Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Cụm từ

Cụm đi với nhau (Collocations) trong tiếng Anh

Các từ hay đi cùng nhau trong tiếng Anh tự nhiên — học cả cụm để nói và viết như người bản xứ, đặc biệt cho IELTS Writing và Speaking band 7+.

1.100 mục · 110 chặng · B1–C2 · trang 7/11

Chặng 61· 10 từ · B2

Học chặng 61 bằng flashcard

seasonal discount

collocationB2

giảm giá theo mùa

  • Seasonal discounts allow retailers to clear unsold inventory.Giảm giá theo mùa giúp nhà bán lẻ xả hàng tồn kho.

a major data breach

collocationB2

vụ lộ dữ liệu nghiêm trọng

  • The company experienced a major data breach that affected many customers.Công ty đã gặp phải một lộ thông tin lớn khiến nhiều khách hàng bị ảnh hưởng.

launch a bike-sharing scheme

collocationB2

ra mắt chương trình xe đạp công cộng

  • The city launched a bike-sharing scheme with stations near every metro stop.Thành phố ra mắt chương trình xe đạp công cộng với trạm đặt gần mọi ga tàu điện.

an affordable price

collocationB2

giá phải chăng

  • We are looking for an affordable price hotel to save costs.Chúng tôi tìm kiếm khách sạn với mức giá phải chăng để tiết kiệm chi phí.

more affordable

collocationB2

rẻ hơn, vừa túi tiền hơn

  • High-tech gadgets are becoming more affordable and accessible.Công nghệ cao đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp hàng ngày.

kill bacteria

collocationB2

diệt vi khuẩn

  • Chlorophenol is used in water treatment to kill bacteria.Chlorophenol được sử dụng trong xử lý nước để tiêu diệt vi khuẩn.

kill time

collocationB2

giết thời gian

  • Playing games helps me kill time during the holiday.Chơi game giúp tôi giết thời gian trong kỳ nghỉ.

blue-collar jobs

collocationB2

công việc lao động chân tay

  • In the past, most people in the town had blue-collar jobs at the steelworks.Trước đây, phần lớn người dân thị trấn làm công nhân ở nhà máy thép.

blue-collar workers

collocationB2

công nhân, lao động chân tay

  • Blue-collar workers often work in shifts to meet production deadlines.Dân thợ thường làm việc theo ca để đảm bảo tiến độ sản xuất.

find a cure

collocationB2

tìm ra cách chữa

  • Scientists are researching to find a cure for incurable diseases.Các nhà khoa học đang nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa trị cho bệnh nan y.

Chặng 62· 10 từ · B2

Học chặng 62 bằng flashcard

common ailments

collocationB2

bệnh thường gặp

  • Common ailments like the flu usually go away on their own after a few days.Các bệnh vặt như cảm cúm thường tự khỏi sau vài ngày.

minor ailments

collocationB2

bệnh vặt

  • Pharmacists can treat minor ailments, which reduces pressure on doctors.Dược sĩ có thể xử lý các bệnh vặt, nhờ đó giảm áp lực cho bác sĩ.

flock to the capital

collocationB2

kéo về thủ đô

  • Every year, thousands of young graduates flock to the capital in search of work.Mỗi năm, hàng nghìn sinh viên mới ra trường đổ về thủ đô để tìm việc.

commit a crime

collocationB2

phạm tội

  • She does not want to commit a crime.Cô ấy không muốn phạm luật.

commit fraud

collocationB2

phạm tội lừa đảo

  • The police arrested the individual for using a blank-signed document to commit fraud.Cảnh sát bắt giữ người vì tội sử dụng giấy ký khống để gian lận.

significant milestone

collocationB2

cột mốc quan trọng

  • The abolition of slavery was a significant milestone in history.Cuộc bãi bỏ chế độ nô lệ đã diễn ra vào thế kỷ 19.

endangered animals

collocationB2

động vật có nguy cơ tuyệt chủng

  • The saola is one of the most endangered animals in the world and is rarely seen.Sao la là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất thế giới và rất hiếm khi được nhìn thấy.

endangered species

collocationB2

loài có nguy cơ tuyệt chủng

  • They are endangered species that need protection.Chúng là loài động vật nguy cấp cần được bảo vệ.

exceed its carrying capacity

collocationB2

vượt sức chứa

  • Experts warn that the island has already exceeded its carrying capacity.Các chuyên gia cảnh báo hòn đảo đã vượt quá sức chứa tối đa.

renewable energy

collocationB2

năng lượng tái tạo

  • Renewable energy sources are becoming increasingly popular worldwide.Các nguồn năng lượng tái tạo ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Chặng 63· 10 từ · B2

Học chặng 63 bằng flashcard

ethnic minority communities

collocationB2

cộng đồng dân tộc thiểu số

  • The government is implementing policies to support ethnic minority communities.Chính phủ đang thực hiện chính sách hỗ trợ các cộng đồng dân tộc thiểu số.

adopt new technology

collocationB2

ứng dụng công nghệ mới

  • In the Industry 4.0 era, companies need to adopt new technologies to stay competitive.Trong thời đại 4.0, các doanh nghiệp cần áp dụng công nghệ mới để cạnh tranh.

abstract art

collocationB2

nghệ thuật trừu tượng

  • Abstract art often uses shapes and colors to express emotions.Nghệ thuật trừu tượng thường sử dụng các hình dạng và màu sắc để thể hiện cảm xúc.

cholesterol levels

collocationB2

chỉ số mỡ máu

  • His blood test results showed high cholesterol levels.Kết quả thử máu của anh ấy cho thấy mức cholesterol cao.

high cholesterol

collocationB2

mỡ máu cao

  • His blood test results showed high cholesterol levels.Kết quả thử máu của anh ấy cho thấy mức cholesterol cao.

become carbon-neutral

collocationB2

trở nên trung hoà các-bon

  • The company aims to become carbon-neutral by planting forests and using only renewable electricity.Công ty đặt mục tiêu trung hoà các-bon bằng cách trồng rừng và chỉ dùng điện tái tạo.

help students broaden their horizons

collocationB2

giúp học sinh mở mang hiểu biết

  • Overseas study programs help students broaden their horizons.Chương trình du học nước ngoài giúp sinh viên mở rộng tầm nhìn.

trace the origins

collocationB2

truy tìm nguồn gốc

  • The police are tracing the origins of the case.Cảnh sát đang truy vết các nguồn gốc của vụ án.

uncover the past

collocationB2

khám phá quá khứ

  • Archaeological excavations help uncover the past and deepen our understanding of human civilisation.Các cuộc khai quật khảo cổ giúp hé lộ quá khứ và làm sâu sắc hiểu biết của chúng ta về nền văn minh nhân loại.

extensive coverage

collocationB2

đưa tin rộng rãi

  • This insurance has extensive coverage across the country.Bảo hiểm này có phạm vi bao phủ rộng khắp cả nước.

Chặng 64· 10 từ · B2

Học chặng 64 bằng flashcard

adventure tourism

collocationB2

du lịch mạo hiểm

  • Adventure tourism often includes mountain climbing, scuba diving, and jungle trekking.Du lịch mạo hiểm thường bao gồm leo núi, lặn biển và đi bộ xuyên rừng.

online learning platforms

collocationB2

nền tảng học trực tuyến

  • Online learning platforms have made education more accessible to remote learners.Các nền tảng học trực tuyến giúp người học ở xa tiếp cận giáo dục dễ dàng hơn.

renewable energy transition

collocationB2

quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo

  • The renewable energy transition requires substantial investment in infrastructure.Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo đòi hỏi đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng.

lose one’s temper

collocationB2

phát điên

  • He lost his temper when he heard the news.Anh ấy đã phát điên khi nghe tin đó.

encourage collaboration

collocationB2

khuyến khích hợp tác

  • The open access policy encourages collaboration among researchers.Chính sách mở truy cập đã thúc đẩy sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu.

be deceived by

collocationB2

bị lừa bởi

  • You need to verify the source to avoid being deceived by fake news.Bạn cần kiểm tra nguồn tin để tránh bị lừa bởi tin giả.

evenly matched

collocationB2

ngang tài ngang sức

  • The debate between the two experts was very evenly matched.Cuộc tranh luận giữa hai chuyên gia rất ngang tài ngang sức.

culinary tour

collocationB2

tour khám phá ẩm thực

  • We enjoyed many delicacies during our culinary tour.Chúng tôi thưởng thức nhiều cao lương mỹ vị trong chuyến du lịch ẩm thực.

ancient ruins

collocationB2

tàn tích cổ đại

  • I want to travel to Greece to explore ancient ruins.Tôi muốn du lịch đến Hy Lạp để khám phá các di tích cổ đại.

course credits

collocationB2

tín chỉ môn học

  • Students must accumulate enough course credits to graduate.Sinh viên cần tích lũy đủ tín chỉ môn học để tốt nghiệp.

Chặng 65· 10 từ · B2

Học chặng 65 bằng flashcard

an electrical fault

collocationB2

sự cố về điện

  • You should check the circuit breaker if there is an electrical fault.Bạn cần kiểm tra bộ ngắt mạch khi có sự cố về điện.

natural curiosity

collocationB2

sự tò mò bẩm sinh

  • Good teachers encourage children's natural curiosity about the world.Giáo viên giỏi khuyến khích sự tò mò bẩm sinh của trẻ về thế giới.

severe depression

collocationB2

trầm cảm nặng

  • She is going through a severe depression.Cô ấy đang trải qua một đợt trầm cảm nặng.

alternative energy sources

collocationB2

nguồn năng lượng thay thế

  • We need to find alternative energy sources to petroleum.Chúng ta cần tìm các nguồn năng lượng thay thế cho dầu mỏ.

turn to alternative medicine

collocationB2

tìm đến y học thay thế

  • Some patients turn to alternative medicine when conventional treatment does not help them.Một số bệnh nhân tìm đến y học thay thế khi phương pháp điều trị thông thường không hiệu quả.

a software developer

collocationB2

lập trình viên phần mềm

  • I am learning programming to become a software developer.Tôi đang học lập trình để trở thành nhà phát triển phần mềm.

environmentally conscious consumers

collocationB2

người tiêu dùng có ý thức môi trường

  • Environmentally conscious consumers increasingly choose brands that use recycled materials.Người tiêu dùng có ý thức môi trường ngày càng chọn những thương hiệu dùng vật liệu tái chế.

health-conscious individuals

collocationB2

những người có ý thức chăm sóc sức khỏe

  • Health-conscious individuals tend to pay closer attention to their dietary habits.Những người quan tâm đến sức khỏe thường chú ý kỹ hơn đến thói quen ăn uống.

fulfilling work

collocationB2

công việc có ý nghĩa

  • Many people leave well-paid jobs to find more fulfilling work.Nhiều người bỏ việc lương cao để tìm công việc có ý nghĩa hơn.

artificial flavor

collocationB2

hương vị nhân tạo

  • Some packaged snacks contain artificial flavors to make them more appealing.Một số đồ ăn vặt đóng gói chứa hương liệu nhân tạo để hấp dẫn hơn.

Chặng 66· 10 từ · B2

Học chặng 66 bằng flashcard

artificial intelligence

collocationB2

trí tuệ nhân tạo

  • Artificial intelligence is transforming the way we live and work.Trí thông minh nhân tạo đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.

the growth of e-commerce

collocationB2

sự phát triển của thương mại điện tử

  • The growth of e-commerce has changed the way people shop for everything from books to groceries.Sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi cách mọi người mua mọi thứ, từ sách đến thực phẩm.

a fundraising campaign

collocationB2

chiến dịch gây quỹ

  • They launched a fundraising campaign to support disaster victims.Họ tổ chức một chiến dịch gây quỹ để hỗ trợ các nạn nhân thiên tai.

a fundraising event

collocationB2

sự kiện gây quỹ

  • They organized a fundraising event to help the community.Họ tổ chức một buổi gây quỹ để giúp đỡ cộng đồng.

average earnings

collocationB2

thu nhập trung bình

  • Graduates' average earnings are higher than those of people without a degree.Thu nhập trung bình của người có bằng đại học cao hơn người không có bằng.

export earnings

collocationB2

nguồn thu từ xuất khẩu

  • Tourism receipts account for a large share of the island's export earnings.Nguồn thu từ du lịch chiếm phần lớn thu nhập xuất khẩu của hòn đảo.

electronic gadgets

collocationB2

đồ công nghệ điện tử

  • He works in trade, selling electronic gadgets.Anh ấy làm nghề buôn bán đồ điện tử.

cultural significance

collocationB2

Ý nghĩa văn hóa

  • Many traditional customs continue to hold cultural significance today.Nhiều phong tục truyền thống đến nay vẫn còn ý nghĩa văn hóa.

historical significance

collocationB2

Ý nghĩa lịch sử

  • This ancient sword is very valuable and has historical significance.Chiếc đao cổ này rất quý giá và có giá trị lịch sử.

fade away

collocationB2

phai nhạt dần, biến mất dần

  • The memories of the old days are fading away in my mind.Ký ức về ngày xưa dần phôi pha trong tâm trí tôi.

Chặng 67· 10 từ · B2

Học chặng 67 bằng flashcard

deforestation rate

collocationB2

tỷ lệ mất rừng

  • A high deforestation rate can accelerate biodiversity loss and soil erosion.Tỉ lệ phá rừng cao có thể đẩy nhanh sự suy giảm đa dạng sinh học và xói mòn đất.

constructive feedback

collocationB2

góp ý mang tính xây dựng

  • We should contribute constructive feedback to improve the product.Chúng ta nên góp ý xây dựng để cải thiện sản phẩm.

the city boundary

collocationB2

địa giới thành phố

  • The city boundary was extended last year to include three nearby villages.Năm ngoái địa giới thành phố được mở rộng để sáp nhập ba ngôi làng lân cận.

user-friendly interface

collocationB2

giao diện thân thiện với người dùng

  • The user-friendly interface makes navigation simple.Giao diện thân thiện giúp người dùng thao tác dễ dàng hơn.

feel cramped

collocationB2

cảm thấy tù túng

  • We felt cramped in this small car.Chúng tôi cảm thấy chật chội trong xe hơi nhỏ này.

become a dormitory town

collocationB2

trở thành thị trấn ngủ

  • Without local jobs, the new settlement risks becoming a dormitory town that is empty during the day.Không có việc làm tại chỗ, khu đô thị mới có nguy cơ thành thị trấn ngủ, ban ngày vắng tanh.

high energy density

collocationB2

mật độ năng lượng cao

  • The high energy density of jet fuel makes it hard to replace in aviation.Mật độ năng lượng cao của nhiên liệu phản lực khiến nó khó bị thay thế trong ngành hàng không.

crude oil prices

collocationB2

giá dầu thô

  • Crude oil prices plunged due to supply concerns.Giá dầu thô đã lao dốc do lo ngại về nguồn cung.

lantern procession

collocationB2

rước đèn

  • We organized a very joyful Mid-Autumn Festival lantern procession.Chúng tôi đã tổ chức một buổi rước đèn trung thu rất vui vẻ.

fossil fuel consumption

collocationB2

việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch

  • Reducing fossil fuel consumption is essential for lowering carbon emissions.Giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch là điều thiết yếu để hạ lượng khí thải carbon.

Chặng 68· 10 từ · B2

Học chặng 68 bằng flashcard

critically endangered

collocationB2

cực kỳ nguy cấp

  • The saiga antelope is critically endangered due to overhunting.Saiga antelope đang bị đe dọa do săn bắt quá mức.

highly adaptable

collocationB2

rất dễ thích nghi

  • Jackals are highly adaptable to various environments.Chó rừng có khả năng thích nghi cao với nhiều môi trường khác nhau.

technical expertise

collocationB2

chuyên môn kỹ thuật

  • He has a high level of technical expertise in electronics.Anh ấy có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao trong ngành điện tử.

armed conflict

collocationB2

xung đột vũ trang

  • World War II was a large-scale armed conflict.Cuộc chiến tranh thế giới thứ hai là một ví dụ về xung đột vũ trang quy mô lớn.

be banned from

collocationB2

bị cấm (làm gì / vào đâu)

  • Children are banned from watching this movie.Trẻ em bị cấm xem phim này.

product warranty

collocationB2

chế độ bảo hành sản phẩm

  • The authorized dealer is responsible for product warranty.Đại lý ủy quyền có trách nhiệm bảo hành sản phẩm.

habitat destruction

collocationB2

sự phá hủy môi trường sống

  • Habitat destruction is one of the leading threats to wildlife populations.Phá hủy môi trường sống là một trong những mối đe dọa hàng đầu với các quần thể động vật hoang dã.

receive a bonus

collocationB2

nhận thưởng

  • You received a bonus point for this test.Bạn đã nhận được điểm thưởng cho bài kiểm tra này.

vocational training

collocationB2

đào tạo nghề

  • After completing vocational training, he was able to repair cars.Sau khi hoàn thành khóa dạy nghề, anh ấy đã có thể sửa chữa ô tô.

international diplomacy

collocationB2

ngoại giao quốc tế

  • Bilateral relationships play a crucial role in international diplomacy.Quan hệ song phương có vai trò quan trọng trong ngoại giao quốc tế.

Chặng 69· 10 từ · B2

Học chặng 69 bằng flashcard

through diplomacy

collocationB2

bằng con đường ngoại giao

  • Many disputes between neighbouring countries can be solved through diplomacy.Nhiều tranh chấp giữa các nước láng giềng có thể được giải quyết bằng ngoại giao.

vulnerable to external shocks

collocationB2

dễ tổn thương trước cú sốc bên ngoài

  • Economies built on tourism are very vulnerable to external shocks.Những nền kinh tế dựa vào du lịch rất dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.

hospitality industry

collocationB2

ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống

  • The hospitality industry plays a vital role in the tourism sector.Ngành khách sạn đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch.

a cruise ship

collocationB2

tàu du lịch biển

  • We booked a cruise ship tour around the Caribbean.Chúng tôi đã đặt vé cho một chuyến tàu du lịch quanh vùng Caribbean.

go on a cruise

collocationB2

đi du lịch tàu biển

  • We are going on a cruise this summer vacation.Chúng tôi sẽ đi du thuyền trong kỳ nghỉ hè này.

at an altitude of

collocationB2

ở độ cao

  • The airplane is flying at an altitude of 10,000 meters.Máy bay bay ở độ cao 10.000 mét.

high altitude

collocationB2

độ cao lớn

  • The airplane flies at a high altitude to avoid bad weather.Máy bay bay ở độ cao lớn để tránh thời tiết xấu.

heavily congested

collocationB2

ùn tắc nghiêm trọng

  • The roads into the city centre are heavily congested every weekday morning.Các tuyến đường vào trung tâm bị ùn tắc nặng mỗi sáng ngày thường.

help bridge the gap

collocationB2

góp phần thu hẹp khoảng cách

  • Free public Wi-Fi could help bridge the gap between rich and poor students.Wi-Fi công cộng miễn phí có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa học sinh giàu và nghèo.

take a gap year

collocationB2

nghỉ một năm

  • Taking a gap year can help young people become more mature before university.Nghỉ một năm có thể giúp người trẻ chín chắn hơn trước khi vào đại học.

Chặng 70· 10 từ · B2

Học chặng 70 bằng flashcard

a fast-paced lifestyle

collocationB2

lối sống hối hả

  • City dwellers are often accustomed to a fast-paced lifestyle.Người dân thành phố thường quen với nhịp sống nhanh.

revolutionary movement

collocationB2

phong trào cách mạng

  • He is my comrade in the revolutionary movement.Anh ấy là đồng chí của tôi trong phong trào cách mạng.

fond memories

collocationB2

kỷ niệm êm đềm

  • I always cherish fond memories from my childhood.Tôi luôn nhớ về những ký ức đẹp thời thơ ấu.

atomic energy

collocationB2

năng lượng nguyên tử

  • Scientists study atomic energy to develop new technologies.Các nhà khoa học nghiên cứu năng lượng nguyên tử để phát triển công nghệ mới.

read aloud

collocationB2

đọc to

  • Students need to read aloud when practicing pronunciation.Học sinh cần đọc to khi thực hành phát âm.

try to resist temptation

collocationB2

cố gắng cưỡng lại sự cám dỗ

  • People on a tight budget should try to resist temptation when encountering promotions.Người có ngân sách eo hẹp nên cố cưỡng lại cám dỗ khi gặp khuyến mãi.

a narrow alley

collocationB2

con hẻm hẹp

  • This feud is like a nemesis in a narrow alley, impossible to reconcile.Mối thù này như oan gia ngõ hẹp, không thể nào hòa giải.

absorb carbon dioxide

collocationB2

hấp thụ CO2

  • Plants absorb carbon dioxide during photosynthesis.Cây hấp thụ khí cacbon điôxít trong quá trình quang hợp.

carbon dioxide emissions

collocationB2

lượng phát thải CO2

  • We need to reduce carbon dioxide emissions.Chúng ta cần giảm lượng cacbon điôxít thải ra môi trường.

release carbon dioxide

collocationB2

thải ra CO2

  • The combustion of fossil fuels releases carbon dioxide into the atmosphere.Việc đốt nhiên liệu hoá thạch thải khí CO2 vào khí quyển.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The company experienced _____ that affected many customers.

    Công ty đã gặp phải một lộ thông tin lớn khiến nhiều khách hàng bị ảnh hưởng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a major data breach — vụ lộ dữ liệu nghiêm trọng

  2. Câu 2

    _____ sources are becoming increasingly popular worldwide.

    Các nguồn năng lượng tái tạo ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    renewable energy — năng lượng tái tạo

  3. Câu 3

    You should check the circuit breaker if there is _____.

    Bạn cần kiểm tra bộ ngắt mạch khi có sự cố về điện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    an electrical fault — sự cố về điện

  4. Câu 4

    Many traditional customs continue to hold _____ today.

    Nhiều phong tục truyền thống đến nay vẫn còn ý nghĩa văn hóa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cultural significance — Ý nghĩa văn hóa

  5. Câu 5

    After completing _____, he was able to repair cars.

    Sau khi hoàn thành khóa dạy nghề, anh ấy đã có thể sửa chữa ô tô.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    vocational training — đào tạo nghề

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 1.100 từ "Cụm đi với nhau" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ