Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 11.8 · Giới từ

Giới từ tiếng Anh 11.8: Phương hướng & Chuyển động

Giới từ nhóm "Phương hướng & Chuyển động": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

12 mục · 1 chặng · A1–B1

Chặng 1· 12 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

to

giới từUK /tu/A1

đến, tới

  • We went to the beach.Chúng tôi đã đi biển.

from

giới từUK /frɒm/A1

từ

  • I come from Vietnam.Tôi đến từ Việt Nam.

up

giới từUK /ˈʌp/A1

lên

  • We walked up the hill.Chúng tôi đi bộ lên đồi.

down

giới từUK /daʊn/A1

xuống

  • She ran down the stairs.Cô ấy chạy xuống cầu thang.

into

giới từUK /ˌɪntʊ/A2

vào trong

  • She walked into the room.Cô ấy bước vào phòng.

out of

giới từA2

ra khỏi

  • He ran out of the house.Anh ấy chạy ra khỏi nhà.

off

giới từUK /ˈɒf/A2

khỏi (rời bề mặt)

  • He fell off his bike.Anh ấy ngã xe đạp.

back to

giới từA2

trở lại

  • We went back to the hotel.Chúng tôi quay lại khách sạn.

along

giới từUK /əˈlɒŋ/A2

dọc theo

  • We walked along the beach.Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển.

past

giới từUK /pɑːst/A2

đi qua

  • Go past the bank and turn left.Đi qua ngân hàng rồi rẽ trái.

away from

giới từA2

rời xa

  • Keep away from the fire.Tránh xa đống lửa ra.

onto

giới từUK /ˈɒntʊ/B1

lên trên

  • The cat jumped onto the table.Con mèo nhảy lên bàn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We went _____ the beach.

    Chúng tôi đã đi biển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to — đến, tới

  2. Câu 2

    We walked _____ the hill.

    Chúng tôi đi bộ lên đồi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    up — lên

  3. Câu 3

    She walked _____ the room.

    Cô ấy bước vào phòng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    into — vào trong

  4. Câu 4

    He fell _____ his bike.

    Anh ấy ngã xe đạp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    off — khỏi (rời bề mặt)

  5. Câu 5

    We walked _____ the beach.

    Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    along — dọc theo

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 12 từ "Phương hướng & Chuyển động" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Giới từ