fifty
số từUK /ˈfɪfti/A1năm mươi
- The book has fifty pages.Cuốn sách có năm mươi trang.
Giáo trình 2.3 · Số từ
Số từ nhóm "Số hàng chục": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
10 mục · 1 chặng · A1–B1
năm mươi
hai mươi
hai mươi mốt
tám mươi
bốn mươi
chín mươi
bảy mươi
sáu mươi
ba mươi
những năm hai mươi; tuổi hai mươi
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
The book has _____ pages.
Cuốn sách có năm mươi trang.
fifty — năm mươi
Câu 2
She is _____ years old.
Cô ấy hai mươi tuổi.
twenty — hai mươi
Câu 3
I'll be _____ next month.
Tháng sau tôi tròn hai mươi mốt tuổi.
twenty-one — hai mươi mốt
Câu 4
About _____ people came to the meeting.
Khoảng tám mươi người đến dự buổi họp.
eighty — tám mươi
Câu 5
My father is _____ this year.
Năm nay bố tôi bốn mươi tuổi.
forty — bốn mươi
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 10 từ "Số hàng chục" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn