Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Cụm từ

Cụm đi với nhau (Collocations) trong tiếng Anh

Các từ hay đi cùng nhau trong tiếng Anh tự nhiên — học cả cụm để nói và viết như người bản xứ, đặc biệt cho IELTS Writing và Speaking band 7+.

1.100 mục · 110 chặng · B1–C2 · trang 5/11

Chặng 41· 10 từ · B2

Học chặng 41 bằng flashcard

higher education

collocationB2

giáo dục đại học

  • Students need a primary degree to pursue higher education.Sinh viên cần có bằng sơ cấp để bắt đầu học cao hơn.

energy efficiency

collocationB2

hiệu suất năng lượng

  • The new building was designed to optimize energy efficiency.Căn nhà mới được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng.

enhance efficiency

collocationB2

nâng cao hiệu suất

  • The administrative system of the country needs improvement to enhance efficiency.Hệ thống hành chính của đất nước cần được cải thiện để nâng cao hiệu quả.

improve efficiency

collocationB2

nâng cao hiệu suất

  • You should use time-saving tools to improve efficiency.Bạn nên sử dụng các công cụ tiết kiệm thời gian để nâng cao hiệu quả.

economic growth

collocationB2

tăng trưởng kinh tế

  • Economic growth helps improve people's living standards.Tăng trưởng kinh tế giúp cải thiện mức sống của người dân.

stress management

collocationB2

quản lý căng thẳng

  • Meditation is often recommended as an effective form of stress management.Thiền thường được khuyên dùng như một cách kiểm soát căng thẳng hiệu quả.

improve energy access

collocationB2

cải thiện tiếp cận năng lượng

  • Improving energy access in rural areas can transform education and health care.Cải thiện khả năng tiếp cận năng lượng ở nông thôn có thể làm thay đổi giáo dục và y tế.

work-life balance

collocationB2

sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

  • The company's child care policy helps employees feel more secure about their work-life balance.Chính sách chăm sóc trẻ em của công ty giúp các nhân viên yên tâm hơn khi làm việc.

promote economic development

collocationB2

thúc đẩy phát triển kinh tế

  • The government is promoting economic development projects.Chính phủ đang thúc đẩy các dự án phát triển kinh tế.

highly durable

collocationB2

rất bền

  • The iridium alloy is highly durable and resistant to heat.Hợp kim iridium rất bền và chịu nhiệt tốt.

Chặng 42· 10 từ · B2

Học chặng 42 bằng flashcard

boost sales

collocationB2

đẩy mạnh doanh số

  • The advertiser designed a new campaign to boost sales.Người làm quảng cáo cần hiểu rõ thị trường để thiết kế chiến dịch phù hợp.

face-to-face contact

collocationB2

tiếp xúc trực tiếp

  • Hybrid working gives employees flexibility while keeping face-to-face contact.Làm việc kết hợp cho nhân viên sự linh hoạt mà vẫn giữ được gặp mặt trực tiếp.

pass a law

collocationB2

thông qua luật

  • Parliament passed a law requiring all new buildings to have fire alarms.Quốc hội đã thông qua đạo luật yêu cầu mọi toà nhà mới phải có chuông báo cháy.

create content

collocationB2

sáng tạo nội dung

  • He enjoys creating content for social media.Anh ấy thích sáng tạo nội dung cho các mạng xã hội.

waste management

collocationB2

quản lý chất thải

  • Effective waste management helps reduce pollution.Việc xử lý rác thải hiệu quả giúp giảm ô nhiễm.

have access to the Internet

collocationB2

có khả năng truy cập Internet

  • Students in remote areas often struggle to have access to the Internet.Học sinh ở vùng sâu vùng xa thường khó tiếp cận Internet.

financial stability

collocationB2

sự ổn định tài chính

  • Equity capital helps the business maintain financial stability.Nguồn vốn chủ sở hữu giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định tài chính.

public healthcare

collocationB2

Y tế công cộng

  • Strong public healthcare systems are vital during disease outbreaks.Hệ thống y tế công vững mạnh là then chốt khi dịch bệnh bùng phát.

days of annual leave

collocationB2

số ngày phép năm

  • Full-time staff are entitled to 12 days of annual leave.Nhân viên toàn thời gian được hưởng 12 ngày phép năm.

Chặng 43· 10 từ · B2

Học chặng 43 bằng flashcard

take annual leave

collocationB2

nghỉ phép năm

  • The company allows employees to take annual leave once a year.Công ty cho phép nhân viên nghỉ năm mỗi năm một lần.

the Earth's atmosphere

collocationB2

khí quyển Trái Đất

  • Nitrogen makes up about 78% of the Earth's atmosphere.Trong khí quyển, khí nitơ chiếm khoảng 78%.

preserve historical sites

collocationB2

bảo tồn di tích lịch sử

  • Authorities should allocate more funding to preserve historical sites.Chính quyền nên phân bổ thêm kinh phí để bảo tồn các di tích lịch sử.

academic performance

collocationB2

thành tích học tập

  • Her academic performance was impressive in the final exam.Thành tích học tập của cô ấy rất ấn tượng trong kỳ thi cuối kỳ.

academic pressure

collocationB2

áp lực học tập

  • Excessive academic pressure can negatively affect students' mental health and motivation.Áp lực học tập quá mức có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần và động lực của học sinh.

poor academic performance

collocationB2

kết quả học tập kém

  • Poor academic performance can affect opportunities for higher education.Học lực yếu có thể ảnh hưởng đến cơ hội học tập cao hơn.

mental health issues

collocationB2

các vấn đề sức khỏe tinh thần

  • Suppression of emotions can lead to mental health issues.Việc đàn áp cảm xúc có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tâm thần.

emotional support

collocationB2

sự hỗ trợ tinh thần

  • Family is a strong emotional support for me.Gia đình là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho tôi.

environmental awareness

collocationB2

nhận thức môi trường

  • We need to raise environmental awareness to reduce pollution.Chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường để giảm thiểu ô nhiễm.

distance learning

collocationB2

học từ xa

  • Distance learning allows students to study flexibly.Học từ xa giúp sinh viên linh hoạt hơn trong việc học.

Chặng 44· 10 từ · B2

Học chặng 44 bằng flashcard

nutritious diet

collocationB2

chế độ ăn giàu dinh dưỡng

  • A nutritious diet supports children's growth and development.Chế độ ăn giàu dinh dưỡng hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển của trẻ.

care for the elderly

collocationB2

chăm sóc người cao tuổi

  • Gerontologists focus on caring for the elderly.Các nhà lão khoa tập trung vào chăm sóc người cao tuổi.

elderly patients

collocationB2

bệnh nhân cao tuổi

  • Elderly patients often have to take several kinds of medication every day.Bệnh nhân cao tuổi thường phải uống nhiều loại thuốc mỗi ngày.

elderly people

collocationB2

người cao tuổi

  • This single-story house is suitable for elderly people.Ngôi nhà không lầu này phù hợp cho người cao tuổi.

physical well-being

collocationB2

sức khỏe thể chất

  • Qigong helps improve both mental and physical well-being.Qigong giúp cải thiện tinh thần và thể chất của người tập.

a strong brand image

collocationB2

hình ảnh thương hiệu mạnh

  • This company has built a strong brand image through advertising campaigns.Công ty này đã xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ qua chiến dịch quảng cáo.

equal access to education

collocationB2

tiếp cận giáo dục bình đẳng

  • Every child should have equal access to education, whatever their family's income.Mọi trẻ em đều cần được tiếp cận giáo dục bình đẳng, bất kể thu nhập gia đình.

cost of living

collocationB2

chi phí sinh hoạt

  • The company adjusted the salary scale to match the new cost of living.Công ty đã điều chỉnh thang bảng lương để phù hợp với mức sống mới.

sustainable development

collocationB2

phát triển bền vững

  • We need to promote sustainable development to protect the environment.Chúng ta cần thúc đẩy phát triển bền vững để bảo vệ môi trường.

sustainable economic development

collocationB2

phát triển kinh tế bền vững

  • Law and order is an essential factor for sustainable economic development.Trật tự trị an là yếu tố quan trọng để phát triển kinh tế bền vững.

Chặng 45· 10 từ · B2

Học chặng 45 bằng flashcard

fuel efficiency

collocationB2

hiệu suất nhiên liệu

  • The special feature of this car is its high fuel efficiency.Điểm đặc biệt của chiếc xe này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu cao.

harmful bacteria

collocationB2

vi khuẩn có hại

  • Water filtration helps remove heavy metals and harmful bacteria.Lọc nước giúp loại bỏ kim loại nặng và vi khuẩn có hại.

harmful content

collocationB2

nội dung độc hại

  • There should be greater accountability for social media companies when harmful content spreads.Các công ty mạng xã hội cần chịu trách nhiệm giải trình nhiều hơn khi nội dung độc hại lan truyền.

reduce congestion

collocationB2

giảm ùn tắc

  • We need a two-way traffic system to reduce congestion.Chúng tôi cần một hệ thống giao thông hai chiều để giảm ùn tắc.

severe congestion

collocationB2

ùn tắc nghiêm trọng

  • The blockage in the traffic system caused severe congestion.Sự bít trong hệ thống giao thông gây ra kẹt xe nghiêm trọng.

traffic congestion

collocationB2

ùn tắc giao thông

  • Traffic congestion caused me to be late.Giao thông tắc nghẽn khiến tôi đến muộn.

promote active travel

collocationB2

khuyến khích đi lại bằng sức người

  • Promoting active travel can cut traffic and improve public health at the same time.Khuyến khích đi bộ và đạp xe có thể vừa giảm xe cộ vừa cải thiện sức khoẻ cộng đồng.

at full capacity

collocationB2

hết công suất

  • The vaccination units have been operating at full capacity to combat the epidemic.Các đơn vị tiêm chủng đã hoạt động hết công suất để đối phó với dịch bệnh.

cultural exchange

collocationB2

giao lưu văn hoá

  • Cultural exchange promotes understanding and peace among nations.Trao đổi văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết và hòa bình giữa các quốc gia.

promote cultural exchange

collocationB2

thúc đẩy giao lưu văn hoá

  • This program aims to promote cultural exchange in the Asia-Pacific region.Chương trình này nhằm thúc đẩy giao lưu văn hóa trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương.

Chặng 46· 10 từ · B2

Học chặng 46 bằng flashcard

pursue a career

collocationB2

theo đuổi sự nghiệp

  • She is pursuing a career as a cameraperson in documentary filmmaking.Anh ấy đã học nghề quay phim tại trường điện ảnh.

highly competitive

collocationB2

cạnh tranh gay gắt

  • The aeronautical training program is highly competitive.Chương trình đào tạo hàng không rất cạnh tranh.

coastal areas

collocationB2

vùng ven biển

  • Squid fishing is a popular profession in coastal areas.Câu mực là một nghề phổ biến ở vùng ven biển.

coastal cities

collocationB2

thành phố ven biển

  • Rising sea levels pose a threat to millions of people living in coastal cities.Mực nước biển dâng gây ra mối đe doạ cho hàng triệu người sống ở các thành phố ven biển.

extracurricular activities

collocationB2

hoạt động ngoại khóa

  • Extracurricular activities help students develop more holistically.Các hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển toàn diện hơn.

curriculum development

collocationB2

phát triển chương trình giảng dạy

  • Effective curriculum development should reflect the changing demands of the labour market.Việc xây dựng chương trình học hiệu quả cần phản ánh nhu cầu thay đổi của thị trường lao động.

school curriculum

collocationB2

chương trình học ở trường

  • Many people believe that money management should be part of the school curriculum.Nhiều người cho rằng kỹ năng quản lý tiền nên có trong chương trình học phổ thông.

cancer treatment

collocationB2

điều trị ung thư

  • Biomedical studies have led to new cancer treatments.Y sinh học giúp phát triển các phương pháp điều trị mới.

national identity

collocationB2

bản sắc dân tộc

  • The national identity of Vietnam is rich and diverse.Bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam rất phong phú và đa dạng.

a law firm

collocationB2

công ty luật

  • He works as an administrative consultant for a law firm.Anh ấy làm tư vấn hành chính cho công ty luật.

Chặng 47· 10 từ · B2

Học chặng 47 bằng flashcard

a small firm

collocationB2

công ty nhỏ

  • She works for a small firm that designs furniture for hotels.Cô ấy làm cho một công ty nhỏ chuyên thiết kế nội thất khách sạn.

excessive use

collocationB2

sử dụng quá mức

  • Excessive use of social media can have a negative effect on your mental health.Sử dụng mạng xã hội quá nhiều có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của bạn.

luxury goods

collocationB2

hàng hóa xa xỉ

  • He often buys luxury goods to showcase his status.Anh ấy thường mua hàng cao cấp để thể hiện đẳng cấp của mình.

social support network

collocationB2

mạng lưới hỗ trợ xã hội

  • A strong social support network can help individuals cope with emotional stress.Mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc có thể giúp mỗi người đối phó với căng thẳng cảm xúc.

generate data

collocationB2

tạo ra dữ liệu

  • Smart devices generate data that help companies understand consumer behaviour.Thiết bị thông minh tạo ra dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu hành vi người tiêu dùng.

generate electricity

collocationB2

sản xuất điện

  • The hydroelectric plant generates electricity for the city.Nhà máy thủy điện phát điện để cung cấp điện cho thành phố.

generate energy

collocationB2

tạo ra năng lượng

  • The combustion of fuel generates energy for power plants.Sự đốt cháy của nhiên liệu tạo ra năng lượng cho các nhà máy điện.

generate power

collocationB2

phát điện

  • The car engine uses cylinders to generate power.Xe ô tô có động cơ sử dụng xi lanh để tạo ra năng lượng.

international conflict

collocationB2

xung đột quốc tế

  • Ultranationalism can lead to international conflicts.Ultranationalism có thể dẫn đến xung đột quốc tế.

avoid a collision

collocationB2

tránh va chạm

  • She pushed out of the way to avoid a collision.Cô ấy đẩy ra khỏi người khác để tránh bị va chạm.

Chặng 48· 10 từ · B2

Học chặng 48 bằng flashcard

business cycle

collocationB2

chu kỳ kinh tế

  • Understanding the business cycle helps governments design effective economic policies.Hiểu chu kỳ kinh doanh giúp chính phủ xây dựng chính sách kinh tế hiệu quả.

processed food

collocationB2

thực phẩm chế biến sẵn

  • Processed food often contains many preservatives and salt.Thức ăn chế biến sẵn thường chứa nhiều chất bảo quản và muối.

help to ease congestion

collocationB2

giúp giảm ùn tắc

  • Building more roads rarely helps to ease congestion in the long term.Xây thêm đường hiếm khi giúp giảm ùn tắc về lâu dài.

household consumption

collocationB2

tiêu dùng hộ gia đình

  • Household consumption accounts for a large share of economic activity in most developed countries.Tiêu dùng hộ gia đình chiếm tỉ trọng lớn trong hoạt động kinh tế ở hầu hết các nước phát triển.

household energy consumption

collocationB2

mức tiêu thụ năng lượng hộ gia đình

  • Household energy consumption rises during winter.Tiêu thụ năng lượng của gia đình tăng trong mùa đông.

reduce consumption

collocationB2

giảm tiêu dùng

  • The government increased the excise tax on cigarettes to reduce consumption.Chính phủ đã tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với thuốc lá để hạn chế tiêu thụ.

reduce energy consumption

collocationB2

giảm tiêu thụ năng lượng

  • We need to reduce energy consumption to protect the environment.Chúng ta cần hạn chế tiêu thụ năng lượng để bảo vệ môi trường.

marine ecosystems

collocationB2

hệ sinh thái biển

  • Fossils of brachiopods provide insights into ancient marine ecosystems.Các hóa thạch của ngành tay cuộn giúp các nhà cổ sinh vật học hiểu về sự đa dạng của sinh vật cổ đại.

clearly demonstrate

collocationB2

minh hoạ rõ ràng

  • Her actions clearly demonstrate righteousness and morality.Hành động của cô ấy thể hiện rõ chính nghĩa và đạo đức.

domestic tourism

collocationB2

du lịch nội địa

  • Domestic tourism has grown quickly as more families can afford holidays.Du lịch nội địa tăng nhanh khi ngày càng nhiều gia đình có khả năng đi nghỉ.

Chặng 49· 10 từ · B2

Học chặng 49 bằng flashcard

tourism revenue

collocationB2

doanh thu du lịch

  • Tourism revenue fell sharply when international travel stopped.Doanh thu du lịch giảm mạnh khi đi lại quốc tế bị ngưng.

feelings of anxiety

collocationB2

cảm giác lo âu

  • Overexcitement can lead to feelings of anxiety or loss of control.Sự thích thú quá độ có thể gây ra cảm giác lo lắng hoặc mất kiểm soát.

in charge of

collocationB2

phụ trách

  • She is in charge of organizing the event.Cô ấy phụ trách tổ chức sự kiện.

provided free of charge

collocationB2

được cung cấp miễn phí

  • This service is provided free-of-charge on weekends.Dịch vụ này được cung cấp không tính phí vào cuối tuần.

psychological well-being

collocationB2

sức khỏe và trạng thái tâm lý tích cực

  • Maintaining strong social relationships can significantly improve psychological well-being.Duy trì các mối quan hệ xã hội bền chặt có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tâm lý.

distribute electricity

collocationB2

phân phối điện

  • This transformer station handles high voltage to distribute electricity to residential areas.Trạm biến áp này xử lý điện cao áp để phân phối cho khu vực dân cư.

peak season

collocationB2

mùa cao điểm

  • During the peak season, hotels are usually fully booked.Trong mùa cao điểm du lịch, các khách sạn thường kín phòng.

a master's degree

collocationB2

bằng thạc sĩ

  • He earned a master's degree in Business Administration.Anh ấy đã tốt nghiệp thạc sĩ về Quản trị Kinh doanh.

receive feedback

collocationB2

nhận phản hồi

  • After receiving feedback, they decided to reassess the marketing strategy.Sau khi nhận phản hồi, họ quyết định reassess chiến lược marketing.

extract oil

collocationB2

khai thác dầu

  • Oil companies are extracting oil from offshore wells.Các công ty dầu khí đang khai thác dầu từ giếng khơi ngoài khơi.

Chặng 50· 10 từ · B2

Học chặng 50 bằng flashcard

extract minerals

collocationB2

khai thác khoáng sản

  • The workers used blast mining to extract minerals from the quarry.Công nhân đã thực hiện nổ mìn để khai thác khoáng sản trong mỏ.

cooperate closely

collocationB2

hợp tác chặt chẽ

  • A partnership company requires members to cooperate closely to succeed.Công ty hợp danh yêu cầu các thành viên phải hợp tác chặt chẽ để thành công.

cooperate with

collocationB2

hợp tác với

  • We cooperate with local companies to expand the market.Chúng tôi hợp tác với các công ty địa phương để mở rộng thị trường.

remote destination

collocationB2

điểm đến xa xôi, hẻo lánh

  • Remote destinations appeal to travellers seeking peace and natural beauty.Những điểm đến xa xôi hấp dẫn du khách tìm kiếm sự yên bình và vẻ đẹp tự nhiên.

the destination life cycle model

collocationB2

mô hình vòng đời điểm đến

  • According to the destination life cycle model, popular resorts may decline if they are not renewed.Theo mô hình vòng đời điểm đến, khu nghỉ nổi tiếng có thể suy tàn nếu không được làm mới.

convey a message

collocationB2

truyền đạt thông điệp

  • Installation art often uses space and materials to convey a message.Nghệ thuật sắp đặt thường sử dụng không gian và vật liệu để truyền tải thông điệp.

convey meaning

collocationB2

truyền tải ý nghĩa

  • He uses colors in a symbolic way to convey meaning.Anh ấy sử dụng màu sắc để thể hiện ý nghĩa biểu tượng.

negative comments

collocationB2

bình luận tiêu cực

  • She ignores the negative comments.Cô ấy mặc kệ những lời bình luận tiêu cực.

reduce alcohol consumption

collocationB2

giảm tiêu thụ rượu bia

  • Some governments have raised taxes on beer and wine to reduce alcohol consumption.Một số chính phủ đã tăng thuế bia rượu để giảm tiêu thụ rượu bia.

inflation rate

collocationB2

tỷ lệ lạm phát

  • The inflation rate this year is 3%.Tỷ suất lạm phát năm nay là 3%.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Students need a primary degree to pursue _____.

    Sinh viên cần có bằng sơ cấp để bắt đầu học cao hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    higher education — giáo dục đại học

  2. Câu 2

    The company allows employees to _____ once a year.

    Công ty cho phép nhân viên nghỉ năm mỗi năm một lần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    take annual leave — nghỉ phép năm

  3. Câu 3

    The company adjusted the salary scale to match the new _____.

    Công ty đã điều chỉnh thang bảng lương để phù hợp với mức sống mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cost of living — chi phí sinh hoạt

  4. Câu 4

    Effective _____ should reflect the changing demands of the labour market.

    Việc xây dựng chương trình học hiệu quả cần phản ánh nhu cầu thay đổi của thị trường lao động.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    curriculum development — phát triển chương trình giảng dạy

  5. Câu 5

    We need to _____ to protect the environment.

    Chúng ta cần hạn chế tiêu thụ năng lượng để bảo vệ môi trường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    reduce energy consumption — giảm tiêu thụ năng lượng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 1.100 từ "Cụm đi với nhau" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ