in
giới từUK /ˈɪn/A1trong, ở (không gian, thành phố)
- She lives in London.Cô ấy sống ở London.
Giáo trình 11.7 · Giới từ
Giới từ nhóm "Nơi chốn": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
10 mục · 1 chặng · A1–B1
trong, ở (không gian, thành phố)
trên (bề mặt)
ở, tại (địa điểm cụ thể)
ở nhà
xung quanh
bên ngoài
bên trong
ở trên cùng của
ở dưới cùng của
giữa, trong số (nhiều thứ)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She lives _____ London.
Cô ấy sống ở London.
in — trong, ở (không gian, thành phố)
Câu 2
I'll meet you _____ the station.
Tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga.
at — ở, tại (địa điểm cụ thể)
Câu 3
There are many shops _____ the square.
Có nhiều cửa hàng quanh quảng trường.
around — xung quanh
Câu 4
It's warm _____ the house.
Bên trong nhà thì ấm.
inside — bên trong
Câu 5
The answer is _____ the page.
Đáp án ở cuối trang.
at the bottom of — ở dưới cùng của
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 10 từ "Nơi chốn" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn