Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.7 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.7: Cảm xúc & Trạng thái

Cụm từ nhóm "Cảm xúc & Trạng thái": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

17 mục · 2 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

improve health

cụm từA1

rèn luyện sức khỏe; tăng cường sức khỏe

  • A healthy diet helps improve health.Chế độ ăn uống lành mạnh giúp tăng cường sức khỏe.

out of place

cụm từA1

không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới

  • She felt out of place at the party.Cô ấy cảm thấy không thoải mái vì lạc lõng trong buổi tiệc.
  • He always feels out of place when he's in a new environment.Anh ấy luôn cảm thấy không thoải mái khi ở nơi xa lạ.

be happy

cụm từA1

hạnh phúc nhé

  • Be happy always!Chúc bạn luôn hạnh phúc nhé!

feel free

cụm từA1

cứ thoải mái đi

  • Feel free to ask any questions you have.Cứ thoải mái đi, không cần phải lo lắng về việc đó.
  • Feel free to take your time, I'll wait for you.Bạn cứ thoải mái đi, tôi sẽ đợi bạn.

in a deep sleep

cụm từA2

say giấc

  • He was in a deep sleep all night.Anh ấy đã ngủ say suốt đêm.

in a bad mood

cụm từA2

tâm trạng tệ

  • Don't talk to him; he's in a bad mood.Đừng nói chuyện với anh ấy; anh ấy đang không vui.

in a good mood

cụm từA2

tâm trạng tốt

  • She is in a good mood today.Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt.

feel at home

cụm từB1

cảm thấy như ở nhà

  • They made me feel at home.Họ khiến tôi thấy như ở nhà.

worn out

cụm từB1

kiệt sức

  • I'm worn out after a long day.Tôi kiệt sức sau một ngày dài.

everything is fine

cụm từB1

mọi chuyện đều ổn

  • You can reassure yourself that everything is fine.Bạn có thể an tâm, mọi thứ đều ổn.
  • You can rest assured that everything is fine.Bạn có thể yên tâm rằng mọi thứ đều ổn.

Chặng 2· 7 từ · B1–C1

Học chặng 2 bằng flashcard

in tears

cụm từB1

đang khóc

  • She was in tears after the film.Cô ấy khóc sau khi xem phim.

out of breath

cụm từB1

hụt hơi

  • I was out of breath after climbing the stairs.Tôi hụt hơi sau khi leo cầu thang.

don't worry too much

cụm từB1

đừng quá lo lắng

  • Stay calm, don't worry too much, everything will be okay.Cứ bình tĩnh, đừng quá lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
  • Don't worry too much about the upcoming exam, you'll do fine.Đừng quá lo lắng về kỳ thi sắp tới, bạn sẽ làm tốt thôi.

fed up with

cụm từB1

chán ngấy

  • I'm fed up with this rain.Tôi chán ngấy cơn mưa này.

scared to death

cụm từB2

sợ chết khiếp

  • I was scared to death during the storm.Tôi sợ chết khiếp trong cơn bão.

over the moon

cụm từB2

vô cùng vui sướng

  • I was over the moon with my score.Tôi vô cùng vui với điểm số của mình.

on edge

cụm từC1

bồn chồn, căng thẳng

  • Everyone was on edge before the results.Ai cũng bồn chồn trước khi có kết quả.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    A healthy diet helps _____.

    Chế độ ăn uống lành mạnh giúp tăng cường sức khỏe.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    improve health — rèn luyện sức khỏe; tăng cường sức khỏe

  2. Câu 2

    _____ to ask any questions you have.

    Cứ thoải mái đi, không cần phải lo lắng về việc đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    feel free — cứ thoải mái đi

  3. Câu 3

    She is _____ today.

    Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    in a good mood — tâm trạng tốt

  4. Câu 4

    You can reassure yourself that _____.

    Bạn có thể an tâm, mọi thứ đều ổn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    everything is fine — mọi chuyện đều ổn

  5. Câu 5

    Stay calm, _____, everything will be okay.

    Cứ bình tĩnh, đừng quá lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    don't worry too much — đừng quá lo lắng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 17 từ "Cảm xúc & Trạng thái" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ