Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.1 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.1: Chất lượng & Trạng thái

Tính từ nhóm "Chất lượng & Trạng thái": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

177 mục · 18 chặng · A1–C2 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

confusing

tính từUK /kənˈfjuːzɪŋ/B2

lủng củng; thật khó hiểu

  • His explanation was confusing and left me puzzled.Lời giải thích của anh ấy lủng củng khiến tôi bối rối.
  • The information in this report is really confusing.Thông tin trong báo cáo này thật khó hiểu.

unsure

tính từUK /ənˈʃʊr/B2

không chắc chắn

  • I am unsure about my decision.Tôi cảm thấy không chắc chắn về quyết định của mình.
  • She seemed unsure when answering the question.Cô ấy có vẻ không chắc chắn khi trả lời câu hỏi.

unforeseen

tính từUK /ˌʌnfɔrˈsiːn/B2

không lường trước được

  • We encountered unforeseen problems.Chúng tôi gặp phải những rắc rối không lường trước được.
  • The event happened in an unforeseen manner.Sự kiện đó xảy ra một cách không lường trước được.

vague

tính từUK /veɪɡ/B2

không rõ ràng

  • His statement was vague and unclear.Ý kiến của anh ấy rất mơ hồ và khó hiểu.
  • The information in the report is quite vague and needs clarification.Thông tin trong báo cáo khá mơ hồ, cần làm rõ hơn.

impossible

tính từUK /ɪmˈpɒsɪbl/B2

không thể làm được

  • That seems impossible to happen.Điều đó dường như là không thể xảy ra.
  • That task is impossible to complete in such a short time.Việc đó là không thể làm được trong thời gian ngắn.

unbelievable

tính từUK /ˌʌnbəˈlivəbəl/B2

không thể tin được

  • His story is unbelievable.Câu chuyện của anh ấy thật không thể tin được.
  • That team's achievement is unbelievable.Thành tích của đội bóng đó thật không thể tin được.

unforgivable

tính từUK /ˌʌnfɔrˈɡɪvəbəl/B2

không thể tha thứ

  • His actions are unforgivable.Hành động của anh ấy là không thể tha thứ.
  • He committed an unforgivable error.Anh ấy đã phạm một lỗi không thể tha thứ.

extraordinary

tính từUK /ɪkˈstrɔrdəˌnɛri/B2

phi thường

  • She has an extraordinary talent in music.Cô ấy có một khả năng phi thường trong âm nhạc.
  • An extraordinary scene captivated everyone.Một cảnh tượng phi thường đã thu hút mọi người.

unknown

tính từUK /ˌʌnˈnoʊn/B2

không biết; không rõ

  • That person remains an unknown.Người đó vẫn còn là một điều chưa rõ.
  • This information is still unknown.Thông tin này vẫn còn chưa rõ.

unusual

tính từUK /ənˈjuʒˌuəl/B2

dị

  • She has an unusual fashion sense.Cô ấy có một phong cách thời trang dị thường.
  • The unusual weather conditions worried everyone.Điều kiện thời tiết dị thường khiến mọi người lo lắng.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

exceptional

tính từUK /ɪkˈsɛpʃənl/B2

quá xuất sắc

  • She gave an exceptional presentation.Cô ấy đã làm một bài thuyết trình xuất sắc.
  • This movie is truly exceptional and worth watching.Bộ phim này thực sự xuất sắc và đáng xem.

unsuccessful

tính từUK /ˌʌnsəkˈsɛsfʊl/B2

không thành công

  • This advertising campaign was unsuccessful as expected.Chiến dịch quảng cáo này không thành công như mong đợi.
  • Their project was unsuccessful due to lack of resources.Dự án của họ đã thất bại do thiếu nguồn lực.

understandable

tính từUK /ˌʌndərˈstændəbl/B2

hiểu được

  • This guide is very understandable for beginners.Hướng dẫn này rất dễ hiểu đối với người mới bắt đầu.
  • The message of the speech was very clear and understandable.Thông điệp của bài nói rất rõ ràng và dễ hiểu.

simpler

tính từUK /ˈsɪmplər/B2

đơn giản hơn

  • This explanation is much simpler.Cách giải thích này đơn giản hơn nhiều.
  • This car is simpler than that one.Chiếc xe này đơn giản hơn chiếc kia.

punishable

tính từUK /ˈpʌnɪʃəbl/B2

có thể bị phạt

  • This behavior is punishable by law.Hành vi này có thể bị phạt theo quy định của pháp luật.
  • Traffic violations can be punishable by fines or imprisonment.Vi phạm giao thông có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù.

abnormal

tính từUK /æbˈnɔrməl/B2

bất bình thường

  • This disease causes abnormal physiological signs.Căn bệnh này gây ra các dấu hiệu bất bình thường về sinh lý.
  • His behavior was very abnormal during the meeting.Hành vi của anh ấy rất bất bình thường trong buổi họp.

unreasonable

tính từUK /ənˈriznəbəl/B2

bất hợp lý

  • His opinion is unreasonable and unacceptable.Ý kiến của anh ấy thật vô lý và không thể chấp nhận được.
  • Her behavior is unreasonable in this situation.Hành động của cô ấy thật vô lý trong tình huống này.

ineffective

tính từUK /ˌɪn.ɪˈfek.tɪv/B2

không có hiệu quả

  • Their strategy was ineffective as expected.Chiến lược của họ đã không có hiệu quả như mong đợi.
  • This medication seems ineffective in treating the disease.Thuốc này dường như không có hiệu quả trong việc điều trị bệnh.

inevitable

tính từUK /ˌɪnˈɛvɪtəbl/B2

không thể tránh khỏi

  • Loss is inevitable when losing loved ones.Sự mất mát là điều không thể tránh khỏi khi mất người thân.
  • Climate change is an inevitable part of our future.Sự thay đổi khí hậu là điều không thể tránh khỏi trong tương lai.

dim

tính từUK /dɪm/B2

mờ mờ

  • The vision was dim after the long rain.Tầm nhìn mờ mờ sau cơn mưa kéo dài.
  • The dim light made the room look gloomy.Ánh sáng mờ mờ khiến căn phòng trở nên u ám.

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

uncertain

tính từUK /ənˈsɜrtən/B2

không chắc

  • I feel uncertain about my decision.Tôi cảm thấy không chắc về quyết định của mình.
  • This information is still quite uncertain.Thông tin này còn khá không chắc chắn.

fascinating

tính từUK /ˈfæsɪneɪtɪŋ/B2

thật thú vị

  • The art exhibition was truly fascinating and inspiring.Cuộc triển lãm nghệ thuật thật thú vị và đầy cảm hứng.
  • This movie is so fascinating that I couldn't take my eyes off the screen.Bộ phim này thật thú vị và tôi không thể rời mắt khỏi màn hình.

undeniable

tính từUK /ˌʌndɪˈnaɪəbəl/B2

không thể chối cãi

  • The success of the project is undeniable.Sự thành công của dự án là không thể chối cãi.
  • The clear evidence makes his statement undeniable.Bằng chứng rõ ràng khiến lời nói của anh ấy trở nên không thể chối cãi.

absurd

tính từUK /əbˈsɜːrd/B2

vô lý

  • That story sounds absurd and unbelievable.Câu chuyện đó nghe thật vô lý và không thể tin được.
  • His opinion is absurd and not based on reality.Ý kiến của anh ấy thật vô lý và không dựa trên thực tế.

ordinary

tính từUK /ˈɔrdəˌnɛri/B2

tầm thường; quèn

  • She likes simple, ordinary things.Cô ấy thích những thứ quèn, đơn giản.
  • He has an ordinary life, nothing special.Anh ấy có một cuộc sống quèn, không có gì đặc biệt.

feasible

tính từUK /ˈfiːzəbl/B2

có thể thực hiện được

  • His idea is very feasible to implement.Ý tưởng của anh ấy rất khả thi để triển khai.
  • This project is feasible within a year.Dự án này có khả năng thực hiện trong vòng một năm.

legitimate

tính từUK /ləˈʤɪtəmət/B2

chính đáng

  • His actions were legitimate given the circumstances.Hành động của anh ấy là chính đáng trong hoàn cảnh đó.
  • We need to ensure all documents are legitimate before signing the contract.Chúng tôi cần đảm bảo rằng mọi giấy tờ đều chính đáng trước khi ký hợp đồng.

unpredictable

tính từUK /ˌʌnprɪˈdɪktəbl/B2

khó đoán trước, thất thường

changing so often or so suddenly that you cannot know what will happen next

  • The weather has become so unpredictable that farmers no longer know when to plant their crops.Thời tiết trở nên thất thường đến mức nông dân không còn biết khi nào nên gieo trồng.
Collocation
  • unpredictable weather — thời tiết thất thường
  • highly unpredictable — rất khó đoán
  • unpredictable rainfall — lượng mưa thất thường
Trái nghĩa:
predictable
Họ từ:
predict (động từ), predictable (tính từ)

decent

tính từUK /ˈdiːsnt/B2

đàng hoàng, đạt chuẩn

of an acceptable standard and good enough for people to live comfortably

  • Everyone deserves a decent place to live, regardless of their income.Ai cũng xứng đáng có một chỗ ở đàng hoàng, bất kể thu nhập ra sao.
Collocation
  • decent housing — nhà ở đạt chuẩn
  • a decent standard of living — mức sống đàng hoàng
  • decent conditions — điều kiện tử tế

Phát âm /ˈdiːsnt/, đừng nhầm với descent /dɪˈsent/.

troubled

tính từUK /ˈtrʌbld/B2

có vấn đề, gặp nhiều khó khăn (tâm lý, gia cảnh)

having many personal problems or difficulties

  • The charity runs sports programmes for troubled teenagers.Tổ chức từ thiện tổ chức các chương trình thể thao cho thiếu niên có vấn đề.
Collocation
  • troubled teenagers — thiếu niên có vấn đề
  • a troubled childhood — tuổi thơ nhiều sóng gió
  • troubled youth — thanh thiếu niên có vấn đề

Chặng 14· 10 từ · C1

Học chặng 14 bằng flashcard

crucial

tính từUK /ˈkruːʃəl/C1

cực kỳ quan trọng

  • Making the right decision in the meeting is crucial.Trong cuộc họp, việc đưa ra quyết định đúng đắn là cực kỳ quan trọng.
  • Learning English is crucial for expanding career opportunities.Việc học tiếng Anh là cực kỳ quan trọng để mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

cost-effective

tính từUK /ˌkɒst ɪˈfektɪv/C1

hiệu quả về chi phí

giving good results or value in relation to the money that is spent

  • Insulating old buildings is one of the most cost-effective ways to cut energy use.Cách nhiệt cho các toà nhà cũ là một trong những cách hiệu quả nhất về chi phí để giảm dùng năng lượng.
Collocation
  • a cost-effective solution — giải pháp hiệu quả về chi phí
  • highly cost-effective — rất hiệu quả về chi phí
  • a cost-effective way to — cách hiệu quả về chi phí để
Họ từ:
cost-effectiveness (danh từ)

under-reported

tính từUK /ˌʌndərɪˈpɔːtɪd/C1

ít được trình báo (so với thực tế)

happening more often than official records show, because people do not tell the police

  • Experts believe that cybercrime is heavily under-reported.Các chuyên gia tin rằng tội phạm mạng bị trình báo thiếu rất nhiều.
Collocation
  • heavily under-reported — bị trình báo thiếu nhiều
  • widely under-reported — phần lớn không được trình báo

Cũng viết underreported.

self-sufficient

tính từUK /ˌself səˈfɪʃnt/C1

tự cung tự cấp

able to produce or provide everything you need without help from outside

  • In the past, most villages were largely self-sufficient in food.Trước đây, phần lớn các làng gần như tự cung tự cấp được lương thực.
Collocation
  • largely self-sufficient — phần lớn tự cung tự cấp
  • become self-sufficient — trở nên tự cung tự cấp
  • a self-sufficient community — một cộng đồng tự cung tự cấp
Họ từ:
self-sufficiency (danh từ)

random

tính từUK /ˈrændəm/C1

ngẫu nhiên

  • We picked a random location to meet.Chúng tôi chọn một địa điểm ngẫu nhiên để gặp nhau.
  • He often has random ideas at work.Anh ấy thường có những ý tưởng ngẫu hứng trong công việc.

simplified

tính từUK /ˈsɪmplɪfaɪd/C1

sơ giản

  • The entry procedure has been simplified for convenience.Thủ tục nhập cảnh đã được đơn giản hóa để thuận tiện hơn.
  • You need a simplified fraction for easier comparison.Bạn cần phân số tối giản để dễ so sánh.

inaccurate

tính từUK /ɪˈnækjərət/C1

không chính xác

  • He made an inaccurate statement about the event.Anh ấy đã đưa ra một lời tuyên bố không chính xác về sự kiện đó.
  • The information in this report is quite inaccurate.Thông tin trong báo cáo này khá không chính xác.

favorable

tính từUK /ˈfeɪ.vər.ə.bəl/C1

thuận

  • The weather is favorable for the trip.Thời tiết thuận lợi cho chuyến đi.
  • Favorable conditions help the business grow.Điều kiện thuận lợi giúp doanh nghiệp phát triển.

incomplete

tính từUK /ˌɪnkəmˈpliːt/C1

dang dở; không đầy đủ

  • This information is incomplete and needs to be updated.Thông tin này còn thiếu, cần bổ sung thêm.
  • My homework is incomplete because I haven't finished it.Bài tập của tôi còn dang dở vì tôi chưa làm xong.

baseless

tính từUK /ˈbeɪs.ləs/C1

vô căn cứ; hàm hồ

  • He made baseless accusations.Anh ta đưa ra những cáo buộc vô căn cứ.
  • This rumor is completely baseless.Lời đồn này hoàn toàn vô căn cứ.

Chặng 15· 10 từ · C1

Học chặng 15 bằng flashcard

inseparable

tính từUK /ˌɪnˈsɛprəbl/C1

không thể tách rời

  • Their friendship is inseparable.Tình bạn của họ là không thể tách rời.
  • These two factors are always linked and inseparable.Hai yếu tố này luôn đi đôi với nhau, không thể tách rời.

formidable

tính từUK /ˈfɔːmɪdəbl/C1

lợi hại

  • He is a formidable opponent in the match.Anh ấy là một đối thủ lợi hại trong trận đấu.
  • This project is truly formidable and impressive.Công trình này thật lợi hại và đáng ngưỡng mộ.

invisible

tính từUK /ɪnˈvɪz.ɪ.bl/C1

không thể nhìn thấy

  • Invisible bacteria can cause diseases.Vi khuẩn vô hình có thể gây bệnh.
  • The invisible wind made the leaves sway.Sự gió vô hình khiến lá cây lay động.

irrational

tính từUK /ɪˈræʃənəl/C1

không có lý trí

  • She made an irrational decision.Cô ấy đã đưa ra một quyết định không có lý trí.
  • His actions were truly irrational.Hành động của anh ấy thật là không có lý trí.

unbearable

tính từUK /ənˈbɛrəbəl/C1

không thể chịu được

  • The heat is unbearable.Thời tiết nóng nực không thể chịu nổi.
  • This pain is unbearable.Nỗi đau này thật không thể chịu nổi.

unsuitable

tính từUK /ʌnˈsuːtəbl/C1

không thích hợp

  • This content is unsuitable for children.Nội dung này không phù hợp với đối tượng trẻ em.
  • This outfit is unsuitable for an important meeting.Trang phục này không thích hợp cho buổi họp quan trọng.

speechless

tính từUK /ˈspiːʧləs/C1

không thể nói nên lời

  • His presentation left me speechless.Bản trình bày của anh ấy khiến tôi không thể nói nên lời.
  • She was so overwhelmed that she was speechless.Cô ấy đã quá xúc động đến mức không thể nói nên lời.

harmless

tính từUK /ˈhɑːm.ləs/C1

không nguy hiểm

  • This snake is harmless to humans.Con rắn này không nguy hiểm đối với con người.
  • This substance is completely harmless.Chất này hoàn toàn vô hại.

simplest

tính từUK /ˈsɪmplɪst/C1

đơn giản nhất

  • She chose the simplest dress in the store.Cô ấy chọn chiếc váy đơn giản nhất trong cửa hàng.
  • This is the simplest way to solve the problem.Đây là cách đơn giản nhất để giải quyết vấn đề.

indispensable

tính từUK /ˌɪndɪˈspensəbl/C1

không thể thiếu

so important or useful that you cannot manage without it

  • For many people, the smartphone has become an indispensable tool.Với nhiều người, điện thoại thông minh đã trở thành công cụ không thể thiếu.
Collocation
  • an indispensable tool — công cụ không thể thiếu
  • an indispensable part of — một phần không thể thiếu của
  • become indispensable — trở nên không thể thiếu
Đồng nghĩa:
essential

Chặng 16· 10 từ · C1

Học chặng 16 bằng flashcard

readable

tính từUK /ˈriːdəbl/C1

dễ đọc

  • Their website has a clear and readable layout.Trang web của họ có thiết kế rõ ràng và dễ đọc.
  • This book is very readable, even for beginners.Báo cáo này rất dễ đọc, ai cũng có thể hiểu được.

disruptive

tính từUK /dɪsˈrʌptɪv/C1

mang tính phá vỡ (làm thay đổi cả một ngành)

so new that it changes how an industry works and pushes older methods aside

  • Ride-hailing apps proved to be a disruptive technology for the taxi industry.Ứng dụng gọi xe hoá ra là công nghệ làm đảo lộn ngành taxi.
Collocation
  • disruptive technology — công nghệ phá vỡ thị trường
  • disruptive innovation — đổi mới mang tính đột phá
Họ từ:
disrupt (động từ), disruption (danh từ)

Nghĩa khác: gây rối (disruptive behaviour in class).

unstable

tính từUK /ənˈsteɪbəl/C1

không ổn

  • The company's financial situation is unstable.Tình hình tài chính của công ty đang không ổn.
  • The weather today is very unstable, it might rain heavily.Thời tiết hôm nay rất không ổn, có thể sẽ mưa lớn.

exclusive

tính từUK /ɪkˈsklusɪv/C1

độc quyền; chuyên biệt

  • This product is exclusive to our company.Sản phẩm này là độc quyền của công ty chúng tôi.
  • This program is exclusive to VIP customers.Chương trình này dành riêng cho khách hàng VIP.

unsettled

tính từUK /ʌnˈsɛtld/C1

bị đảo lộn

  • The stock market is unsettled right now.Thị trường chứng khoán đang không ổn định.
  • Her mood was very unsettled after hearing the news.Tâm trạng của cô ấy rất bất ổn sau khi nghe tin.

inedible

tính từUK /ɪnˈɛdəbl/C1

không ăn được

  • Food that is left out will decay and become inedible.Thực phẩm để lâu sẽ bị hoại và không thể ăn được.
  • This fruit is rotten and inedible.Trái cây này đã mục ruỗng và không thể ăn được.

unavoidable

tính từUK /ˌʌnəˈvɔɪdəbl/C1

không thể tránh được

  • Heavy rain is unavoidable during the summer.Trận mưa lớn là điều không thể tránh khỏi trong mùa hè.
  • Climate change is unavoidable in the 21st century.Sự thay đổi khí hậu là điều không thể tránh khỏi trong thế kỷ 21.

irresistible

tính từUK /ˌɪrɪˈzɪstəbəl/C1

không thể từ chối

  • She felt an irresistible attraction to him.Cô ấy cảm thấy một sức hút không cưỡng lại được với anh ấy.
  • The smell of freshly baked bread was irresistible.Mùi bánh mới nướng thật không cưỡng lại được.

portable

tính từUK /pɔːˈteɪbəl/C1

có thể mang theo được

  • This small speaker is very portable, you can take it anywhere.Chiếc loa nhỏ này rất tiện lợi, bạn có thể mang theo mọi nơi.
  • A laptop is a very portable device.Máy tính xách tay là thiết bị khả chuyển rất phổ biến.

uninteresting

tính từUK /ˌʌnˈɪntrɪstɪŋ/C1

không thú vị

  • That movie was boring and uninteresting.Bộ phim đó thật nhàm chán và không thú vị.
  • Their conversation was dull and uninteresting.Cuộc trò chuyện của họ thật tẻ nhạt.

Chặng 17· 10 từ · C1

Học chặng 17 bằng flashcard

useless

tính từUK /ˈjuːsləs/C1

vô bổ; đồ vô dụng

  • This is useless to me.Cái này thật vô dụng đối với tôi.
  • He felt useless when he couldn't help.Anh ấy cảm thấy đồ vô dụng khi không giúp được gì.

uncommon

tính từUK /ʌnˈkɒmən/C1

không phổ biến

  • That tree is very uncommon in this area.Cây đó rất hiếm trong khu vực này.
  • This information is quite uncommon in the documents.Thông tin này khá hiếm thấy trong các tài liệu.

makeshift

tính từUK /ˈmeɪkʃɪft/C1

tạm bợ, chắp vá

made quickly from whatever is available, to be used for a short time

  • After the storm, many villagers lived in makeshift shelters made of plastic sheets.Sau cơn bão, nhiều dân làng sống trong những chỗ trú tạm bợ dựng bằng tấm nhựa.
Collocation
  • a makeshift shelter — chỗ trú tạm bợ
  • a makeshift camp — khu lán trại tạm
  • makeshift housing — nhà ở tạm bợ

incompatible

tính từUK /ˌɪnkəmˈpætəbl/C1

không hợp

  • These components are incompatible when combined.Các thành phần này không hợp lệ khi kết hợp.
  • These two operating systems are incompatible with each other.Hai hệ điều hành này không tương thích với nhau.

equitable

tính từUK /ˈekwɪtəbl/C1

công bằng, hợp lý

fair and reasonable, giving everyone a similar share or chance

  • Governments must find an equitable way to share the cost of the energy transition.Các chính phủ phải tìm cách công bằng để chia sẻ chi phí chuyển đổi năng lượng.
Collocation
  • equitable access — tiếp cận công bằng
  • an equitable distribution — sự phân phối công bằng
  • fair and equitable — công bằng và hợp lý
Trái nghĩa:
inequitable
Họ từ:
equitably (trạng từ)

uninhabitable

tính từUK /ˌʌnɪnˈhæbɪtəbl/C1

không thể ở được

not safe or good enough for people to live in

  • After the earthquake, hundreds of homes were declared uninhabitable.Sau trận động đất, hàng trăm căn nhà bị tuyên bố không thể ở được.
Collocation
  • declare a building uninhabitable — tuyên bố một toà nhà không thể ở
  • render a home uninhabitable — khiến căn nhà không ở được
  • become uninhabitable — trở nên không thể ở
Trái nghĩa:
habitable

Không phải 'không có người ở' (đó là uninhabited).

untapped

tính từUK /ˌʌnˈtæpt/C1

chưa được khai thác

available but not yet used or developed

  • Experts believe the region still has huge untapped reserves of copper.Các chuyên gia tin rằng khu vực này vẫn còn trữ lượng đồng khổng lồ chưa được khai thác.
Collocation
  • untapped reserves — trữ lượng chưa khai thác
  • untapped potential — tiềm năng chưa khai thác
  • largely untapped — phần lớn chưa được khai thác

explicit

tính từUK /ɪkˈsplɪsɪt/C1

không mơ hồ

  • His instructions were explicit and easy to understand.Lời nói của anh ấy rất rõ ràng và không mơ hồ.
  • The information in the report was explicit and unambiguous.Thông tin trong báo cáo rất rõ ràng, không có gì mơ hồ.

illicit

tính từUK /ɪˈlɪsɪt/C1

bất hợp pháp, phi pháp

not allowed by law, or not accepted by society

  • The trade in illicit drugs is largely controlled by organised crime groups.Việc buôn bán ma tuý trái phép phần lớn do các nhóm tội phạm có tổ chức kiểm soát.
Collocation
  • illicit drugs — ma tuý trái phép
  • the illicit trade — buôn bán trái phép
Họ từ:
illicitly (trạng từ)

irreplaceable

tính từUK /ˌɪrɪˈpleɪsəbl/C1

không thể thay thế

so special or rare that nothing else can do the same job if it is lost

  • Once these deposits are used up, they are irreplaceable on any human timescale.Một khi các mỏ này bị dùng hết, chúng không thể thay thế trong bất kỳ khoảng thời gian nào của đời người.
Collocation
  • irreplaceable resources — tài nguyên không thể thay thế
  • virtually irreplaceable — gần như không thể thay thế

Chặng 18· 7 từ · C1–C2

Học chặng 18 bằng flashcard

needy

tính từUK /ˈniːdi/C1

nghèo túng, khó khăn

poor and without enough money for food, clothes or a home

  • Charities provide warm meals for needy families in winter.Các tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn nóng cho các gia đình nghèo túng vào mùa đông.
Collocation
  • needy families — các gia đình nghèo túng
  • help the needy — giúp đỡ người nghèo khó
  • the most needy — những người khó khăn nhất

the needy = những người nghèo túng (danh từ tập hợp, động từ số nhiều).

precarious

tính từUK /prɪˈkeəriəs/C1

bấp bênh, không ổn định

not secure or safe, and likely to change or be lost at any time

  • Many young people are stuck in precarious jobs with no sick pay or pension.Nhiều người trẻ mắc kẹt trong những công việc bấp bênh, không có lương ốm hay lương hưu.
Collocation
  • precarious employment — việc làm bấp bênh
  • precarious work — công việc thiếu ổn định
  • a precarious position — tình thế bấp bênh
Đồng nghĩa:
insecure, unstable

preventable

tính từUK /prɪˈventəbl/C1

có thể phòng ngừa, có thể tránh được

able to be stopped before it happens

  • Millions of deaths each year are caused by preventable diseases.Mỗi năm có hàng triệu ca tử vong do những bệnh có thể phòng ngừa.
Collocation
  • preventable diseases — bệnh có thể phòng ngừa
  • preventable deaths — những ca tử vong có thể tránh được
  • largely preventable — phần lớn có thể phòng ngừa

squalid

tính từUK /ˈskwɒlɪd/C1

bẩn thỉu, tồi tệ (điều kiện sống)

very dirty and unpleasant, usually because of poverty or lack of care

  • Many migrant workers live in squalid conditions on the edge of the city.Nhiều lao động nhập cư sống trong điều kiện tồi tệ ở rìa thành phố.
Collocation
  • squalid conditions — điều kiện sống tồi tệ
  • squalid housing — nhà ở bẩn thỉu
Họ từ:
squalor (danh từ)

substandard

tính từUK /ˌsʌbˈstændəd/C1

không đạt chuẩn, kém chất lượng

below the level of quality that is normally expected or required

  • Millions of people worldwide still live in substandard housing without clean water.Hàng triệu người trên thế giới vẫn sống trong nhà kém chất lượng, không có nước sạch.
Collocation
  • substandard housing — nhà ở kém chất lượng
  • substandard conditions — điều kiện không đạt chuẩn
  • substandard accommodation — chỗ ở dưới chuẩn

frivolous

tính từUK /ˈfrɪvələs/C2

phù phiếm, không thiết thực

not serious or useful, and so not worth spending time or money on

  • Critics call spending on public sculptures frivolous when hospitals are short of money.Những người phản đối gọi việc chi tiền cho tượng nơi công cộng là phù phiếm khi bệnh viện còn thiếu kinh phí.
Collocation
  • frivolous spending — chi tiêu phù phiếm
  • a frivolous use of public money — dùng tiền công một cách phù phiếm
  • dismissed as frivolous — bị gạt đi vì cho là phù phiếm

recoverable

tính từUK /rɪˈkʌvərəbl/C2

có thể khai thác được (về kỹ thuật hoặc kinh tế)

able to be taken out of the ground with current technology at a reasonable cost

  • Only part of the oil in a field is recoverable with today's technology.Chỉ một phần dầu trong mỏ là có thể khai thác được bằng công nghệ hiện nay.
Collocation
  • recoverable reserves — trữ lượng có thể khai thác
  • technically recoverable — có thể khai thác về mặt kỹ thuật
  • economically recoverable — khai thác được về mặt kinh tế
Họ từ:
recover (động từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    His explanation was _____ and left me puzzled.

    Lời giải thích của anh ấy lủng củng khiến tôi bối rối.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    confusing — lủng củng; thật khó hiểu

  2. Câu 2

    This disease causes _____ physiological signs.

    Căn bệnh này gây ra các dấu hiệu bất bình thường về sinh lý.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    abnormal — bất bình thường

  3. Câu 3

    Making the right decision in the meeting is _____.

    Trong cuộc họp, việc đưa ra quyết định đúng đắn là cực kỳ quan trọng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    crucial — cực kỳ quan trọng

  4. Câu 4

    This content is _____ for children.

    Nội dung này không phù hợp với đối tượng trẻ em.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    unsuitable — không thích hợp

  5. Câu 5

    This is _____ to me.

    Cái này thật vô dụng đối với tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    useless — vô bổ; đồ vô dụng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 177 từ "Chất lượng & Trạng thái" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ