I
đại từUK /aɪ/A1tôi
- I live in Hanoi.Tôi sống ở Hà Nội.
Giáo trình 1.1 · Đại từ
Đại từ nhóm "Người, Vật & Ý tưởng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
17 mục · 2 chặng · A1–B2
tôi
anh ấy, ông ấy (chủ ngữ)
cô ấy, bà ấy (chủ ngữ)
chúng tôi, chúng ta
cái này, điều này
cô ấy, bà ấy (tân ngữ)
bạn, các bạn
họ, chúng nó
cái đó, điều đó
nó (vật, con vật, sự việc)
tôi (làm tân ngữ)
anh ấy, ông ấy (tân ngữ)
chúng tôi, chúng ta (tân ngữ)
họ, chúng (tân ngữ)
những cái này
những cái đó
người ta (nói chung)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ works in a bank.
Anh ấy làm việc ở ngân hàng.
he — anh ấy, ông ấy (chủ ngữ)
Câu 2
_____ is my favourite book.
Đây là cuốn sách tôi thích nhất.
this — cái này, điều này
Câu 3
_____ moved to Da Nang last year.
Họ chuyển đến Đà Nẵng năm ngoái.
they — họ, chúng nó
Câu 4
Can you help _____?
Bạn giúp tôi được không?
me — tôi (làm tân ngữ)
Câu 5
I called _____ yesterday.
Tôi đã gọi cho họ hôm qua.
them — họ, chúng (tân ngữ)
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 17 từ "Người, Vật & Ý tưởng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn