who
đại từUK /huː/A1ai
- Who is your best friend?Bạn thân nhất của bạn là ai?
Giáo trình 1.7 · Đại từ
Đại từ nhóm "Hỏi về người, vật & sở hữu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
8 mục · 1 chặng · A1–C1
ai
cái gì
cái nào
còn gì nữa
còn ai nữa
của ai
ai (trang trọng, tân ngữ)
cái gì vậy (ngạc nhiên)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ is your best friend?
Bạn thân nhất của bạn là ai?
who — ai
Câu 2
_____ do you want for dinner?
Bạn muốn ăn gì tối nay?
what — cái gì
Câu 3
_____ do you prefer, tea or coffee?
Bạn thích cái nào hơn, trà hay cà phê?
which — cái nào
Câu 4
_____ do we need to buy?
Chúng ta còn cần mua gì nữa?
what else — còn gì nữa
Câu 5
_____ is coming to the party?
Còn ai nữa sẽ đến bữa tiệc?
who else — còn ai nữa
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 8 từ "Hỏi về người, vật & sở hữu" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn