phone number
số từA1số điện thoại
- Can I have your phone number?Cho tôi xin số điện thoại của bạn được không?
Giáo trình 2.6 · Số từ
Số từ nhóm "Con số trong đời sống": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
24 mục · 2 chặng · A1–B2
số điện thoại
một phần tư; mười lăm phút
một nửa
nhân; lần
một đôi, một cặp
một lần
một vài, đôi ba
bằng
hai lần
trừ; âm
cộng
phần trăm
một tá (mười hai)
phần trăm (Anh-Anh)
số chẵn
chia cho
đơn, một
một phần ba
gấp đôi
phân số
ba phần tư
số lẻ
số thập phân
gấp ba
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Can I have your _____?
Cho tôi xin số điện thoại của bạn được không?
phone number — số điện thoại
Câu 2
I need a new _____ of shoes.
Tôi cần một đôi giày mới.
pair — một đôi, một cặp
Câu 3
I've been to Japan _____.
Tôi đã đến Nhật hai lần.
twice — hai lần
Câu 4
I bought a _____ eggs.
Tôi đã mua một tá trứng.
dozen — một tá (mười hai)
Câu 5
Not a _____ person answered.
Không một người nào trả lời.
single — đơn, một
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 24 từ "Con số trong đời sống" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn