Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 11.4 · Giới từ

Giới từ tiếng Anh 11.4: So sánh & Khác biệt

Giới từ nhóm "So sánh & Khác biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

11 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 11 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

than

giới từUK /ðɐn/A1

hơn

  • She is taller than her brother.Cô ấy cao hơn anh trai.

like

giới từUK /laɪk/A2

giống

  • It tastes like chicken.Nó có vị giống thịt gà.

as

giới từUK /æz/A2

như

  • She is as tall as her mother.Cô ấy cao bằng mẹ.

different from

giới từA2

khác với

  • My opinion is different from yours.Ý kiến của tôi khác với bạn.

instead of

giới từA2

thay vì

  • Let's walk instead of taking a taxi.Chúng ta đi bộ thay vì đi taxi nhé.

compared to

giới từB1

so với

  • Compared to last year, sales have improved.So với năm ngoái, doanh số đã cải thiện.

compared with

giới từB1

so với

  • The town is small compared with Hanoi.Thị trấn này nhỏ so với Hà Nội.

rather than

giới từB1

thay vì

  • I'd prefer tea rather than coffee.Tôi thích trà hơn là cà phê.

similar to

giới từB1

giống với

  • His car is similar to mine.Xe anh ấy giống xe tôi.

unlike

giới từUK /ˌʌnˈlaɪk/B1

không giống

  • Unlike his sister, he is very quiet.Không giống chị gái, anh ấy rất ít nói.

in comparison with

giới từB2

so sánh với

  • In comparison with other cities, rents here are low.So với các thành phố khác, tiền thuê nhà ở đây thấp.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She is taller _____ her brother.

    Cô ấy cao hơn anh trai.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    than — hơn

  2. Câu 2

    She is _____ tall as her mother.

    Cô ấy cao bằng mẹ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    as — như

  3. Câu 3

    Let's walk _____ taking a taxi.

    Chúng ta đi bộ thay vì đi taxi nhé.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    instead of — thay vì

  4. Câu 4

    The town is small _____ Hanoi.

    Thị trấn này nhỏ so với Hà Nội.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    compared with — so với

  5. Câu 5

    His car is _____ mine.

    Xe anh ấy giống xe tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    similar to — giống với

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 11 từ "So sánh & Khác biệt" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Giới từ