Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 4.10 · Từ hạn định

Từ hạn định tiếng Anh 4.10: Mạo từ

Từ hạn định nhóm "Mạo từ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

10 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

the

từ hạn địnhUK /ðə/A1

(mạo từ xác định)

  • The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở phía đông.

a

từ hạn địnhUK /ə/A1

một (trước phụ âm)

  • I have a dog.Tôi có một con chó.

an

từ hạn địnhUK /an/A1

một (trước nguyên âm)

  • She is an engineer.Cô ấy là kỹ sư.

a university

từ hạn địnhA2

một trường đại học (âm /j/ → a)

  • He studies at a university in Hue.Anh ấy học ở một trường đại học ở Huế.

the most

từ hạn địnhA2

nhất (the + so sánh nhất)

  • This is the most interesting book I've read.Đây là cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.

a few

từ hạn địnhA2

một vài (a làm nghĩa tích cực)

  • I have a few friends in Hanoi.Tôi có vài người bạn ở Hà Nội.

the same

từ hạn địnhA2

giống, cùng (luôn có the)

  • We were born in the same year.Chúng tôi sinh cùng năm.

an hour

từ hạn địnhA2

một giờ (h câm → an)

  • The film lasts an hour.Bộ phim dài một tiếng.

the environment

từ hạn địnhB1

môi trường (danh từ duy nhất đi với the)

  • We must protect the environment.Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

the rich

từ hạn địnhB2

người giàu (the + tính từ)

  • Taxes on the rich should be higher.Thuế với người giàu nên cao hơn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ sun rises in the east.

    Mặt trời mọc ở phía đông.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    the — (mạo từ xác định)

  2. Câu 2

    She is _____ engineer.

    Cô ấy là kỹ sư.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    an — một (trước nguyên âm)

  3. Câu 3

    He studies at _____ in Hue.

    Anh ấy học ở một trường đại học ở Huế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a university — một trường đại học (âm /j/ → a)

  4. Câu 4

    This is _____ interesting book I've read.

    Đây là cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    the most — nhất (the + so sánh nhất)

  5. Câu 5

    I have _____ friends in Hanoi.

    Tôi có vài người bạn ở Hà Nội.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a few — một vài (a làm nghĩa tích cực)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 10 từ "Mạo từ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Từ hạn định