Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 11.7 · Giới từ

Giới từ tiếng Anh 11.7: Nơi chốn

Giới từ nhóm "Nơi chốn": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

10 mục · 1 chặng · A1–B1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

in

giới từUK /ˈɪn/A1

trong, ở (không gian, thành phố)

  • She lives in London.Cô ấy sống ở London.

on

giới từUK /ˈɒn/A1

trên (bề mặt)

  • The keys are on the table.Chìa khóa ở trên bàn.

at

giới từUK /æt/A1

ở, tại (địa điểm cụ thể)

  • I'll meet you at the station.Tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga.

at home

giới từA1

ở nhà

  • I stayed at home all weekend.Tôi ở nhà cả cuối tuần.

around

giới từUK /əˈraʊnd/A2

xung quanh

  • There are many shops around the square.Có nhiều cửa hàng quanh quảng trường.

outside

giới từUK /ˈaʊtˈsaɪd/A2

bên ngoài

  • Wait outside the room, please.Hãy đợi ở bên ngoài phòng.

inside

giới từUK /ˌɪnˈsaɪd/A2

bên trong

  • It's warm inside the house.Bên trong nhà thì ấm.

at the top of

giới từA2

ở trên cùng của

  • Write your name at the top of the page.Viết tên bạn ở đầu trang.

at the bottom of

giới từA2

ở dưới cùng của

  • The answer is at the bottom of the page.Đáp án ở cuối trang.

among

giới từUK /əˈmʌŋ/B1

giữa, trong số (nhiều thứ)

  • The house stands among the trees.Ngôi nhà nằm giữa những hàng cây.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She lives _____ London.

    Cô ấy sống ở London.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    in — trong, ở (không gian, thành phố)

  2. Câu 2

    I'll meet you _____ the station.

    Tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    at — ở, tại (địa điểm cụ thể)

  3. Câu 3

    There are many shops _____ the square.

    Có nhiều cửa hàng quanh quảng trường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    around — xung quanh

  4. Câu 4

    It's warm _____ the house.

    Bên trong nhà thì ấm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    inside — bên trong

  5. Câu 5

    The answer is _____ the page.

    Đáp án ở cuối trang.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    at the bottom of — ở dưới cùng của

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 10 từ "Nơi chốn" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Giới từ