Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Cụm từ

Cụm đi với nhau (Collocations) trong tiếng Anh

Các từ hay đi cùng nhau trong tiếng Anh tự nhiên — học cả cụm để nói và viết như người bản xứ, đặc biệt cho IELTS Writing và Speaking band 7+.

1.100 mục · 110 chặng · B1–C2 · trang 10/11

Chặng 91· 10 từ · C1

Học chặng 91 bằng flashcard

digital formats

collocationC1

các định dạng kỹ thuật số

  • Many traditional textbooks are now available in digital formats.Nhiều sách giáo khoa truyền thống nay đã có bản số.

conveniently located near

collocationC1

ở vị trí thuận tiện gần

  • My flat is conveniently located near a supermarket and a bus stop.Căn hộ của tôi ở vị trí thuận tiện, gần siêu thị và trạm xe buýt.

opt for whole grains

collocationC1

ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt

  • Many experts advise people to opt for whole grains instead of refined carbohydrates.Nhiều chuyên gia khuyên nên chọn ngũ cốc nguyên hạt thay vì tinh bột tinh chế.

virtual reality experience

collocationC1

trải nghiệm thực tế ảo

  • A virtual reality experience can help students explore historical sites.Trải nghiệm thực tế ảo có thể giúp học sinh khám phá các di tích lịch sử.

contaminate the soil

collocationC1

làm nhiễm bẩn đất

  • Herbicide can contaminate the soil if not used properly.Herbicide có thể gây ô nhiễm đất nếu không sử dụng đúng cách.

biodegradable materials

collocationC1

vật liệu tự phân huỷ

  • Biodegradable materials decompose more easily than regular plastics.Các vật liệu sinh học dễ dàng phân hủy sinh học hơn các loại nhựa thông thường.

sedentary lifestyle

collocationC1

lối sống ít vận động

  • He adopted a sedentary lifestyle after retiring.Anh ấy đã chuyển sang lối sống ít vận động sau khi nghỉ hưu.

rearrange the furniture

collocationC1

kê lại đồ đạc

  • Can you rearrange the furniture in the room to optimize the space?Bạn có thể rearrange các đồ đạc trong phòng để tối ưu hóa diện tích không gian không?

a portable device

collocationC1

thiết bị cầm tay, mang theo được

  • A laptop is a portable device suitable for students.Máy tính xách tay là thiết bị portable phù hợp cho sinh viên.

consume excessive calories

collocationC1

tiêu thụ quá nhiều calo

  • Regularly consuming excessive calories can lead to long-term health issues.Thường xuyên nạp quá nhiều calo có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài.

Chặng 92· 10 từ · C1

Học chặng 92 bằng flashcard

healthcare accessibility

collocationC1

khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe

  • Improving healthcare accessibility is essential for reducing health inequalities.Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là điều thiết yếu để giảm bất bình đẳng về sức khỏe.

data encryption

collocationC1

mã hoá dữ liệu

  • You need a strong password to ensure data encryption.Bạn cần mật khẩu mạnh để đảm bảo sự mật hóa thông tin.

strong encryption

collocationC1

mã hoá mạnh

  • Strong encryption keeps private messages safe from hackers.Mã hoá mạnh giúp tin nhắn riêng tư an toàn trước tin tặc.

long-haul flight

collocationC1

chuyến bay đường dài

  • Aircraft emit large amounts of carbon dioxide, especially on long-haul flights.Máy bay thải ra lượng lớn CO2, nhất là trên các chuyến bay đường dài.

festival venue

collocationC1

địa điểm tổ chức lễ hội

  • The city centre was chosen as the festival venue because it is easily accessible.Trung tâm thành phố được chọn làm địa điểm lễ hội vì dễ đi lại.

rewrite history

collocationC1

viết lại lịch sử

  • Newly discovered documents may force historians to rewrite history.Những tài liệu mới được phát hiện có thể buộc các nhà sử học viết lại lịch sử.

the dominance of technology

collocationC1

sự thống trị của công nghệ

  • The dominance of technology has changed traditional forms of social interaction.Sự thống trị của công nghệ đã thay đổi những hình thức giao tiếp xã hội truyền thống.

accessible to wheelchair users

collocationC1

thuận tiện cho người dùng xe lăn

  • All new public buildings must be accessible to wheelchair users.Mọi công trình công cộng mới phải thuận tiện cho người dùng xe lăn.

disseminate information

collocationC1

phổ biến thông tin

  • The company used social media to disseminate information about the new product.Công ty đã sử dụng mạng xã hội để phổ biến thông tin về sản phẩm mới.

big data analytics

collocationC1

phân tích dữ liệu lớn

  • Big data analytics enables companies to identify consumer preferences more accurately.Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp xác định sở thích của người tiêu dùng chính xác hơn.

Chặng 93· 10 từ · C1

Học chặng 93 bằng flashcard

falsify documents

collocationC1

làm giả giấy tờ

  • The officials were accused of collusion to falsify documents.Các quan chức bị cáo buộc về sự cấu kết để làm giả hồ sơ.

go crazy

collocationC1

phát cuồng

  • She went crazy with excitement.Cô ấy phát cuồng vì sự thích thú.

blockchain technology

collocationC1

công nghệ chuỗi khối

  • She wants to learn about blockchain technology to invest.Cô ấy muốn tìm hiểu về công nghệ blockchain để đầu tư.

excessive bureaucracy

collocationC1

sự quan liêu quá mức

  • Excessive bureaucracy can discourage foreign investment.Thủ tục quan liêu quá mức có thể làm nản lòng đầu tư nước ngoài.

a sense of continuity

collocationC1

cảm giác liên tục, kế thừa

  • Family rituals give children a sense of continuity with the generations before them.Các nghi thức gia đình mang lại cho trẻ cảm giác kế thừa, nối tiếp các thế hệ đi trước.

fair and equitable

collocationC1

công bằng và hợp lý

  • During the divorce, the asset division was fair and equitable.Trong cuộc ly hôn, sự phân chia tài sản cần công bằng và hợp lý.

propose an amendment

collocationC1

đề xuất sửa đổi

  • The government proposed an amendment to improve the education system.Chính phủ đề xuất một sửa đổi để cải thiện hệ thống giáo dục.

nuclear fission

collocationC1

phân hạch hạt nhân

  • In nuclear reactions, neutrons are often used to induce nuclear fission.Trong phản ứng hạt nhân, neutron thường được sử dụng để gây phân rã hạt nhân.

wearable technology

collocationC1

công nghệ thiết bị đeo

  • Wearable technology can track how many steps you take each day.Thiết bị đeo thông minh có thể đếm số bước bạn đi mỗi ngày.

handheld devices

collocationC1

thiết bị cầm tay

  • Handheld devices have made communication more convenient than ever.Thiết bị cầm tay đã khiến việc liên lạc tiện lợi hơn bao giờ hết.

Chặng 94· 10 từ · C1

Học chặng 94 bằng flashcard

produce biofuel

collocationC1

sản xuất nhiên liệu sinh học

  • Scientists are researching methanation methods to produce biofuels.Các nhà khoa học đang nghiên cứu phương pháp methanation để tạo nhiên liệu sinh học.

form a coalition

collocationC1

lập liên minh

  • The companies form a coalition to compete better.Các công ty kết thành một liên minh để cạnh tranh tốt hơn.

technology-saturated world

collocationC1

thế giới tràn ngập công nghệ

  • Children growing up in a technology-saturated world are exposed to digital devices early.Trẻ lớn lên trong một thế giới ngập tràn công nghệ được tiếp xúc với thiết bị số từ sớm.

digital footprint

collocationC1

dấu vết kỹ thuật số

  • Employers may check your digital footprint before offering you a job.Nhà tuyển dụng có thể xem dấu vết của bạn trên mạng trước khi nhận bạn.

reduce your carbon footprint

collocationC1

giảm dấu chân các-bon

  • Flying less is one of the quickest ways to reduce your carbon footprint.Đi máy bay ít hơn là một trong những cách nhanh nhất để giảm dấu chân các-bon của bạn.

internet censorship

collocationC1

kiểm duyệt internet

  • Internet censorship can prevent people from reading news from abroad.Kiểm duyệt internet có thể khiến người dân không đọc được tin tức nước ngoài.

trigger a downward spiral

collocationC1

kích hoạt vòng xoáy đi xuống

  • Falling demand can trigger a downward spiral of job cuts and even lower spending.Nhu cầu giảm có thể kích hoạt một vòng xoáy đi xuống gồm cắt giảm việc làm và chi tiêu càng thấp hơn.

give a token of appreciation

collocationC1

tặng quà thể hiện sự trân trọng

  • Visitors often give a token of appreciation to their hosts.Khách thường tặng chủ nhà một món quà nhỏ để bày tỏ lòng cảm kích.

in captivity

collocationC1

trong điều kiện nuôi nhốt

  • The animal lived in captivity for many years.Con vật đã sống trong tù hãm suốt nhiều năm.

technologically inclined

collocationC1

có thiên hướng hoặc hứng thú với công nghệ

  • Technologically inclined students may be especially interested in computer science.Học sinh có thiên hướng công nghệ có thể đặc biệt quan tâm đến khoa học máy tính.

Chặng 95· 10 từ · C1

Học chặng 95 bằng flashcard

the prevalence of technology

collocationC1

sự phổ biến của công nghệ

  • The prevalence of technology has transformed how students acquire knowledge.Sự phổ biến của công nghệ đã thay đổi cách học sinh tiếp thu kiến thức.

nuclear fusion

collocationC1

nhiệt hạch hạt nhân

  • Nuclear fusion is the process that powers the sun.Nhiệt hạch là quá trình cung cấp năng lượng cho mặt trời.

inside the exclusion zone

collocationC1

bên trong vùng cấm

  • Nobody is allowed to live inside the exclusion zone around the damaged plant.Không ai được phép sống trong vùng cấm quanh nhà máy bị hư hại.

an all-inclusive resort

collocationC1

khu nghỉ dưỡng trọn gói

  • An all-inclusive resort is relaxing, but you may never try the local food.Khu nghỉ trọn gói rất thư thái, nhưng có thể bạn sẽ chẳng thử món địa phương nào.

housing affordability

collocationC1

khả năng chi trả nhà ở

  • Housing affordability has worsened as rents rise faster than wages.Khả năng chi trả cho nhà ở ngày càng kém khi tiền thuê tăng nhanh hơn lương.

overseas trip

collocationC1

chuyến đi nước ngoài

  • He often goes on an overseas trip to meet clients.Anh ấy thường đi công tác nước ngoài để gặp khách hàng.

an oil cartel

collocationC1

liên minh dầu mỏ

  • An oil cartel can push prices up simply by agreeing to produce less.Một liên minh dầu mỏ có thể đẩy giá lên chỉ bằng cách thoả thuận giảm sản lượng.

natural resource depletion

collocationC1

sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên

  • Overconsumption contributes to natural resource depletion and environmental damage.Tiêu dùng quá mức góp phần làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và hủy hoại môi trường.

rapid depletion

collocationC1

sự cạn kiệt nhanh chóng

  • The rapid depletion of oil fields has pushed companies to search in deeper waters.Việc các mỏ dầu cạn kiệt nhanh chóng đã buộc các công ty tìm kiếm ở vùng nước sâu hơn.

resource depletion

collocationC1

sự cạn kiệt tài nguyên

  • Resource depletion has caused many environmental issues.Sự cạn kiệt tài nguyên đã gây ra nhiều vấn đề môi trường.

Chặng 96· 10 từ · C1

Học chặng 96 bằng flashcard

launch a crackdown

collocationC1

mở chiến dịch trấn áp

  • The police have launched a crackdown on drink-driving over the holiday period.Cảnh sát đã mở đợt trấn áp lái xe khi say rượu trong dịp lễ.

political consensus

collocationC1

đồng thuận chính trị

  • There is no political consensus on how to pay for care for the elderly.Chưa có sự đồng thuận chính trị về cách chi trả cho việc chăm sóc người cao tuổi.

reach a consensus

collocationC1

đạt được đồng thuận

  • We need to reach a consensus to proceed with the project.Chúng tôi cần tìm được tiếng nói chung để tiến hành dự án.

forensic evidence

collocationC1

chứng cứ pháp y

  • Forensic evidence linked the suspect to the scene of the burglary.Chứng cứ pháp y đã liên kết nghi phạm với hiện trường vụ trộm.

cluster together

collocationC1

tụ lại với nhau

  • Sunflower has a large inflorescence composed of many small flowers clustered together.Hoa hướng dương có kiểu cụm hoa lớn, gồm nhiều hoa nhỏ tụ lại thành một chùm.

delegate tasks

collocationC1

giao việc

  • Good managers know how to delegate tasks instead of doing everything themselves.Quản lý giỏi biết giao việc thay vì tự mình làm hết.

promote entrepreneurship

collocationC1

thúc đẩy khởi nghiệp

  • The government offers tax breaks to promote entrepreneurship among women.Chính phủ giảm thuế để khuyến khích phụ nữ khởi nghiệp.

archaeological discovery

collocationC1

phát hiện khảo cổ học

  • An important archaeological discovery can challenge established historical theories.Một phát hiện khảo cổ quan trọng có thể thách thức những học thuyết lịch sử đã được công nhận.

futuristic technology

collocationC1

công nghệ của tương lai

  • Science fiction movies often feature futuristic technology and distant planets.Phim khoa học viễn tưởng thường có các công nghệ tương lai và hành tinh xa xôi.

prescribe antibiotics

collocationC1

kê kháng sinh

  • The doctor prescribed antibiotics to treat the infection.Bác sĩ đã kê đơn kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.

Chặng 97· 10 từ · C1

Học chặng 97 bằng flashcard

conditional on

collocationC1

với điều kiện là

  • In some countries, unemployment benefits are conditional on actively looking for work.Ở một số nước, trợ cấp thất nghiệp chỉ được chi khi người nhận tích cực tìm việc.

close the attainment gap

collocationC1

xoá khoảng cách thành tích

  • The government has promised to close the attainment gap between rich and poor pupils.Chính phủ hứa thu hẹp khoảng cách thành tích giữa học sinh giàu và nghèo.

educational attainment

collocationC1

trình độ học vấn đạt được

  • Disparity in educational attainment affects people's employment opportunities.Chênh lệch về trình độ học vấn ảnh hưởng đến cơ hội việc làm của mọi người.

fiscal deficit

collocationC1

thâm hụt ngân sách

  • A persistent fiscal deficit may increase government borrowing.Thâm hụt ngân sách kéo dài có thể làm tăng khoản vay của chính phủ.

tech-savvy individuals

collocationC1

những người am hiểu công nghệ

  • Tech-savvy individuals often find it easier to use online learning platforms.Người rành công nghệ thường dùng các nền tảng học trực tuyến dễ dàng hơn.

a bachelor's degree

collocationC1

bằng cử nhân

  • She is studying to get a bachelor's degree in economics.Cô ấy đang theo học để lấy bằng cử nhân kinh tế.

a cheaper energy tariff

collocationC1

biểu giá năng lượng rẻ hơn

  • Switching to a cheaper energy tariff could save a typical family a lot each year.Chuyển sang biểu giá năng lượng rẻ hơn có thể giúp một gia đình bình thường tiết kiệm đáng kể mỗi năm.

a citywide network

collocationC1

mạng lưới toàn thành phố

  • The city is building a citywide network of sensors to measure traffic and air quality.Thành phố đang xây một mạng lưới cảm biến trên toàn thành phố để đo giao thông và chất lượng không khí.

a cohesive community

collocationC1

một cộng đồng gắn kết

  • A cohesive community is better able to recover after a natural disaster.Một cộng đồng gắn kết có khả năng phục hồi tốt hơn sau thiên tai.

a disused railway line

collocationC1

tuyến đường sắt bỏ không

  • A disused railway line has been turned into a popular elevated park.Một tuyến đường sắt bỏ không đã được biến thành công viên trên cao được ưa chuộng.

Chặng 98· 10 từ · C1

Học chặng 98 bằng flashcard

a form of conspicuous consumption

collocationC1

một dạng tiêu dùng phô trương

  • Critics see expensive weddings as a form of conspicuous consumption.Giới phê bình coi đám cưới tốn kém là một dạng tiêu dùng phô trương.

a form of cultural imperialism

collocationC1

một dạng đế quốc văn hoá

  • Some writers see the worldwide spread of Hollywood films as a form of cultural imperialism.Một số tác giả coi việc phim Hollywood lan khắp thế giới là một dạng đế quốc văn hoá.

a form of escapism

collocationC1

một cách thoát ly thực tại

  • He often reads books as a form of escapism.Anh ấy thường xuyên đọc sách để thoát khỏi thực tại.

a frugal lifestyle

collocationC1

lối sống tằn tiện

  • A frugal lifestyle helps her accumulate more money.Phong cách sống frugal giúp cô ấy tích lũy được nhiều tiền hơn.

a major bottleneck

collocationC1

điểm nghẽn lớn

  • The old bridge has become a major bottleneck because it has only two lanes.Cây cầu cũ đã thành điểm nghẽn lớn vì chỉ có hai làn xe.

a much-needed facelift

collocationC1

đợt tân trang rất cần thiết

  • The railway station is getting a much-needed facelift before the festival.Nhà ga đang được tân trang rất cần thiết trước lễ hội.

a natural aptitude

collocationC1

năng khiếu bẩm sinh

  • He has a natural aptitude for mathematics.Anh ấy có khả năng tự nhiên về toán học.

a night-time curfew

collocationC1

giờ giới nghiêm ban đêm

  • Some towns have tried a night-time curfew for teenagers under sixteen.Một số thị trấn đã thử áp dụng giờ giới nghiêm ban đêm cho thiếu niên dưới mười sáu tuổi.

a public backlash

collocationC1

làn sóng phản đối của công chúng

  • The plan to close rural schools caused a public backlash.Kế hoạch đóng cửa trường nông thôn đã gây ra làn sóng phản đối trong công chúng.

a real couch potato

collocationC1

người lười vận động chính hiệu

  • I was a real couch potato until I joined a running club last year.Tôi từng là người lười vận động chính hiệu cho tới khi tham gia câu lạc bộ chạy bộ năm ngoái.

Chặng 99· 10 từ · C1

Học chặng 99 bằng flashcard

abstain from alcohol

collocationC1

kiêng rượu

  • He had to strictly abstain from alcohol during Ramadan.Anh ấy phải kiêng rượu trong suốt tháng Ramadan.

abstain from smoking

collocationC1

kiêng thuốc lá

  • The precept of abstaining from smoking is part of my health principles.Giới yên là một phần của các nguyên tắc sức khỏe của tôi.

accept a bribe

collocationC1

nhận hối lộ

  • He was arrested for accepting a bribe from that company.Anh ta bị bắt vì nhận hối lộ từ công ty đó.

act as a deterrent

collocationC1

có tác dụng răn đe

  • Supporters of strict laws claim that long sentences act as a deterrent.Những người ủng hộ luật nghiêm cho rằng án dài có tác dụng răn đe.

adventure seeker

collocationC1

người yêu thích phiêu lưu

  • Adventure seekers often prefer challenging activities such as mountain climbing.Người thích phiêu lưu thường chọn những hoạt động thử thách như leo núi.

affluent families

collocationC1

các gia đình khá giả

  • This neighborhood is known for its affluent families and prestigious schools.Khu phố này nổi tiếng với các gia đình giàu có và danh giá.

airbrushed images

collocationC1

ảnh đã chỉnh sửa

  • Some countries require airbrushed images in adverts to carry a warning label.Một số nước yêu cầu ảnh đã chỉnh sửa trong quảng cáo phải gắn nhãn cảnh báo.

algorithmic bias

collocationC1

thiên lệch thuật toán

  • Algorithmic bias can lead to unfair decisions about loans or jobs.Thiên lệch do thuật toán có thể dẫn đến quyết định bất công về khoản vay hay việc làm.

an entrepreneurial mindset

collocationC1

tư duy khởi nghiệp

  • Schools could do more to encourage an entrepreneurial mindset in young people.Nhà trường có thể làm nhiều hơn để khơi dậy tư duy khởi nghiệp ở người trẻ.

ban corporal punishment

collocationC1

cấm nhục hình

  • Many countries have banned corporal punishment to protect human rights.Nhiều quốc gia đã cấm nhục hình để bảo vệ nhân quyền.

Chặng 100· 10 từ · C1

Học chặng 100 bằng flashcard

become an eyesore

collocationC1

trở thành thứ chướng mắt

  • Local residents say the empty shopping centre has become an eyesore.Cư dân địa phương nói trung tâm mua sắm bỏ trống đã trở thành thứ chướng mắt.

breadth of knowledge

collocationC1

bề rộng kiến thức

  • Some education systems value breadth of knowledge, while others prefer depth.Có hệ thống giáo dục coi trọng kiến thức rộng, có hệ thống lại chuộng chiều sâu.

build on brownfield sites

collocationC1

xây trên đất đã qua sử dụng

  • Building on brownfield sites protects the countryside from development.Xây trên những khu đất đã qua sử dụng giúp bảo vệ nông thôn khỏi bị xây lấn.

check the energy rating

collocationC1

kiểm tra nhãn năng lượng

  • Always check the energy rating before you buy a new washing machine.Hãy luôn xem nhãn năng lượng trước khi mua máy giặt mới.

civic pride

collocationC1

niềm tự hào của người dân thành phố

  • The restored theatre has become a source of civic pride.Nhà hát được trùng tu đã trở thành niềm tự hào của người dân thành phố.

clickbait headlines

collocationC1

tiêu đề câu view

  • They often post clickbait headlines to boost website traffic.Họ thường xuyên đăng tiêu đề giật tít để tăng lượng truy cập trang web.

climb the career ladder

collocationC1

leo nấc thang sự nghiệp

  • Many young people work long hours to climb the career ladder quickly.Nhiều người trẻ làm việc nhiều giờ để leo nhanh nấc thang sự nghiệp.

cloud computing services

collocationC1

dịch vụ điện toán đám mây

  • Cloud computing services help businesses reduce operational costs.Dịch vụ điện toán đám mây giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành.

coexist with

collocationC1

cùng tồn tại với

  • In Hanoi, tiny old temples coexist with modern shopping centres on the same street.Ở Hà Nội, những ngôi đền cổ nhỏ bé cùng tồn tại với trung tâm thương mại hiện đại trên cùng một con phố.

community-led regeneration

collocationC1

tái thiết do cộng đồng dẫn dắt

  • Community-led regeneration is more likely to meet the real needs of residents.Tái thiết do cộng đồng dẫn dắt có nhiều khả năng đáp ứng đúng nhu cầu của cư dân hơn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many traditional textbooks are now available in _____.

    Nhiều sách giáo khoa truyền thống nay đã có bản số.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    digital formats — các định dạng kỹ thuật số

  2. Câu 2

    _____ enables companies to identify consumer preferences more accurately.

    Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp xác định sở thích của người tiêu dùng chính xác hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    big data analytics — phân tích dữ liệu lớn

  3. Câu 3

    _____ students may be especially interested in computer science.

    Học sinh có thiên hướng công nghệ có thể đặc biệt quan tâm đến khoa học máy tính.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    technologically inclined — có thiên hướng hoặc hứng thú với công nghệ

  4. Câu 4

    Science fiction movies often feature _____ and distant planets.

    Phim khoa học viễn tưởng thường có các công nghệ tương lai và hành tinh xa xôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    futuristic technology — công nghệ của tương lai

  5. Câu 5

    He has _____ for mathematics.

    Anh ấy có khả năng tự nhiên về toán học.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a natural aptitude — năng khiếu bẩm sinh

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 1.100 từ "Cụm đi với nhau" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ