Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.18 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.18: Màu sắc & Hoạ tiết

Tính từ nhóm "Màu sắc & Hoạ tiết": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

34 mục · 3 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

red

tính từUK /rɛd/A1

màu đỏ

  • She wore a red dress to the party.Hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu.
  • The stop sign is red to attract attention.Xe cảnh sát thường có màu đỏ để dễ nhận biết.

dark

tính từUK /dɑːk/A1

tối; sẫm màu

  • The light was too dark to read by.Ánh sáng quá tối để đọc sách.
  • The sky turned dark as the sun set.Trời tối sầm lại khi mặt trời lặn.

blue

tính từUK /blu/A1

xanh dương

  • Her dress is light blue.Chiếc áo của cô ấy màu xanh dương nhạt.
  • The sky is very clear and blue today.Trời hôm nay rất xanh dương rõ ràng.

white

tính từUK /waɪt/A1

trắng

  • She is wearing a pure white dress.Cô ấy mặc một chiếc áo trắng tinh khiết.
  • The sky is very white and clear today.Trời hôm nay rất trắng và trong.

black

tính từUK /blæk/A1

màu đen

  • The black car is very stylish.Chiếc xe màu đen rất đẹp.
  • Tonight, the sky is black with no stars.Tối nay trời có màu đen, không có sao.

orange

tính từUK /ˈɔrənʤ/A1

màu da cam

  • I like to wear an orange shirt in the summer.Tôi thích mặc áo sơ mi màu da cam vào mùa hè.
  • This car is painted in a bright orange color.Xe ô tô này có màu da cam nổi bật.

brown

tính từUK /braʊn/A1

màu nâu

  • She bought a brown leather bag.Tủ quần áo màu nâu phù hợp với nhiều phong cách trang trí.
  • The brown dog is playing in the park.Xe ô tô màu nâu rất phổ biến trong các thành phố.

pink

tính từUK /pɪŋk/A1

hồng

  • She likes to wear pink dresses.Cô ấy thích mặc váy màu hồng.

bright

tính từUK /braɪt/A2

tươi sáng

  • The weather is bright and cheerful today.Trời hôm nay thật tươi sáng và dễ chịu.
  • The bright light made the room feel warmer.Ánh sáng tươi sáng làm căn phòng trở nên ấm cúng hơn.

cream

tính từUK /kriːm/A2

màu kem

  • I love eating vanilla ice cream in the summer.Tôi thích ăn kem vani vào mùa hè.
  • I love eating vanilla ice-cream in the summer.Tôi thích ăn kem vani vào mùa hè.

Chặng 2· 10 từ · A2–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

purple

tính từUK /ˈpɜrpəl/A2

tím

  • She likes to wear purple dresses.Cô ấy thích mặc áo màu tím.
  • Lavender flowers are light purple.Hoa lavender có màu tím nhạt.

lively

tính từUK /ˈlaɪvli/B1

sôi động, náo nhiệt

full of energy, activity and things happening

  • The area around the university is lively at night, with lots of cafés and bars.Khu quanh trường đại học về đêm rất sôi động với nhiều quán cà phê và quán bar.
Collocation
  • a lively atmosphere — bầu không khí sôi động
  • a lively area — khu vực náo nhiệt
  • a lively place to live — nơi sống sôi động
Trái nghĩa:
quiet, dull

shiny

tính từUK /ˈʃaɪni/B1

sáng bóng

  • My new car is very shiny under the sunlight.Chiếc xe mới của tôi rất sáng bóng dưới ánh nắng.
  • The surface of this watch is shiny as if it were new.Bề mặt của đồng hồ này sáng bóng như mới mua.

strategic

tính từUK /strəˈtiːdʒɪk/B1

đắc sách

  • We need a strategic approach to solve this problem.Chúng ta cần một cách tiếp cận chiến lược để giải quyết vấn đề này.
  • The company's strategic plan helped them achieve great success.Chiến lược của công ty đã giúp họ đạt được thành công lớn.

coral

tính từUK /ˈkɒr.əl/B1

màu san hô

  • He enjoys diving to see the coral reefs beneath the sea.Anh ấy thích đi lặn để xem các rạn san hô dưới biển.
  • The coral sea is home to many unique marine creatures.Biển san hô là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đặc biệt.

transparent

tính từUK /trænsˈpærənt/B1

trong

  • This liquid is transparent like water.Chất lỏng này trong suốt như nước.
  • The transparent window allows light into the room.Cửa sổ trong suốt giúp ánh sáng vào phòng.

vivid

tính từUK /ˈvɪvɪd/B1

mồn một

  • This painting is very vivid and lively.Bức tranh này rất mồn một và sống động.
  • Her description was very vivid and easy to imagine.Miêu tả của cô ấy rất mồn một và dễ hình dung.

plain

tính từUK /pleɪn/B1

đơn điệu

  • This painting is too plain, with no striking features.Bức tranh này quá đơn điệu, không có điểm nhấn nào nổi bật.
  • She prefers to wear plain clothes to keep a simple appearance.Cô ấy thích mặc quần áo đơn điệu để giữ vẻ ngoài giản dị.

vibrant

tính từUK /ˈvaɪbrənt/B2

sôi động, tràn đầy sức sống

exciting and full of life, energy and interesting activities

  • Young people are attracted to the city because of its vibrant cultural scene.Người trẻ bị thu hút tới thành phố nhờ đời sống văn hoá sôi động.
Collocation
  • a vibrant city — thành phố tràn đầy sức sống
  • a vibrant arts scene — đời sống nghệ thuật sôi động
  • a vibrant community — cộng đồng năng động
Họ từ:
vibrancy (danh từ)

dull

tính từUK /dʌl/B2

chán ngán; thiếu muối

  • This song sounds dull; it needs more energy.Bài hát này nghe có vẻ thiếu muối, cần thêm phần sôi động.
  • The long and dull meeting made everyone tired.Buổi họp dài và chán ngán khiến mọi người mệt mỏi.

Chặng 3· 14 từ · B2–C1

Học chặng 3 bằng flashcard

golden

tính từUK /ˈɡəʊldən/B2

bằng vàng; màu vàng óng

  • My golden ring is very beautiful.Chiếc nhẫn vàng của tôi rất đẹp.
  • The ripe rice fields are golden under the sunlight.Cánh đồng lúa chín vàng rực rỡ dưới ánh mặt trời.

gray

tính từUK /greɪ/B2

xám

  • The gray sky indicates that it might rain soon.Bầu trời xám báo hiệu trời sắp mưa.
  • I like to wear a gray shirt to look more professional.Tôi thích mặc áo sơ mi xám để trông lịch sự hơn.

radiant

tính từUK /ˈreɪdiənt/B2

rạng ngời

  • The sunlight was radiant on the lake in the morning.Ánh sáng mặt trời rạng ngời trên mặt hồ vào buổi sáng.
  • Her face was radiant with happiness when she received the good news.Cô ấy có nụ cười rạng ngời khi nhận được tin vui.

muddy

tính từUK /ˈmʌd.i/B2

lầy lội; lấm bùn

  • The car was muddy after the heavy rain.Xe ô tô bị lấm bùn sau cơn mưa lớn.
  • Children love playing in the muddy ground.Trẻ em thích chơi đùa trong đất lầy lội.

chaotic

tính từUK /keɪˈɒtɪk/B2

nhặng xị; xô bồ; rối bời

  • The room was very chaotic after the party.Căn phòng sau bữa tiệc thật rối bời.
  • My room is very chaotic after a day of work.Phòng của tôi rất xô bồ sau một ngày làm việc.

spotted

tính từUK /ˈspɒtɪd/B2

có đốm; lốm đốm

  • The dog has a spotted coat.Con mèo có bộ lông có đốm đen và trắng.
  • The shirt has a spotted pattern.Hoa văn trên chiếc áo sơ mi có đốm màu.

faint

tính từUK /feɪnt/B2

mờ nhạt

  • The sound was very faint in the large room.Âm thanh rất mờ nhạt trong phòng lớn.
  • The faint light made it hard to see clearly.Ánh sáng mờ nhạt khiến tôi khó nhìn rõ.

toned

tính từUK /təʊnd/B2

nịch

  • He spoke in a toned and pleasant manner.Anh ấy nói chuyện một cách nịch nhã và dễ nghe.
  • The room felt more cozy after being painted in a toned color.Căn phòng trở nên ấm cúng hơn sau khi sơn tường với màu sắc nịch.

reddish

tính từUK /ˈrɛdɪʃ/C1

hơi đỏ

  • His shirt is a bit reddish.Màu áo sơ mi của anh ấy hơi đỏ.
  • The sky has a reddish hue at sunset.Mây trời có màu đỏ nhẹ vào lúc hoàng hôn.

milky

tính từUK /ˈmɪlki/C1

có màu sữa

  • This milk is very smooth and milky.Nước sữa này rất mịn và có màu sữa.
  • This liquid is milky in color and has a thick texture.Chất lỏng này có màu sữa và kết cấu đặc.

infrared

tính từUK /ˌɪnfrəˈrɛd/C1

hồng ngoại

  • Infrared rays are used in remote controls.Chùm tia hồng ngoại được sử dụng trong điều khiển từ xa.
  • Infrared cameras are used for night vision.Camera hồng ngoại cho phép chụp trong điều kiện ánh sáng yếu.

beige

tính từUK /beɪʒ/C1

màu be

  • The beige shirt matches many outfits.Chiếc áo sơ mi màu be phù hợp với nhiều trang phục.
  • The beige walls create a cozy atmosphere in the living room.Tường màu be tạo cảm giác ấm cúng cho phòng khách.

ridiculous

tính từUK /rɪˈdɪkjʊləs/C1

lố bịch

  • His behavior was ridiculous and unacceptable.Hành động của anh ấy thật lố bịch và không thể chấp nhận được.
  • That idea is ridiculous and not based on reality.Ý kiến đó thật lố bịch và không dựa trên thực tế.

haphazard

tính từUK /hæpˈhæzəd/C1

lộn xộn, tuỳ tiện, thiếu trật tự

done or arranged without any plan or order

  • Decades of haphazard development have left the suburb with no proper drainage.Hàng chục năm xây dựng tuỳ tiện khiến vùng ngoại ô không có hệ thống thoát nước tử tế.
Collocation
  • haphazard development — xây dựng tuỳ tiện
  • in a haphazard way — một cách lộn xộn
Họ từ:
haphazardly (trạng từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She wore a _____ dress to the party.

    Hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    red — màu đỏ

  2. Câu 2

    She bought a _____ leather bag.

    Tủ quần áo màu nâu phù hợp với nhiều phong cách trang trí.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    brown — màu nâu

  3. Câu 3

    My new car is very _____ under the sunlight.

    Chiếc xe mới của tôi rất sáng bóng dưới ánh nắng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    shiny — sáng bóng

  4. Câu 4

    Young people are attracted to the city because of its _____ cultural scene.

    Người trẻ bị thu hút tới thành phố nhờ đời sống văn hoá sôi động.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    vibrant — sôi động, tràn đầy sức sống

  5. Câu 5

    The room was very _____ after the party.

    Căn phòng sau bữa tiệc thật rối bời.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    chaotic — nhặng xị; xô bồ; rối bời

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 34 từ "Màu sắc & Hoạ tiết" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ