Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Quan hệ nghĩa

Nâng cấp từ vựng (Vocabulary upgrades) trong tiếng Anh

Thay từ cơ bản bằng từ học thuật band 7+: mỗi thẻ ghi từ được thay và lúc nên dùng.

136 mục · 14 chặng · B1–C2 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · C1

Học chặng 11 bằng flashcard

levy

danh từUK /ˈlevi/C1

đánh (thuế/phí)

  • After a small levy on plastic bags was introduced, shoppers began bringing their own bags.Sau khi áp dụng một khoản phí nhỏ cho túi ni lông, người mua sắm bắt đầu tự mang túi.
Đồng nghĩa:
make people pay, fine

Band 4.5: make people pay → band 6.5: fine → band 7.5+: levy.

nurture

động từUK /ˈnɜːtʃə/C1

nuôi dưỡng, vun đắp

  • Parents nurture their children with love.Cha mẹ luôn nấng dạy con cái bằng tình yêu thương.
  • Parents nurture their children with love and care.Cha mẹ dưỡng dục con cái bằng tình yêu và sự quan tâm.
Đồng nghĩa:
raise kids, upbringing

Band 4.5: raise kids → band 6.5: upbringing → band 7.5+: nurture.

obese

tính từUK /əʊˈbiːs/C1

béo phì

  • He is obese and needs to lose weight.Anh ấy bị béo phì và cần giảm cân.
  • He is obese because of an unhealthy diet.Anh ấy bị béo phì do chế độ ăn uống không lành mạnh.
Đồng nghĩa:
fat, overweight

Band 4.5: fat → band 6.5: overweight → band 7.5+: obese.

obsolescence

tính từUK /ˌɒbsəlˈɛsəns/C1

sự lỗi thời

  • Rapid automation may lead to the obsolescence of many manual jobs.Tự động hóa nhanh có thể khiến nhiều công việc chân tay trở nên lỗi thời.
Đồng nghĩa:
machines do work, automation

Band 4.5: machines do work → band 6.5: automation → band 7.5+: obsolescence.

overtourism

danh từUK /ˌəʊvəˈtʊərɪzəm/C1

du lịch quá tải

  • Some European cities are taking action to tackle overtourism.Một số thành phố châu Âu đang hành động để giải quyết tình trạng quá tải du lịch.
Đồng nghĩa:
many tourists, tourism

Band 4.5: many tourists → band 6.5: tourism → band 7.5+: overtourism.

pedagogy

danh từUK /ˈpɛdəˌɡɒʤi/C1

phương pháp sư phạm

  • Pedagogy focuses on improving teaching methods in schools.Giáo dục học giúp cải thiện phương pháp giảng dạy trong trường học.
  • Pedagogy plays a crucial role in the development of students.Giáo dục sư phạm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của học sinh.
Đồng nghĩa:
way of teaching, teaching methods

Band 4.5: way of teaching → band 6.5: teaching methods → band 7.5+: pedagogy.

philanthropy

tính từUK /fɪlˈanθrəpi/C1

hoạt động từ thiện quy mô lớn

  • Philanthropy by wealthy individuals funds schools and hospitals.Hoạt động từ thiện của người giàu tài trợ cho trường học và bệnh viện.
Đồng nghĩa:
help poor people, charity

Band 4.5: help poor people → band 6.5: charity → band 7.5+: philanthropy.

precocious

tính từUK /prɪkˈəʊʃəs/C1

sớm phát triển, trí tuệ vượt tuổi

  • Precocious children often need a tailored curriculum to reach their potential.Trẻ phát triển sớm thường cần chương trình học riêng để phát huy hết tiềm năng.
Đồng nghĩa:
clever, gifted

Band 4.5: clever → band 6.5: gifted → band 7.5+: precocious.

predominantly

tính từUK /prɪdˈɒmɪnəntli/C1

chủ yếu

  • The town is predominantly agricultural.Thị trấn chủ yếu làm nông nghiệp.
Đồng nghĩa:
mainly, mostly

Dùng thay cho: mainly, mostly — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

prohibitive

tính từUK /prəhˈɪbɪtˌɪv/C1

đắt đến mức không thể chi trả

  • The prohibitive price of the new smartphone discouraged many potential buyers.Giá cắt cổ của chiếc điện thoại mới khiến nhiều người phải chùn bước.
  • The prohibitive pricing policy made this product inaccessible to most consumers.Chính sách giá cắt cổ đã khiến sản phẩm này trở nên khó tiếp cận với đại đa số người tiêu dùng.
Đồng nghĩa:
very expensive, costly

Band 4.5: very expensive → band 6.5: costly → band 7.5+: prohibitive.

Chặng 12· 10 từ · C1

Học chặng 12 bằng flashcard

prophylactic measures

tính từC1

biện pháp phòng ngừa

  • Prophylactic measures such as vaccination reduce the spread of disease.Các biện pháp phòng ngừa như tiêm chủng giúp giảm lây lan dịch bệnh.
Đồng nghĩa:
stop sickness, preventive care

Band 4.5: stop sickness → band 6.5: preventive care → band 7.5+: prophylactic measures.

reside

động từUK /rɪˈzaɪd/C1

cư trú

  • They reside in the capital.Họ cư trú ở thủ đô.
Đồng nghĩa:
live

Dùng thay cho: live — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

respite

tính từUK /rˈɛspaɪt/C1

thời gian nghỉ ngơi

  • Short breaks offer a welcome respite from demanding tasks.Những lần nghỉ ngắn giúp ta có quãng nghỉ dễ chịu khỏi công việc nặng nhọc.
Đồng nghĩa:
relax, leisure time

Band 4.5: relax → band 6.5: leisure time → band 7.5+: respite.

revolutionise

động từUK /ˌrevəˈluːʃənaɪz/C1

cách mạng hóa

  • Smartphones have revolutionised the way we pay for things.Điện thoại thông minh đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta thanh toán.
Đồng nghĩa:
change, transform

Band 4.5: change → band 6.5: transform → band 7.5+: revolutionise.

rote learning

danh từC1

học vẹt

  • Critics argue that rote learning stops students from thinking for themselves.Những người phản đối cho rằng học vẹt khiến học sinh không tự suy nghĩ.
Đồng nghĩa:
learn by heart, memorise

Band 4.5: learn by heart → band 6.5: memorise → band 7.5+: rote learning.

social cohesion

danh từC1

sự gắn kết xã hội

  • Shared public spaces can strengthen social cohesion in diverse neighbourhoods.Không gian công cộng chung có thể tăng cường gắn kết xã hội ở các khu dân cư đa dạng.
Đồng nghĩa:
together, community spirit

Band 4.5: together → band 6.5: community spirit → band 7.5+: social cohesion.

stringent

tính từUK /ˈstrɪndʒənt/C1

nghiêm ngặt

  • More stringent checks were introduced to prevent money laundering.Các biện pháp kiểm tra nghiêm ngặt hơn đã được áp dụng để ngăn rửa tiền.
Đồng nghĩa:
strict, rigorous

Band 4.5: strict → band 6.5: rigorous → band 7.5+: stringent.

telecommuting

tính từUK /tˈɛlɪkˌɒmjuːtɪŋ/C1

làm việc từ xa

  • Telecommuting reduces travel costs and improves flexibility.Làm việc từ xa giúp giảm chi phí đi lại và tăng sự linh hoạt.
Đồng nghĩa:
work at home, remote working

Band 4.5: work at home → band 6.5: remote working → band 7.5+: telecommuting.

trade liberalisation

tính từC1

tự do hóa thương mại

  • Trade liberalisation has lowered prices for consumers.Tự do hóa thương mại đã giúp giá cả rẻ hơn cho người tiêu dùng.
Đồng nghĩa:
sell abroad, export

Band 4.5: sell abroad → band 6.5: export → band 7.5+: trade liberalisation.

ultra-processed food

tính từC1

thực phẩm siêu chế biến

  • Ultra-processed food is high in sugar and low in nutrients.Thực phẩm siêu chế biến chứa nhiều đường và ít dưỡng chất.
Đồng nghĩa:
unhealthy food, fast food

Band 4.5: unhealthy food → band 6.5: fast food → band 7.5+: ultra-processed food.

Chặng 13· 10 từ · C1–C2

Học chặng 13 bằng flashcard

urban sprawl

danh từC1

sự đô thị lan rộng

  • Urban sprawl means that many residents must drive long distances to reach work.Đô thị phát triển tràn lan khiến nhiều cư dân phải lái xe quãng đường dài để đi làm.
Đồng nghĩa:
city gets bigger, urbanisation

Band 4.5: city gets bigger → band 6.5: urbanisation → band 7.5+: urban sprawl.

viewership

tính từUK /vjˈuːəʃˌɪp/C1

lượng người xem

  • Declining viewership has forced television networks to adapt.Lượng người xem giảm sút đã buộc các đài truyền hình phải thay đổi.
Đồng nghĩa:
watch TV, broadcast

Band 4.5: watch TV → band 6.5: broadcast → band 7.5+: viewership.

vilify

tính từUK /vˈɪlɪfˌaɪ/C1

bôi nhọ, nói xấu

  • Anonymous users often vilify public figures online.Người dùng ẩn danh thường bôi nhọ người của công chúng trên mạng.
Đồng nghĩa:
bad comments, cyberbullying

Band 4.5: bad comments → band 6.5: cyberbullying → band 7.5+: vilify.

vocation

danh từUK /vəʊˈkeɪʃn/C1

thiên hướng nghề nghiệp

  • For many doctors, medicine is a vocation rather than simply a job.Với nhiều bác sĩ, nghề y là thiên hướng chứ không đơn thuần là công việc.
Đồng nghĩa:
job, career

Band 4.5: job → band 6.5: career → band 7.5+: vocation.

pivotal

tính từUK /ˈpɪvətl/C2

then chốt

  • Teachers play a pivotal role.Giáo viên đóng vai trò then chốt.
Đồng nghĩa:
important, central

Dùng thay cho: important, central — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

dilapidated

tính từUK /dɪˈlæpɪdeɪtɪd/C2

xuống cấp, tồi tàn

  • The dilapidated house needs urgent repairs.Ngôi nhà dột nát cần được sửa chữa khẩn cấp.
  • The old, dilapidated car is no longer safe to use.Xe cũ kỹ, dột nát đã không còn an toàn để sử dụng.
Đồng nghĩa:
old roads, infrastructure

Band 4.5: old roads → band 6.5: infrastructure → band 7.5+: dilapidated.

decarbonise

động từUK /ˌdiːˈkɑːbənaɪz/C2

giảm/loại bỏ phát thải carbon

  • Heavy industries such as steel and cement are the hardest to decarbonise.Các ngành công nghiệp nặng như thép và xi măng là khó khử các-bon nhất.
Đồng nghĩa:
sun and wind power, renewable energy

Band 4.5: sun and wind power → band 6.5: renewable energy → band 7.5+: decarbonise.

exacerbate

tính từUK /ɛɡzˈasəbˌeɪt/C2

làm trầm trọng thêm

  • Stress can exacerbate the problem.Căng thẳng có thể làm vấn đề trầm trọng hơn.
Đồng nghĩa:
make worse

Dùng thay cho: make worse — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

incarceration

danh từUK /ˌɪn.kɑː.səˈreɪ.ʃən/C2

sự giam giữ

  • The incarceration lasted for many years before the trial.Việc giam giữ này kéo dài nhiều năm trước khi có xét xử.
  • The government is considering measures to reduce incarceration rates.Chính phủ đang xem xét các biện pháp giảm thiểu số người bị giam giữ.
Đồng nghĩa:
prison, imprisonment

Band 4.5: prison → band 6.5: imprisonment → band 7.5+: incarceration.

lingua franca

tính từC2

ngôn ngữ chung giữa các dân tộc

  • English has become the global lingua franca of business.Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung toàn cầu của giới kinh doanh.
Đồng nghĩa:
mother tongue, native language

Band 4.5: mother tongue → band 6.5: native language → band 7.5+: lingua franca.

overreliant

tính từUK /ˌəʊvərɪlˈaɪənt/C2

phụ thuộc quá mức

  • Many teenagers have become overreliant on smartphones for entertainment.Nhiều thanh thiếu niên đã quá phụ thuộc vào điện thoại thông minh để giải trí.
Đồng nghĩa:
addicted, dependent

Band 4.5: addicted → band 6.5: dependent → band 7.5+: overreliant.

paramount

tính từUK /pˈarəmˌaʊnt/C2

tối quan trọng

  • Safety is paramount.An toàn là tối quan trọng.
Đồng nghĩa:
very important

Dùng thay cho: very important — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

pedestrianised

tính từUK /pˈɛdɪstrˌiənaɪzd/C2

(Khu vực) dành riêng cho người đi bộ

  • Pedestrianised zones make city centres cleaner and safer.Các khu phố đi bộ giúp trung tâm thành phố sạch và an toàn hơn.
Đồng nghĩa:
ride a bike, cycling

Band 4.5: ride a bike → band 6.5: cycling → band 7.5+: pedestrianised.

recidivism

danh từUK /rɪˈsɪd.ɪ.vɪ.zəm/C2

tái phạm

  • Recidivism rates are a major concern for criminal justice systems.Người phạm tội có khả năng cao tái phạm sau khi ra tù.
  • Efforts to reduce recidivism often involve rehabilitation programs.Chính sách giảm tái phạm cần tập trung vào giáo dục và phục hồi.
Đồng nghĩa:
do crime again, reoffend

Band 4.5: do crime again → band 6.5: reoffend → band 7.5+: recidivism.

remuneration

danh từUK /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/C2

thù lao, thu nhập

  • Many argue that nurses deserve better remuneration for the vital work they do.Nhiều người cho rằng điều dưỡng xứng đáng được trả thù lao tốt hơn cho công việc thiết yếu họ làm.
Đồng nghĩa:
salary, income

Band 4.5: salary → band 6.5: income → band 7.5+: remuneration.

ubiquitous

tính từUK /juːˈbɪkwɪtəs/C2

có mặt khắp nơi

  • Smartphones are ubiquitous today.Ngày nay điện thoại thông minh có mặt khắp nơi.
Đồng nghĩa:
everywhere, common

Dùng thay cho: everywhere, common — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    After a small _____ on plastic bags was introduced, shoppers began bringing their own bags.

    Sau khi áp dụng một khoản phí nhỏ cho túi ni lông, người mua sắm bắt đầu tự mang túi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    levy — đánh (thuế/phí)

  2. Câu 2

    _____ children often need a tailored curriculum to reach their potential.

    Trẻ phát triển sớm thường cần chương trình học riêng để phát huy hết tiềm năng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    precocious — sớm phát triển, trí tuệ vượt tuổi

  3. Câu 3

    Shared public spaces can strengthen _____ in diverse neighbourhoods.

    Không gian công cộng chung có thể tăng cường gắn kết xã hội ở các khu dân cư đa dạng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    social cohesion — sự gắn kết xã hội

  4. Câu 4

    Anonymous users often _____ public figures online.

    Người dùng ẩn danh thường bôi nhọ người của công chúng trên mạng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    vilify — bôi nhọ, nói xấu

  5. Câu 5

    English has become the global _____ of business.

    Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung toàn cầu của giới kinh doanh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lingua franca — ngôn ngữ chung giữa các dân tộc

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 136 từ "Nâng cấp từ vựng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Quan hệ nghĩa