zero
số từUK /ˈzɪərəʊ/A1số không
- The temperature fell below zero.Nhiệt độ giảm xuống dưới không độ.
Giáo trình 2.7 · Số từ
Số từ nhóm "Số không": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A1–C1
số không
không, số không
số không (khi đọc số điện thoại)
dưới không độ
không (tỉ số thể thao)
không điểm (quần vợt)
từ con số không
số không (Anh-Anh)
không khoan nhượng
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
The temperature fell below _____.
Nhiệt độ giảm xuống dưới không độ.
zero — số không
Câu 2
The score was three to _____.
Tỉ số là ba - không.
nothing — không, số không
Câu 3
My number is _____ nine oh four.
Số của tôi là không chín không bốn.
oh — số không (khi đọc số điện thoại)
Câu 4
It is often _____ here in winter.
Ở đây mùa đông thường dưới không độ.
below zero — dưới không độ
Câu 5
Our team won two _____.
Đội chúng tôi thắng hai không.
nil — không (tỉ số thể thao)
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Số không" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn