Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.5 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.5: Công việc, Học tập & Đời sống

Tính từ nhóm "Công việc, Học tập & Đời sống": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

129 mục · 13 chặng · A1–C2 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · C1

Học chặng 11 bằng flashcard

knowledgeable

tính từUK /ˈnɒlɪʤəbl/C1

rành; đủ điều; hiểu biết nhiều

  • He is very knowledgeable about new technology.Anh ấy rất rành về công nghệ mới.
  • She is knowledgeable about Vietnamese history.Cô ấy rành về lịch sử Việt Nam.

stagnant

tính từUK /ˈstæɡnənt/C1

trì trệ, giậm chân tại chỗ (lương, thị trường)

not growing, changing or improving

  • Stagnant wages and rising rents have made life harder for young workers.Lương giậm chân tại chỗ và giá thuê nhà tăng khiến cuộc sống của lao động trẻ khó khăn hơn.
Collocation
  • stagnant wages — lương trì trệ
  • a stagnant economy — nền kinh tế trì trệ
Họ từ:
stagnate (động từ), stagnation (danh từ)

underprivileged

tính từUK /ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd/C1

kém may mắn, thiếu điều kiện

lacking the money, rights and chances that most people in a society have

  • The charity builds libraries for underprivileged communities in the mountains.Tổ chức từ thiện xây thư viện cho các cộng đồng thiếu điều kiện ở vùng núi.
Collocation
  • underprivileged children — trẻ em kém may mắn
  • underprivileged areas — khu vực khó khăn
Đồng nghĩa:
disadvantaged
Trái nghĩa:
privileged

educated

tính từUK /ˈɛdʒʊkeɪtɪd/C1

có giáo dục

  • She is well-educated and can discuss many topics.Cô ấy đã được giáo dục tốt và có thể thảo luận về nhiều chủ đề.
  • He is very educated and always polite in communication.Anh ấy rất có giáo dục và luôn lịch sự trong giao tiếp.

selective

tính từUK /sɪˈlektɪv/C1

tuyển chọn (đầu vào)

choosing students carefully, usually by testing their ability

  • Selective schools only accept pupils who pass a difficult entrance test.Trường tuyển chọn chỉ nhận học sinh vượt qua kỳ thi đầu vào khó.
Collocation
  • a selective school — trường tuyển chọn đầu vào
  • highly selective — tuyển chọn rất gắt gao
Họ từ:
selection (danh từ)

inclusive

tính từUK /ɪnˈkluːsɪv/C1

hoà nhập, không loại trừ ai

welcoming and including all people, whatever their background or ability

  • An inclusive school lets disabled and non-disabled pupils learn side by side.Trường hoà nhập cho học sinh khuyết tật và không khuyết tật học cạnh nhau.
Collocation
  • inclusive education — giáo dục hoà nhập
  • an inclusive approach — cách tiếp cận hoà nhập
Họ từ:
inclusion (danh từ)

interdisciplinary

tính từUK /ˌɪntədɪsəˈplɪnəri/C1

liên ngành

combining two or more academic subjects or areas of study

  • Interdisciplinary courses help students connect ideas from science and the arts.Các khoá học liên ngành giúp sinh viên kết nối ý tưởng giữa khoa học và nghệ thuật.
Collocation
  • an interdisciplinary approach — cách tiếp cận liên ngành
  • interdisciplinary courses — các khoá học liên ngành

proactive

tính từUK /ˌprəʊˈæktɪv/C1

chủ động (hành động trước, không đợi chỉ đạo)

acting early to make things happen or prevent problems, instead of waiting to react

  • Managers value staff who are proactive and suggest new ideas.Quản lý đánh giá cao nhân viên chủ động và đề xuất ý tưởng mới.
Collocation
  • a proactive approach — cách tiếp cận chủ động
  • take a proactive role — đóng vai trò chủ động
Trái nghĩa:
reactive

conditional

tính từUK /kənˈdɪʃənl/C1

có điều kiện

given only if certain requirements are met

  • In some countries, unemployment benefits are conditional on actively looking for work.Ở một số nước, trợ cấp thất nghiệp chỉ được chi khi người nhận tích cực tìm việc.
Collocation
  • conditional on — với điều kiện là
  • conditional support — hỗ trợ có điều kiện
Trái nghĩa:
unconditional

Đi với on / upon: conditional on sth.

accredited

tính từUK /əˈkredɪtɪd/C1

được kiểm định, công nhận chính thức

officially approved as meeting the required standards

  • Before paying for an online degree, check that the course is properly accredited.Trước khi trả tiền cho một bằng trực tuyến, hãy kiểm tra khoá học có được kiểm định đúng chuẩn không.
Collocation
  • an accredited course — khoá học được công nhận
  • fully accredited — được công nhận đầy đủ
  • an accredited institution — cơ sở đào tạo được kiểm định
Họ từ:
accreditation (danh từ)

Chặng 12· 10 từ · C1

Học chặng 12 bằng flashcard

commercialised

tính từUK /kəˈmɜːʃəlaɪzd/C1

bị thương mại hoá

changed to make as much money as possible, often losing its original character

  • The festival has become so commercialised that locals no longer enjoy it.Lễ hội bị thương mại hoá đến mức người dân địa phương chẳng còn thấy vui.
Collocation
  • heavily commercialised — bị thương mại hoá nặng nề
  • become commercialised — trở nên thương mại hoá
Họ từ:
commercialise (động từ), commercialisation (danh từ)

Anh-Mỹ viết commercialized.

conducive

tính từUK /kənˈdjuːsɪv/C1

thuận lợi cho, tạo điều kiện cho

providing conditions that make something likely or easy to happen

  • A quiet, well-lit room is far more conducive to studying.Một căn phòng yên tĩnh, đủ ánh sáng thuận lợi hơn nhiều cho việc học.
Collocation
  • conducive to learning — thuận lợi cho việc học
  • a conducive environment — môi trường thuận lợi

Luôn đi với to: conducive to + danh từ / V-ing.

elite

tính từUK /eɪˈliːt/C1

tinh hoa, hàng đầu (dành cho số ít)

belonging to a small group that is seen as the best or the most powerful

  • Only a small number of students can get into elite universities.Chỉ một số ít sinh viên vào được các trường đại học hàng đầu.
Collocation
  • an elite university — trường đại học tinh hoa
  • an elite school — trường danh giá
  • elite institutions — các cơ sở đào tạo hàng đầu
Họ từ:
elitist (tính từ), elitism (danh từ)

Cũng là danh từ: the elite (giới tinh hoa).

entrepreneurial

tính từUK /ˌɒntrəprəˈnɜːriəl/C1

có tố chất / tinh thần kinh doanh, khởi nghiệp

having the qualities needed to start new businesses, such as creativity and a willingness to take risks

  • Schools could do more to encourage an entrepreneurial mindset in young people.Nhà trường có thể làm nhiều hơn để khơi dậy tư duy khởi nghiệp ở người trẻ.
Collocation
  • entrepreneurial spirit — tinh thần khởi nghiệp
  • entrepreneurial skills — kỹ năng kinh doanh
  • an entrepreneurial mindset — tư duy khởi nghiệp

hybrid

tính từUK /ˈhaɪbrɪd/C1

lai, pha trộn (giữa hai hay nhiều yếu tố văn hoá)

formed by mixing elements from two or more different cultures or styles

  • Many young Vietnamese living overseas describe themselves as having a hybrid identity.Nhiều người Việt trẻ sống ở nước ngoài cho rằng mình mang bản sắc lai.
Collocation
  • a hybrid culture — nền văn hoá lai
  • a hybrid identity — bản sắc lai
  • a hybrid style — phong cách pha trộn
Họ từ:
hybrid (danh từ), hybridity (danh từ)

inquisitive

tính từUK /ɪnˈkwɪzətɪv/C1

ham học hỏi, hay tìm tòi

eager to ask questions and find out about things

  • Young children are naturally inquisitive and ask questions about everything.Trẻ nhỏ vốn ham tìm tòi và hỏi đủ mọi điều.
Collocation
  • an inquisitive mind — đầu óc ham tìm tòi
  • naturally inquisitive — vốn ham học hỏi
Đồng nghĩa:
curious

labour-intensive

tính từUK /ˌleɪbə ɪnˈtensɪv/C1

cần nhiều nhân công, thâm dụng lao động

needing a large number of workers compared with the amount of machinery or money used

  • Labour-intensive industries such as textiles have moved to countries with lower wages.Các ngành cần nhiều nhân công như dệt may đã chuyển sang các nước có lương thấp hơn.
Collocation
  • labour-intensive industries — ngành thâm dụng lao động
  • highly labour-intensive — cần rất nhiều nhân công
Trái nghĩa:
capital-intensive

Anh-Mỹ viết labor-intensive.

marginalised

tính từUK /ˈmɑːdʒɪnəlaɪzd/C1

bị gạt ra bên lề (xã hội)

treated as unimportant and given little power or influence in society

  • Community centres can offer a voice to marginalised groups in the city.Nhà văn hoá có thể giúp các nhóm bị gạt ra bên lề trong thành phố có tiếng nói.
Collocation
  • marginalised groups — các nhóm yếu thế, bị gạt ra lề
  • marginalised communities — các cộng đồng bị gạt ra bên lề
  • feel marginalised — cảm thấy bị gạt ra lề
Họ từ:
marginalise (động từ)

Anh-Mỹ viết marginalized.

menial

tính từUK /ˈmiːniəl/C1

(việc) chân tay đơn giản, thấp kém, ít được coi trọng

(of work) boring, needing little skill and not respected or well paid

  • Many migrants end up doing menial jobs despite having good qualifications.Nhiều người nhập cư rốt cuộc làm việc chân tay đơn giản dù có bằng cấp tốt.
Collocation
  • menial jobs — việc chân tay đơn giản
  • menial tasks — việc vặt, việc lặt vặt

occupational

tính từUK /ˌɒkjuˈpeɪʃənl/C1

(thuộc) nghề nghiệp, do nghề nghiệp

connected with a person's job or with work in general

  • Back pain is a common occupational problem for office workers.Đau lưng là bệnh nghề nghiệp phổ biến của nhân viên văn phòng.
Collocation
  • an occupational hazard — rủi ro nghề nghiệp
  • an occupational pension — lương hưu do nơi làm việc đóng
Họ từ:
occupation (danh từ)

Chặng 13· 9 từ · C1–C2

Học chặng 13 bằng flashcard

overqualified

tính từUK /ˌəʊvəˈkwɒlɪfaɪd/C1

có trình độ vượt quá yêu cầu công việc

having more education or experience than a job needs

  • He was rejected for the job because the manager felt he was overqualified.Anh ấy bị từ chối vì quản lý thấy anh có trình độ vượt quá yêu cầu.
Collocation
  • overqualified for the job — trình độ vượt yêu cầu công việc
  • overqualified candidates — ứng viên trình độ quá cao so với vị trí
Trái nghĩa:
underqualified

premeditated

tính từUK /ˌpriːˈmedɪteɪtɪd/C1

có tính toán trước, có chủ mưu

planned in advance rather than done suddenly

  • The court decided that the fraud had been carefully premeditated.Toà án kết luận vụ lừa đảo đã được tính toán kỹ từ trước.
Collocation
  • a premeditated crime — tội phạm có chủ mưu
  • carefully premeditated — được tính toán kỹ từ trước
Họ từ:
premeditation (danh từ)

socio-cultural

tính từUK /ˌsəʊsiəʊ ˈkʌltʃərəl/C1

(thuộc) văn hoá – xã hội

relating to both society and culture

  • The socio-cultural impacts of tourism are harder to measure than the economic ones.Tác động văn hoá – xã hội của du lịch khó đo lường hơn tác động kinh tế.
Collocation
  • socio-cultural impacts — tác động văn hoá – xã hội
  • socio-cultural change — biến đổi văn hoá – xã hội

stimulating

tính từUK /ˈstɪmjuleɪtɪŋ/C1

kích thích tư duy, gây hứng thú

making you think hard and feel interested

  • Older people who take stimulating courses tend to stay mentally active.Người cao tuổi tham gia những khoá học kích thích tư duy thường giữ được trí óc minh mẫn.
Collocation
  • mentally stimulating — kích thích trí óc
  • intellectually stimulating — kích thích trí tuệ
  • a stimulating environment — môi trường kích thích tư duy
Họ từ:
stimulate (động từ), stimulation (danh từ)

transferable

tính từUK /trænsˈfɜːrəbl/C1

dùng được ở nhiều công việc khác nhau (kỹ năng)

useful in many different jobs, not only the one where it was learned

  • Skills such as problem-solving and time management are highly transferable.Các kỹ năng như giải quyết vấn đề và quản lý thời gian dùng được ở rất nhiều công việc.
Collocation
  • transferable skills — kỹ năng chuyển đổi (dùng được ở nhiều nghề)
  • highly transferable — rất dễ áp dụng sang việc khác
Họ từ:
transfer (động từ)

transient

tính từUK /ˈtrænziənt/C1

tạm thời, ở ngắn ngày (vãng lai)

staying in a place for only a short time

  • Cities with a large transient population of tourists can lose their sense of community.Những thành phố có đông khách vãng lai có thể mất đi tính cộng đồng.
Collocation
  • a transient population — dân cư vãng lai
  • transient visitors — du khách lưu trú ngắn
  • transient workers — lao động tạm thời
Họ từ:
transience (danh từ)

underfunded

tính từUK /ˌʌndəˈfʌndɪd/C1

thiếu kinh phí

not given enough money to work properly

  • Many state schools are seriously underfunded and lack basic equipment.Nhiều trường công thiếu kinh phí trầm trọng và thiếu cả thiết bị cơ bản.
Collocation
  • seriously underfunded — thiếu kinh phí trầm trọng
  • chronically underfunded — thiếu kinh phí kéo dài
  • underfunded schools — trường học thiếu kinh phí
Họ từ:
funding (danh từ)

self-sustaining

tính từUK /ˌself səˈsteɪnɪŋ/C2

tự duy trì được, tự chủ tài chính

able to continue without needing money or help from outside

  • Few traditional theatres are self-sustaining, so most rely on grants or ticket subsidies.Ít nhà hát truyền thống tự duy trì được, nên phần lớn phải dựa vào trợ cấp hoặc hỗ trợ giá vé.
Collocation
  • financially self-sustaining — tự chủ về tài chính
  • become self-sustaining — trở nên tự duy trì được
  • a self-sustaining business model — mô hình kinh doanh tự duy trì

statutory

tính từUK /ˈstætʃətri/C2

theo luật định, bắt buộc theo luật

required or fixed by law

  • Employees who are off ill may receive statutory sick pay.Nhân viên nghỉ ốm có thể được hưởng lương ốm theo luật định.
Collocation
  • statutory sick pay — lương ốm theo luật định
  • a statutory minimum — mức tối thiểu luật định
  • statutory rights — quyền theo luật định
Họ từ:
statute (danh từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    He is very _____ about new technology.

    Anh ấy rất rành về công nghệ mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    knowledgeable — rành; đủ điều; hiểu biết nhiều

  2. Câu 2

    An _____ school lets disabled and non-disabled pupils learn side by side.

    Trường hoà nhập cho học sinh khuyết tật và không khuyết tật học cạnh nhau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    inclusive — hoà nhập, không loại trừ ai

  3. Câu 3

    The festival has become so _____ that locals no longer enjoy it.

    Lễ hội bị thương mại hoá đến mức người dân địa phương chẳng còn thấy vui.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    commercialised — bị thương mại hoá

  4. Câu 4

    Young children are naturally _____ and ask questions about everything.

    Trẻ nhỏ vốn ham tìm tòi và hỏi đủ mọi điều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    inquisitive — ham học hỏi, hay tìm tòi

  5. Câu 5

    He was rejected for the job because the manager felt he was _____.

    Anh ấy bị từ chối vì quản lý thấy anh có trình độ vượt quá yêu cầu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    overqualified — có trình độ vượt quá yêu cầu công việc

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 129 từ "Công việc, Học tập & Đời sống" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ