Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giao thông & đi lại

Transport & Mobility – Bài 5: Commuting

Đi làm, đi học hằng ngày · 18 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ về quãng đường đi làm, đi học mỗi ngày: đi chung xe, gọi xe qua ứng dụng, đưa đón con. Dùng cho Speaking Part 2–3 (kể về hành trình hằng ngày) và Writing Task 2 về thời gian đi lại và chất lượng sống.

18 từ vựng bài 5

commute

động từUK /kəˈmjuːt/B2

đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc / học

to travel regularly between your home and your place of work or study

  • My father commutes nearly forty kilometres to work every day.Bố tôi đi gần bốn mươi cây số đến chỗ làm mỗi ngày.
Collocation
  • commute to work — đi làm hằng ngày
  • commute by train — đi làm bằng tàu
  • commute long distances — đi làm xa
Họ từ:
commuter (danh từ), commuting (danh từ)
Dạng từ:
commutes, commuted, commuting

commuter

danh từUK /kəˈmjuːtə/B2

người đi làm (hoặc đi học) hằng ngày bằng xe, tàu

a person who travels some distance to work or study and back every day

  • Thousands of commuters were stranded when the trains stopped running.Hàng nghìn người đi làm bị kẹt lại khi tàu ngừng chạy.
Collocation
  • daily commuters — người đi làm hằng ngày
  • a commuter train — tàu chở người đi làm
  • commuter traffic — dòng xe đi làm
Dạng từ:
commuters

commuter belt

danh từUK /kəˈmjuːtə belt/C1

vành đai ngoại ô nơi nhiều người sống rồi vào thành phố làm việc

the towns around a big city where many people live and travel into the city to work

  • House prices in the commuter belt have risen as more people leave the capital.Giá nhà ở vành đai ngoại ô đã tăng khi ngày càng nhiều người rời thủ đô.
Collocation
  • live in the commuter belt — sống ở vùng ven đô
  • a commuter-belt town — thị trấn ven đô

car-sharing

danh từUK /ˈkɑː ˌʃeərɪŋ/B2

đi chung xe ô tô; dịch vụ thuê xe dùng chung

an arrangement where people travel together in one car, or share the use of cars

  • Car-sharing could significantly reduce the number of cars on the road during rush hour.Đi chung xe có thể giảm đáng kể số ô tô trên đường giờ cao điểm.
Collocation
  • a car-sharing scheme — chương trình đi chung xe
  • encourage car-sharing — khuyến khích đi chung xe
  • a car-sharing app — ứng dụng đi chung xe
Đồng nghĩa:
carpooling

Không đếm được. Cũng viết car sharing.

carpool

động từUK /ˈkɑːpuːl/B2

đi chung xe (luân phiên chở nhau)

to share a car with others for a regular journey, often taking turns to drive

  • Four of us carpool to the office, which saves money on fuel and parking.Bốn người chúng tôi đi chung xe tới văn phòng, tiết kiệm tiền xăng và tiền đỗ xe.
Collocation
  • carpool to work — đi chung xe đi làm
  • carpool with colleagues — đi chung xe với đồng nghiệp
Họ từ:
carpooling (danh từ)
Dạng từ:
carpools, carpooled, carpooling

Gốc Anh-Mỹ, nay dùng phổ biến cả Anh-Anh (Anh-Anh còn nói car-share).

park and ride

danh từUK /ˌpɑːk ən ˈraɪd/B2

hệ thống gửi xe ở ngoại ô rồi đi xe buýt / tàu vào trung tâm

a system where drivers leave their cars outside a city and take a bus or train into the centre

  • The new park and ride has reduced traffic in the historic centre.Bãi gửi xe trung chuyển mới đã giúp giảm xe cộ ở khu trung tâm lịch sử.
Collocation
  • a park and ride scheme — chương trình gửi xe – đi xe buýt
  • use the park and ride — dùng bãi gửi xe trung chuyển

Hay viết park-and-ride khi đứng trước danh từ.

journey time

danh từUK /ˈdʒɜːni taɪm/B2

thời gian di chuyển (của một chặng)

the amount of time it takes to travel from one place to another

  • The new bridge has cut my journey time from an hour to twenty-five minutes.Cây cầu mới đã rút thời gian đi lại của tôi từ một tiếng xuống hai mươi lăm phút.
Collocation
  • cut journey times — rút ngắn thời gian di chuyển
  • average journey time — thời gian di chuyển trung bình
  • long journey times — thời gian đi lại dài
Đồng nghĩa:
travel time
Dạng từ:
journey times

door-to-door

tính từUK /ˌdɔː tə ˈdɔː/B2

(chuyến đi) từ cửa nhà đến tận nơi

covering the whole trip from where you start to where you finish

  • My door-to-door journey to the office takes about fifty minutes.Chuyến đi từ cửa nhà đến tận văn phòng của tôi mất khoảng năm mươi phút.
Collocation
  • door-to-door journey time — thời gian đi từ nhà đến nơi
  • a door-to-door service — dịch vụ đưa đón tận nơi

Còn có nghĩa là đi từng nhà (door-to-door sales: bán hàng tận nhà).

ride-hailing

danh từUK /ˈraɪd ˌheɪlɪŋ/C1

dịch vụ gọi xe qua ứng dụng

the service of ordering a car or motorbike ride through a smartphone app

  • Ride-hailing has become so popular that fewer young people feel they need to own a car.Gọi xe qua ứng dụng phổ biến đến mức ít người trẻ thấy cần phải sở hữu ô tô.
Collocation
  • a ride-hailing app — ứng dụng gọi xe
  • ride-hailing services — các dịch vụ gọi xe công nghệ
  • ride-hailing drivers — tài xế xe công nghệ
Đồng nghĩa:
ride-sharing

run late

cụm từUK /ˌrʌn ˈleɪt/B1

bị trễ, chạy trễ giờ

to be later than planned or expected

  • The trains always seem to run late when I have an important meeting.Hình như hễ tôi có cuộc họp quan trọng là tàu lại chạy trễ.
Collocation
  • run ten minutes late — trễ mười phút
  • be running late — đang bị trễ
Dạng từ:
runs late, ran late, running late

shuttle bus

danh từUK /ˈʃʌtl bʌs/B1

xe buýt đưa đón (chạy tuyến ngắn cố định)

a bus that goes regularly between two places that are quite close together

  • Our company runs a free shuttle bus from the metro station to the factory.Công ty chúng tôi có xe buýt đưa đón miễn phí từ ga tàu điện đến nhà máy.
Collocation
  • a free shuttle bus — xe đưa đón miễn phí
  • take the shuttle bus — đi xe đưa đón
  • run a shuttle bus — tổ chức xe đưa đón
Dạng từ:
shuttle buses

motorcycle taxi

danh từUK /ˈməʊtəsaɪkl ˌtæksi/B1

xe ôm

a motorbike whose rider takes a passenger on the back for a fee

  • In Vietnam, a motorcycle taxi is often the fastest way to cross a busy city.Ở Việt Nam, xe ôm thường là cách nhanh nhất để băng qua một thành phố đông đúc.
Collocation
  • take a motorcycle taxi — đi xe ôm
  • a motorcycle taxi driver — tài xế xe ôm
Dạng từ:
motorcycle taxis

standing room

danh từUK /ˈstændɪŋ ruːm/B2

chỗ đứng (trên xe, tàu)

space for people to stand when all the seats are already taken

  • By the time the train reached my station, there was only standing room left.Khi tàu đến ga của tôi thì chỉ còn chỗ đứng.
Collocation
  • standing room only — chỉ còn chỗ đứng
  • find standing room — tìm được chỗ đứng

Không đếm được.

en route

trạng từUK /ˌɒn ˈruːt/C1

trên đường đi (tới đâu đó)

on the way to a place, while travelling there

  • I usually grab breakfast en route to the office.Tôi thường mua vội bữa sáng trên đường đến văn phòng.
Collocation
  • en route to work — trên đường đi làm
  • stop en route — dừng lại giữa đường

Gốc tiếng Pháp; đọc /ɒn/ chứ không đọc /en/.

transport costs

danh từUK /ˈtrænspɔːt kɒsts/B2

chi phí đi lại, chi phí vận chuyển

the money spent on travelling, or on moving goods from place to place

  • For many low-income families, transport costs take up a large share of the budget.Với nhiều gia đình thu nhập thấp, chi phí đi lại chiếm phần lớn ngân sách.
Collocation
  • rising transport costs — chi phí đi lại tăng
  • cut transport costs — cắt giảm chi phí đi lại
  • high transport costs — chi phí vận chuyển cao
Dạng từ:
transport cost

hop on

cụm động từUK /ˌhɒp ˈɒn/B2

nhảy lên (xe buýt, tàu, xe đạp) một cách nhanh gọn

to get on a bus, train or bike quickly and easily, used informally

  • With a monthly pass, you can just hop on any bus without buying a ticket.Có vé tháng, bạn cứ thế nhảy lên bất kỳ xe buýt nào mà không cần mua vé.
Collocation
  • hop on a bus — nhảy lên xe buýt
  • hop on a bike — leo lên xe đạp
Trái nghĩa:
hop off
Dạng từ:
hops on, hopped on, hopping on

Thân mật, hợp Speaking hơn Writing.

school run

danh từUK /ˈskuːl rʌn/B2

việc đưa đón con đi học hằng ngày

the daily trip parents make to take their children to school and bring them home

  • Traffic is much lighter during the school holidays because there is no school run.Trong kỳ nghỉ của học sinh, đường sá thông thoáng hơn hẳn vì không có cảnh đưa đón con.
Collocation
  • do the school run — đưa đón con đi học
  • school-run traffic — dòng xe đưa đón học sinh

Từ Anh-Anh, thường dùng với the.

drop off

cụm động từUK /ˌdrɒp ˈɒf/B1

thả (ai) xuống, đưa (ai) đến nơi

to take someone to a place in a vehicle and leave them there

  • Parents who drop off their children by car cause long queues outside the school gates.Phụ huynh đưa con bằng ô tô gây ra những hàng xe dài trước cổng trường.
Collocation
  • drop off the children — đưa bọn trẻ đến nơi
  • drop someone off at the station — thả ai đó ở nhà ga
Trái nghĩa:
pick up
Họ từ:
drop-off (danh từ)
Dạng từ:
drops off, dropped off, dropping off

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    My father _____ nearly forty kilometres to work every day.

    Bố tôi đi gần bốn mươi cây số đến chỗ làm mỗi ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    commute — đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc / học

  2. Câu 2

    _____ could significantly reduce the number of cars on the road during rush hour.

    Đi chung xe có thể giảm đáng kể số ô tô trên đường giờ cao điểm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    car-sharing — đi chung xe ô tô; dịch vụ thuê xe dùng chung

  3. Câu 3

    The new bridge has cut my _____ from an hour to twenty-five minutes.

    Cây cầu mới đã rút thời gian đi lại của tôi từ một tiếng xuống hai mươi lăm phút.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    journey time — thời gian di chuyển (của một chặng)

  4. Câu 4

    The trains always seem to _____ when I have an important meeting.

    Hình như hễ tôi có cuộc họp quan trọng là tàu lại chạy trễ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    run late — bị trễ, chạy trễ giờ

  5. Câu 5

    By the time the train reached my station, there was only _____ left.

    Khi tàu đến ga của tôi thì chỉ còn chỗ đứng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    standing room — chỗ đứng (trên xe, tàu)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test