of
giới từUK /ɒv/A1(chỉ lượng)
- a kilo of ricemột cân gạo
Giáo trình 11.5 · Giới từ
Giới từ nhóm "Khối lượng & Số lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
10 mục · 1 chặng · A1–B2
(chỉ lượng)
khoảng
hơn, trên
hơn
khoảng chừng
dưới, ít hơn
(chênh lệch) một lượng
lên tới
mỗi
xấp xỉ
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
a kilo _____ rice
một cân gạo
of — (chỉ lượng)
Câu 2
_____ half of the students agreed.
Hơn một nửa số học sinh đồng ý.
over — hơn, trên
Câu 3
_____ 200 people came.
Khoảng 200 người đã đến.
around — khoảng chừng
Câu 4
Prices increased _____ 10 percent.
Giá tăng 10 phần trăm.
by — (chênh lệch) một lượng
Câu 5
The speed limit is 50 kilometres _____ hour.
Tốc độ tối đa là 50 km mỗi giờ.
per — mỗi
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 10 từ "Khối lượng & Số lượng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn