other
từ hạn địnhUK /ˈʌðə/A1khác
- Do you have any other ideas?Bạn có ý tưởng nào khác không?
Giáo trình 4.9 · Từ hạn định
Từ hạn định nhóm "Bổ sung & Cách nói khác": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A1–B2
khác
thêm một
... còn lại, ... kia
phần còn lại của
giống nhau, cùng
thêm một
một ... khác, thêm một
thêm, thêm nữa
thêm, bổ sung
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Do you have any _____ ideas?
Bạn có ý tưởng nào khác không?
other — khác
Câu 2
Can I ask _____ question?
Tôi có thể hỏi thêm một câu không?
one more — thêm một
Câu 3
Where is _____ shoe?
Chiếc giày còn lại đâu rồi?
the other — ... còn lại, ... kia
Câu 4
I spent _____ the day reading.
Tôi dành phần còn lại của ngày để đọc sách.
the rest of — phần còn lại của
Câu 5
We go to _____ school.
Chúng tôi học cùng trường.
the same — giống nhau, cùng
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Bổ sung & Cách nói khác" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn