đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc / học
to travel regularly between your home and your place of work or study
- My father commutes nearly forty kilometres to work every day.Bố tôi đi gần bốn mươi cây số đến chỗ làm mỗi ngày.
Collocation- commute to work — đi làm hằng ngày
- commute by train — đi làm bằng tàu
- commute long distances — đi làm xa
- Họ từ:
- commuter (danh từ), commuting (danh từ)
- Dạng từ:
- commutes, commuted, commuting
commuter
danh từUK /kəˈmjuːtə/B2người đi làm (hoặc đi học) hằng ngày bằng xe, tàu
a person who travels some distance to work or study and back every day
- Thousands of commuters were stranded when the trains stopped running.Hàng nghìn người đi làm bị kẹt lại khi tàu ngừng chạy.
Collocation- daily commuters — người đi làm hằng ngày
- a commuter train — tàu chở người đi làm
- commuter traffic — dòng xe đi làm
- Dạng từ:
- commuters
commuter belt
danh từUK /kəˈmjuːtə belt/C1vành đai ngoại ô nơi nhiều người sống rồi vào thành phố làm việc
the towns around a big city where many people live and travel into the city to work
- House prices in the commuter belt have risen as more people leave the capital.Giá nhà ở vành đai ngoại ô đã tăng khi ngày càng nhiều người rời thủ đô.
Collocation- live in the commuter belt — sống ở vùng ven đô
- a commuter-belt town — thị trấn ven đô
car-sharing
danh từUK /ˈkɑː ˌʃeərɪŋ/B2đi chung xe ô tô; dịch vụ thuê xe dùng chung
an arrangement where people travel together in one car, or share the use of cars
- Car-sharing could significantly reduce the number of cars on the road during rush hour.Đi chung xe có thể giảm đáng kể số ô tô trên đường giờ cao điểm.
Collocation- a car-sharing scheme — chương trình đi chung xe
- encourage car-sharing — khuyến khích đi chung xe
- a car-sharing app — ứng dụng đi chung xe
- Đồng nghĩa:
- carpooling
Không đếm được. Cũng viết car sharing.
carpool
động từUK /ˈkɑːpuːl/B2đi chung xe (luân phiên chở nhau)
to share a car with others for a regular journey, often taking turns to drive
- Four of us carpool to the office, which saves money on fuel and parking.Bốn người chúng tôi đi chung xe tới văn phòng, tiết kiệm tiền xăng và tiền đỗ xe.
Collocation- carpool to work — đi chung xe đi làm
- carpool with colleagues — đi chung xe với đồng nghiệp
- Họ từ:
- carpooling (danh từ)
- Dạng từ:
- carpools, carpooled, carpooling
Gốc Anh-Mỹ, nay dùng phổ biến cả Anh-Anh (Anh-Anh còn nói car-share).
park and ride
danh từUK /ˌpɑːk ən ˈraɪd/B2hệ thống gửi xe ở ngoại ô rồi đi xe buýt / tàu vào trung tâm
a system where drivers leave their cars outside a city and take a bus or train into the centre
- The new park and ride has reduced traffic in the historic centre.Bãi gửi xe trung chuyển mới đã giúp giảm xe cộ ở khu trung tâm lịch sử.
Collocation- a park and ride scheme — chương trình gửi xe – đi xe buýt
- use the park and ride — dùng bãi gửi xe trung chuyển
Hay viết park-and-ride khi đứng trước danh từ.
journey time
danh từUK /ˈdʒɜːni taɪm/B2thời gian di chuyển (của một chặng)
the amount of time it takes to travel from one place to another
- The new bridge has cut my journey time from an hour to twenty-five minutes.Cây cầu mới đã rút thời gian đi lại của tôi từ một tiếng xuống hai mươi lăm phút.
Collocation- cut journey times — rút ngắn thời gian di chuyển
- average journey time — thời gian di chuyển trung bình
- long journey times — thời gian đi lại dài
- Đồng nghĩa:
- travel time
- Dạng từ:
- journey times
tính từUK /ˌdɔː tə ˈdɔː/B2(chuyến đi) từ cửa nhà đến tận nơi
covering the whole trip from where you start to where you finish
- My door-to-door journey to the office takes about fifty minutes.Chuyến đi từ cửa nhà đến tận văn phòng của tôi mất khoảng năm mươi phút.
Collocation- door-to-door journey time — thời gian đi từ nhà đến nơi
- a door-to-door service — dịch vụ đưa đón tận nơi
Còn có nghĩa là đi từng nhà (door-to-door sales: bán hàng tận nhà).
ride-hailing
danh từUK /ˈraɪd ˌheɪlɪŋ/C1dịch vụ gọi xe qua ứng dụng
the service of ordering a car or motorbike ride through a smartphone app
- Ride-hailing has become so popular that fewer young people feel they need to own a car.Gọi xe qua ứng dụng phổ biến đến mức ít người trẻ thấy cần phải sở hữu ô tô.
Collocation- a ride-hailing app — ứng dụng gọi xe
- ride-hailing services — các dịch vụ gọi xe công nghệ
- ride-hailing drivers — tài xế xe công nghệ
- Đồng nghĩa:
- ride-sharing
run late
cụm từUK /ˌrʌn ˈleɪt/B1bị trễ, chạy trễ giờ
to be later than planned or expected
- The trains always seem to run late when I have an important meeting.Hình như hễ tôi có cuộc họp quan trọng là tàu lại chạy trễ.
Collocation- run ten minutes late — trễ mười phút
- be running late — đang bị trễ
- Dạng từ:
- runs late, ran late, running late
shuttle bus
danh từUK /ˈʃʌtl bʌs/B1xe buýt đưa đón (chạy tuyến ngắn cố định)
a bus that goes regularly between two places that are quite close together
- Our company runs a free shuttle bus from the metro station to the factory.Công ty chúng tôi có xe buýt đưa đón miễn phí từ ga tàu điện đến nhà máy.
Collocation- a free shuttle bus — xe đưa đón miễn phí
- take the shuttle bus — đi xe đưa đón
- run a shuttle bus — tổ chức xe đưa đón
- Dạng từ:
- shuttle buses
motorcycle taxi
danh từUK /ˈməʊtəsaɪkl ˌtæksi/B1xe ôm
a motorbike whose rider takes a passenger on the back for a fee
- In Vietnam, a motorcycle taxi is often the fastest way to cross a busy city.Ở Việt Nam, xe ôm thường là cách nhanh nhất để băng qua một thành phố đông đúc.
Collocation- take a motorcycle taxi — đi xe ôm
- a motorcycle taxi driver — tài xế xe ôm
- Dạng từ:
- motorcycle taxis
standing room
danh từUK /ˈstændɪŋ ruːm/B2chỗ đứng (trên xe, tàu)
space for people to stand when all the seats are already taken
- By the time the train reached my station, there was only standing room left.Khi tàu đến ga của tôi thì chỉ còn chỗ đứng.
Collocation- standing room only — chỉ còn chỗ đứng
- find standing room — tìm được chỗ đứng
Không đếm được.
en route
trạng từUK /ˌɒn ˈruːt/C1trên đường đi (tới đâu đó)
on the way to a place, while travelling there
- I usually grab breakfast en route to the office.Tôi thường mua vội bữa sáng trên đường đến văn phòng.
Collocation- en route to work — trên đường đi làm
- stop en route — dừng lại giữa đường
Gốc tiếng Pháp; đọc /ɒn/ chứ không đọc /en/.
transport costs
danh từUK /ˈtrænspɔːt kɒsts/B2chi phí đi lại, chi phí vận chuyển
the money spent on travelling, or on moving goods from place to place
- For many low-income families, transport costs take up a large share of the budget.Với nhiều gia đình thu nhập thấp, chi phí đi lại chiếm phần lớn ngân sách.
Collocation- rising transport costs — chi phí đi lại tăng
- cut transport costs — cắt giảm chi phí đi lại
- high transport costs — chi phí vận chuyển cao
- Dạng từ:
- transport cost
hop on
cụm động từUK /ˌhɒp ˈɒn/B2nhảy lên (xe buýt, tàu, xe đạp) một cách nhanh gọn
to get on a bus, train or bike quickly and easily, used informally
- With a monthly pass, you can just hop on any bus without buying a ticket.Có vé tháng, bạn cứ thế nhảy lên bất kỳ xe buýt nào mà không cần mua vé.
Collocation- hop on a bus — nhảy lên xe buýt
- hop on a bike — leo lên xe đạp
- Trái nghĩa:
- hop off
- Dạng từ:
- hops on, hopped on, hopping on
Thân mật, hợp Speaking hơn Writing.
school run
danh từUK /ˈskuːl rʌn/B2việc đưa đón con đi học hằng ngày
the daily trip parents make to take their children to school and bring them home
- Traffic is much lighter during the school holidays because there is no school run.Trong kỳ nghỉ của học sinh, đường sá thông thoáng hơn hẳn vì không có cảnh đưa đón con.
Collocation- do the school run — đưa đón con đi học
- school-run traffic — dòng xe đưa đón học sinh
Từ Anh-Anh, thường dùng với the.
drop off
cụm động từUK /ˌdrɒp ˈɒf/B1thả (ai) xuống, đưa (ai) đến nơi
to take someone to a place in a vehicle and leave them there
- Parents who drop off their children by car cause long queues outside the school gates.Phụ huynh đưa con bằng ô tô gây ra những hàng xe dài trước cổng trường.
Collocation- drop off the children — đưa bọn trẻ đến nơi
- drop someone off at the station — thả ai đó ở nhà ga
- Trái nghĩa:
- pick up
- Họ từ:
- drop-off (danh từ)
- Dạng từ:
- drops off, dropped off, dropping off