many
đại từUK /ˈmɛ.ni/A1nhiều (đếm được)
- Many of the houses were damaged by the storm.Nhiều ngôi nhà bị bão làm hư hại.
Giáo trình 1.2 · Đại từ
Đại từ nhóm "Lựa chọn, Số lượng & Khác biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
26 mục · 3 chặng · A1–B1
nhiều (đếm được)
nhiều hơn, thêm
tất cả
một vài, một số
nhiều (không đếm được)
bất kỳ (cái nào, chút nào)
một vài
những người khác, những cái khác
mỗi người, mỗi cái
cái còn lại (trong hai)
hầu hết, phần lớn
một vài, vài
đủ
cả hai
phần còn lại, những người còn lại
rất ít (gần như không)
một chút
một cái khác, thêm một
ít hơn
một nửa
không ai, không cái nào
rất ít (không đếm được)
nhiều, dư dả
ít hơn (đếm được)
không cái nào (trong hai)
một trong hai (bất kỳ)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ of the houses were damaged by the storm.
Nhiều ngôi nhà bị bão làm hư hại.
many — nhiều (đếm được)
Câu 2
I don't have _____ left.
Tôi không còn cái nào.
any — bất kỳ (cái nào, chút nào)
Câu 3
_____ of the students live on campus.
Phần lớn sinh viên sống trong khuôn viên trường.
most — hầu hết, phần lớn
Câu 4
_____ of the guests stayed until midnight.
Rất ít khách ở lại đến nửa đêm.
few — rất ít (gần như không)
Câu 5
_____ of my friends could come.
Không ai trong số bạn tôi đến được.
none — không ai, không cái nào
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 26 từ "Lựa chọn, Số lượng & Khác biệt" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn