  • regulate sports betting — quản lý cá cược thể thao
  • illegal sports betting — cá cược thể thao bất hợp pháp

Không đếm được. Bet on a match: đặt cược vào một trận.

tarnish

động từUK /ˈtɑːnɪʃ/C1

làm hoen ố, bôi nhọ (danh tiếng)

to damage the good reputation of a person, team or sport

  • One doping case can tarnish the reputation of an entire national team.Chỉ một vụ doping có thể bôi nhọ danh tiếng của cả đội tuyển quốc gia.
Collocation
  • tarnish the reputation of — làm hoen ố danh tiếng của
  • tarnish the image of the sport — làm xấu hình ảnh môn thể thao
  • badly tarnished — bị hoen ố nặng nề
Dạng từ:
tarnished, tarnishing, tarnishes

Nghĩa gốc: làm kim loại xỉn màu.

disqualify

động từUK /dɪsˈkwɒlɪfaɪ/C1

truất quyền thi đấu, loại (vì phạm luật)

to officially stop someone from taking part or remove their result because they broke a rule

  • The runner was disqualified for leaving her lane during the race.Vận động viên bị truất quyền thi đấu vì chạy lấn sang làn khác.
Collocation
  • be disqualified from the race — bị loại khỏi cuộc đua
  • be disqualified for cheating — bị truất quyền vì gian lận
Họ từ:
disqualification (danh từ)
Dạng từ:
disqualified, disqualifying, disqualifies

Đi với from (khỏi cuộc thi) và for (vì lỗi gì).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Children should learn that _____ matters more than the final score.

    Trẻ em nên hiểu rằng chơi đẹp quan trọng hơn tỉ số cuối cùng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fair play — tinh thần thi đấu cao thượng, chơi đẹp

  2. Câu 2

    He was shown a _____ for a dangerous tackle in the first half.

    Anh ấy nhận thẻ đỏ vì một pha vào bóng nguy hiểm trong hiệp một.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    red card — thẻ đỏ

  3. Câu 3

    The sprinter was suspended after he _____ for a banned stimulant.

    Vận động viên chạy nước rút bị đình chỉ sau khi dương tính với một chất kích thích bị cấm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    test positive — có kết quả dương tính (với chất cấm)

  4. Câu 4

    Critics blame a _____ culture for the rise in cheating.

    Giới phê bình đổ lỗi cho văn hoá thắng bằng mọi giá khiến gian lận gia tăng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    win-at-all-costs — thắng bằng mọi giá

  5. Câu 5

    Top athletes often earn more from _____ than from prize money.

    Vận động viên hàng đầu thường kiếm từ hợp đồng tài trợ nhiều hơn tiền thưởng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sponsorship deal — hợp đồng tài trợ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 28 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 9 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test