on time
collocationB1đúng thời hạn
- My flight departed on time.Chuyến bay của tôi đã khởi hành đúng giờ.
Lexical · Cụm từ
Các từ hay đi cùng nhau trong tiếng Anh tự nhiên — học cả cụm để nói và viết như người bản xứ, đặc biệt cho IELTS Writing và Speaking band 7+.
1.100 mục · 110 chặng · B1–C2 · trang 1/11
đúng thời hạn
tạo chỗ cho
tập gym
giảm việc sử dụng ô tô
làm tốt hơn
đặt điều
trên khắp
sản phẩm phụ của
nhìn xuyên thấu
làm bạn
đi một chuyến trong ngày
bỏ ống
một cộng đồng gắn kết
cộng đồng địa phương
lần sau
rất hợp với
tiếp tục đi
bảo vệ môi trường
môi trường tự nhiên
lễ hội truyền thống
làm nên lịch sử
cuộc gặp trực tiếp
lưu tâm
làm lao động công ích
kinh tế địa phương
đưa ra quyết định
quá trình ra quyết định
cải thiện chất lượng không khí
cạnh tranh thị trường
tiết kiệm năng lượng
các dự án năng lượng sạch
khám định kỳ
khách quen
văn hoá địa phương
văn hoá truyền thống
được nghỉ một ngày
xin nghỉ một ngày
tổ chức lễ hội
làm bài tập về nhà
thu hút khách hàng
cố nín
dọn cơm
công nghệ hiện đại
trúng gió
chính sách kinh tế
dọn sạch bãi biển
lễ cưới
du lịch tiết kiệm
cắt giảm ngân sách giáo dục
làm căn cứ
các quy định bảo vệ môi trường
ghé chơi
hầu hết thời gian
ẩm thực địa phương
tăng cường an ninh năng lượng
công việc toàn thời gian
đi xem hàng mà không mua
Ô nhiễm không khí
ngày nghỉ lễ
vướng vào rắc rối
còn hàng
hết hàng
thời cổ đại
lên mạng
bài đánh giá sản phẩm
đi học
biến đổi khí hậu
xe bị hỏng
ra nước ngoài
đi du lịch nước ngoài
nhân viên toàn thời gian
thành công phòng vé
vay tiền
phòng nhân sự
gọi ai bằng điện thoại
thu hút khách hàng mới
xin việc
ngày không ô tô
cứ thoải mái đi
chiến dịch dọn vệ sinh
bổ sung tính năng
phòng kinh doanh
sự kiện văn hoá
tiết mục văn hóa
phục vụ cộng đồng
thiết bị điện tử
mối quan hệ giữa bác sĩ và bệnh nhân
mức sống
tập thể dục thường xuyên
sản xuất điện
dùng điện
bầu trời xanh
xu hướng công nghệ
xuống xe buýt
hầu toà
ra toà
nhà đầu tư mua nhà cho thuê
bỏ tay ra
chất lượng giấc ngủ
khán giả trẻ
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
My flight departed _____.
Chuyến bay của tôi đã khởi hành đúng giờ.
on time — đúng thời hạn
Câu 2
Economic planning must align with _____.
Quy hoạch phát triển kinh tế cần phải phù hợp với môi trường tự nhiên.
the natural environment — môi trường tự nhiên
Câu 3
Can you help me _____?
Bạn có thể giúp tôi dọn cơm không?
set the table — dọn cơm
Câu 4
Archaeologists have unearthed many artifacts from _____.
Các nhà khảo cổ học đã khai quật nhiều di tích từ thời cổ đại.
ancient times — thời cổ đại
Câu 5
We watched a special _____ at the hall.
Chúng tôi đã xem một chương trình văn nghệ đặc sắc tại hội trường.
cultural performance — tiết mục văn hóa
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 1.100 từ "Cụm đi với nhau" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn