all
từ hạn địnhUK /ɔl/A1tất cả
- All students must wear a uniform.Tất cả học sinh phải mặc đồng phục.
Giáo trình 4.6 · Từ hạn định
Từ hạn định nhóm "Cả nhóm & Từng thành viên": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
10 mục · 1 chặng · A1–C1
tất cả
mọi, mỗi
mỗi
cả hai
toàn bộ, cả
một nửa
không ... nào (trong hai)
một trong hai
từng ... một
mỗi một, từng
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ students must wear a uniform.
Tất cả học sinh phải mặc đồng phục.
all — tất cả
Câu 2
_____ student has a locker.
Mỗi học sinh có một tủ đồ.
each — mỗi
Câu 3
I spent the _____ day at home.
Tôi ở nhà cả ngày.
whole — toàn bộ, cả
Câu 4
_____ answer is correct.
Không câu trả lời nào trong hai câu là đúng.
neither — không ... nào (trong hai)
Câu 5
She remembers _____ word.
Cô ấy nhớ từng chữ một.
every single — từng ... một
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 10 từ "Cả nhóm & Từng thành viên" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn