Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Cụm từ

Cụm đi với nhau (Collocations) trong tiếng Anh

Các từ hay đi cùng nhau trong tiếng Anh tự nhiên — học cả cụm để nói và viết như người bản xứ, đặc biệt cho IELTS Writing và Speaking band 7+.

1.100 mục · 110 chặng · B1–C2 · trang 4/11

Chặng 31· 10 từ · B1

Học chặng 31 bằng flashcard

improve fitness

collocationB1

cải thiện thể lực

  • Jump rope helps improve fitness and agility.Chơi nhảy dây giúp cải thiện thể lực và sự linh hoạt.

a bottom-up approach

collocationB1

cách tiếp cận từ dưới lên

  • A bottom-up approach lets communities design solutions that suit them.Cách tiếp cận từ dưới lên giúp cộng đồng tự thiết kế giải pháp phù hợp với mình.

private tuition

collocationB1

học thêm / gia sư riêng

  • Some parents pay for private tuition to help their children improve weak subjects.Một số phụ huynh thuê gia sư để giúp con cải thiện các môn yếu.

mass production

collocationB1

sản xuất hàng loạt

  • Mass production has made mobile phones more accessible worldwide.Sản xuất đại trà đã làm cho điện thoại di động trở nên phổ biến hơn trên toàn thế giới.

online shopping trend

collocationB1

xu hướng mua sắm trực tuyến

  • The online shopping trend has significantly changed traditional retail businesses.Xu hướng mua sắm trực tuyến đã thay đổi đáng kể ngành bán lẻ truyền thống.

get dressed

collocationB1

ăn mặc

  • She got dressed beautifully for the party.Cô ấy đã ăn mặc đẹp để đi dự tiệc.

critical thinking skills

collocationB1

kỹ năng tư duy phản biện

  • Critical thinking skills help students analyze arguments in their essays.Kỹ năng phản biện giúp sinh viên phân tích các luận điểm trong bài luận của họ.

develop critical thinking

collocationB1

phát triển tư duy phản biện

  • Natural sciences help students develop critical thinking.Các môn khoa học tự nhiên giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện.

a dry cough

collocationB1

ho khan

  • A dry cough often occurs when you have a cold or allergies.Bệnh ho khan thường xuất hiện khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng.

have a cough

collocationB1

bị ho

  • I have had a cough all night.Tôi bị ho kéo dài suốt đêm.

Chặng 32· 10 từ · B1

Học chặng 32 bằng flashcard

cast a vote

collocationB1

bỏ thăm

  • He cast a vote to support the new proposal.Anh ấy đã bỏ thăm để ủng hộ đề xuất mới.

carbon emissions

collocationB1

lượng phát thải các-bon

  • Reducing carbon emissions is essential to combat climate change.Chúng ta cần giảm lượng khí carbon dioxide để chống biến đổi khí hậu.

cultural differences

collocationB1

khác biệt văn hoá

  • The government's assimilation policy aims to minimize cultural differences.Chính sách đồng hóa của chính phủ nhằm giảm thiểu sự khác biệt văn hóa.

historical context

collocationB1

bối cảnh lịch sử

  • The historical context of this work is crucial to understanding its meaning.Bối cảnh lịch sử của tác phẩm này rất quan trọng để hiểu ý nghĩa của nó.

switch to clean energy

collocationB1

chuyển sang năng lượng sạch

  • Governments should offer tax breaks to companies that switch to clean energy.Chính phủ nên giảm thuế cho các công ty chuyển sang năng lượng sạch.

increase consumer choice

collocationB1

mở rộng lựa chọn cho người tiêu dùng

  • Supporters of competition say it increases consumer choice and keeps prices low.Những người ủng hộ cạnh tranh cho rằng nó mở rộng lựa chọn cho người tiêu dùng và giữ giá thấp.

a dental check-up

collocationB1

khám răng định kỳ

  • I go for a dental check-up every six months to maintain my oral health.Tôi đi khám răng mỗi sáu tháng để giữ gìn sức khỏe răng miệng.

facial recognition technology

collocationB1

công nghệ nhận diện khuôn mặt

  • Facial recognition technology helps identify customers.Công nghệ nhận dạng khuôn mặt giúp xác định danh tính của khách hàng.

a loyal fan base

collocationB1

lượng người hâm mộ trung thành

  • The band has built a loyal fan base through years of live concerts.Ban nhạc đã gây dựng được lượng người hâm mộ trung thành qua nhiều năm biểu diễn trực tiếp.

eco-friendly lifestyle

collocationB1

lối sống thân thiện với môi trường

  • Adopting an eco-friendly lifestyle can reduce household waste.Áp dụng lối sống thân thiện với môi trường có thể giảm rác thải sinh hoạt.

Chặng 33· 10 từ · B1

Học chặng 33 bằng flashcard

eco-friendly packaging

collocationB1

bao bì thân thiện với môi trường

  • Eco-friendly packaging materials are increasingly popular.Vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường ngày càng được ưa chuộng.

eco-friendly products

collocationB1

sản phẩm thân thiện với môi trường

  • Customer demand for eco-friendly products is increasing.Nhu cầu của khách hàng ngày càng tăng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường.

raise fuel duty

collocationB1

tăng thuế nhiên liệu

  • Raising fuel duty is unpopular, but it can encourage people to drive less.Tăng thuế xăng dầu không được lòng dân nhưng có thể khuyến khích mọi người lái xe ít hơn.

reduce casualties

collocationB1

giảm thương vong

  • This program aims to reduce casualties in traffic accidents.Chương trình này nhằm giảm thiểu số thương vong trong các tai nạn giao thông.

road casualties

collocationB1

thương vong do tai nạn giao thông

  • Lower speed limits have led to fewer road casualties in many towns.Giảm tốc độ tối đa đã giúp nhiều thị trấn giảm số người thương vong do tai nạn.

a nationwide advertising campaign

collocationB1

chiến dịch quảng cáo toàn quốc

  • The brand launched a nationwide advertising campaign to reach younger customers.Thương hiệu tung ra chiến dịch quảng cáo toàn quốc để tiếp cận khách hàng trẻ hơn.

under commercial pressure

collocationB1

dưới áp lực thương mại

  • Under commercial pressure, some channels have replaced serious documentaries with cheap reality shows.Dưới áp lực thương mại, một số kênh đã thay phim tài liệu nghiêm túc bằng chương trình thực tế rẻ tiền.

travel agency

collocationB1

công ty du lịch

  • I booked my trip through a reputable travel agency.Tôi đã đặt chuyến đi qua một công ty lữ hành uy tín.

greenhouse gas emissions

collocationB1

lượng phát thải khí nhà kính

  • Green consumption helps reduce greenhouse gas emissions.Green consumption giúp giảm lượng khí nhà kính.

tourist attraction

collocationB1

điểm tham quan du lịch

  • Ba Na Hills is a famous tourist attraction in Vietnam.Núi Bà Nà là một thắng cảnh du lịch nổi tiếng của Việt Nam.

Chặng 34· 10 từ · B1

Học chặng 34 bằng flashcard

happy ending

collocationB1

kết thúc có hậu

  • Romance novels often have happy endings.Tiểu thuyết ngôn tình thường có kết thúc có hậu.

get food poisoning

collocationB1

bị ngộ độc thực phẩm

  • Several tourists got food poisoning after eating at the same street stall.Vài du khách bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn ở cùng một quầy hàng rong.

mineral deposits

collocationB1

mỏ khoáng sản

  • Mineralogy is essential for identifying mineral deposits.Khoáng vật học giúp chúng ta hiểu rõ về thành phần của các loại đá trong tự nhiên.

become a celebrity

collocationB1

trở thành người nổi tiếng

  • Many teenagers dream of becoming a celebrity rather than having an ordinary job.Nhiều thanh thiếu niên mơ trở thành người nổi tiếng thay vì làm một công việc bình thường.

broadcast live

collocationB1

phát sóng trực tiếp

  • We watched the concert broadcast live online.Chúng tôi đã xem buổi hòa nhạc trực tiếp qua internet.

leave a comment

collocationB1

để lại bình luận

  • Please leave a comment below the article.Bạn có thể để lại lời bình luận dưới bài viết này.

a dental clinic

collocationB1

phòng khám nha khoa

  • A dental assistant works in a dental clinic assisting the dentist.Người làm cùng nha sĩ thường làm việc trong phòng khám nha khoa.

a private clinic

collocationB1

phòng khám tư

  • I went to a private clinic for my annual health check-up.Tôi đã đến phòng khám tư để kiểm tra sức khỏe hàng năm.

push back

collocationB1

đẩy ngược lại

  • We pushed back against the new restrictions.Chúng tôi đã đẩy ngược lại các hạn chế mới.

make a difference

collocationB1

tạo ra một sự khác biệt

  • Helping others can make a difference in their lives.Việc bạn giúp đỡ người khác có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống của họ.

Chặng 35· 10 từ · B1

Học chặng 35 bằng flashcard

the minister for foreign affairs

collocationB1

bộ trưởng ngoại giao

  • The minister for foreign affairs will meet her counterparts next week.Bộ trưởng phụ trách đối ngoại sẽ gặp những người đồng cấp vào tuần tới.

the central district

collocationB1

quận trung tâm

  • We live in the central district of the city.Chúng tôi sống trong địa hạt trung tâm của thành phố.

dig a hole

collocationB1

đào hố

  • Digging a hole for planting trees requires a lot of effort.Việc đào đất để trồng cây cần nhiều công sức.

dig for gold

collocationB1

đào vàng

  • The miners are digging for gold in the cave.Các thợ mỏ đào vàng trong hang động.

a coal mine

collocationB1

mỏ than

  • The town grew up around a coal mine in the nineteenth century.Thị trấn hình thành quanh một mỏ than vào thế kỷ 19.

burn coal

collocationB1

đốt than

  • Power stations that burn coal release large amounts of carbon dioxide.Các nhà máy điện đốt than thải ra lượng lớn khí CO2.

enter the food chain

collocationB1

đi vào chuỗi thức ăn

  • Tiny pieces of plastic enter the food chain when fish eat them.Những mảnh nhựa nhỏ xíu đi vào chuỗi thức ăn khi cá ăn phải chúng.

a common belief

collocationB1

niềm tin phổ biến

  • In many ancient cultures, polytheism was a common belief.Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, thuyết đa thần là niềm tin phổ biến.

an ancient custom

collocationB1

tập quán xa xưa

  • Ancestor worship is an ancient custom of the Vietnamese people.Lễ cúng cổ nhân là một phong tục lâu đời của người Việt.

lock the door

collocationB1

cài cửa

  • He forgot to lock the door latch before leaving the house.Anh ấy quên mở cái then cửa trước khi ra khỏi nhà.

Chặng 36· 10 từ · B1

Học chặng 36 bằng flashcard

fall asleep

collocationB1

chìm vào giấc ngủ

  • I usually fall asleep after reading a book.Tôi thường chìm vào giấc ngủ sau khi đọc sách.

a full-page advertisement

collocationB1

quảng cáo nguyên trang

  • The company placed a full-page advertisement in a national newspaper.Công ty đăng một quảng cáo nguyên trang trên một tờ báo toàn quốc.

skip a meal

collocationB1

bỏ bữa

  • You shouldn't skip a meal because it will cause a lack of energy.Không nên bỏ bữa vì sẽ gây mất năng lượng.

skip breakfast

collocationB1

bỏ bữa sáng

  • I often skip breakfast when I'm in a hurry to go to work.Tôi thường bỏ bữa sáng khi vội đi làm.

cheap electricity

collocationB1

điện giá rẻ

  • Countries with long coastlines can harness the wind to produce cheap electricity.Những nước có bờ biển dài có thể khai thác sức gió để sản xuất điện giá rẻ.

go sightseeing

collocationB1

đi ngắm cảnh

  • We went sightseeing around the city last weekend.Chúng tôi đi ngắm cảnh thành phố vào cuối tuần.

meal portion

collocationB1

khẩu phần ăn

  • I ordered a meal portion for lunch.Tôi đặt một suất cơm cho bữa trưa.

go to the ballet

collocationB1

đi xem ba lê

  • Going to the ballet is a rare treat for most families in my town.Đi xem múa ba lê là một dịp hiếm hoi với hầu hết các gia đình ở thị trấn tôi.

call an electrician

collocationB1

gọi thợ điện

  • You need to call an electrician to repair the broken wiring.Bạn cần gọi nhân viên điện lực để sửa chữa dây điện bị hỏng.

a car crash

collocationB1

vụ tai nạn ô tô

  • He was injured in a car crash on the highway.Anh ấy bị thương sau một vụ đâm xe trên đường cao tốc.

Chặng 37· 10 từ · B1

Học chặng 37 bằng flashcard

diesel fuel

collocationB1

nhiên liệu diesel

  • Many trucks in Vietnam run on diesel fuel.Xe tải chạy bằng dầu diesel rất phổ biến ở Việt Nam.

run on diesel

collocationB1

chạy bằng dầu diesel

  • The truck runs on diesel oil.Xe tải sử dụng dầu máy để vận hành.

fail an exam

collocationB1

trượt kỳ thi

  • He failed an exam in Math because he didn't study enough.Anh ấy đã thi trượt môn Toán vì không ôn tập đủ.

book accommodation

collocationB1

đặt chỗ ở

  • We booked accommodation at a hotel near the city center.Chúng tôi đã đặt chỗ ở tại khách sạn gần trung tâm thành phố.

eco-friendly accommodation

collocationB1

cơ sở lưu trú thân thiện với môi trường

  • Eco-friendly accommodation can reduce the environmental impact of tourism.Cơ sở lưu trú thân thiện với môi trường có thể giảm tác động của du lịch đến môi trường.

tourist accommodation

collocationB1

cơ sở lưu trú du lịch

  • We booked a room at a tourist accommodation near the beach.Chúng tôi đặt phòng tại một cơ sở lưu trú du lịch gần bãi biển.

souvenir shop

collocationB1

cửa hàng đồ lưu niệm

  • I bought a keychain at the souvenir shop in Da Nang.Tôi đã mua một chiếc móc khóa tại quầy lưu niệm ở Đà Nẵng.

cloud-based storage

collocationB1

lưu trữ trên nền tảng đám mây

  • Cloud-based storage allows employees to access important documents remotely.Lưu trữ đám mây cho phép nhân viên truy cập tài liệu quan trọng từ xa.

Chặng 38· 10 từ · B1

Học chặng 38 bằng flashcard

drop out of school

collocationB1

bỏ học

  • He dropped out of school when he was in tenth grade.Anh ấy đã bỏ học khi còn học lớp 10.

drop out of university

collocationB1

bỏ học đại học

  • Some students drop out of university because they cannot afford the fees.Một số sinh viên bỏ học đại học vì không đủ tiền đóng học phí.

the final episode

collocationB1

tập cuối

  • Have you watched the final episode of the series?.Bạn đã xem tập cuối của bộ phim chưa?

the latest episode

collocationB1

tập mới nhất

  • Have you watched the latest episode of Crayon Shin-chan?Bạn đã xem tập mới của Crayon Shin-chan chưa?

browse the internet

collocationB1

lướt internet

  • I enjoy browsing the internet in the evening to catch up on news.Tôi thích lướt internet vào buổi tối để xem tin tức.

browse the web

collocationB1

lướt web

  • I often browse the web for travel ideas before booking a holiday.Tôi thường lướt web tìm ý tưởng du lịch trước khi đặt chuyến đi.

an electric cooker

collocationB1

bếp điện

  • We bought an electric cooker because it is safer than a gas one.Chúng tôi mua bếp điện vì nó an toàn hơn bếp ga.

global warming

collocationB1

nóng lên toàn cầu

  • Global warming is causing sea levels to rise.Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang gây ra mực nước biển dâng cao.

a barrel of oil

collocationB1

một thùng dầu

  • We bought a barrel of oil to store for the winter.Chúng tôi mua một thùng dầu để dự trữ cho mùa đông.

national costume

collocationB1

quốc phục

  • During festivals, people often wear their national costumes to show national pride.Mỗi dịp lễ hội, người dân thường mặc quốc phục để thể hiện lòng tự hào dân tộc.

Chặng 39· 10 từ · B1

Học chặng 39 bằng flashcard

traditional costume

collocationB1

trang phục truyền thống

  • Japan's traditional costume is the kimono.Trang phục truyền thống của Nhật Bản là kimono.

top of my bucket list

collocationB1

đầu danh sách mong ước

  • Visiting the Great Wall has always been at the top of my bucket list.Thăm Vạn Lý Trường Thành luôn đứng đầu danh sách những điều tôi muốn làm trong đời.

historical monument

collocationB1

công trình tưởng niệm lịch sử

  • Ancient fortresses still stand as historical monuments.Các đồn lũy cổ xưa vẫn còn tồn tại như những chứng tích lịch sử.

secure checkout

collocationB1

quy trình thanh toán an toàn

  • Online retailers must provide a secure checkout to protect customers' financial information.Nhà bán lẻ trực tuyến phải có bước thanh toán an toàn để bảo vệ thông tin tài chính của khách hàng.

update your CV

collocationB1

cập nhật CV

  • They updated their CV before the interview.Họ đã cập nhật CV của mình trước buổi phỏng vấn.

terraced house

collocationB1

nhà phố liền kề

  • We live in a terraced house near the city center.Chúng tôi sống trong một nhà phố liền kề gần trung tâm thành phố.

beach resort

collocationB1

khu nghỉ dưỡng ven biển

  • Many families choose a beach resort for their summer holidays.Nhiều gia đình chọn khu nghỉ dưỡng biển cho kỳ nghỉ hè.

price tag

collocationB1

nhãn giá

  • I loved the coat until I looked at the price tag.Tôi rất thích chiếc áo khoác cho đến khi nhìn vào nhãn giá.

a furnished room

collocationB1

phòng có sẵn nội thất

  • Most students look for a furnished room so they do not need to buy a bed or a desk.Phần lớn sinh viên tìm phòng có sẵn nội thất để không phải mua giường hay bàn học.

a real bargain

collocationB1

một món hời thật sự

  • I found a real bargain at the market: a leather bag for half the normal price.Tôi vớ được một món hời ở chợ: chiếc túi da chỉ bằng nửa giá thường.

Chặng 40· 10 từ · B1–B2

Học chặng 40 bằng flashcard

an important clue

collocationB1

manh mối quan trọng

  • The police found an important clue at the scene.Cảnh sát đã tìm thấy một manh mối quan trọng tại hiện trường.

avoid sugary drinks

collocationB1

tránh đồ uống nhiều đường

  • Parents should encourage their children to avoid sugary drinks.Cha mẹ nên khuyến khích con tránh đồ uống nhiều đường.

deny the charges

collocationB1

phủ nhận cáo buộc

  • Both men deny the charges against them.Cả hai người đàn ông đều phủ nhận các cáo buộc.

find a clue

collocationB1

tìm ra manh mối

  • The detective found a clue that led to the suspect.Cảnh sát tìm kiếm manh mối để bắt giữ thủ phạm.

go on an excursion

collocationB1

đi tham quan

  • We went on an excursion to the ancient city.Chúng tôi đã có một chuyến du lãm đến thành phố cổ.

in the city centre

collocationB1

ở trung tâm thành phố

  • The big stores are located in the city centre.Các cửa hàng lớn nằm ở trung tâm thành phố.

quality of life

collocationB2

chất lượng cuộc sống

  • Strangury can cause discomfort and affect quality of life.Chứng đái són có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

learning environment

collocationB2

môi trường học tập

  • The school needs to create a positive learning environment for students.Trường học cần tạo ra một môi trường học tập tích cực cho học sinh.

boost the economy

collocationB2

thúc đẩy nền kinh tế

  • The government is trying to boost the economy further.Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy nền kinh tế phát triển hơn nữa.

medical treatment

collocationB2

phương pháp điều trị y tế

  • Medical treatment requires time and patience.Điều trị bệnh cần thời gian và sự kiên nhẫn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Jump rope helps _____ and agility.

    Chơi nhảy dây giúp cải thiện thể lực và sự linh hoạt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    improve fitness — cải thiện thể lực

  2. Câu 2

    The band has built _____ through years of live concerts.

    Ban nhạc đã gây dựng được lượng người hâm mộ trung thành qua nhiều năm biểu diễn trực tiếp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a loyal fan base — lượng người hâm mộ trung thành

  3. Câu 3

    I went to _____ for my annual health check-up.

    Tôi đã đến phòng khám tư để kiểm tra sức khỏe hàng năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a private clinic — phòng khám tư

  4. Câu 4

    I ordered a _____ for lunch.

    Tôi đặt một suất cơm cho bữa trưa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    meal portion — khẩu phần ăn

  5. Câu 5

    We bought _____ to store for the winter.

    Chúng tôi mua một thùng dầu để dự trữ cho mùa đông.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a barrel of oil — một thùng dầu

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 1.100 từ "Cụm đi với nhau" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ