Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 2.1 · Số từ

Số từ tiếng Anh 2.1: Số 13–19

Số từ nhóm "Số 13–19": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

8 mục · 1 chặng · A1–B1

Chặng 1· 8 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

eighteen

số từUK /ˈeɪtiːn/A1

mười tám

  • You can vote at eighteen.Bạn được đi bầu cử khi mười tám tuổi.

fifteen

số từUK /fɪfˈtin/A1

mười lăm

  • The bus leaves in fifteen minutes.Xe buýt sẽ chạy sau mười lăm phút nữa.

fourteen

số từUK /ˈfɔrˈtin/A1

mười bốn

  • There are fourteen students in the class.Lớp học có mười bốn học sinh.

nineteen

số từUK /nˈaɪntiːn/A1

mười chín

  • She won the competition at nineteen.Cô ấy thắng cuộc thi năm mười chín tuổi.

seventeen

số từUK /sˈɛvəntˌiːn/A1

mười bảy

  • The museum has seventeen rooms.Bảo tàng có mười bảy phòng.

sixteen

số từUK /sˈɪkstiːn/A1

mười sáu

  • He got his first job at sixteen.Anh ấy có công việc đầu tiên năm mười sáu tuổi.

thirteen

số từUK /ˈθɜrˈtin/A1

mười ba

  • My sister is thirteen years old.Em gái tôi mười ba tuổi.

the teens

số từB1

tuổi mười mấy (13–19)

  • Many people start using social media in their teens.Nhiều người bắt đầu dùng mạng xã hội ở tuổi thiếu niên.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    You can vote at _____.

    Bạn được đi bầu cử khi mười tám tuổi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    eighteen — mười tám

  2. Câu 2

    The bus leaves in _____ minutes.

    Xe buýt sẽ chạy sau mười lăm phút nữa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fifteen — mười lăm

  3. Câu 3

    There are _____ students in the class.

    Lớp học có mười bốn học sinh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fourteen — mười bốn

  4. Câu 4

    She won the competition at _____.

    Cô ấy thắng cuộc thi năm mười chín tuổi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nineteen — mười chín

  5. Câu 5

    The museum has _____ rooms.

    Bảo tàng có mười bảy phòng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    seventeen — mười bảy

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 8 từ "Số 13–19" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Số từ