wear clothes
cụm từA1bận quần áo
- I am wearing clothes to go to the party.Tôi đang mặc quần áo để đi dự tiệc.
Giáo trình 13.10 · Cụm từ
Cụm từ nhóm "Mô tả tình huống": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
21 mục · 2 chặng · A1–B2
bận quần áo
không vấn đề
khó nghe
bận rộn với công việc
ngoài tầm kiểm soát
tình cảnh khó khăn
trong tầm kiểm soát
bị hỏng
vượt qua khó khăn
giảm căng thẳng
gặp rắc rối (với cảnh sát, nhà trường)
to do something that makes the police or people in authority angry with you
get into trouble WITH the police / AT school.
gặp rắc rối
tôi đang bận
vấn đề nhạy cảm
không có gì đặc biệt
trở lại bình thường
gặp nguy hiểm
bừa bộn, rối tung
đảm bảo an toàn
đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
hoàn cảnh sống
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Can you help me? - _____.
Bạn có thể giúp tôi không? - Không vấn đề gì.
no problem — không vấn đề
Câu 2
The fire was _____.
Đám cháy ngoài tầm kiểm soát.
out of control — ngoài tầm kiểm soát
Câu 3
The machine is _____.
Cái máy bị hỏng rồi.
out of order — bị hỏng
Câu 4
He is _____ with the police.
Anh ta đang gặp rắc rối với cảnh sát.
in trouble — gặp rắc rối
Câu 5
Today I feel _____.
Hôm nay tôi cảm thấy không có gì đặc biệt.
nothing special — không có gì đặc biệt
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 21 từ "Mô tả tình huống" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn