Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Cụm từ

Cụm đi với nhau (Collocations) trong tiếng Anh

Các từ hay đi cùng nhau trong tiếng Anh tự nhiên — học cả cụm để nói và viết như người bản xứ, đặc biệt cho IELTS Writing và Speaking band 7+.

1.100 mục · 110 chặng · B1–C2 · trang 8/11

Chặng 71· 10 từ · B2

Học chặng 71 bằng flashcard

intellectual curiosity

collocationB2

tính ham học hỏi

  • Teachers should encourage intellectual curiosity rather than simply focusing on examination results.Giáo viên nên khuyến khích óc tò mò trí tuệ thay vì chỉ chú trọng kết quả thi.

travel restrictions

collocationB2

các hạn chế đi lại

  • Travel restrictions during the pandemic hit the tourism industry extremely hard.Các hạn chế đi lại trong đại dịch giáng đòn rất nặng vào ngành du lịch.

a freelance writer

collocationB2

người viết tự do

  • He started working as a freelance writer to earn extra income.Anh ấy bắt đầu nghề cộng tác viên viết bài để kiếm thêm thu nhập.

freelance work

collocationB2

công việc tự do

  • He does freelance work in graphic design.Anh ấy làm công việc tự do trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.

GDP growth

collocationB2

tăng trưởng GDP

  • In economics, the multiplier greatly affects GDP growth.Trong kinh tế, hệ số nhân ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng GDP.

seem exotic

collocationB2

có vẻ lạ lẫm

  • Dishes that seem exotic to foreign visitors are often everyday food for local people.Những món ăn có vẻ lạ lẫm với du khách nước ngoài thường là món ăn hằng ngày của người địa phương.

go bankrupt

collocationB2

phá sản

  • He went bankrupt due to investing in a failed project.Anh ấy đã bại sản vì đầu tư vào dự án thất bại.

international fame

collocationB2

danh tiếng quốc tế

  • This company has gained international fame.Công ty này đã đạt được danh tiếng toàn cầu.

a political agenda

collocationB2

ý đồ chính trị

  • Some people believe that newspaper owners use their papers to push a political agenda.Một số người tin rằng chủ báo dùng tờ báo của mình để thúc đẩy một ý đồ chính trị.

travel itinerary

collocationB2

lịch trình du lịch

  • I prepared my travel itinerary for the vacation.Tôi đã chuẩn bị lịch trình di chuyển cho kỳ nghỉ của mình.

Chặng 72· 10 từ · B2

Học chặng 72 bằng flashcard

free cancellation

collocationB2

huỷ miễn phí

  • The hotel allows free cancellation up to 48 hours before arrival.Khách sạn cho huỷ miễn phí tới 48 giờ trước khi đến.

demolish old buildings

collocationB2

phá dỡ nhà cũ

  • Rather than demolish old buildings, cities can repurpose them as schools or galleries.Thay vì phá dỡ nhà cũ, các thành phố có thể chuyển đổi chúng thành trường học hay phòng trưng bày.

chinese calligraphy

collocationB2

thư pháp chữ Hán

  • Chinese calligraphy is famous for its intricate brush strokes.Thư pháp Trung Quốc nổi tiếng với các nét mực tinh xảo.

the aviation industry

collocationB2

ngành công nghiệp hàng không

  • We work in the aviation industry to improve flying services.Chúng tôi làm việc trong ngành hàng không để cải thiện dịch vụ bay.

a strong alliance

collocationB2

liên minh vững mạnh

  • Small groups coalesced into a strong alliance.Các nhóm nhỏ đã kết hợp lại để tạo thành một liên minh mạnh mẽ.

form an alliance

collocationB2

lập liên minh

  • The countries formed an alliance to counter the common threat.Các quốc gia đã thành lập một liên minh để đối phó với mối đe dọa chung.

contemporary art

collocationB2

nghệ thuật đương đại

  • Contemporary art exhibitions attract many young viewers.Các triển lãm nghệ thuật đương đại thu hút nhiều người xem trẻ tuổi.

contemporary artists

collocationB2

các nghệ sĩ đương đại

  • Contemporary artists have created many impressive works.Các họa sĩ đương thời đã tạo ra nhiều tác phẩm ấn tượng.

build a dam

collocationB2

xây đập

  • The beaver built a dam to create a pond.Con hải ly xây dựng đập để tạo ra nơi sinh sống.

make compost

collocationB2

ủ phân

  • These wood shavings are perfect for making compost.Vỏ bào này rất thích hợp để làm phân compost.

Chặng 73· 10 từ · B2

Học chặng 73 bằng flashcard

polite and considerate

collocationB2

lịch sự và chu đáo

  • He is a gallant man, always polite and considerate.Anh ấy là một anh chàng nịnh đầm, luôn cư xử lịch sự và chu đáo.

lifelong learning

collocationB2

học tập suốt đời

  • Lifelong learning helps me adapt to changes at work.Học tập suốt đời giúp tôi thích nghi với những thay đổi trong công việc.

an economic boom

collocationB2

bùng nổ kinh tế

  • The country enjoyed an economic boom after it opened up to foreign investment.Đất nước có một thời kỳ bùng nổ kinh tế sau khi mở cửa đón đầu tư nước ngoài.

desperate for money

collocationB2

túng tiền đến cùng quẫn

  • Some people only turn to crime when they are desperate for money.Một số người chỉ phạm tội khi họ cùng quẫn vì tiền.

the front carriage

collocationB2

toa đầu

  • The front carriages are always crowded, so I walk to the back of the train.Mấy toa đầu lúc nào cũng đông nên tôi đi xuống cuối tàu.

on campus

collocationB2

trong khuôn viên trường

  • The mass assembly of students drew attention on campus.Sự tập hợp đông đảo của các sinh viên đã gây chú ý trong khuôn viên trường.

a wireless charger

collocationB2

bộ sạc không dây

  • I just bought a wireless charger for my phone.Tôi mới mua một sạc không dây cho điện thoại của mình.

a successful entrepreneur

collocationB2

doanh nhân thành đạt

  • He is a successful entrepreneur in the technology sector.Anh ấy là một doanh nhân thành đạt trong lĩnh vực công nghệ.

discourage car use

collocationB2

hạn chế việc dùng ô tô

  • Higher parking charges are an effective way to discourage car use in city centres.Tăng phí đỗ xe là cách hiệu quả để hạn chế việc dùng ô tô ở trung tâm thành phố.

discourage people from

collocationB2

ngăn mọi người (làm gì)

  • Some people argue that generous unemployment benefit discourages people from looking for work.Một số người cho rằng trợ cấp thất nghiệp hậu hĩnh khiến người ta lười tìm việc.

Chặng 74· 10 từ · B2

Học chặng 74 bằng flashcard

a major barrier

collocationB2

rào cản lớn

  • Lack of technical knowledge is a major barrier to technological development.Thiếu kiến thức kỹ thuật là rào cản lớn trong việc phát triển công nghệ.

political bias

collocationB2

thiên vị chính trị

  • The channel has been accused of political bias in its election coverage.Kênh này bị cáo buộc thiên vị chính trị khi đưa tin bầu cử.

carbon footprint

collocationB2

dấu chân carbon

  • Flying less is one of the quickest ways to reduce your carbon footprint.Đi máy bay ít hơn là một trong những cách nhanh nhất để giảm dấu chân các-bon của bạn.

become extinct

collocationB2

bị tuyệt chủng

  • Many species have become extinct due to habitat loss.Các loài động vật đã tuyệt chủng trong quá trình tiến hóa.

open an attachment

collocationB2

mở tệp đính kèm

  • Never open an attachment from someone you don't know.Đừng bao giờ mở tệp đính kèm từ người lạ.

remain anonymous

collocationB2

giữ ẩn danh

  • The author chose to remain anonymous to protect their privacy.Người viết bài này muốn giữ danh tính của mình ẩn danh.

a major distraction

collocationB2

yếu tố gây xao nhãng lớn

  • The surrounding noise is a major distraction in the classroom.Tiếng ồn xung quanh là một sự xao lãng lớn trong lớp học.

exaggerate the benefits

collocationB2

phóng đại lợi ích

  • Many adverts exaggerate the benefits of their products.Nhiều quảng cáo phóng đại lợi ích của sản phẩm.

a major breakthrough

collocationB2

bước đột phá lớn

  • The Industrial Revolution was a major breakthrough in human history.Cuộc cách mạng công nghiệp là một bước ngoặt lớn trong lịch sử nhân loại.

breakthrough innovation

collocationB2

sự đổi mới mang tính đột phá

  • Breakthrough innovation in renewable energy could reduce dependence on fossil fuels.Đổi mới đột phá về năng lượng tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Chặng 75· 10 từ · B2

Học chặng 75 bằng flashcard

make a breakthrough

collocationB2

tạo ra bước đột phá

  • This research has made a breakthrough in medicine.Công trình nghiên cứu này đã tạo ra một bước đột phá trong y học.

evolve over time

collocationB2

biến đổi theo thời gian

  • Laws regarding sodomy have evolved over time.Các luật lệ về chứng kê gian đã thay đổi theo thời gian.

a compulsory subject

collocationB2

môn học bắt buộc

  • English is a compulsory subject in most Vietnamese schools.Tiếng Anh là môn bắt buộc ở hầu hết các trường tại Việt Nam.

a successful breeding programme

collocationB2

chương trình nhân giống thành công

  • Thanks to a successful breeding programme, the bird has been reintroduced into the wild.Nhờ một chương trình nhân giống thành công, loài chim này đã được đưa trở lại tự nhiên.

advancements in robotics

collocationB2

những tiến bộ trong lĩnh vực robot

  • Advancements in robotics have enabled factories to automate complex tasks.Những tiến bộ trong ngành robot đã giúp các nhà máy tự động hóa những công việc phức tạp.

an amateur photographer

collocationB2

nhiếp ảnh gia nghiệp dư

  • He is an amateur photographer just starting out.Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư, mới bắt đầu học chụp ảnh.

brainstorm ideas

collocationB2

động não tìm ý

  • Spend two or three minutes brainstorming ideas before you start writing.Dành hai, ba phút động não tìm ý trước khi bắt đầu viết.

civic duty

collocationB2

nghĩa vụ công dân

  • Voting is an important civic duty.Việc bỏ phiếu là một bổn phận công dân quan trọng.

compulsory education

collocationB2

giáo dục bắt buộc

  • Compulsory education ensures that children receive essential knowledge and basic skills.Giáo dục bắt buộc đảm bảo trẻ em được học kiến thức thiết yếu và kỹ năng cơ bản.

conservative views

collocationB2

quan điểm bảo thủ

  • He has conservative views on politics.Anh ấy có quan điểm bảo thủ về chính trị.

Chặng 76· 10 từ · B2–C1

Học chặng 76 bằng flashcard

earn commission

collocationB2

được hưởng hoa hồng

  • The sales staff earn commission-based pay.Nhân viên bán hàng nhận lương dựa trên hoa hồng.

follow a diversion

collocationB2

đi theo đường vòng

  • Because of the flooding, buses are following a diversion through the suburbs.Vì ngập lụt, xe buýt đang đi đường vòng qua vùng ngoại ô.

high-speed broadband

collocationB2

băng thông rộng tốc độ cao

  • Many rural villages still do not have access to high-speed broadband.Nhiều làng quê vẫn chưa có internet băng thông rộng tốc độ cao.

homestay experience

collocationB2

trải nghiệm lưu trú tại nhà dân

  • A homestay experience allows tourists to interact with local communities.Trải nghiệm ở homestay cho phép du khách giao lưu với cộng đồng địa phương.

impulse buying

collocationB2

mua sắm bốc đồng

  • Online flash sales encourage impulse buying, especially among young shoppers.Các đợt giảm giá chớp nhoáng trên mạng khuyến khích mua sắm bốc đồng, nhất là ở người trẻ.

invest in cryptocurrency

collocationB2

đầu tư tiền mã hoá

  • I invested in cryptocurrency to diversify my investment portfolio.Tôi đã đầu tư vào tiền điện tử để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.

overpriced items

collocationB2

các mặt hàng bị định giá quá cao

  • Consumers should compare prices to avoid purchasing overpriced items.Người tiêu dùng nên so sánh giá để tránh mua phải hàng bị đội giá.

scholarship programme

collocationB2

chương trình học bổng

  • A scholarship programme can help talented students continue their studies.Chương trình học bổng có thể giúp học sinh tài năng tiếp tục việc học.

tourist hotspot

collocationB2

điểm du lịch nổi tiếng

  • The beach is a popular tourist hotspot.Điểm nóng du lịch thu hút nhiều du khách mỗi năm.

contract a disease

collocationC1

mắc bệnh

  • She doesn't want to contract a disease during this epidemic.Cô ấy không muốn mắc bệnh trong mùa dịch này.

Chặng 77· 10 từ · C1

Học chặng 77 bằng flashcard

sign a contract

collocationC1

ký hợp đồng

  • We signed a contract with the new partner.Chúng tôi đã ký kết hợp đồng với đối tác mới.

electrical equipment

collocationC1

thiết bị điện

  • Electrical testing helps detect faults in electrical equipment early.Điện nghiệm giúp phát hiện sớm các lỗi trong thiết bị điện.

free market

collocationC1

thị trường tự do

  • In a free market, prices usually reflect supply and demand.Trong thị trường tự do, giá cả thường phản ánh chính xác cung cầu.

global economy

collocationC1

nền kinh tế toàn cầu

  • Transnational corporations influence the global economy.Các công ty xuyên quốc gia có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế toàn cầu.

listen to classical music

collocationC1

nghe nhạc cổ điển

  • She enjoys listening to classical music in the evening.Cô ấy thưởng thức âm nhạc cổ điển vào buổi tối.

a fixed-term contract

collocationC1

hợp đồng có thời hạn

  • He signed a fixed-term contract with the company for one year.Anh ấy ký hợp đồng có thời hạn một năm với công ty.

study historical figures

collocationC1

nghiên cứu các nhân vật lịch sử

  • Students should study historical figures from multiple perspectives.Học sinh nên tìm hiểu các nhân vật lịch sử từ nhiều góc nhìn.

immune system

collocationC1

hệ miễn dịch

  • A healthy diet can boost the immune system.Chế độ ăn uống lành mạnh có thể tăng cường hệ miễn dịch.

digital age

collocationC1

thời đại số

  • In the digital age, many activities can be done online.Trong kỷ nguyên số, mọi hoạt động đều có thể thực hiện trực tuyến.

sustainable tourism

collocationC1

du lịch bền vững

  • Localities are promoting sustainable tourism for long-term development.Các địa phương đang thúc đẩy du lịch bền vững để phát triển lâu dài.

Chặng 78· 10 từ · C1

Học chặng 78 bằng flashcard

biodiversity loss

collocationC1

mất đa dạng sinh học

  • Deforestation is accelerating biodiversity loss in many parts of the world.Nạn phá rừng đang đẩy nhanh sự suy giảm đa dạng sinh học ở nhiều nơi trên thế giới.

loss of biodiversity

collocationC1

suy giảm đa dạng sinh học

  • Deforestation leads to loss of biodiversity.Việc phá rừng gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho môi trường.

protect biodiversity

collocationC1

bảo vệ đa dạng sinh học

  • Protecting biodiversity is essential to maintain ecological balance.Bảo vệ đa dạng sinh học là cần thiết để duy trì cân bằng sinh thái.

rich biodiversity

collocationC1

đa dạng sinh học phong phú

  • Tropical countries often have rich biodiversity.Các quốc gia nhiệt đới thường có đa dạng sinh học phong phú.

currency exchange rate

collocationC1

tỷ giá hối đoái

  • Fluctuations in the currency exchange rate can affect international trade.Biến động tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.

vitamin deficiency

collocationC1

thiếu vitamin

  • Macrocytes often appear in cases of vitamin deficiency.Các đại hồng cầu thường xuất hiện trong các trường hợp thiếu hụt vitamin.

improve drainage

collocationC1

cải thiện thoát nước

  • Ridge making helps improve drainage and soil quality.Việc tạo luống giúp cải thiện thoát nước và đất đai tốt hơn.

poor drainage

collocationC1

thoát nước kém

  • Poor drainage means that many streets flood after just one hour of heavy rain.Thoát nước kém khiến nhiều tuyến phố ngập chỉ sau một giờ mưa lớn.

chronic disease

collocationC1

bệnh mãn tính

  • Diabetes is a chronic disease that requires lifelong management.Bệnh tiểu đường là một bệnh kinh niên cần quản lý suốt đời.

chronic fatigue

collocationC1

mệt mỏi kéo dài

  • Chronic fatigue syndrome causes prolonged tiredness.Hội chứng mệt mỏi mãn tính gây ra cảm giác mệt mỏi kéo dài.

Chặng 79· 10 từ · C1

Học chặng 79 bằng flashcard

chronic illness

collocationC1

bệnh mãn tính

  • She is undergoing treatment for a chronic illness.Cô ấy đang điều trị bệnh ốm đau mãn tính.

be designed to accommodate

collocationC1

được thiết kế để chứa

  • Construction joints are designed to accommodate movement and prevent cracking in concrete structures.Các mạch ngừng được thiết kế để chịu lực và chống nứt trong kết cấu bê tông.

credit card fraud

collocationC1

gian lận thẻ tín dụng

  • The growth of online shopping has led to an increase in credit card fraud.Sự phát triển của mua sắm trực tuyến kéo theo gia tăng gian lận thẻ tín dụng.

a genetic disorder

collocationC1

rối loạn di truyền

  • Muscular dystrophy is a genetic disorder that causes progressive muscle weakness.Bệnh loạn dưỡng cơ là một dạng bệnh di truyền gây yếu cơ dần dần.

genetic testing

collocationC1

xét nghiệm gen

  • Down syndrome can be diagnosed early through genetic testing.Hội chứng Down có thể được chẩn đoán sớm qua xét nghiệm di truyền.

a persistent cough

collocationC1

ho dai dẳng

  • A persistent cough can be a symptom of lung disease.Ho kéo dài có thể là dấu hiệu của bệnh phổi.

aesthetic value

collocationC1

giá trị thẩm mỹ

  • Old buildings have an aesthetic value that many modern glass towers lack.Các toà nhà cổ có giá trị thẩm mỹ mà nhiều cao ốc kính hiện đại không có.

an ecological disaster

collocationC1

thảm hoạ sinh thái

  • Draining the wetland would be an ecological disaster for migrating birds.Tháo cạn vùng đất ngập nước sẽ là một thảm hoạ sinh thái đối với chim di cư.

ecological balance

collocationC1

cân bằng sinh thái

  • Protecting wetlands helps maintain ecological balance.Bảo vệ Wetland giúp duy trì cân bằng sinh thái.

coastal erosion

collocationC1

xói lở bờ biển

  • Mangrove trees help prevent coastal erosion.Cây đước thường mọc dọc theo bờ biển để chống xói mòn.

Chặng 80· 10 từ · C1

Học chặng 80 bằng flashcard

prevent erosion

collocationC1

ngăn xói mòn

  • The riprap along the riverbank prevents erosion.Các viên đá trong măng sông giúp chống xói mòn bờ sông.

soil erosion

collocationC1

xói mòn đất

  • Melaleuca trees are often planted to prevent soil erosion.Tràm thường được trồng để chống xói mòn đất.

preventive healthcare

collocationC1

chăm sóc sức khỏe phòng ngừa

  • Vaccination is a part of preventive healthcare to prevent infectious diseases.Tiêm phòng là một phần của y tế dự phòng để ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm.

preventive measures

collocationC1

các biện pháp phòng ngừa

  • Preventive measures are essential to protect public health.Việc phòng chống dịch bệnh là rất quan trọng để bảo vệ cộng đồng.

the defendant's lawyer

collocationC1

luật sư của bị cáo

  • The defendant's lawyer presented new evidence.Luật sư của bên bị cáo trình bày các bằng chứng mới.

aesthetic appeal

collocationC1

sức hấp dẫn thẩm mỹ

  • Grooved bricks enhance the aesthetic appeal of the house.Gạch con sâu giúp tăng tính thẩm mỹ cho ngôi nhà.

safe disposal

collocationC1

xử lý an toàn

  • The safe disposal of electronic waste is a growing problem in developing countries.Việc xử lý an toàn rác thải điện tử là vấn đề ngày càng lớn ở các nước đang phát triển.

waste disposal

collocationC1

xử lý rác thải

  • Hospitals must comply with regulations on medical waste disposal.Các bệnh viện phải tuân thủ quy định về xử lý rác thải y tế.

accumulate debt

collocationC1

tích nợ

  • The company is paying off accumulated debt from previous loans.Công ty đang phải trả nợ tích lũy từ các khoản vay trước đó.

accumulate wealth

collocationC1

tích luỹ của cải

  • I started stock investment to accumulate wealth.Tôi bắt đầu đầu tư chứng khoán để tích lũy tài chính.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Teachers should encourage _____ rather than simply focusing on examination results.

    Giáo viên nên khuyến khích óc tò mò trí tuệ thay vì chỉ chú trọng kết quả thi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    intellectual curiosity — tính ham học hỏi

  2. Câu 2

    He is a gallant man, always _____.

    Anh ấy là một anh chàng nịnh đầm, luôn cư xử lịch sự và chu đáo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    polite and considerate — lịch sự và chu đáo

  3. Câu 3

    The Industrial Revolution was _____ in human history.

    Cuộc cách mạng công nghiệp là một bước ngoặt lớn trong lịch sử nhân loại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a major breakthrough — bước đột phá lớn

  4. Câu 4

    She doesn't want to _____ during this epidemic.

    Cô ấy không muốn mắc bệnh trong mùa dịch này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    contract a disease — mắc bệnh

  5. Câu 5

    Diabetes is a _____ that requires lifelong management.

    Bệnh tiểu đường là một bệnh kinh niên cần quản lý suốt đời.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    chronic disease — bệnh mãn tính

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 1.100 từ "Cụm đi với nhau" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ