Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 1.8 · Đại từ

Đại từ tiếng Anh 1.8: Nối ý trong mệnh đề

Đại từ nhóm "Nối ý trong mệnh đề": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

11 mục · 1 chặng · A2–B2

Chặng 1· 11 từ · A2–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

that

đại từUK /ðæt/A2

người/cái mà

  • This is the house that Jack built.Đây là ngôi nhà mà Jack đã xây.

who

đại từUK /huː/A2

người mà (đại từ quan hệ)

  • The woman who lives next door is a nurse.Người phụ nữ sống ở nhà bên cạnh là y tá.

which

đại từUK /wɪtʃ/A2

cái mà, điều mà

  • The book which you lent me was great.Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất hay.

when

đại từUK /wɛn/B1

khi mà, lúc mà

  • I remember the day when we first met.Tôi nhớ ngày mà chúng ta gặp nhau lần đầu.

what

đại từUK /wɒt/B1

điều mà, cái mà

  • What she said surprised everyone.Điều cô ấy nói làm mọi người ngạc nhiên.

where

đại từUK /weə/B1

nơi mà

  • This is the town where I was born.Đây là thị trấn nơi tôi sinh ra.

why

đại từUK /waɪ/B1

lý do mà

  • That's the reason why I left.Đó là lý do tôi rời đi.

whatever

đại từUK /ˈwɒtɛvə/B1

bất cứ điều gì mà

  • You can eat whatever you want.Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì bạn muốn.

whose

đại từUK /huːz/B1

mà ... của người/vật đó

  • I have a friend whose father is a pilot.Tôi có một người bạn có bố là phi công.

whoever

đại từUK /huːˈɛvə/B2

bất cứ ai mà

  • Whoever told you that was wrong.Ai nói với bạn điều đó thì người đó sai rồi.

whom

đại từUK /hˈuːm/B2

người mà (tân ngữ, trang trọng)

  • The man whom I met yesterday is a writer.Người đàn ông tôi gặp hôm qua là một nhà văn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    This is the house _____ Jack built.

    Đây là ngôi nhà mà Jack đã xây.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    that — người/cái mà

  2. Câu 2

    The book _____ you lent me was great.

    Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất hay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    which — cái mà, điều mà

  3. Câu 3

    _____ she said surprised everyone.

    Điều cô ấy nói làm mọi người ngạc nhiên.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    what — điều mà, cái mà

  4. Câu 4

    That's the reason _____ I left.

    Đó là lý do tôi rời đi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    why — lý do mà

  5. Câu 5

    I have a friend _____ father is a pilot.

    Tôi có một người bạn có bố là phi công.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    whose — mà ... của người/vật đó

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 11 từ "Nối ý trong mệnh đề" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Đại từ