many
từ hạn địnhUK /ˈmɛ.ni/A1nhiều (danh từ đếm được)
- How many brothers do you have?Bạn có bao nhiêu anh em trai?
Giáo trình 4.1 · Từ hạn định
Từ hạn định nhóm "Số lượng & Khối lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
20 mục · 2 chặng · A1–B2
nhiều (danh từ đếm được)
nhiều hơn, thêm
nhiều
nhiều (danh từ không đếm được)
một vài
một chút, một ít
nhiều
hầu hết
vài, một số
ít (gần như không)
ít (không đếm được, gần như không)
ít hơn
nhiều, dư dả
một số lượng lớn
một số
ít nhất
ít hơn (đếm được)
rất nhiều (không đếm được)
rất nhiều
một nhúm, một số ít
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
How _____ brothers do you have?
Bạn có bao nhiêu anh em trai?
many — nhiều (danh từ đếm được)
Câu 2
I have _____ questions.
Tôi có vài câu hỏi.
a few — một vài
Câu 3
I've read _____ books on the topic.
Tôi đã đọc vài cuốn sách về chủ đề này.
several — vài, một số
Câu 4
We have _____ time.
Chúng ta có thừa thời gian.
plenty of — nhiều, dư dả
Câu 5
There are _____ cars on the road today.
Hôm nay trên đường ít xe hơn.
fewer — ít hơn (đếm được)
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 20 từ "Số lượng & Khối lượng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn