Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Cụm từ

Cụm đi với nhau (Collocations) trong tiếng Anh

Các từ hay đi cùng nhau trong tiếng Anh tự nhiên — học cả cụm để nói và viết như người bản xứ, đặc biệt cho IELTS Writing và Speaking band 7+.

1.100 mục · 110 chặng · B1–C2 · trang 9/11

Chặng 81· 10 từ · C1

Học chặng 81 bằng flashcard

income inequality

collocationC1

bất bình đẳng thu nhập

  • Progressive tax helps reduce income inequality.Thuế lũy tiến giúp giảm bớt bất bình đẳng về thu nhập.

limit fat intake

collocationC1

hạn chế lượng chất béo tiêu thụ

  • Doctors recommend limiting fat intake to reduce the risk of heart disease.Bác sĩ khuyên hạn chế lượng chất béo nạp vào để giảm nguy cơ bệnh tim.

prices fluctuate

collocationC1

giá dao động

  • Market prices fluctuate according to the law of supply and demand.Giá cả thị trường thay đổi theo quy luật cung cầu.

abundant natural resources

collocationC1

tài nguyên thiên nhiên dồi dào

  • There are abundant natural resources in this area.Có nhiều tài nguyên thiên nhiên abundant trong khu vực này.

alleviate pain

collocationC1

giảm đau

  • Marijuana is often used in medicine to alleviate pain.Marijuana thường được sử dụng trong y học để giảm đau.

corporate culture

collocationC1

văn hoá doanh nghiệp

  • Corporate culture significantly influences the work environment.Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng lớn đến môi trường làm việc.

corporate tax

collocationC1

thuế doanh nghiệp

  • The company has to pay corporate tax annually.Công ty phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp hàng năm.

in folklore

collocationC1

trong văn hoá dân gian

  • Stories about supernatural beings often appear in folklore.Các câu chuyện về quỷ thần thường xuất hiện trong truyền thuyết dân gian.

local folklore

collocationC1

văn hoá dân gian địa phương

  • Many children's songs are rooted in local folklore and old farming customs.Nhiều bài đồng dao bắt nguồn từ văn hoá dân gian địa phương và tập quán nhà nông xưa.

diversify the economy

collocationC1

đa dạng hoá nền kinh tế

  • The government is trying to diversify the economy to reduce dependence on oil.Chính phủ đang cố gắng đa dạng hóa nền kinh tế để giảm phụ thuộc vào dầu mỏ.

Chặng 82· 10 từ · C1

Học chặng 82 bằng flashcard

price-match guarantee

collocationC1

cam kết khớp giá

  • A price-match guarantee can strengthen customers' confidence in a retailer.Cam kết khớp giá có thể củng cố niềm tin của khách hàng vào nhà bán lẻ.

fiscal measures

collocationC1

biện pháp tài khoá

  • The government announced new fiscal measures to reduce borrowing.Chính phủ công bố các biện pháp tài khoá mới để giảm vay nợ.

fiscal policy

collocationC1

chính sách tài khoá

  • Fiscal policy significantly affects consumption and investment levels in the economy.Chính sách tài khóa có ảnh hưởng lớn đến mức độ tiêu dùng và đầu tư trong nền kinh tế.

the fiscal year

collocationC1

năm tài khoá

  • We will hold the meeting in the second quarter of the fiscal year.Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào quý 2 của năm tài chính.

foster understanding

collocationC1

thúc đẩy sự thấu hiểu

  • International festivals help foster understanding between people of different backgrounds.Các lễ hội quốc tế giúp thúc đẩy sự thấu hiểu giữa những người có xuất thân khác nhau.

arid regions

collocationC1

vùng khô hạn

  • In arid regions, every drop of water has to be used carefully.Ở các vùng khô hạn, từng giọt nước đều phải được sử dụng tiết kiệm.

cybersecurity experts

collocationC1

chuyên gia an ninh mạng

  • Cybersecurity experts are monitoring new threats.Các chuyên gia an ninh mạng đang theo dõi các mối đe dọa mới.

improve cybersecurity

collocationC1

tăng cường an ninh mạng

  • We need to improve cybersecurity to protect customer data.Chúng tôi cần nâng cao an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu khách hàng.

the real culprit

collocationC1

thủ phạm thật sự

  • The police will reinvestigate the case to find the real culprit.Cảnh sát sẽ điều tra lại vụ án để tìm ra thủ phạm thực sự.

lose credibility

collocationC1

mất uy tín

  • That incident caused her to lose credibility among her colleagues.Việc đó khiến cô ấy mất uy tín trong mắt đồng nghiệp.

Chặng 83· 10 từ · C1

Học chặng 83 bằng flashcard

data breach

collocationC1

vụ rò rỉ dữ liệu

  • Security measures need to be improved to prevent data breaches.Các biện pháp bảo mật cần được nâng cao để tránh lộ thông tin.

counterfeit goods

collocationC1

hàng giả

  • He was arrested for selling counterfeit goods.Anh ấy bị bắt vì buôn bán hàng giả.

counterfeit money

collocationC1

tiền giả

  • He was caught for printing counterfeit money.Anh ấy bị bắt vì tội in tiền giả.

a first aid kit

collocationC1

hộp sơ cứu

  • You should always carry a first aid kit when camping.Bạn nên luôn mang theo hộp cứu thương khi đi cắm trại.

oil extraction

collocationC1

khai thác dầu

  • The castor plant can be cultivated for oil extraction and medicinal purposes.Cây thầu dầu có thể trồng để lấy dầu và làm thuốc.

nutritional value

collocationC1

giá trị dinh dưỡng

  • Processing food properly helps retain its nutritional value.Chế biến thức ăn đúng cách giúp giữ nguyên chất dinh dưỡng.

emit greenhouse gases

collocationC1

phát thải khí nhà kính

  • Industrial factories emit greenhouse gases that contribute to environmental pollution.Các nhà máy công nghiệp phát thải khí nhà kính gây ô nhiễm môi trường.

dietary supplements

collocationC1

thực phẩm bổ sung

  • Dietary supplements often contain vitamins and minerals.Các thành phần bổ sung thường chứa vitamin và khoáng chất.

credit crunch

collocationC1

tình trạng thắt chặt tín dụng

  • A credit crunch can make it difficult for small businesses to obtain loans.Khủng hoảng tín dụng có thể khiến doanh nghiệp nhỏ khó vay vốn.

contract malaria

collocationC1

mắc sốt rét

  • He contracted malaria after his trip to the jungle.Anh ấy bị sốt rét sau chuyến đi rừng.

Chặng 84· 10 từ · C1

Học chặng 84 bằng flashcard

enrich your life

collocationC1

làm phong phú cuộc sống

  • Learning new things in retirement can greatly enrich your life.Học điều mới khi nghỉ hưu có thể làm cuộc sống phong phú hơn nhiều.

autonomous robots

collocationC1

robot tự hành

  • Mechatronics engineering is widely applied in autonomous robots.Kỹ thuật cơ điện tử được ứng dụng rộng rãi trong robot tự hành.

autonomous vehicles

collocationC1

phương tiện tự hành

  • Supporters claim autonomous vehicles will reduce accidents caused by human error.Người ủng hộ cho rằng xe tự hành sẽ giảm tai nạn do lỗi con người.

growing dependence

collocationC1

sự lệ thuộc ngày càng tăng

  • Our growing dependence on smartphones worries many psychologists.Sự lệ thuộc ngày càng lớn vào điện thoại thông minh khiến nhiều nhà tâm lý học lo ngại.

reduce dependence

collocationC1

giảm sự lệ thuộc

  • Biofuel gasoline helps reduce dependence on fossil fuels.Xăng sinh học giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

acute pain

collocationC1

cơn đau cấp

  • The patient was rushed to the hospital due to acute pain.Cơn đau cấp tính khiến anh ấy phải nhập viện ngay lập tức.

an acute illness

collocationC1

bệnh cấp tính

  • The patient has an acute illness that requires prompt treatment.Bệnh nhân mắc bệnh cấp tính cần điều trị nhanh chóng.

reduce sodium intake

collocationC1

giảm lượng natri nạp vào

  • Reducing sodium intake can lower the risk of hypertension.Giảm lượng muối nạp vào có thể hạ nguy cơ tăng huyết áp.

emerging technologies

collocationC1

công nghệ mới nổi

  • Governments struggle to write laws for emerging technologies.Các chính phủ chật vật soạn luật cho những công nghệ mới nổi.

an economic downturn

collocationC1

sự suy giảm kinh tế

  • Disinflation helps maintain stable prices without causing an economic downturn.Sự giải lạm phát giúp duy trì mức giá ổn định mà không gây ra suy thoái kinh tế.

Chặng 85· 10 từ · C1

Học chặng 85 bằng flashcard

a gifted student

collocationC1

học sinh có năng khiếu

  • He is considered a gifted student in mathematics.Anh ấy được xem là một học sinh có năng khiếu trong toán học.

gifted children

collocationC1

trẻ có năng khiếu

  • Employers are always looking for gifted children to develop their companies.Các nhà tuyển dụng luôn tìm kiếm những đứa trẻ thiên tài để phát triển công ty.

harness technology

collocationC1

tận dụng công nghệ

  • Governments should harness technology to improve public transport.Chính phủ nên tận dụng công nghệ để cải thiện giao thông công cộng.

trigger health problems

collocationC1

gây ra các vấn đề sức khỏe

  • Excessive fast-food consumption can trigger health problems such as high blood pressure.Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như cao huyết áp.

advances in biotechnology

collocationC1

tiến bộ công nghệ sinh học

  • Advances in biotechnology may help farmers grow crops that resist disease.Tiến bộ trong công nghệ sinh học có thể giúp nông dân trồng cây kháng bệnh.

the biotechnology industry

collocationC1

ngành công nghệ sinh học

  • DNA recombination techniques are used in the biotechnology industry.Các kỹ thuật tái tổ hợp DNA được sử dụng trong công nghiệp sinh học.

enact a law

collocationC1

ban hành một đạo luật

  • The parliament enacted a law banning smoking in restaurants.Nghị viện đã đưa ra luật cấm hút thuốc trong nhà hàng.

dependence on fossil fuels

collocationC1

sự phụ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch

  • Biofuel gasoline helps reduce dependence on fossil fuels.Xăng sinh học giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

eligible for

collocationC1

đủ điều kiện hưởng

  • This product is eligible for import tax exemption.Hàng hóa này được hưởng miễn thuế nhập khẩu.

poor connectivity

collocationC1

kết nối kém

  • Poor connectivity in mountain areas makes online services hard to use.Kết nối kém ở vùng núi khiến dịch vụ trực tuyến khó sử dụng.

Chặng 86· 10 từ · C1

Học chặng 86 bằng flashcard

tree canopy

collocationC1

tán cây

  • We walked under the tree canopy providing shade.Chúng tôi đi bộ dưới tán cây rợp bóng mát.

an online consultation

collocationC1

buổi khám trực tuyến

  • An online consultation allows patients in rural areas to speak to a doctor without travelling.Khám trực tuyến cho phép bệnh nhân ở nông thôn trao đổi với bác sĩ mà không phải đi xa.

conserve energy

collocationC1

tiết kiệm năng lượng

  • We need to conserve energy to protect the environment.Chúng ta cần ăn dè năng lượng để bảo vệ môi trường.

conserve water

collocationC1

tiết kiệm nước

  • He always conserves water while taking a shower.Anh ấy luôn ăn dè nước khi tắm để tiết kiệm.

be entitled to

collocationC1

có quyền được

  • Students are entitled to access the library after hours.Sinh viên được quyền truy cập thư viện sau giờ học.

entitled to benefits

collocationC1

có quyền hưởng trợ cấp

  • Employees are entitled to benefits such as health insurance and paid leave.Những quyền lợi của người lao động bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép.

commodity markets

collocationC1

thị trường hàng hoá

  • Price bidding often occurs in large commodity markets.Việc nghênh giá thường diễn ra trong các thị trường hàng hóa lớn.

commodity prices

collocationC1

giá hàng hoá

  • Commodity prices have risen significantly this month.Giá vật giá tăng cao trong tháng này.

allocate funds

collocationC1

phân bổ kinh phí

  • We need to allocate funds for this new project.Chúng tôi cần phân bổ ngân sách cho dự án mới này.

allocate resources

collocationC1

phân bổ nguồn lực

  • The system scheduler automatically allocates resources to processes.Hệ thống scheduler tự động phân bổ tài nguyên cho các tiến trình.

Chặng 87· 10 từ · C1

Học chặng 87 bằng flashcard

live in a detached house

collocationC1

sống trong nhà riêng biệt

  • My grandparents live in a detached house with a large garden at the back.Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà riêng biệt có khu vườn rộng phía sau.

highly contagious

collocationC1

rất dễ lây

  • Measles is highly contagious, so unvaccinated children are at serious risk.Sởi rất dễ lây nên trẻ chưa tiêm phòng có nguy cơ cao.

festive atmosphere

collocationC1

không khí lễ hội

  • Tinsel makes the festive atmosphere sparkle.Dây kim tuyến làm cho không khí lễ hội thêm phần lấp lánh.

festive decorations

collocationC1

trang trí lễ hội

  • Shops sold festive decorations in the weeks leading up to the holiday.Các cửa hàng bán đồ trang trí lễ hội trong những tuần trước kỳ nghỉ.

a dynamic arts scene

collocationC1

đời sống nghệ thuật sôi động

  • Ho Chi Minh City has a dynamic arts scene where young artists experiment with traditional forms.TP. Hồ Chí Minh có đời sống nghệ thuật năng động, nơi nghệ sĩ trẻ thử nghiệm với các hình thức truyền thống.

flash floods

collocationC1

lũ quét

  • We need to prepare for sudden flash floods.Chúng tôi cần chuẩn bị để đối phó với lũ quét bất ngờ.

flash sale

collocationC1

đợt giảm giá chớp nhoáng

  • Online flash sales encourage impulse buying, especially among young shoppers.Các đợt giảm giá chớp nhoáng trên mạng khuyến khích mua sắm bốc đồng, nhất là ở người trẻ.

ecological sustainability

collocationC1

tính bền vững sinh thái

  • Ecological sustainability should be considered when planning large-scale construction projects.Cần cân nhắc tính bền vững sinh thái khi quy hoạch các công trình xây dựng quy mô lớn.

career aspirations

collocationC1

hoài bão nghề nghiệp

  • Rural young people often have the same career aspirations as those in cities.Thanh niên nông thôn thường có cùng hoài bão nghề nghiệp như thanh niên thành phố.

digital transformation

collocationC1

chuyển đổi số

  • Digital transformation helps organizations optimize their workflows.Chuyển đổi số giúp các tổ chức tối ưu hóa quy trình làm việc.

Chặng 88· 10 từ · C1

Học chặng 88 bằng flashcard

undergo digital transformation

collocationC1

trải qua chuyển đổi số

  • The company is undergoing digital transformation to improve customer service.Doanh nghiệp đang thực hiện chuyển đổi số để cải thiện dịch vụ khách hàng.

air quality deterioration

collocationC1

sự suy giảm chất lượng không khí

  • Rapid urbanisation has contributed to air quality deterioration in major cities.Đô thị hóa nhanh đã góp phần làm suy giảm chất lượng không khí ở các thành phố lớn.

leisure travel

collocationC1

du lịch nghỉ ngơi, giải trí

  • Leisure travel can improve mental well-being and reduce work-related stress.Du lịch nghỉ dưỡng có thể cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm căng thẳng công việc.

ancient manuscript

collocationC1

bản thảo cổ

  • Paleographers analyze characters in ancient manuscripts.Các nhà nghiên cứu cổ tự học phân tích các ký tự trong các bản viết cổ.

national uprising

collocationC1

cuộc khởi nghĩa dân tộc

  • The national uprising marked a turning point in the country's struggle for independence.Cuộc tổng khởi nghĩa đánh dấu bước ngoặt trong cuộc đấu tranh giành độc lập của đất nước.

be addicted to the Internet

collocationC1

nghiện Internet

  • Many young people today are addicted to the internet, affecting their studies and lives.Nhiều người trẻ ngày nay bị nghiện internet, ảnh hưởng đến học tập và cuộc sống.

fraudulent activity

collocationC1

hoạt động gian lận

  • He exposed the company's fraudulent activities.Anh ấy đã bóc phốt công ty về các hành vi gian lận.

publish an article

collocationC1

đăng một bài báo

  • He published an article about his travel on his personal blog.Anh ấy đã đăng bài về chuyến du lịch của mình trên blog cá nhân.

refine crude oil

collocationC1

lọc dầu thô

  • We need to refine crude oil to produce gasoline and diesel.Chúng ta cần xử lý dầu thô để sản xuất xăng và dầu diesel.

legacy of the past

collocationC1

di sản hoặc ảnh hưởng từ quá khứ

  • Many social institutions reflect the legacy of the past.Nhiều thiết chế xã hội phản ánh di sản của quá khứ.

Chặng 89· 10 từ · C1

Học chặng 89 bằng flashcard

fluctuate wildly

collocationC1

biến động dữ dội

  • Fuel prices fluctuated wildly throughout the year, making it hard for families to plan.Giá nhiên liệu biến động mạnh suốt năm, khiến các gia đình khó lập kế hoạch.

economic integration

collocationC1

hội nhập kinh tế

  • Economic integration promotes global trade.Hội nhập kinh tế thúc đẩy thương mại toàn cầu.

legendary leader

collocationC1

nhà lãnh đạo huyền thoại

  • The legendary leader is remembered for his remarkable contributions to national independence.Vị lãnh tụ huyền thoại được ghi nhớ vì những đóng góp to lớn cho nền độc lập dân tộc.

a lack of charging points

collocationC1

thiếu điểm sạc

  • A lack of charging points still puts many drivers off buying an electric car.Thiếu trụ sạc vẫn khiến nhiều tài xế ngần ngại mua ô tô điện.

digital literacy

collocationC1

năng lực số

  • Digital literacy should be taught alongside reading and maths.Năng lực số nên được dạy song song với đọc và toán.

once-in-a-lifetime event

collocationC1

sự kiện có một không hai

  • Hosting the event in the capital made it a once-in-a-lifetime event for many attendees.Việc tổ chức ở thủ đô khiến sự kiện trở thành dịp có một không hai với nhiều người tham dự.

go on a shopping spree

collocationC1

mua sắm thỏa thích

  • She went on a shopping spree in the frenzy of the sale.Cô ấy đã lao vào mua sắm trong cơn điên cuồng của mùa giảm giá.

radioactive contamination

collocationC1

nhiễm phóng xạ

  • Radioactive contamination can cause long-term harm to human health.Ô nhiễm phóng xạ có thể gây hại lâu dài cho sức khỏe con người.

water scarcity

collocationC1

tình trạng khan hiếm nước

  • Water scarcity affects millions of people in arid countries.Tình trạng khan hiếm nước ảnh hưởng đến hàng triệu người ở các nước khô hạn.

a sharp contraction

collocationC1

sự co lại mạnh

  • The economy experienced a sharp contraction after factories were forced to close.Nền kinh tế co lại mạnh sau khi các nhà máy buộc phải đóng cửa.

Chặng 90· 10 từ · C1

Học chặng 90 bằng flashcard

colonial architecture

collocationC1

kiến trúc thuộc địa

  • The city is a mix of French colonial architecture and modern glass towers.Thành phố là sự pha trộn giữa kiến trúc thuộc địa Pháp và những toà tháp kính hiện đại.

colonial era

collocationC1

thời kỳ thuộc địa

  • The house was built in the colonial era and still has its original tiles.Ngôi nhà được xây từ thời thuộc địa và vẫn còn nguyên lớp gạch lát ban đầu.

fellow citizens

collocationC1

đồng bào, những người cùng nước

  • Honorary consuls often assist their fellow citizens in times of need.Lãnh sự danh dự thường giúp đỡ công dân nước mình khi gặp khó khăn.

become fragmented

collocationC1

trở nên rời rạc

  • When people move frequently, communities can become fragmented.Khi người dân chuyển đi chuyển lại liên tục, cộng đồng có thể trở nên rời rạc.

disruptive technology

collocationC1

công nghệ phá vỡ thị trường

  • Ride-hailing apps proved to be a disruptive technology for the taxi industry.Ứng dụng gọi xe hoá ra là công nghệ làm đảo lộn ngành taxi.

household expenditure

collocationC1

chi tiêu hộ gia đình

  • The chart shows that household expenditure on food rose faster than expenditure on clothing.Biểu đồ cho thấy chi tiêu hộ gia đình cho thực phẩm tăng nhanh hơn chi tiêu cho quần áo.

public expenditure

collocationC1

chi tiêu công

  • Public expenditure needs to be managed carefully to prevent waste.Chi tiêu công cần được quản lý chặt chẽ để tránh lãng phí.

tourist expenditure

collocationC1

chi tiêu của khách du lịch

  • Increased tourist expenditure can benefit restaurants and small businesses.Chi tiêu của du khách tăng lên có thể mang lại lợi ích cho nhà hàng và doanh nghiệp nhỏ.

a bilateral agreement

collocationC1

thoả thuận song phương

  • The two governments signed a bilateral agreement on student exchanges.Hai chính phủ đã ký một thoả thuận song phương về trao đổi sinh viên.

leave fingerprints

collocationC1

để lại dấu vân tay

  • The burglar left fingerprints on the window frame.Tên trộm để lại dấu vân tay trên khung cửa sổ.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Progressive tax helps reduce _____.

    Thuế lũy tiến giúp giảm bớt bất bình đẳng về thu nhập.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    income inequality — bất bình đẳng thu nhập

  2. Câu 2

    We need to _____ to protect customer data.

    Chúng tôi cần nâng cao an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu khách hàng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    improve cybersecurity — tăng cường an ninh mạng

  3. Câu 3

    The patient was rushed to the hospital due to _____.

    Cơn đau cấp tính khiến anh ấy phải nhập viện ngay lập tức.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    acute pain — cơn đau cấp

  4. Câu 4

    Employees are _____ such as health insurance and paid leave.

    Những quyền lợi của người lao động bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    entitled to benefits — có quyền hưởng trợ cấp

  5. Câu 5

    We need to _____ to produce gasoline and diesel.

    Chúng ta cần xử lý dầu thô để sản xuất xăng và dầu diesel.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    refine crude oil — lọc dầu thô

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 1.100 từ "Cụm đi với nhau" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ