to
giới từUK /tu/A1cho, với
- Give the book to Mai.Đưa cuốn sách cho Mai.
Giáo trình 11.1 · Giới từ
Giới từ nhóm "Quan hệ & Liên kết": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
15 mục · 2 chặng · A1–B2
cho, với
của
cho, dành cho
với, cùng với
giống như
như là, với tư cách
giữa (quan hệ hai bên)
không có
ngoại trừ
trong số, giữa (nhiều)
chống lại, phản đối
ngoài ra, trừ
bao gồm
xét về
thay mặt cho
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Give the book _____ Mai.
Đưa cuốn sách cho Mai.
to — cho, với
Câu 2
I live _____ my parents.
Tôi sống cùng bố mẹ.
with — với, cùng với
Câu 3
the relationship _____ parents and children
mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái
between — giữa (quan hệ hai bên)
Câu 4
This song is popular _____ teenagers.
Bài hát này phổ biến trong giới thanh thiếu niên.
among — trong số, giữa (nhiều)
Câu 5
Ten people, _____ two children, were injured.
Mười người, trong đó có hai trẻ em, bị thương.
including — bao gồm
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 15 từ "Quan hệ & Liên kết" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn