Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 4.5 · Từ hạn định

Từ hạn định tiếng Anh 4.5: Đủ, Mức độ & Loại

Từ hạn định nhóm "Đủ, Mức độ & Loại": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

12 mục · 1 chặng · A2–B2

Chặng 1· 12 từ · A2–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

so many

từ hạn địnhA2

nhiều đến thế

  • I didn't expect so many people.Tôi không ngờ lại có nhiều người như vậy.

too many

từ hạn địnhA2

quá nhiều (đếm được)

  • There are too many cars in the city.Thành phố có quá nhiều ô tô.

so much

từ hạn địnhA2

nhiều đến thế

  • I have so much work to do.Tôi có quá nhiều việc phải làm.

too much

từ hạn địnhA2

quá nhiều (không đếm được)

  • I ate too much food.Tôi đã ăn quá nhiều.

what a

từ hạn địnhA2

thật là ... (cảm thán)

  • What a beautiful day!Thật là một ngày đẹp trời!

enough

từ hạn địnhUK /ɪˈnʌf/A2

đủ

  • Do we have enough chairs?Chúng ta có đủ ghế không?

a type of

từ hạn địnhA2

một loại

  • Jazz is a type of music.Jazz là một thể loại âm nhạc.

a kind of

từ hạn địnhA2

một loại

  • A tomato is a kind of fruit.Cà chua là một loại quả.

quite a

từ hạn địnhB1

khá là

  • That's quite a big problem.Đó là một vấn đề khá lớn.

such

từ hạn địnhUK /sˈʌtʃ/B1

quá, đến thế

  • They are such kind people.Họ là những người tốt bụng đến thế.

a sort of

từ hạn địnhB1

một kiểu, một loại

  • It's a sort of soup.Đó là một kiểu món súp.

rather a

từ hạn địnhB2

hơi, khá

  • It was rather a difficult test.Đó là một bài kiểm tra khá khó.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I didn't expect _____ people.

    Tôi không ngờ lại có nhiều người như vậy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    so many — nhiều đến thế

  2. Câu 2

    I have _____ work to do.

    Tôi có quá nhiều việc phải làm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    so much — nhiều đến thế

  3. Câu 3

    _____ beautiful day!

    Thật là một ngày đẹp trời!

    Xem đáp ánẨn đáp án

    what a — thật là ... (cảm thán)

  4. Câu 4

    Jazz is _____ music.

    Jazz là một thể loại âm nhạc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a type of — một loại

  5. Câu 5

    That's _____ big problem.

    Đó là một vấn đề khá lớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    quite a — khá là

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 12 từ "Đủ, Mức độ & Loại" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Từ hạn định