Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.6 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.6: Tuổi tác, Thời gian & Tốc độ

Tính từ nhóm "Tuổi tác, Thời gian & Tốc độ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

63 mục · 6 chặng · A1–C2

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

old

tính từUK /oʊld/A1

cũ

  • His old house is very beautiful.Căn nhà cũ của ông ấy rất đẹp.
  • My old bicycle still works well.Xe đạp cũ của tôi vẫn còn hoạt động tốt.

next

tính từUK /nɛkst/A1

tiếp theo

  • We will meet the next day.Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày tiếp theo.
  • The next lesson will start at 10 a.m.Bài học tiếp theo sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.

young

tính từUK /jʌŋ/A1

trẻ

  • He is much younger than me.Anh ấy nhỏ tuổi hơn tôi nhiều.
  • He is a young and energetic boy.Anh ấy là một cậu bé trẻ tuổi và năng động.

modern

tính từUK /ˈmɒdən/A1

hiện đại

  • Modern interior design styles are very popular nowadays.Phong cách thiết kế nội thất tân thời rất phổ biến hiện nay.
  • He likes listening to modern music to stay updated with the latest trends.Anh ấy thích nghe nhạc tân thời để cập nhật xu hướng âm nhạc mới.

first

tính từUK /fɜrst/A1

đầu tiên

  • This is the first time I try this dish.Đây là lần đầu tiên tôi thử món này.
  • He was the first to arrive at the party.Anh ấy là người đầu tiên đến dự tiệc.

quick

tính từUK /kwɪk/A1

nhanh

  • Quicker than expected, we need to be ready.Chóng hơn dự kiến, chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng.

fast

tính từUK /fɑːst/A1

rất nhanh

  • This car is very fast.Con xe này rất nhanh.
  • He runs very fast to catch the bus.Anh ấy chạy rất nhanh để bắt kịp xe buýt.

present

tính từUK /ˈprɛzənt/A1

hiện tại

  • We need to address this issue in the present.Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trong hiện tại.
  • We are glad you are present here.Chúng tôi rất vui khi bạn hiện diện ở đây.

second

tính từUK /ˈsek.ənd/A1

nhì

  • He finished second in the race.Anh ấy đứng thứ hai trong cuộc thi.
  • My birthday is on the second day of the week.Tôi sinh vào ngày thứ hai của tuần.

top

tính từUK /tɒp/A2

hàng đầu

  • She is at the top of her class.Cô ấy là người đứng hàng đầu trong lớp.
  • We want to select top products for our customers.Chúng tôi muốn chọn những sản phẩm hàng đầu cho khách hàng.

due

tính từUK /djuː/B1

đến hạn; dự kiến

  • The payment deadline is due.Hạn thanh toán đã đến.
  • The product's expiration date is due.Hạn sử dụng của sản phẩm đã hết.

ancient

tính từUK /ˈeɪnʃənt/B1

cổ xưa, cổ đại

very old, or from a time in history thousands of years ago

  • The ancient town still has narrow streets and wooden houses with yellow walls.Phố cổ vẫn còn những con phố hẹp và nhà gỗ tường vàng.
Collocation
  • ancient times — thời cổ đại
  • an ancient civilisation — nền văn minh cổ đại
  • an ancient temple — ngôi đền cổ
Trái nghĩa:
modern

final

tính từUK /ˈfaɪnəl/B1

chung cuộc

  • We need to prepare for the final outcome.Chúng ta cần chuẩn bị cho kết quả cuối cùng.
  • He made the final decision after much consideration.Anh ấy đã đưa ra quyết định cuối cùng sau nhiều suy nghĩ.

upcoming

tính từUK /ˈʌpkʌmɪŋ/B1

sắp diễn ra

  • The upcoming trip is planned for next month.Chuyến du lịch sắp diễn ra vào tháng tới.
  • The upcoming event is scheduled for this weekend.Sự kiện sắp diễn ra vào cuối tuần này.

current

tính từUK /ˈkɜːrənt/B1

hiện tại, hiện hành

  • The current weather is very nice.Thời tiết hiện tại rất đẹp.
  • We need to update the current information.Chúng ta cần cập nhật thông tin hiện tại.

latest

tính từUK /ˈleɪtəst/B1

mới nhất

  • I watched the latest news on TV.Tôi đã xem tin tức mới nhất trên truyền hình.
  • The latest version of the software has been released.Phiên bản mới nhất của phần mềm đã được phát hành.

express

tính từUK /ɪkˈsprɛs/B1

tốc hành, hỏa tốc

  • He took an express train to catch the meeting.Anh ấy đi xe tốc hành để kịp cuộc họp.
  • We need an express shipping service for this order.Chúng tôi cần một dịch vụ vận chuyển hỏa tốc cho đơn hàng này.

urgent

tính từUK /ˈɜrʤənt/B1

khẩn cấp

  • An urgent notice has been sent.Thông báo khẩn cấp đã được gửi đi.
  • Can you help me? It's urgent.Bạn có thể giúp tôi không? Nó rất cần kíp.

weekly

tính từUK /ˈwiːkli/B1

hàng tuần

  • My weekly schedule is very busy.Lịch trình hàng tuần của tôi rất bận rộn.
  • We have a weekly meeting to update the project progress.Chúng tôi họp hàng tuần để cập nhật tiến độ dự án.

immediate

tính từUK /ɪˈmidiət/B1

trước mắt

  • We need to address this immediate issue right now.Cần giải quyết vấn đề trước mắt này ngay lập tức.
  • Immediate action is required to solve the problem.Cần có hành động cấp thời để giải quyết vấn đề.

leading

tính từUK /ˈliːdɪŋ/B1

đứng đầu

  • He has strong inspirational skills in leading the team.Anh ấy có kỹ năng truyền cảm hứng mạnh mẽ trong việc lãnh đạo nhóm.
  • The road leading to the mountain top has a steep slope.Con đường dẫn lên đỉnh núi có độ dốc lớn.

timely

tính từUK /ˈtaɪm.li/B1

đúng thời; hợp thời

  • She arrived timely to catch the flight.Cô ấy đã đến đúng thời để bắt kịp chuyến bay.
  • We need a timely response to address this issue.Chúng ta cần có một phản ứng hợp thời để giải quyết vấn đề này.

sudden

tính từUK /ˈsʌdn/B1

đột ngột

  • The sudden rain forced us to find shelter.Cơn mưa đột ngột khiến chúng tôi phải tìm nơi trú ẩn.
  • He had a sudden change in attitude.Anh ấy có một sự thay đổi đột ngột trong thái độ.

meaningful

tính từUK /ˈminɪŋfəl/B1

có ý nghĩa

  • This story is very meaningful to me.Câu chuyện này rất có ý nghĩa đối với tôi.
  • A meaningful conversation helps us understand each other better.Một cuộc trò chuyện có ý nghĩa giúp hiểu nhau hơn.

overnight

tính từUK /ˌəʊvəˈnaɪt/B1

qua đêm

  • The overnight trip was tiring but worth it.Chuyến đi qua đêm đã mệt mỏi nhưng đáng giá.
  • We need to prepare everything overnight to depart in the morning.Chúng tôi cần chuẩn bị mọi thứ qua đêm để sáng hôm sau khởi hành.

rapid

tính từUK /ˈræpɪd/B1

thần tốc

  • The rapid flight helps save travel time.Chuyến bay thần tốc giúp tiết kiệm thời gian di chuyển.

historic

tính từUK /hɪˈstɒrɪk/B1

có tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử quan trọng

important in history, or old and worth protecting because of its history

  • Many historic buildings in the old town have been turned into cafés and shops.Nhiều công trình lịch sử trong phố cổ đã bị chuyển thành quán cà phê và cửa hàng.
Collocation
  • a historic building — công trình lịch sử
  • a historic site — di tích lịch sử
  • a historic moment — khoảnh khắc lịch sử
Họ từ:
history (danh từ), historical (tính từ)

Historic = quan trọng / đáng nhớ trong lịch sử; historical = liên quan đến lịch sử, quá khứ (historical records).

frequent

tính từUK /ˈfriːkwənt/B1

thường xuyên, có nhiều chuyến (dịch vụ xe, tàu)

happening or running often, with only a short time between one and the next

  • Buses are frequent in the city centre, but in my village there are only two a day.Ở trung tâm thành phố xe buýt có nhiều chuyến, còn ở làng tôi mỗi ngày chỉ có hai chuyến.
Collocation
  • a frequent service — tuyến chạy dày chuyến
  • frequent delays — trễ chuyến thường xuyên
  • frequent stops — dừng nhiều lần
Trái nghĩa:
infrequent
Họ từ:
frequency (danh từ), frequently (trạng từ)

punctual

tính từUK /ˈpʌŋktʃuəl/B1

đúng giờ

arriving or doing something at exactly the agreed time, not late

  • In Japan, staff are expected to be punctual for every meeting.Ở Nhật, nhân viên phải đúng giờ trong mọi cuộc họp.
Collocation
  • be punctual for work — đi làm đúng giờ
  • always punctual — luôn đúng giờ
Họ từ:
punctuality (danh từ), punctually (trạng từ)

old-fashioned

tính từUK /ˌəʊld ˈfæʃnd/B1

lỗi thời, cổ hủ

no longer modern or popular, belonging to an earlier time

  • Many teenagers think that wearing traditional clothes is old-fashioned.Nhiều thanh thiếu niên cho rằng mặc trang phục truyền thống là lỗi thời.
Collocation
  • old-fashioned ideas — những ý nghĩ cổ hủ
  • old-fashioned values — những giá trị kiểu cũ
  • seem old-fashioned — có vẻ lỗi thời
Đồng nghĩa:
dated
Trái nghĩa:
modern, fashionable

door-to-door

tính từUK /ˌdɔː tə ˈdɔː/B2

(chuyến đi) từ cửa nhà đến tận nơi

covering the whole trip from where you start to where you finish

  • My door-to-door journey to the office takes about fifty minutes.Chuyến đi từ cửa nhà đến tận văn phòng của tôi mất khoảng năm mươi phút.
Collocation
  • door-to-door journey time — thời gian đi từ nhà đến nơi
  • a door-to-door service — dịch vụ đưa đón tận nơi

Còn có nghĩa là đi từng nhà (door-to-door sales: bán hàng tận nhà).

late-night

tính từUK /ˌleɪt ˈnaɪt/B2

mở cửa / diễn ra khuya

open or happening late in the evening or at night

  • There are several late-night cafés near my flat where students study until 2 a.m.Gần căn hộ tôi có vài quán cà phê mở khuya, sinh viên ngồi học tới 2 giờ sáng.
Collocation
  • late-night cafés — quán cà phê mở khuya
  • a late-night bus — chuyến xe buýt đêm
  • late-night opening — giờ mở cửa muộn

Chỉ đứng trước danh từ.

annual

tính từUK /ˈænjuəl/B2

thường niên

  • We hold our annual meeting in December.Chúng tôi tổ chức cuộc họp thường niên vào tháng 12.
  • This festival is an annual event in the city.Lễ hội này là một sự kiện thường niên của thành phố.

elderly

tính từUK /ˈeldəli/B2

cao tuổi, già

a polite word used to describe people who are old

  • Many elderly people in my country live with their children and grandchildren.Ở nước tôi, nhiều người cao tuổi sống cùng con cháu.
Collocation
  • elderly people — người cao tuổi
  • elderly patients — bệnh nhân cao tuổi
  • care for the elderly — chăm sóc người cao tuổi

the elderly = người cao tuổi nói chung (động từ số nhiều). Lịch sự hơn old.

prompt

tính từUK /prɒmpt/B2

không chậm trễ

  • If your prompt is vague, the answer will probably be vague too.Nếu câu lệnh của bạn mơ hồ thì câu trả lời có lẽ cũng mơ hồ.

year-round

tính từUK /ˌjɪə ˈraʊnd/B2

quanh năm

happening or available during the whole year

  • The region is trying to develop year-round tourism, not just summer holidays.Vùng này đang cố phát triển du lịch quanh năm, không chỉ mùa hè.
Collocation
  • year-round tourism — du lịch quanh năm
  • year-round employment — việc làm quanh năm
  • a year-round destination — điểm đến quanh năm
Đồng nghĩa:
all-year-round

nearest

tính từUK /ˈnɪərɪst/B2

gần nhất

  • This is the nearest store to my house.Đây là cửa hàng gần nhất so với nhà tôi.
  • Can you show me the way to the nearest bus stop?Bạn có thể chỉ đường đến trạm xe buýt gần nhất không?

third

tính từUK /θɜːrd/B2

đứng thứ 3

  • She is third in her class.Cô ấy đứng thứ 3 trong lớp.
  • He finished third in the race.Anh ấy đứng thứ 3 trong cuộc thi.

medieval

tính từUK /ˌmed.iˈiː.vəl/B2

thời trung cổ

  • Stories about knights often appear in medieval literature.Các câu chuyện về hiệp sĩ thường xuất hiện trong thời trung cổ.
  • Gothic architecture is characteristic of the medieval period.Kiến trúc Gothic là đặc trưng của thời trung cổ.

overdue

tính từUK /ˌəʊvəˈdjuː/B2

trễ hạn

  • The goods are overdue and need to be returned.Hàng hóa đã trễ hạn và cần được xử lý.
  • The deadline for submitting the report is overdue.Hạn nộp bài đã trễ hạn, tôi cần nộp ngay lập tức.

Chặng 5· 10 từ · B2–C1

Học chặng 5 bằng flashcard

former

tính từUK /ˈfɔːrmər/B2

cựu

  • She is a former director of that company.Cô ấy là cựu giám đốc của công ty đó.
  • He is a former student of this university.Anh ấy là cựu sinh viên của trường đại học này.

lengthy

tính từUK /ˈlɛŋkθi/B2

rất lâu

  • The lengthy journey exhausted us.Chuyến đi dài khiến chúng tôi kiệt sức.
  • This meeting was very lengthy and made me tired.Cuộc họp này rất lâu và khiến tôi mệt mỏi.

agile

tính từUK /ˈædʒ.aɪl/B2

nhanh nhẹ

  • She is very agile in track competitions.Cô ấy rất nhanh nhẹn trong các cuộc thi điền kinh.
  • She is very agile when playing sports.Cô ấy rất nhanh nhẹn khi chơi thể thao.

aged

tính từUK /eɪdʒd/B2

già cỗi

  • The ancient tree in the garden is very aged.Cây cổ thụ trong vườn rất già cỗi.
  • This old car is quite aged and not functioning well.Xe ô tô cũ kỹ này đã không còn hoạt động tốt.

instant

tính từUK /ˈɪnstənt/B2

ăn liền

  • Instant noodles are very convenient when you're hungry.Mì ăn liền rất tiện lợi khi đói bụng.

swift

tính từUK /swɪft/B2

nhanh lẹ

  • A swift counterattack helped them regain the battlefield.Trong trận chiến, sự phản công nhanh chóng đã giúp họ giành lại thế trận.
  • The cavalry was known for its swift and powerful attacks.Ngựa chiến là phương tiện chính của binh mã trong các trận chiến cổ đại.

outdated

tính từUK /ˌaʊtˈdeɪtɪd/B2

lỗi thời, cũ

no longer modern or as useful as it was, because newer things exist

  • My computer is so outdated that it cannot run the latest software.Máy tính của tôi cũ đến mức không chạy được phần mềm mới nhất.
Collocation
  • outdated technology — công nghệ lỗi thời
  • outdated software — phần mềm cũ
  • quickly become outdated — nhanh chóng lỗi thời
Đồng nghĩa:
out of date
Trái nghĩa:
up to date

nostalgic

tính từUK /nɒˈstældʒɪk/B2

hoài niệm, luyến tiếc quá khứ

feeling happy and a little sad when you think about the past

  • Older people often feel nostalgic about the way Tet was celebrated when they were young.Người lớn tuổi thường hoài niệm về cách đón Tết thời họ còn trẻ.
Collocation
  • feel nostalgic about — hoài niệm về
  • nostalgic memories — những ký ức hoài niệm
  • a nostalgic look back — cái nhìn hoài niệm về quá khứ
Họ từ:
nostalgia (danh từ)

contemporary

tính từUK /kənˈtemprəri/B2

đương đại

belonging to the present time, especially when describing art, music or design

  • The new arts centre focuses on contemporary dance and experimental theatre.Trung tâm nghệ thuật mới tập trung vào múa đương đại và sân khấu thể nghiệm.
Collocation
  • contemporary art — nghệ thuật đương đại
  • contemporary music — âm nhạc đương đại
  • contemporary artists — các nghệ sĩ đương đại
Đồng nghĩa:
modern

Contemporary with … còn nghĩa là cùng thời với …

ongoing

tính từUK /ˈɒnɡəʊɪŋ/C1

còn tiếp tục

  • The meeting is ongoing, you need to wait a bit.Cuộc họp vẫn đang diễn ra, bạn cần đợi một chút.
  • The project is ongoing and will be completed by the end of the year.Dự án vẫn đang tiếp tục và sẽ hoàn thành vào cuối năm.

Chặng 6· 13 từ · C1–C2

Học chặng 6 bằng flashcard

secondary

tính từUK /ˈsɛk.ənˌdɛr.i/C1

thứ yếu; thứ phát

  • This issue is secondary to the main tasks.Vấn đề này là thứ yếu so với các nhiệm vụ chính.
  • He is the secondary person in this project.Anh ấy là người thứ phát trong dự án này.

eternal

tính từUK /ɪˈtɜrnəl/C1

vĩnh viễn

  • They hope their love will last eternal.Họ mong muốn tình yêu của họ sẽ tồn tại vĩnh viễn.
  • Their love is eternal.Tình yêu của họ là trường cửu.

fleeting

tính từUK /ˈfliː.tɪŋ/C1

ngắn ngủi; thoáng qua

  • My happiness was fleeting.Hạnh phúc của tôi thật ngắn ngủi.
  • The summer vacation was fleeting.Thời gian của kỳ nghỉ hè thật ngắn ngủi.

responsive

tính từUK /rɪˈspɒn.sɪv/C1

nhanh nhạy

  • She is very responsive when dealing with emergencies.Cô ấy rất nhạy bén trong việc xử lý các vấn đề khẩn cấp.
  • Our website is highly responsive to customer inquiries.Trang web của chúng tôi phản hồi nhanh với các yêu cầu của khách hàng.

immortal

tính từUK /ɪˈmɔrtəl/C1

bất hủ

  • He is considered an immortal hero in history.Anh ấy được coi là một anh hùng bất hủ trong lịch sử.
  • This record will last forever as an immortal symbol of civilization.Bản ghi này sẽ tồn tại mãi mãi như một biểu tượng bất hủ của nền văn minh.

earliest

tính từUK /ˈɜrliəst/C1

sớm nhất

  • The earliest day in the week is Monday.Ngày sớm nhất trong tuần là thứ Hai.
  • He arrived earliest to prepare for the meeting.Anh ấy đến sớm nhất để chuẩn bị cho cuộc họp.

sluggish

tính từUK /ˈslʌɡɪʃ/C1

ì ạch, chậm chạp (tăng trưởng, thị trường)

moving or growing more slowly than normal

  • Sluggish growth has made it harder for young people to find well-paid work.Tăng trưởng ì ạch khiến người trẻ khó tìm việc lương tốt hơn.
Collocation
  • sluggish growth — tăng trưởng ì ạch
  • a sluggish economy — nền kinh tế trì trệ
  • sluggish sales — doanh số chậm chạp
Đồng nghĩa:
slow, weak
Trái nghĩa:
buoyant

juvenile

tính từUK /ˈdʒuːvənaɪl/C1

(thuộc) vị thành niên

relating to young people who are not yet adults, especially in law

  • Many countries have separate juvenile courts for people under eighteen.Nhiều nước có toà án vị thành niên riêng cho người dưới mười tám tuổi.
Collocation
  • juvenile crime — tội phạm vị thành niên
  • a juvenile court — toà án vị thành niên
  • a juvenile offender — người phạm tội vị thành niên

Cũng là danh từ (a juvenile). Juvenile còn nghĩa là trẻ con, non nớt (nghĩa chê).

last-mile

tính từUK /ˌlɑːst ˈmaɪl/C1

(chặng) cuối cùng, chặng cuối đến tận nơi

relating to the final short part of a journey, from a station or depot to the destination

  • Shared bikes can solve the last-mile problem between metro stations and people's homes.Xe đạp công cộng có thể giải bài toán chặng cuối giữa ga tàu điện và nhà dân.
Collocation
  • last-mile delivery — giao hàng chặng cuối
  • the last-mile problem — bài toán chặng cuối
  • last-mile connections — kết nối chặng cuối

time-honoured

tính từUK /ˈtaɪm ˌɒnəd/C1

lâu đời, được tôn trọng từ xưa

respected and used for a very long time

  • Making banh chung together before Tet is a time-honoured family tradition.Cùng nhau gói bánh chưng trước Tết là một truyền thống gia đình lâu đời.
Collocation
  • a time-honoured tradition — truyền thống lâu đời
  • time-honoured customs — phong tục lâu đời
  • time-honoured methods — phương pháp truyền thống lâu đời

Anh-Mỹ viết time-honored.

transient

tính từUK /ˈtrænziənt/C1

tạm thời, ở ngắn ngày (vãng lai)

staying in a place for only a short time

  • Cities with a large transient population of tourists can lose their sense of community.Những thành phố có đông khách vãng lai có thể mất đi tính cộng đồng.
Collocation
  • a transient population — dân cư vãng lai
  • transient visitors — du khách lưu trú ngắn
  • transient workers — lao động tạm thời
Họ từ:
transience (danh từ)

anachronistic

tính từUK /əˌnækrəˈnɪstɪk/C2

lạc thời, không hợp với thời đại

seeming to belong to an earlier time and out of place in the present

  • To some young people, arranged introductions for marriage seem anachronistic in the age of dating apps.Với một số người trẻ, việc mai mối hôn nhân có vẻ lạc thời trong thời đại ứng dụng hẹn hò.
Collocation
  • seem anachronistic — có vẻ lạc thời
  • an anachronistic custom — phong tục lạc thời
  • increasingly anachronistic — ngày càng lạc hậu với thời đại
Họ từ:
anachronism (danh từ)

archaic

tính từUK /ɑːˈkeɪɪk/C2

cổ lỗ, lỗi thời (không còn hợp thời nay)

very old and no longer suitable for the way people live today

  • Young people may see some funeral customs as archaic, while their grandparents find them deeply meaningful.Giới trẻ có thể coi vài phong tục tang lễ là cổ lỗ, trong khi ông bà họ thấy chúng rất ý nghĩa.
Collocation
  • archaic customs — những phong tục cổ lỗ
  • archaic practices — những tập tục lạc hậu
  • seem archaic — có vẻ cổ lỗ

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    His _____ house is very beautiful.

    Căn nhà cũ của ông ấy rất đẹp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    old — cũ

  2. Câu 2

    The _____ trip is planned for next month.

    Chuyến du lịch sắp diễn ra vào tháng tới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    upcoming — sắp diễn ra

  3. Câu 3

    The _____ flight helps save travel time.

    Chuyến bay thần tốc giúp tiết kiệm thời gian di chuyển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rapid — thần tốc

  4. Câu 4

    She is _____ in her class.

    Cô ấy đứng thứ 3 trong lớp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    third — đứng thứ 3

  5. Câu 5

    The meeting is _____, you need to wait a bit.

    Cuộc họp vẫn đang diễn ra, bạn cần đợi một chút.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ongoing — còn tiếp tục

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 63 từ "Tuổi tác, Thời gian & Tốc độ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ