Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 1.2 · Đại từ

Đại từ tiếng Anh 1.2: Lựa chọn, Số lượng & Khác biệt

Đại từ nhóm "Lựa chọn, Số lượng & Khác biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

26 mục · 3 chặng · A1–B1

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

many

đại từUK /ˈmɛ.ni/A1

nhiều (đếm được)

  • Many of the houses were damaged by the storm.Nhiều ngôi nhà bị bão làm hư hại.

more

đại từUK /mɔː/A1

nhiều hơn, thêm

  • Would you like some more?Bạn có muốn thêm chút nữa không?

all

đại từUK /ɔl/A1

tất cả

  • All of the students passed the exam.Tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi.

some

đại từUK /sʌm/A1

một vài, một số

  • Some of the questions were very difficult.Một số câu hỏi rất khó.

much

đại từUK /mˈʌtʃ/A1

nhiều (không đếm được)

  • I didn't understand much of the lecture.Tôi không hiểu nhiều bài giảng đó.

any

đại từUK /ˈɛni/A1

bất kỳ (cái nào, chút nào)

  • I don't have any left.Tôi không còn cái nào.

a few

đại từA1

một vài

  • A few of us decided to walk home.Vài người trong chúng tôi quyết định đi bộ về nhà.

others

đại từUK /ˈʌðəz/A2

những người khác, những cái khác

  • Some people like tea; others prefer coffee.Một số người thích trà; những người khác thích cà phê.

each

đại từUK /iːtʃ/A2

mỗi người, mỗi cái

  • Each of them has a different opinion.Mỗi người trong số họ có một ý kiến khác nhau.

the other

đại từA2

cái còn lại (trong hai)

  • One twin is a doctor and the other is a lawyer.Một người trong cặp sinh đôi là bác sĩ, người còn lại là luật sư.

most

đại từUK /məʊst/A2

hầu hết, phần lớn

  • Most of the students live on campus.Phần lớn sinh viên sống trong khuôn viên trường.

several

đại từUK /ˈsɛvrəl/A2

một vài, vài

  • Several of the books were missing.Vài cuốn sách bị mất.

enough

đại từUK /ɪˈnʌf/A2

đủ

  • We have enough for everyone.Chúng ta có đủ cho mọi người.

both

đại từUK /bəʊθ/A2

cả hai

  • Both of my parents are teachers.Cả bố và mẹ tôi đều là giáo viên.

the rest

đại từA2

phần còn lại, những người còn lại

  • I'll finish the rest tomorrow.Tôi sẽ làm nốt phần còn lại vào ngày mai.

few

đại từUK /fju/A2

rất ít (gần như không)

  • Few of the guests stayed until midnight.Rất ít khách ở lại đến nửa đêm.

a little

đại từA2

một chút

  • Would you like a little of this cake?Bạn ăn một chút bánh này nhé?

another

đại từUK /əˈnʌðər/A2

một cái khác, thêm một

  • This cup is dirty. Can I have another?Cái cốc này bẩn. Cho tôi cái khác được không?

less

đại từUK /lˈɛs/A2

ít hơn

  • I earn less than my sister.Tôi kiếm được ít hơn chị gái tôi.

half

đại từUK /hɑːf/A2

một nửa

  • Half of the class was absent.Một nửa lớp vắng mặt.

Chặng 3· 6 từ · A2–B1

Học chặng 3 bằng flashcard

none

đại từUK /nˈɒn/A2

không ai, không cái nào

  • None of my friends could come.Không ai trong số bạn tôi đến được.

little

đại từUK /ˈlɪtəl/B1

rất ít (không đếm được)

  • Little of the money was spent on education.Rất ít trong số tiền đó được chi cho giáo dục.

plenty

đại từUK /plˈɛnti/B1

nhiều, dư dả

  • Don't worry, there's plenty for everyone.Đừng lo, có đủ cho tất cả mọi người.

fewer

đại từUK /ˈfjuːər/B1

ít hơn (đếm được)

  • Fewer than half of the people voted.Chưa đến một nửa số người đi bầu.

neither

đại từUK /ˈnaɪðər/B1

không cái nào (trong hai)

  • Neither of the answers is correct.Không đáp án nào trong hai đáp án là đúng.

either

đại từUK /ˈiːðə/B1

một trong hai (bất kỳ)

  • You can take either of these buses.Bạn có thể đi một trong hai chuyến xe buýt này.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ of the houses were damaged by the storm.

    Nhiều ngôi nhà bị bão làm hư hại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    many — nhiều (đếm được)

  2. Câu 2

    I don't have _____ left.

    Tôi không còn cái nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    any — bất kỳ (cái nào, chút nào)

  3. Câu 3

    _____ of the students live on campus.

    Phần lớn sinh viên sống trong khuôn viên trường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    most — hầu hết, phần lớn

  4. Câu 4

    _____ of the guests stayed until midnight.

    Rất ít khách ở lại đến nửa đêm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    few — rất ít (gần như không)

  5. Câu 5

    _____ of my friends could come.

    Không ai trong số bạn tôi đến được.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    none — không ai, không cái nào

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 26 từ "Lựa chọn, Số lượng & Khác biệt" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Đại từ