Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 4.1 · Từ hạn định

Từ hạn định tiếng Anh 4.1: Số lượng & Khối lượng

Từ hạn định nhóm "Số lượng & Khối lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

20 mục · 2 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

many

từ hạn địnhUK /ˈmɛ.ni/A1

nhiều (danh từ đếm được)

  • How many brothers do you have?Bạn có bao nhiêu anh em trai?

more

từ hạn địnhUK /mɔː/A1

nhiều hơn, thêm

  • We need more chairs.Chúng ta cần thêm ghế.

a lot of

từ hạn địnhA1

nhiều

  • She has a lot of friends.Cô ấy có nhiều bạn.

much

từ hạn địnhUK /mˈʌtʃ/A1

nhiều (danh từ không đếm được)

  • I don't have much time.Tôi không có nhiều thời gian.

a few

từ hạn địnhA1

một vài

  • I have a few questions.Tôi có vài câu hỏi.

a little

từ hạn địnhA1

một chút, một ít

  • Add a little salt to the soup.Cho thêm chút muối vào súp.

lots of

từ hạn địnhA1

nhiều

  • There were lots of people at the market.Có rất nhiều người ở chợ.

most

từ hạn địnhUK /məʊst/A2

hầu hết

  • Most people like music.Hầu hết mọi người đều thích âm nhạc.

several

từ hạn địnhUK /ˈsɛvrəl/A2

vài, một số

  • I've read several books on the topic.Tôi đã đọc vài cuốn sách về chủ đề này.

few

từ hạn địnhUK /fju/A2

ít (gần như không)

  • Few people know the truth.Ít người biết sự thật.

Chặng 2· 10 từ · A2–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

little

từ hạn địnhUK /ˈlɪtəl/A2

ít (không đếm được, gần như không)

  • There is little hope of finding them.Có rất ít hy vọng tìm thấy họ.

less

từ hạn địnhUK /lˈɛs/A2

ít hơn

  • You should eat less sugar.Bạn nên ăn ít đường hơn.

plenty of

từ hạn địnhA2

nhiều, dư dả

  • We have plenty of time.Chúng ta có thừa thời gian.

a large number of

từ hạn địnhB1

một số lượng lớn

  • A large number of students applied.Một số lượng lớn sinh viên đã nộp đơn.

a number of

từ hạn địnhB1

một số

  • A number of problems remain unsolved.Một số vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

least

từ hạn địnhUK /lˈiːst/B1

ít nhất

  • He has the least experience in the team.Anh ấy có ít kinh nghiệm nhất trong nhóm.

fewer

từ hạn địnhUK /ˈfjuːər/B1

ít hơn (đếm được)

  • There are fewer cars on the road today.Hôm nay trên đường ít xe hơn.

a great deal of

từ hạn địnhB2

rất nhiều (không đếm được)

  • The project requires a great deal of effort.Dự án đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.

numerous

từ hạn địnhUK /ˈnjuːmərəs/B2

rất nhiều

  • The book has been translated into numerous languages.Cuốn sách đã được dịch ra rất nhiều thứ tiếng.

a handful of

từ hạn địnhB2

một nhúm, một số ít

  • Only a handful of people turned up.Chỉ có một số ít người đến.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    How _____ brothers do you have?

    Bạn có bao nhiêu anh em trai?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    many — nhiều (danh từ đếm được)

  2. Câu 2

    I have _____ questions.

    Tôi có vài câu hỏi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a few — một vài

  3. Câu 3

    I've read _____ books on the topic.

    Tôi đã đọc vài cuốn sách về chủ đề này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    several — vài, một số

  4. Câu 4

    We have _____ time.

    Chúng ta có thừa thời gian.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    plenty of — nhiều, dư dả

  5. Câu 5

    There are _____ cars on the road today.

    Hôm nay trên đường ít xe hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fewer — ít hơn (đếm được)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 20 từ "Số lượng & Khối lượng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Từ hạn định