Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 4.11 · Từ hạn định

Từ hạn định tiếng Anh 4.11: Lựa chọn tự do & Cách nói mở

Từ hạn định nhóm "Lựa chọn tự do & Cách nói mở": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

9 mục · 1 chặng · A2–B2

Chặng 1· 9 từ · A2–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

any

từ hạn địnhUK /ˈɛni/A2

bất kỳ ... nào

  • Call me at any time.Gọi cho tôi bất cứ lúc nào.

any other

từ hạn địnhA2

bất kỳ ... nào khác

  • Do you have any other questions?Bạn có câu hỏi nào khác không?

any time

từ hạn địnhA2

bất cứ lúc nào

  • You can call me any time.Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào.

any kind of

từ hạn địnhB1

bất kỳ loại ... nào

  • You can bring any kind of food.Bạn có thể mang bất kỳ loại đồ ăn nào.

either

từ hạn địnhUK /ˈiːðə/B1

... nào trong hai cũng được

  • Either day is fine with me.Ngày nào trong hai ngày cũng được với tôi.

no matter what

từ hạn địnhB2

bất kể ... gì

  • No matter what happens, stay calm.Dù có chuyện gì xảy ra, hãy bình tĩnh.

no matter which

từ hạn địnhB2

bất kể ... nào

  • No matter which route you take, it's a long way.Dù đi đường nào thì cũng xa.

whatever

từ hạn địnhUK /ˈwɒtɛvə/B2

bất cứ ... gì

  • Whatever problems you have, call me.Có vấn đề gì thì cứ gọi cho tôi.

whichever

từ hạn địnhUK /wɪtʃˈɛvə/B2

bất cứ ... nào

  • Take whichever seat you like.Bạn thích ghế nào thì ngồi ghế đó.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Call me at _____ time.

    Gọi cho tôi bất cứ lúc nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    any — bất kỳ ... nào

  2. Câu 2

    Do you have _____ questions?

    Bạn có câu hỏi nào khác không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    any other — bất kỳ ... nào khác

  3. Câu 3

    You can call me _____.

    Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    any time — bất cứ lúc nào

  4. Câu 4

    You can bring _____ food.

    Bạn có thể mang bất kỳ loại đồ ăn nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    any kind of — bất kỳ loại ... nào

  5. Câu 5

    _____ day is fine with me.

    Ngày nào trong hai ngày cũng được với tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    either — ... nào trong hai cũng được

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 9 từ "Lựa chọn tự do & Cách nói mở" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Từ hạn định