Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 11.6 · Giới từ

Giới từ tiếng Anh 11.6: Nguyên nhân, Lý do & Mục đích

Giới từ nhóm "Nguyên nhân, Lý do & Mục đích": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

11 mục · 1 chặng · A1–C1

Chặng 1· 11 từ · A1–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

for

giới từUK /fɔː/A1

để, vì

  • We went out for a walk.Chúng tôi ra ngoài để đi dạo.

because of

giới từA2

vì, bởi vì

  • The match was cancelled because of the rain.Trận đấu bị hủy vì trời mưa.

from

giới từUK /frɒm/B1

vì, do

  • He died from heart disease.Ông ấy qua đời vì bệnh tim.

due to

giới từB1

do, bởi

  • The delay was due to bad weather.Sự chậm trễ là do thời tiết xấu.

in order to

giới từB1

để

  • She studies hard in order to pass the exam.Cô ấy học chăm để thi đỗ.

thanks to

giới từB1

nhờ có

  • Thanks to your help, we finished on time.Nhờ bạn giúp, chúng tôi đã xong đúng hạn.

out of

giới từB2

vì (động cơ)

  • She helped him out of kindness.Cô ấy giúp anh ấy vì lòng tốt.

so as to

giới từB2

để

  • He left early so as to avoid the traffic.Anh ấy đi sớm để tránh tắc đường.

as a result of

giới từB2

do kết quả của

  • As a result of the strike, schools were closed.Do cuộc đình công, các trường học phải đóng cửa.

on account of

giới từC1

vì lý do

  • The flight was delayed on account of fog.Chuyến bay bị hoãn vì sương mù.

owing to

giới từC1

do, vì

  • Owing to illness, he missed the exam.Do bị ốm, anh ấy đã bỏ lỡ kỳ thi.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We went out _____ a walk.

    Chúng tôi ra ngoài để đi dạo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    for — để, vì

  2. Câu 2

    He died _____ heart disease.

    Ông ấy qua đời vì bệnh tim.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    from — vì, do

  3. Câu 3

    She studies hard _____ pass the exam.

    Cô ấy học chăm để thi đỗ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    in order to — để

  4. Câu 4

    She helped him _____ kindness.

    Cô ấy giúp anh ấy vì lòng tốt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    out of — vì (động cơ)

  5. Câu 5

    _____ the strike, schools were closed.

    Do cuộc đình công, các trường học phải đóng cửa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    as a result of — do kết quả của

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 11 từ "Nguyên nhân, Lý do & Mục đích" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Giới từ