Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.14 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.14: Ý tưởng & Tư duy

Cụm từ nhóm "Ý tưởng & Tư duy": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

15 mục · 2 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

make a plan

cụm từA1

xây dựng kế hoạch; lập kế hoạch

  • We need to make a plan before starting the project.Chúng tôi cần phải xây dựng kế hoạch trước khi bắt đầu dự án.
  • We need to make a plan for this new project.Chúng tôi cần lập kế hoạch cho dự án mới này.

have no idea

cụm từA2

không biết gì cả

  • I have no idea where she lives.Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.

expand knowledge

cụm từB1

mở mang kiến thức; mở rộng kiến thức

  • Maintaining a reading habit helps expand knowledge.Việc duy trì thói quen đọc sách giúp mở rộng kiến thức.
  • Research in this field helps expand knowledge of Chinese history and culture.Nghiên cứu về ngành này giúp mở rộng kiến thức về lịch sử và văn hóa Trung Hoa.

center of attention

cụm từB1

tâm điểm của sự chú ý

  • She gets peevish when she's not the center of attention.Cô ấy hay dẵn dỗi khi không được chú ý.
  • He always sees himself as the center of attention.Anh ấy luôn xem mình là trung tâm của mọi sự chú ý.

change your mind

cụm từB1

đổi ý

  • It's not too late to change your mind.Vẫn chưa muộn để đổi ý.

keep in mind

cụm từB1

ghi nhớ, lưu ý

  • Keep in mind that the shop closes at six.Hãy nhớ rằng cửa hàng đóng cửa lúc sáu giờ.

make up your mind

cụm từB1

quyết định

  • You need to make up your mind soon.Bạn cần sớm quyết định.

who knows

cụm từB1

ai biết

  • Who knows what happened?Ai biết chuyện gì đã xảy ra?
  • Who knows where that place is.Ai biết nơi đó ở đâu?

come up with an idea

cụm từB1

nảy ra ý tưởng

  • She came up with an idea for the project.Cô ấy nảy ra một ý tưởng cho dự án.

get the idea

cụm từB1

hiểu ý

  • Don't worry, I get the idea.Đừng lo, tôi hiểu ý rồi.

Chặng 2· 5 từ · B1–C1

Học chặng 2 bằng flashcard

sweet dreams

cụm từB1

mơ đẹp

  • Good night and sweet dreams.Chúc bạn ngủ ngon và mơ đẹp.
  • I hope you have sweet dreams tonight.Hy vọng bạn sẽ có những giấc mơ đẹp đêm nay.

think outside the box

cụm từB2

tư duy sáng tạo

  • Good designers think outside the box.Nhà thiết kế giỏi luôn tư duy sáng tạo.

on second thoughts

cụm từB2

nghĩ lại thì

  • On second thoughts, I'll stay at home.Nghĩ lại thì tôi sẽ ở nhà.

bear in mind

cụm từB2

lưu ý

  • Bear in mind that prices may change.Lưu ý rằng giá có thể thay đổi.

it occurred to me

cụm từC1

tôi chợt nghĩ ra

  • It occurred to me that I had forgotten my keys.Tôi chợt nhận ra mình quên chìa khóa.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We need to _____ before starting the project.

    Chúng tôi cần phải xây dựng kế hoạch trước khi bắt đầu dự án.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    make a plan — xây dựng kế hoạch; lập kế hoạch

  2. Câu 2

    Maintaining a reading habit helps _____.

    Việc duy trì thói quen đọc sách giúp mở rộng kiến thức.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    expand knowledge — mở mang kiến thức; mở rộng kiến thức

  3. Câu 3

    It's not too late to _____.

    Vẫn chưa muộn để đổi ý.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    change your mind — đổi ý

  4. Câu 4

    You need to _____ soon.

    Bạn cần sớm quyết định.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    make up your mind — quyết định

  5. Câu 5

    Don't worry, I _____.

    Đừng lo, tôi hiểu ý rồi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    get the idea — hiểu ý

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 15 từ "Ý tưởng & Tư duy" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ