Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 1.6 · Đại từ

Đại từ tiếng Anh 1.6: Sự sở hữu

Đại từ nhóm "Sự sở hữu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

9 mục · 1 chặng · A2–B1

Chặng 1· 9 từ · A2–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

his

đại từUK /hɪz/A2

của anh ấy

  • The idea was his, not mine.Ý tưởng đó là của anh ấy, không phải của tôi.

mine

đại từUK /maɪn/A2

của tôi

  • This bag is mine.Cái túi này là của tôi.

yours

đại từUK /jɔːz/A2

của bạn

  • Is this pen yours?Cây bút này có phải của bạn không?

hers

đại từUK /hˈɜːz/A2

của cô ấy

  • The blue car is hers.Chiếc xe màu xanh là của cô ấy.

ours

đại từUK /aʊəz/A2

của chúng tôi

  • Their house is bigger than ours.Nhà họ to hơn nhà chúng tôi.

whose

đại từUK /huːz/A2

của ai

  • Whose is this umbrella?Chiếc ô này của ai?

of my own

đại từB1

của riêng tôi

  • I'd love to have a room of my own.Tôi rất muốn có một căn phòng của riêng mình.

a friend of mine

đại từB1

một người bạn của tôi

  • A friend of mine works in London.Một người bạn của tôi làm việc ở London.

theirs

đại từUK /ðɛəz/B1

của họ

  • Our garden is small, but theirs is huge.Vườn của chúng tôi nhỏ, nhưng vườn của họ rất rộng.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The idea was _____, not mine.

    Ý tưởng đó là của anh ấy, không phải của tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    his — của anh ấy

  2. Câu 2

    This bag is _____.

    Cái túi này là của tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mine — của tôi

  3. Câu 3

    Is this pen _____?

    Cây bút này có phải của bạn không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    yours — của bạn

  4. Câu 4

    The blue car is _____.

    Chiếc xe màu xanh là của cô ấy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hers — của cô ấy

  5. Câu 5

    Their house is bigger than _____.

    Nhà họ to hơn nhà chúng tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ours — của chúng tôi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 9 từ "Sự sở hữu" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Đại từ