Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Cụm từ

Cụm đi với nhau (Collocations) trong tiếng Anh

Các từ hay đi cùng nhau trong tiếng Anh tự nhiên — học cả cụm để nói và viết như người bản xứ, đặc biệt cho IELTS Writing và Speaking band 7+.

1.100 mục · 110 chặng · B1–C2 · trang 3/11

Chặng 21· 10 từ · B1

Học chặng 21 bằng flashcard

a high fever

collocationB1

sốt cao

  • The patient experienced delirium after a high fever.Bệnh nhân đã trải qua sự mê sảng sau khi bị sốt cao.

carry cash

collocationB1

mang theo tiền mặt

  • He usually carries cash for daily shopping.Anh ấy thường mang tiền mặt để mua sắm hàng ngày.

pay in cash

collocationB1

trả bằng tiền mặt

  • He paid in cash for the monthly bill.Anh ấy đã nộp tiền mặt cho hóa đơn hàng tháng.

a serious crime

collocationB1

một tội nghiêm trọng

  • Sexual abuse is a serious crime that must be prosecuted strictly.Lạm dụng tình dục là một tội ác nghiêm trọng cần được xử lý nghiêm minh.

at the crime scene

collocationB1

tại hiện trường

  • The police collected the fingerprint at the crime scene.Cảnh sát đã thu thập dấu vân tay tại hiện trường.

reduce crime

collocationB1

giảm tội phạm

  • The authorities are trying to control trouble hotspots to reduce crime.Chính quyền đang cố gắng kiểm soát trouble hotspots để giảm tội phạm.

pay a fine

collocationB1

nộp phạt

  • He paid a fine for illegal parking.Anh ấy đã nộp phạt vì đỗ xe trái phép.

have a criminal record

collocationB1

có tiền án

  • Having a criminal record can make it very hard to find a job.Có tiền án có thể khiến việc tìm việc làm trở nên rất khó khăn.

set a record

collocationB1

lập kỷ lục

  • She set a record for the highest score in the exam.Cô ấy lập kỷ lục về số điểm trong kỳ thi.

on display

collocationB1

đang được trưng bày

  • The quality of the painting started to deteriorate after many years on display.Chất lượng của bức tranh bắt đầu suy giảm sau nhiều năm trưng bày.

Chặng 22· 10 từ · B1

Học chặng 22 bằng flashcard

battery life

collocationB1

thời lượng pin

  • Feature phones usually have longer battery life than smartphones.Điện thoại cục gạch thường có thời lượng pin lâu hơn smartphone.

public health crisis

collocationB1

khủng hoảng y tế cộng đồng

  • A public health crisis can place enormous pressure on national healthcare systems.Một cuộc khủng hoảng y tế công cộng có thể gây áp lực cực lớn lên hệ thống y tế quốc gia.

eat like a horse

collocationB1

ăn cả thế giới

  • He eats like a horse every breakfast.Anh ấy ăn như ngựa đói mỗi bữa sáng.

early detection of cancer

collocationB1

phát hiện sớm ung thư

  • Early detection of cancer increases the chances of successful treatment.Việc phát hiện sớm bệnh ung thư giúp tăng khả năng chữa khỏi.

ban smoking

collocationB1

cấm hút thuốc

  • The parliament enacted a law banning smoking in restaurants.Nghị viện đã đưa ra luật cấm hút thuốc trong nhà hàng.

holiday package

collocationB1

gói du lịch trọn gói

  • Booking a holiday package can be more convenient than arranging everything independently.Đặt tour trọn gói có thể tiện hơn tự sắp xếp mọi thứ.

mark a special occasion

collocationB1

đánh dấu một dịp đặc biệt

  • National ceremonies often mark a special occasion in the country's history.Nghi lễ quốc gia thường đánh dấu một dịp đặc biệt trong lịch sử đất nước.

return policy

collocationB1

chính sách trả hàng

  • The store's exchange and return policy is very flexible.Chính sách đổi trả hàng của cửa hàng rất linh hoạt.

organic produce

collocationB1

nông sản hữu cơ

  • Organic produce is increasingly popular among health-conscious consumers.Nông sản hữu cơ ngày càng được người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe ưa chuộng.

in the digital age

collocationB1

trong thời đại số

  • In the digital age, many activities can be done online.Trong kỷ nguyên số, mọi hoạt động đều có thể thực hiện trực tuyến.

Chặng 23· 10 từ · B1

Học chặng 23 bằng flashcard

plastic pollution

collocationB1

Ô nhiễm nhựa

  • Plastic pollution is threatening marine species.Ô nhiễm rác thải nhựa đang đe dọa các loài động vật biển.

ride a horse

collocationB1

cưỡi ngựa

  • I enjoy riding a horse on weekends.Tôi thích cưỡi ngựa vào cuối tuần.

ride a motorcycle

collocationB1

đi dạo bằng xe máy

  • I enjoy riding a motorcycle on weekends.Tôi thích đi dạo bằng xe máy vào cuối tuần.

a career path

collocationB1

con đường sự nghiệp

  • He chose a career path in information technology.Anh ấy đã chọn con đường sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

under the flight path

collocationB1

nằm dưới đường bay

  • People who live under the flight path complain about noise late at night.Người sống dưới đường bay phàn nàn về tiếng ồn lúc khuya.

family gathering

collocationB1

buổi sum họp gia đình

  • Stir-fried beef is a popular dish at family gatherings.Bò xào là món ăn phổ biến trong các bữa tiệc gia đình.

reduce emissions

collocationB1

giảm phát thải

  • We need to reduce emissions to protect the environment.Chúng tôi cần giảm lượng khí thải để bảo vệ môi trường.

regular health check-ups

collocationB1

khám sức khỏe định kỳ

  • Regular health check-ups help detect diseases earlier.Khám định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm hơn.

know your consumer rights

collocationB1

biết quyền lợi người tiêu dùng của mình

  • Many shoppers do not know their consumer rights when a product turns out to be faulty.Nhiều người mua không biết quyền lợi người tiêu dùng của mình khi sản phẩm bị lỗi.

miss a deadline

collocationB1

trễ hạn

  • He is always responsible for his work and never misses a deadline.Anh ấy luôn có trách nhiệm với công việc của mình và không bao giờ trễ hạn.

Chặng 24· 10 từ · B1

Học chặng 24 bằng flashcard

completely exhausted

collocationB1

hoàn toàn kiệt sức

  • After a hard day's work, I felt completely exhausted.Sau một ngày làm việc vất vả, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt quệ.

feel exhausted

collocationB1

cảm thấy kiệt sức

  • The high frequency of meetings makes me feel exhausted.Tần suất dày đặc của các cuộc họp khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.

3D printing technology

collocationB1

công nghệ in 3D

  • 3D printing technology is developing rapidly.Công nghệ in 3D đang phát triển nhanh chóng.

attend a lecture

collocationB1

dự buổi giảng

  • I usually attend a lecture in the morning.Tôi thường nghe giảng vào buổi sáng.

practical skills

collocationB1

kỹ năng thực tiễn

  • Field engineering work requires high practical skills.Công việc của kỹ thuật hiện trường đòi hỏi kỹ năng thực tế cao.

cardiovascular diseases

collocationB1

các bệnh tim mạch

  • Obesity can lead to cardiovascular diseases and diabetes.Béo phì có thể dẫn đến các bệnh tim mạch và tiểu đường.

folk music performance

collocationB1

biểu diễn nhạc dân gian

  • A folk music performance attracted both local residents and foreign tourists.Một buổi biểu diễn nhạc dân gian đã thu hút cả người dân địa phương lẫn khách du lịch nước ngoài.

cultural tourism

collocationB1

du lịch văn hóa

  • Cultural tourism encourages visitors to explore local traditions and landmarks.Du lịch văn hóa khuyến khích du khách khám phá truyền thống và địa danh địa phương.

electrical appliances

collocationB1

thiết bị điện

  • I bought some new electrical appliances for my apartment.Tôi mua một số điện máy mới cho căn hộ của mình.

energy-efficient appliances

collocationB1

thiết bị tiết kiệm năng lượng

  • Using energy-efficient appliances helps reduce the monthly bill.Việc sử dụng thiết bị tiết kiệm điện giúp giảm hóa đơn hàng tháng.

Chặng 25· 10 từ · B1

Học chặng 25 bằng flashcard

household appliances

collocationB1

đồ gia dụng

  • Household appliances help save time and effort at home.Các thiết bị điện gia dụng giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong nhà.

kitchen appliances

collocationB1

đồ dùng nhà bếp

  • Modern kitchen appliances help save time and effort.Các thiết bị nhà bếp hiện đại giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

full moon

collocationB1

trăng tròn

  • The full moon in the eighth lunar month is an important time during the Mid-Autumn Festival.Rằm tháng Tám là thời điểm quan trọng trong lễ hội Trung Thu.

hand out free samples

collocationB1

phát hàng mẫu miễn phí

  • Supermarkets often hand out free samples to encourage shoppers to try new products.Siêu thị thường phát hàng mẫu miễn phí để khuyến khích người mua thử sản phẩm mới.

examine the crime scene

collocationB1

khám nghiệm hiện trường

  • The investigator examined the crime scene carefully.Cảnh sát là những người làm công tác thanh tra các vụ án hình sự.

apartment block

collocationB1

căn hộ tập thể

  • I live in an apartment block in the city center.Tôi sống trong một căn hộ tập thể ở trung tâm thành phố.

break a promise

collocationB1

nuốt lời

  • Don't break a promise once you've made it to someone.Đừng nuốt lời khi đã hứa với ai đó.

the promise of easy money

collocationB1

lời hứa hẹn kiếm tiền dễ

  • The promise of easy money draws some young people into selling drugs.Lời hứa hẹn kiếm tiền dễ kéo một số người trẻ vào con đường bán ma tuý.

wake up

collocationB1

dậy thôi

  • He woke up late today.Anh ấy dậy muộn hôm nay.

lung cancer

collocationB1

ung thư phổi

  • Smoking is a major risk factor for lung cancer.Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính của ung thư phổi.

Chặng 26· 10 từ · B1

Học chặng 26 bằng flashcard

get angry

collocationB1

nổi giận

  • Don't make her get angry anymore.Đừng làm cô ấy nổi giận nữa.

travel insurance

collocationB1

bảo hiểm du lịch

  • I bought travel insurance before going abroad.Tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi đi nước ngoài.

guided tour

collocationB1

chuyến tham quan có hướng dẫn

  • The guided tour was much easier than the unguided hike.Cuộc hành trình không có người hướng dẫn đã gặp nhiều khó khăn.

artistic talent

collocationB1

năng khiếu nghệ thuật

  • She has artistic talent from a young age and has won many awards.Cô ấy có năng khiếu nghệ thuật từ nhỏ và đã giành nhiều giải thưởng.

tourist destination

collocationB1

điểm đến du lịch

  • Paris is a famous tourist destination.Paris là một điểm đến nổi tiếng của du lịch thế giới.

limited stock

collocationB1

hàng có số lượng giới hạn

  • Retailers sometimes advertise limited stock to create a sense of urgency.Nhà bán lẻ đôi khi quảng cáo "số lượng có hạn" để tạo cảm giác cấp bách.

limited-time offer

collocationB1

ưu đãi trong thời gian giới hạn

  • A limited-time offer can persuade shoppers to buy products they do not really need.Ưu đãi có thời hạn có thể khiến người mua sắm mua những thứ họ không thực sự cần.

television advertising

collocationB1

quảng cáo truyền hình

  • Online advertising has overtaken television advertising in many countries.Ở nhiều nước, quảng cáo trực tuyến đã vượt quảng cáo truyền hình.

cutting-edge technology

collocationB1

công nghệ tối tân

  • The museum uses cutting-edge technology to bring history to life.Bảo tàng dùng công nghệ tiên tiến nhất để tái hiện lịch sử sống động.

Chặng 27· 10 từ · B1

Học chặng 27 bằng flashcard

post-war period

collocationB1

thời kỳ hậu chiến

  • During the post-war period, governments focused on rebuilding infrastructure.Trong thời kỳ hậu chiến, các chính phủ tập trung tái thiết cơ sở hạ tầng.

debt crisis

collocationB1

khủng hoảng nợ

  • A sovereign debt crisis can lead to a severe economic recession.Khủng hoảng nợ công có thể dẫn đến suy thoái kinh tế nghiêm trọng.

receive a certificate

collocationB1

nhận chứng chỉ

  • He received a certificate of competence to teach.Anh ấy đã nhận được chứng nhận năng lực để giảng dạy.

an internet connection

collocationB1

kết nối internet

  • This program requires an internet connection to function.Chương trình này cần có kết nối internet để hoạt động.

lose connection

collocationB1

rớt mạng

  • My phone lost connection during the call.Điện thoại của tôi bị rớt mạng khi đang gọi điện.

anti-tourism protests

collocationB1

biểu tình phản đối du lịch

  • Anti-tourism protests have taken place in some of the most visited cities.Các cuộc biểu tình phản đối du lịch đã diễn ra ở một số thành phố đông khách nhất.

make an informed purchase

collocationB1

đưa ra quyết định mua hàng có cân nhắc

  • Reading independent reviews helps consumers make an informed purchase.Đọc các đánh giá độc lập giúp người tiêu dùng mua hàng sáng suốt.

deal with clients

collocationB1

làm việc với khách hàng

  • My first manager was a great mentor who taught me how to deal with clients.Quản lý đầu tiên là người dìu dắt tuyệt vời, dạy tôi cách làm việc với khách hàng.

shop around for the best deal

collocationB1

so sánh nhiều nơi để tìm mức giá tốt nhất

  • Consumers should shop around for the best deal before buying expensive electronics.Người tiêu dùng nên khảo giá để tìm mức giá tốt nhất trước khi mua đồ điện tử đắt tiền.

the local council

collocationB1

hội đồng địa phương

  • The local council has decided to open a new sports centre in our area.Hội đồng địa phương đã quyết định mở một trung tâm thể thao mới ở khu chúng tôi.

Chặng 28· 10 từ · B1

Học chặng 28 bằng flashcard

an electric shock

collocationB1

cú điện giật

  • He got an electric shock when touching the damaged wire.Anh ấy bị điện giật khi chạm vào dây điện hỏng.

a tight deadline

collocationB1

hạn chót gấp

  • He always works hard to meet a tight deadline.Anh ấy luôn làm việc cật lực để kịp thời gian gấp.

cold and damp

collocationB1

lạnh và ẩm thấp

  • The room was cold and damp, making it hard to sleep.Thời tiết hôm nay thật lạnh và ẩm ướt, khiến tôi cảm thấy không thoải mái.

lion dance

collocationB1

múa lân

  • Lion dance groups practice weekly to prepare for the big festival.Các nhóm múa lân tập luyện hàng tuần để chuẩn bị cho lễ hội lớn.

last forever

collocationB1

kéo dài mãi

  • Our hope will last forever.Hy vọng của chúng tôi sẽ kéo dài mãi.

artistic expression

collocationB1

sự thể hiện nghệ thuật

  • This painting is very rich in artistic expression.Bức tranh này rất đậm chất nghệ thuật.

win the lottery

collocationB1

trúng xổ số

  • She hopes to win the lottery to buy a new house.Cô ấy hy vọng sẽ trúng xổ số để có thể mua nhà mới.

harmful chemicals

collocationB1

hoá chất có hại

  • She opposes the use of harmful chemicals in manufacturing.Cô ấy phản đối việc sử dụng chất độc hại trong sản xuất.

fireworks display

collocationB1

màn trình diễn pháo hoa

  • The fireworks display was a spectacular spectacle.Buổi hòa nhạc ngoài trời là một cảnh tượng đẹp mắt.

on the front page

collocationB1

trên trang nhất

  • Her obituary appeared on the front page of the newspaper.Cáo phó của bà ấy xuất hiện trên trang nhất của tờ báo.

Chặng 29· 10 từ · B1

Học chặng 29 bằng flashcard

dress up in traditional attire

collocationB1

mặc trang phục truyền thống

  • On special occasions, people often dress up in traditional attire.Vào những dịp đặc biệt, mọi người thường diện trang phục truyền thống.

a written assignment

collocationB1

bài tập viết

  • We had to submit a written assignment every two weeks.Cứ hai tuần chúng tôi phải nộp một bài tập viết.

take antibiotics

collocationB1

uống kháng sinh

  • I have tonsillitis and need to take antibiotics.Tôi bị viêm amidan và cần uống thuốc kháng sinh.

press a button

collocationB1

bấm nút

  • You need to press a button to start the computer.Bạn cần bấm nút để bắt đầu máy tính.

copper wire

collocationB1

dây đồng

  • Copper wire conducts electricity much better than other metals.Dây đồng có khả năng dẫn điện tốt hơn nhiều kim loại khác.

large deposits

collocationB1

mỏ lớn

  • Geologists have found large deposits of copper in the north.Các nhà địa chất đã tìm thấy những mỏ đồng lớn ở phía bắc.

rapid economic growth

collocationB1

tăng trưởng kinh tế nhanh

  • Rapid economic growth has lifted living standards in many Asian countries over the past few decades.Tăng trưởng kinh tế nhanh đã nâng mức sống ở nhiều nước châu Á trong vài thập kỷ qua.

the rapid growth of technology

collocationB1

sự phát triển nhanh chóng của công nghệ

  • The rapid growth of technology has changed the way we live.Sự phát triển mạnh của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.

love at first sight

collocationB1

tiếng sét ái tình

  • Love at first sight can happen anytime.Tình yêu sét đánh có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

ask for directions

collocationB1

hỏi đường

  • I asked for directions to find the nearby hotel.Tôi đã hỏi đường để tìm khách sạn gần đó.

Chặng 30· 10 từ · B1

Học chặng 30 bằng flashcard

eating habits

collocationB1

thói quen ăn uống

  • He needs to change his eating habits to improve his health.Anh ấy cần thay đổi thói quen ăn uống để cải thiện sức khỏe.

offer incense

collocationB1

dâng hương

  • Worshippers offer incense to show respect.Người đi lễ dâng hương để bày tỏ lòng thành kính.

millions of followers

collocationB1

hàng triệu người theo dõi

  • A famous youtuber often has millions of followers.Một youtuber nổi tiếng thường có hàng triệu người theo dõi.

price range

collocationB1

khoảng giá

  • The store offers products across a wide price range to suit different budgets.Cửa hàng có sản phẩm ở nhiều mức giá để phù hợp với các mức ngân sách khác nhau.

sports facilities

collocationB1

cơ sở thể thao

  • This fitness training ground has many modern sports facilities.Sân tập thể dục này có nhiều thiết bị thể thao hiện đại.

festival committee

collocationB1

ban tổ chức lễ hội

  • The festival committee is responsible for ensuring the event runs smoothly.Ban tổ chức lễ hội chịu trách nhiệm đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.

a consumer-driven economy

collocationB1

nền kinh tế dựa vào tiêu dùng

  • In a consumer-driven economy, a fall in shopping can quickly lead to job losses.Trong một nền kinh tế dựa vào tiêu dùng, mua sắm giảm có thể nhanh chóng dẫn tới mất việc làm.

AI-driven solutions

collocationB1

giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo

  • Many businesses rely on AI-driven solutions to improve customer service.Nhiều doanh nghiệp dựa vào các giải pháp ứng dụng AI để cải thiện dịch vụ khách hàng.

data-driven decisions

collocationB1

quyết định dựa trên dữ liệu

  • Applied statistics helps managers make data-driven decisions.Applied statistics giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

eat a balanced diet

collocationB1

ăn uống đầy đủ và cân đối dinh dưỡng

  • She eats a balanced diet to stay quite healthy.Cô ấy ăn uống điều độ để duy trì trạng thái khá khỏe mạnh.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The patient experienced delirium after _____.

    Bệnh nhân đã trải qua sự mê sảng sau khi bị sốt cao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a high fever — sốt cao

  2. Câu 2

    People who live _____ complain about noise late at night.

    Người sống dưới đường bay phàn nàn về tiếng ồn lúc khuya.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    under the flight path — nằm dưới đường bay

  3. Câu 3

    Supermarkets often _____ to encourage shoppers to try new products.

    Siêu thị thường phát hàng mẫu miễn phí để khuyến khích người mua thử sản phẩm mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hand out free samples — phát hàng mẫu miễn phí

  4. Câu 4

    A sovereign _____ can lead to a severe economic recession.

    Khủng hoảng nợ công có thể dẫn đến suy thoái kinh tế nghiêm trọng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    debt crisis — khủng hoảng nợ

  5. Câu 5

    Her obituary appeared _____ of the newspaper.

    Cáo phó của bà ấy xuất hiện trên trang nhất của tờ báo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    on the front page — trên trang nhất

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 1.100 từ "Cụm đi với nhau" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ