on the phone
cụm từA1đang nghe điện thoại
- She is on the phone outside.Cô ấy đang nói chuyện điện thoại ngoài sân.
- He is on the phone in the meeting room.Anh ấy đang nghe điện thoại trong phòng họp.
Giáo trình 13.20 · Cụm từ
Cụm từ nhóm "Công nghệ & Kỹ thuật số": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
16 mục · 2 chặng · A1–B2
đang nghe điện thoại
ảnh cũ
gửi email
ảnh bìa
sạc điện thoại
đăng ảnh
tải ứng dụng
kỹ năng máy tính
lên mạng, truy cập internet
to connect to the internet in order to use it
kỹ năng máy tính văn phòng
hết pin
ảnh chân dung
ảnh sản phẩm
truy cập internet
bộ sưu tập ảnh
ảnh thờ
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She is _____ outside.
Cô ấy đang nói chuyện điện thoại ngoài sân.
on the phone — đang nghe điện thoại
Câu 2
Please _____ to the manager.
Hãy gửi email cho quản lý.
send an email — gửi email
Câu 3
You can _____ to learn English for free.
Bạn có thể tải một ứng dụng học tiếng Anh miễn phí.
download an app — tải ứng dụng
Câu 4
I _____ every evening to check the news and reply to messages.
Tối nào tôi cũng lên mạng để xem tin tức và trả lời tin nhắn.
go online — lên mạng, truy cập internet
Câu 5
I took a _____ of my mother in the morning.
Tôi đã chụp một bức ảnh chân dung của mẹ tôi trong buổi sáng.
portrait photo — ảnh chân dung
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 16 từ "Công nghệ & Kỹ thuật số" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn