Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.2 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.2: Hành động & Hành vi

Cụm từ nhóm "Hành động & Hành vi": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

42 mục · 4 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

after work

cụm từA1

hết giờ làm việc

  • We usually go out after work.Chúng tôi thường đi chơi sau giờ làm việc.
  • Do you want to grab a coffee after work?Bạn có muốn đi uống cà phê sau giờ làm việc không?

during work

cụm từA1

trong quá trình làm việc

  • During work, I always try to complete tasks on time.Trong quá trình làm việc, tôi luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
  • You need to stay focused during work to be effective.Bạn cần giữ tập trung trong quá trình làm việc để đạt hiệu quả cao.

do better

cụm từA1

làm tốt hơn

  • You need to try to do better in the next exam.Bạn cần cố gắng làm tốt hơn trong kỳ thi tới.
  • We should do better to meet customer expectations.Chúng ta nên làm tốt hơn để đáp ứng mong đợi của khách hàng.

help each other

cụm từA1

giúp đỡ lẫn nhau

  • They help each other in the community.Họ giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng.
  • We help each other to complete the project.Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau để hoàn thành dự án.

make way

cụm từA1

tránh chỗ cho; tránh đường

  • Make way so I can pass.Tránh đường để tôi có thể đi qua.
  • Please make way for the ambulance.Xin hãy tránh đường cho xe cứu thương.

take a walk

cụm từA1

làm một cuộc đi dạo

  • I enjoy taking a walk in the park in the morning.Tôi thích đi dạo trong công viên vào buổi sáng.
  • We will take a walk around the neighborhood after dinner.Chúng tôi sẽ đi dạo quanh khu phố sau bữa tối.

be careful

cụm từA1

cẩn thận nhé

  • Be careful with his words.Cẩn thận với những lời nói của anh ấy.
  • Be careful when driving in bad weather.Hãy cẩn thận khi lái xe trong thời tiết xấu.

play tennis

cụm từA1

chơi quần vợt

  • I enjoy playing tennis on weekends.Tôi thích chơi quần vợt vào cuối tuần.

pay attention

cụm từA2

chú ý

  • Please pay attention to the instructions.Hãy chú ý vào phần hướng dẫn.

take action

cụm từA2

ra tay

  • He took action to help when I was in trouble.Anh ấy đã ra tay giúp đỡ khi tôi gặp khó khăn.
  • We need to take action now to save the environment.Chúng ta cần ra tay ngay để cứu lấy môi trường.

Chặng 2· 10 từ · A2–B1

Học chặng 2 bằng flashcard

get married

cụm từA2

kết hôn

  • They got married last spring.Họ kết hôn vào mùa xuân năm ngoái.

return to work

cụm từA2

quay trở lại làm việc

  • She returned to work after the long holiday.Sau kỳ nghỉ dài, cô ấy đã quay trở lại làm việc vào ngày thứ Hai.
  • He needs to return to work to finish the unfinished project.Anh ấy cần quay trở lại làm việc để hoàn thành dự án còn dang dở.

made from

cụm từB1

làm từ

  • This table is made from oak wood.Chiếc bàn này làm từ gỗ sồi.
  • This bread is made from wheat flour and water.Bánh mì này làm từ bột mì và nước.

made of

cụm từB1

làm bằng

  • The dress is made of silk.Chiếc váy làm bằng lụa.
  • This table is made of oak.Chiếc bàn này làm bằng gỗ sồi.

work skills

cụm từB1

kỹ năng làm việc

  • His work skills are excellent, helping him advance quickly.Kỹ năng làm việc của anh ấy rất tốt, giúp anh ấy thăng tiến nhanh chóng.
  • You need to improve your work skills to meet the company's increasing demands.Cần nâng cao kỹ năng làm việc để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công ty.

help others

cụm từB1

giúp đỡ người khác

  • He enjoys helping others in the community.Anh ấy thích giúp đỡ người khác trong cộng đồng.
  • I always try to help others when they need it.Tôi luôn cố gắng giúp đỡ người khác khi họ cần.

make friends

cụm từB1

làm bạn

  • I want to make friends with new people in the class.Tôi muốn làm bạn với những người mới trong lớp.
  • She has made friends with many people at the company.Cô ấy đã làm bạn với nhiều người trong công ty.

studying and working

cụm từB1

vừa học vừa làm

  • She is studying and working at the same time to gain experience and income.Cô ấy vừa học vừa làm giúp cô có thêm kinh nghiệm và thu nhập.

take part in

cụm từB1

tham gia

  • Thousands of people took part in the race.Hàng nghìn người đã tham gia cuộc đua.

take good care

cụm từB1

chăm sóc kỹ lưỡng

  • They took good care of the patient throughout the night.Họ đã chăm sóc kỹ lưỡng bệnh nhân trong suốt đêm.
  • You need to take good care of your plants to help them grow well.Bạn cần chăm sóc kỹ lưỡng cây cảnh của mình để chúng phát triển tốt.

achieve success

cụm từB1

làm nên

  • He has gone through many hardships to achieve success.Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn để đạt được thành công.
  • We are trying to aim to achieve success in this project.Chúng tôi đang cố gắng đạt được thành công trong dự án này.

prepare the soil

cụm từB1

làm đất

  • Farmers need to prepare the soil before planting.Nông dân cần làm đất trước khi gieo hạt.

maintain the balance

cụm từB1

tiếp tục giữ đúng mức

  • We need to maintain the balance between work and life.Chúng ta cần duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

work efficiently

cụm từB1

làm việc hiệu quả

  • He always works efficiently to finish the project on time.Anh ấy luôn làm việc hiệu quả để hoàn thành dự án đúng hạn.
  • We need to improve how we work efficiently to boost productivity.Chúng ta cần cải thiện cách làm việc hiệu quả hơn để tăng năng suất.

express emotions

cụm từB1

thể hiện cảm xúc

  • Expressing emotions at the right time helps build better relationships.Việc thể hiện cảm xúc đúng lúc giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

follow the rules

cụm từB1

làm theo đúng quy tắc

  • She always follows the rules and is a disciplined person.Cô ấy luôn tuân thủ các quy định và là một người có tính kỷ luật.
  • The teacher scolded the student for not following the rules.Thầy giáo chửi mắng học sinh vì làm bài không đúng quy định.

do something

cụm từB1

làm gì

  • What can you do this weekend?Bạn có thể làm gì vào cuối tuần này?
  • I want to do something to help.Tôi muốn làm gì đó để giúp đỡ.

make an effort

cụm từB1

cố gắng, nỗ lực

  • You need to make an effort to speak English every day.Bạn cần cố gắng nói tiếng Anh mỗi ngày.

act as

cụm từB1

thể hiện như là

  • She acts as an expert to assist customers.Cô ấy thể hiện như là một chuyên gia để giúp đỡ khách hàng.
  • He often acts as a natural leader in the group.Anh ấy thường thể hiện như là một nhà lãnh đạo tự nhiên trong nhóm.

apply for a visa

cụm từB1

làm visa

  • Have you applied for a visa?Bạn đã làm visa chưa?
  • I need to apply for a visa to study in the US.Tôi cần làm visa để đi du học ở Mỹ.

Chặng 4· 12 từ · B1–C1

Học chặng 4 bằng flashcard

well done

cụm từB1

làm tốt lắm

  • You did a great job on the test, well done!.Bạn đã làm bài kiểm tra rất tốt, khá khen!
  • She completed the project excellently, well done for your effort.Cô ấy đã hoàn thành dự án xuất sắc, khá khen cho sự nỗ lực của bạn.

keep a promise

cụm từB1

giữ lời hứa

  • A good friend always keeps a promise.Bạn tốt luôn giữ lời hứa.

bad habits

cụm từB1

thói quen xấu

  • Bad habits like nail-biting can lead to infections.Thói quen xấu như cắn móng tay có thể gây nhiễm trùng.

eating habits

cụm từB1

thói quen ăn uống

  • He needs to change his eating habits to improve his health.Anh ấy cần thay đổi thói quen ăn uống để cải thiện sức khỏe.
  • Her eating habits are very healthy, full of vegetables and fruits.Thói quen ăn uống của cô ấy rất lành mạnh, nhiều rau và trái cây.

behave yourself

cụm từB1

cư xử cho đàng hoàng

  • Behave yourself at your grandmother's house.Ở nhà bà phải ngoan nhé.

don't hesitate

cụm từB1

đừng ngại làm gì

  • Don't hesitate to try new things.Bạn đừng ngại thử những điều mới.
  • Don't hesitate to ask if you don't understand.Đừng ngại hỏi nếu bạn không hiểu.

teamwork skills

cụm từB1

kỹ năng làm việc theo nhóm

  • Teamwork skills are essential in a corporate environment.Kỹ năng làm việc nhóm rất quan trọng trong môi trường công sở.
  • She has developed her teamwork skills through group projects.Cô ấy đã phát triển kỹ năng làm việc nhóm qua các dự án nhóm.

work overtime

cụm từB1

làm thêm giờ

  • We had to work overtime last week.Tuần trước chúng tôi phải làm thêm giờ.

take responsibility for

cụm từB2

chịu trách nhiệm về

  • Adults must take responsibility for their actions.Người lớn phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.

follow the instructions

cụm từB2

làm theo hướng dẫn

  • You need to follow the instructions to install the device correctly.Bạn cần làm theo hướng dẫn để lắp đặt thiết bị đúng cách.

lose your temper

cụm từB2

nổi nóng

  • He lost his temper and shouted at everyone.Anh ấy nổi nóng và quát mọi người.

counterfeit money

cụm từC1

làm tiền giả

  • Counterfeit money can cause significant damage to the economy.Tiền giả có thể gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế.
  • He was caught for printing counterfeit money.Anh ấy bị bắt vì tội in tiền giả.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We usually go out _____.

    Chúng tôi thường đi chơi sau giờ làm việc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    after work — hết giờ làm việc

  2. Câu 2

    _____ with his words.

    Cẩn thận với những lời nói của anh ấy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    be careful — cẩn thận nhé

  3. Câu 3

    His _____ are excellent, helping him advance quickly.

    Kỹ năng làm việc của anh ấy rất tốt, giúp anh ấy thăng tiến nhanh chóng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    work skills — kỹ năng làm việc

  4. Câu 4

    Farmers need to _____ before planting.

    Nông dân cần làm đất trước khi gieo hạt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    prepare the soil — làm đất

  5. Câu 5

    You did a great job on the test, _____!.

    Bạn đã làm bài kiểm tra rất tốt, khá khen!

    Xem đáp ánẨn đáp án

    well done — làm tốt lắm

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 42 từ "Hành động & Hành vi" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ