this
từ hạn địnhUK /ðɪs/A1này
- This coffee is too hot.Cà phê này nóng quá.
Giáo trình 4.4 · Từ hạn định
Từ hạn định nhóm "Từ chỉ định": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
8 mục · 1 chặng · A1–C1
này
kia, đó
những ... này
những ... kia
như thế, như vậy
thật là, quá
cái/người trước (trong hai)
cái/người sau (trong hai)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ coffee is too hot.
Cà phê này nóng quá.
this — này
Câu 2
Look at _____ bird!
Nhìn con chim kia kìa!
that — kia, đó
Câu 3
_____ shoes are very comfortable.
Đôi giày này rất thoải mái.
these — những ... này
Câu 4
_____ people are waiting for the bus.
Những người kia đang chờ xe buýt.
those — những ... kia
Câu 5
I've never seen _____ a beautiful view.
Tôi chưa bao giờ thấy cảnh đẹp như thế.
such — như thế, như vậy
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 8 từ "Từ chỉ định" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn