Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 4.2 · Từ hạn định

Từ hạn định tiếng Anh 4.2: Từ sở hữu

Từ hạn định nhóm "Từ sở hữu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

10 mục · 1 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

her

từ hạn địnhUK /hɜː/A1

của cô ấy

  • Her mother is a doctor.Mẹ cô ấy là bác sĩ.

his

từ hạn địnhUK /hɪz/A1

của anh ấy

  • His car is red.Xe của anh ấy màu đỏ.

my

từ hạn địnhUK /mˈaɪ/A1

của tôi

  • My name is Lan.Tên tôi là Lan.

their

từ hạn địnhUK /ðeə/A1

của họ

  • Their house is very old.Nhà họ rất cũ.

your

từ hạn địnhUK /jɔː/A1

của bạn

  • Is this your bag?Đây có phải túi của bạn không?

our

từ hạn địnhUK /ˌaʊə/A1

của chúng tôi

  • Our school is near the river.Trường chúng tôi ở gần sông.

its

từ hạn địnhUK /ɪts/A2

của nó

  • The dog wagged its tail.Con chó vẫy đuôi.

whose

từ hạn địnhUK /huːz/A2

của ai

  • Whose coat is this?Áo khoác này của ai?

my own

từ hạn địnhB1

của riêng tôi

  • I want my own room.Tôi muốn có phòng riêng.

one's

từ hạn địnhUK /wˌɒnz/C1

của mình (nói chung)

  • It's important to keep one's promises.Giữ lời hứa của mình là điều quan trọng.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ mother is a doctor.

    Mẹ cô ấy là bác sĩ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    her — của cô ấy

  2. Câu 2

    _____ name is Lan.

    Tên tôi là Lan.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    my — của tôi

  3. Câu 3

    Is this _____ bag?

    Đây có phải túi của bạn không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    your — của bạn

  4. Câu 4

    The dog wagged _____ tail.

    Con chó vẫy đuôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    its — của nó

  5. Câu 5

    I want _____ room.

    Tôi muốn có phòng riêng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    my own — của riêng tôi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 10 từ "Từ sở hữu" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Từ hạn định