partisan
tính từUK /ˌpɑːtɪˈzæn/C1thiên vị đảng phái, theo phe
strongly supporting one political party or group, often without fairly considering other views
- Some researchers link highly partisan news channels to deeper divisions in society.Một số nhà nghiên cứu cho rằng các kênh tin tức thiên vị đảng phái góp phần làm xã hội chia rẽ sâu hơn.
Collocation- highly partisan — thiên vị đảng phái rõ rệt
- partisan news coverage — đưa tin thiên vị phe phái
- partisan media — truyền thông theo phe
Danh từ partisan nghĩa khác: người ủng hộ (một phe); du kích.
tính từUK /ˌsuːpəˈsɒnɪk/C1siêu thanh (nhanh hơn tốc độ âm thanh)
faster than the speed of sound
- Supersonic passenger flights ended in 2003, partly because they were too expensive to run.Các chuyến bay chở khách siêu thanh chấm dứt năm 2003, một phần vì chi phí vận hành quá cao.
Collocation- supersonic flight — chuyến bay siêu thanh
- supersonic aircraft — máy bay siêu thanh
- supersonic speed — tốc độ siêu thanh
tính từUK /trænsˈfɔːmətɪv/C1mang tính chuyển đổi sâu sắc
causing a major change that makes something better or very different
- Mobile banking has had a transformative effect on rural communities.Ngân hàng di động đã tạo ra thay đổi sâu sắc cho các cộng đồng nông thôn.
Collocation- a transformative effect — tác động mang tính chuyển đổi
- transformative technology — công nghệ làm thay đổi sâu sắc
- transformative power — sức mạnh chuyển đổi
- Họ từ:
- transform (động từ), transformation (danh từ)
unchecked
tính từUK /ˌʌnˈtʃekt/C1không được kiểm soát
allowed to continue or grow without being controlled or stopped
- If urban growth continues unchecked, the remaining wetlands will disappear.Nếu đô thị tiếp tục phát triển không kiểm soát, những vùng đất ngập nước còn lại sẽ biến mất.
Collocation- unchecked growth — tăng trưởng không kiểm soát
- go unchecked — không bị kiểm soát
- continue unchecked — tiếp diễn không bị ngăn chặn
uncritical
tính từUK /ʌnˈkrɪtɪkl/C1thiếu óc phê phán, dễ dãi chấp nhận
accepting something without thinking about whether it is good, true or right
- An uncritical audience may accept whatever it sees on the news as the truth.Khán giả thiếu óc phê phán có thể coi mọi thứ thấy trên bản tin là sự thật.
Collocation- uncritical acceptance — sự chấp nhận thiếu phê phán
- uncritical reporting — đưa tin thiếu phê phán
- Họ từ:
- uncritically (trạng từ)
tính từUK /ʌnˈpresɪdentɪd/C1chưa từng có
never having happened or existed before
- The internet has given ordinary people unprecedented access to information.Internet mang lại cho người bình thường khả năng tiếp cận thông tin chưa từng có.
Collocation- unprecedented access — khả năng tiếp cận chưa từng có
- on an unprecedented scale — ở quy mô chưa từng có
- unprecedented levels — mức độ chưa từng thấy
unverified
tính từUK /ʌnˈverɪfaɪd/C1chưa được kiểm chứng
not yet proved to be true or accurate
- The station was criticised for broadcasting unverified reports about the accident.Đài bị chỉ trích vì phát những thông tin chưa được kiểm chứng về vụ tai nạn.
Collocation- unverified reports — thông tin chưa kiểm chứng
- unverified claims — tuyên bố chưa kiểm chứng
- Họ từ:
- verify (động từ)
gratuitous
tính từUK /ɡrəˈtjuːɪtəs/C2vô cớ, không cần thiết (cảnh bạo lực...)
not needed for the story and therefore unacceptable, used especially about violence
- The film was criticised for its gratuitous violence.Bộ phim bị chỉ trích vì những cảnh bạo lực không cần thiết.
Collocation- gratuitous violence — bạo lực không cần thiết
- gratuitous scenes — những cảnh không cần thiết
highbrow
tính từUK /ˈhaɪbraʊ/C2kén người thưởng thức, mang tính hàn lâm (nghệ thuật)
dealing with serious art or ideas that are thought to interest mainly well-educated people
- Some taxpayers question why public money should support highbrow art that few people enjoy.Một số người nộp thuế đặt câu hỏi vì sao tiền công lại hỗ trợ thứ nghệ thuật hàn lâm mà ít người thưởng thức.
Collocation- highbrow culture — văn hoá hàn lâm
- highbrow art — nghệ thuật kén người xem
- highbrow entertainment — giải trí mang tính hàn lâm
- Trái nghĩa:
- lowbrow
đã thấm sâu, thành nếp (khó thay đổi)
so firmly fixed in a person's mind or a society that it is very difficult to change
- The habit of offering food to guests is so ingrained that people do it without thinking.Thói quen mời khách ăn uống đã thành nếp đến mức người ta làm mà không cần nghĩ.
Collocation- deeply ingrained — thấm sâu
- ingrained attitudes — những thái độ đã thành nếp
- ingrained habits — những thói quen đã thành nếp
lan toả, thấm sâu (vào mọi mặt)
spreading into every part of something, often in a way that is hard to control
- The pervasive influence of social media shapes how teenagers see themselves.Ảnh hưởng lan toả của mạng xã hội định hình cách thiếu niên nhìn nhận bản thân.
Collocation- a pervasive influence — ảnh hưởng lan toả
- increasingly pervasive — ngày càng lan rộng
- a pervasive problem — vấn đề phổ biến khắp nơi
subliminal
tính từUK /ˌsʌbˈlɪmɪnl/C2tác động ngầm vào tiềm thức
affecting your mind without you being aware of it
- Subliminal advertising is banned in several countries.Quảng cáo tác động tiềm thức bị cấm ở một số nước.
Collocation- subliminal advertising — quảng cáo tác động tiềm thức
- subliminal messages — thông điệp ngầm
ubiquitous
tính từUK /juːˈbɪkwɪtəs/C2có mặt ở khắp nơi
found everywhere, so common that people hardly notice it
- Smartphones have become ubiquitous, even among young children.Điện thoại thông minh đã có mặt ở khắp nơi, kể cả với trẻ nhỏ.
Collocation- become ubiquitous — trở nên phổ biến khắp nơi
- ubiquitous technology — công nghệ có mặt khắp nơi
- almost ubiquitous — gần như ở đâu cũng có
- Họ từ:
- ubiquity (danh từ)