Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.10 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.10: Mô tả tình huống

Cụm từ nhóm "Mô tả tình huống": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

21 mục · 2 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

wear clothes

cụm từA1

bận quần áo

  • I am wearing clothes to go to the party.Tôi đang mặc quần áo để đi dự tiệc.

no problem

cụm từA1

không vấn đề

  • Can you help me? - No problem.Bạn có thể giúp tôi không? - Không vấn đề gì.
  • I'll take care of that for you. - No problem.Tôi sẽ xử lý việc đó cho bạn. - Không vấn đề.

hard to hear

cụm từA1

khó nghe

  • The sound is too faint, it's hard to hear.Âm thanh này quá nhỏ, rất khó nghe.
  • In the noisy room, I find it hard to hear the speaker.Trong phòng ồn ào, tôi khó nghe được người nói.

busy with work

cụm từA1

bận rộn với công việc

  • I am very busy with work today.Tôi rất bận rộn với công việc hôm nay.

out of control

cụm từB1

ngoài tầm kiểm soát

  • The fire was out of control.Đám cháy ngoài tầm kiểm soát.

difficult situation

cụm từB1

tình cảnh khó khăn

  • He is facing a difficult situation at work.Anh ấy đang đối mặt với tình cảnh khó khăn trong công việc.
  • We need to find a way to overcome this difficult situation.Chúng ta cần tìm cách vượt qua tình cảnh khó khăn này.

under control

cụm từB1

trong tầm kiểm soát

  • Don't worry, everything is under control.Đừng lo, mọi thứ trong tầm kiểm soát.

out of order

cụm từB1

bị hỏng

  • The machine is out of order.Cái máy bị hỏng rồi.

overcome difficulties

cụm từB1

vượt qua khó khăn

  • She overcame difficulties to succeed in her career.Cô ấy đã vượt qua khó khăn để thành công trong sự nghiệp của mình.
  • She overcame difficulties to achieve success.Cô ấy đã vượt qua khó khăn để đạt được thành công.

reduce stress

cụm từB1

giảm căng thẳng

  • Practicing yoga helps reduce stress effectively.Tập yoga giúp giảm căng thẳng hiệu quả.
  • Listening to relaxing music to reduce stress after work.Nghe nhạc thư giãn để giảm căng thẳng sau giờ làm việc.

Chặng 2· 11 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

get into trouble

cụm từUK /ɡet ˌɪntə ˈtrʌbl/B1

gặp rắc rối (với cảnh sát, nhà trường)

to do something that makes the police or people in authority angry with you

  • He started getting into trouble with the police when he was fourteen.Cậu ta bắt đầu gặp rắc rối với cảnh sát từ năm mười bốn tuổi.
Dạng từ:
gets into trouble, got into trouble, getting into trouble

get into trouble WITH the police / AT school.

in trouble

cụm từB1

gặp rắc rối

  • He is in trouble with the police.Anh ta đang gặp rắc rối với cảnh sát.

i'm busy

cụm từB1

tôi đang bận

  • I can't go out now, I'm busy.Tôi không thể đi chơi bây giờ, tôi đang bận.

sensitive issue

cụm từB1

vấn đề nhạy cảm

  • We need to discuss this sensitive issue delicately.Chúng ta cần thảo luận về vấn đề nhạy cảm này một cách tế nhị.
  • The government is trying to address sensitive issues related to policy.Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề nhạy cảm liên quan đến chính sách.

nothing special

cụm từB1

không có gì đặc biệt

  • Today I feel nothing special.Hôm nay tôi cảm thấy không có gì đặc biệt.
  • Our trip was quite ordinary, nothing special.Chuyến đi của chúng tôi khá bình thường, không có gì đặc biệt.

return to normal

cụm từB1

trở lại bình thường

  • We hope everything will return to normal soon.Chúng tôi hy vọng mọi thứ sẽ trở lại bình thường sớm.
  • After the storm, people's lives returned to normal.Sau trận bão, cuộc sống của người dân đã trở lại bình thường.

in danger

cụm từB1

gặp nguy hiểm

  • Many animals are in danger of extinction.Nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

in a mess

cụm từB1

bừa bộn, rối tung

  • The room was in a mess after the party.Căn phòng bừa bộn sau bữa tiệc.

ensure safety

cụm từB2

đảm bảo an toàn

  • We need to ensure safety for all employees in the company.Chúng tôi cần đảm bảo an toàn cho tất cả các nhân viên trong công ty.
  • This program helps ensure safety for users when using the product.Chương trình này giúp đảm bảo an toàn cho người dùng khi sử dụng sản phẩm.

ensure food safety

cụm từB2

đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm

  • Restaurants need to follow hygiene standards to ensure food safety for customers.Các nhà hàng cần tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm cho khách hàng.
  • The government has established strict regulations to ensure food safety in the food industry.Chính phủ đặt ra các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trong ngành công nghiệp thực phẩm.

living conditions

cụm từB2

hoàn cảnh sống

  • Their living conditions are quite difficult due to poverty.Điều kiện sống của họ khá khó khăn do nghèo đói.
  • We need to improve living conditions to enhance quality of life.Chúng tôi cần cải thiện điều kiện sinh hoạt để nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Can you help me? - _____.

    Bạn có thể giúp tôi không? - Không vấn đề gì.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    no problem — không vấn đề

  2. Câu 2

    The fire was _____.

    Đám cháy ngoài tầm kiểm soát.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    out of control — ngoài tầm kiểm soát

  3. Câu 3

    The machine is _____.

    Cái máy bị hỏng rồi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    out of order — bị hỏng

  4. Câu 4

    He is _____ with the police.

    Anh ta đang gặp rắc rối với cảnh sát.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    in trouble — gặp rắc rối

  5. Câu 5

    Today I feel _____.

    Hôm nay tôi cảm thấy không có gì đặc biệt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nothing special — không có gì đặc biệt

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 21 từ "Mô tả tình huống" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ