danh từUK /kənˈdʒestʃən/B2sự ùn tắc giao thông
a situation in which there is so much traffic that vehicles move very slowly
- Congestion in big cities wastes millions of working hours every year.Ùn tắc ở các thành phố lớn làm lãng phí hàng triệu giờ làm việc mỗi năm.
Collocation- traffic congestion — ùn tắc giao thông
- reduce congestion — giảm ùn tắc
- severe congestion — ùn tắc nghiêm trọng
- Họ từ:
- congested (tính từ)
Không đếm được. Trong y khoa còn có nghĩa là sung huyết, nghẹt mũi.
tính từUK /kənˈdʒestɪd/B2ùn tắc, kẹt xe
so full of traffic that it is difficult to move
- The roads into the city centre are heavily congested every weekday morning.Các tuyến đường vào trung tâm bị ùn tắc nặng mỗi sáng ngày thường.
Collocation- heavily congested — ùn tắc nghiêm trọng
- congested roads — những con đường ùn tắc
- a congested city centre — trung tâm thành phố kẹt xe
- Họ từ:
- congestion (danh từ)
danh từUK /ˈtræfɪk dʒæm/B1vụ tắc đường, kẹt xe
a long line of vehicles that cannot move or can only move very slowly
- I once spent two hours in a traffic jam after a heavy storm.Có lần tôi kẹt xe hai tiếng sau một trận mưa lớn.
Collocation- be stuck in a traffic jam — bị kẹt xe
- cause a traffic jam — gây tắc đường
- a huge traffic jam — vụ kẹt xe kéo dài
- Dạng từ:
- traffic jams
gridlock
danh từUK /ˈɡrɪdlɒk/C1tắc nghẽn hoàn toàn (xe không nhúc nhích được)
a situation where traffic in a whole area is so blocked that nothing can move
- Without new metro lines, the city could face complete gridlock within a decade.Không có thêm tuyến tàu điện, thành phố có thể tắc nghẽn hoàn toàn trong vòng mười năm.
Collocation- total gridlock — tê liệt hoàn toàn
- cause gridlock — gây tắc nghẽn toàn khu vực
- urban gridlock — tình trạng tắc nghẽn đô thị
- Họ từ:
- gridlocked (tính từ)
Cũng dùng nghĩa bóng: bế tắc chính trị (political gridlock).
điểm nghẽn, nút cổ chai
a narrow or busy point on a road where traffic slows down and builds up
- The old bridge has become a major bottleneck because it has only two lanes.Cây cầu cũ đã thành điểm nghẽn lớn vì chỉ có hai làn xe.
Collocation- a major bottleneck — điểm nghẽn lớn
- ease a bottleneck — giải toả điểm nghẽn
- create a bottleneck — tạo ra nút cổ chai
- Dạng từ:
- bottlenecks
off-peak
tính từUK /ˌɒf ˈpiːk/B2ngoài giờ cao điểm
at a time when fewer people are travelling, so it is quieter and often cheaper
- Off-peak tickets are much cheaper, so I travel after ten in the morning when I can.Vé ngoài giờ cao điểm rẻ hơn nhiều nên khi có thể tôi đi sau mười giờ sáng.
Collocation- off-peak fares — giá vé ngoài giờ cao điểm
- off-peak hours — giờ thấp điểm
- off-peak travel — việc đi lại ngoài giờ cao điểm
- Trái nghĩa:
- peak
sự chậm trễ, trễ chuyến
a period of time by which a bus, train or flight is later than planned
- Passengers faced long delays because of a signal failure.Hành khách phải chờ trễ rất lâu vì sự cố tín hiệu.
Collocation- long delays — chậm trễ kéo dài
- cause delays — gây chậm trễ
- without delay — không chậm trễ
- Họ từ:
- delayed (tính từ)
- Dạng từ:
- delays
stuck in traffic
cụm từUK /ˌstʌk ɪn ˈtræfɪk/B1bị kẹt xe
unable to move forward because the road is full of vehicles
- I hate being stuck in traffic, so I often leave home very early.Tôi ghét bị kẹt xe nên thường ra khỏi nhà rất sớm.
Collocation- get stuck in traffic — bị kẹt xe
- spend hours stuck in traffic — mất hàng giờ kẹt xe
road rage
danh từUK /ˈrəʊd reɪdʒ/B2cơn giận dữ khi lái xe, hành vi hung hăng trên đường
sudden anger or violent behaviour by a driver towards other road users
- Long hours in heavy traffic can lead to road rage.Ngồi hàng giờ trong dòng xe đông có thể dẫn tới hành vi hung hăng trên đường.
Collocation- an incident of road rage — một vụ hung hăng trên đường
- a road-rage attack — vụ tấn công do giận dữ khi lái xe
Không đếm được.
bấm còi (xe)
to make a loud noise with the horn of a vehicle
- Drivers here honk all the time, even when there is nowhere to go.Tài xế ở đây bấm còi suốt, kể cả khi chẳng có chỗ nào để đi.
Collocation- honk the horn — bấm còi
- honk at someone — bấm còi vào ai đó
- honk loudly — bấm còi inh ỏi
- Đồng nghĩa:
- hoot, beep
- Dạng từ:
- honks, honked, honking
danh từUK /ˈpɑːkɪŋ speɪs/B1chỗ đỗ xe
a marked area where one vehicle can be left
- Finding a parking space in the old quarter is almost impossible at weekends.Tìm được chỗ đỗ xe ở phố cổ vào cuối tuần gần như là không thể.
Collocation- find a parking space — tìm chỗ đỗ xe
- a shortage of parking spaces — thiếu chỗ đỗ xe
- a free parking space — chỗ đỗ còn trống
- Đồng nghĩa:
- parking spot
- Dạng từ:
- parking spaces
car ownership
danh từUK /ˈkɑː ˌəʊnəʃɪp/B2việc sở hữu ô tô, tỉ lệ sở hữu ô tô
the fact of owning a car, or the number of people in a place who own one
- As incomes rise, car ownership tends to increase rapidly.Khi thu nhập tăng, tỉ lệ sở hữu ô tô thường tăng nhanh.
Collocation- rising car ownership — tỉ lệ sở hữu ô tô tăng
- levels of car ownership — mức độ sở hữu ô tô
- discourage car ownership — hạn chế việc sở hữu ô tô
private car
danh từUK /ˌpraɪvət ˈkɑː/B1ô tô cá nhân
a car owned and used by a person or family rather than a company or the public
- Some cities are trying to reduce the number of private cars in the centre.Một số thành phố đang cố giảm số ô tô cá nhân ở trung tâm.
Collocation- travel by private car — đi lại bằng ô tô cá nhân
- dependence on the private car — sự lệ thuộc vào ô tô cá nhân
- Dạng từ:
- private cars
motorist
danh từUK /ˈməʊtərɪst/B2người lái ô tô
a person who drives a car
- Motorists are being asked to avoid the city centre during the festival.Người lái ô tô được đề nghị tránh trung tâm thành phố trong dịp lễ hội.
Collocation- motorists and cyclists — người lái ô tô và người đi xe đạp
- charge motorists — thu phí người lái ô tô
- warn motorists — cảnh báo người lái xe
- Đồng nghĩa:
- driver
- Dạng từ:
- motorists
Hay gặp trên báo chí, trang trọng hơn driver.
roadworks
danh từUK /ˈrəʊdwɜːks/B2công trình sửa chữa, thi công đường
repairs or building work being done on a road, which often slow traffic down
- Roadworks on the main bridge have caused delays for months.Việc thi công trên cây cầu chính đã gây chậm trễ suốt nhiều tháng.
Collocation- delays due to roadworks — chậm trễ do thi công đường
- carry out roadworks — tiến hành sửa đường
Luôn ở dạng số nhiều, động từ chia số nhiều. Anh-Mỹ: road work / construction.
đường vòng tạm thời (khi đường chính bị chặn)
a different route that traffic must take when the usual road is closed
- Because of the flooding, buses are following a diversion through the suburbs.Vì ngập lụt, xe buýt đang đi đường vòng qua vùng ngoại ô.
Collocation- follow a diversion — đi theo đường vòng
- a traffic diversion — lối phân luồng giao thông
- Đồng nghĩa:
- detour
- Họ từ:
- divert (động từ)
- Dạng từ:
- diversions
Anh-Mỹ hay dùng detour.