Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

58 từ vựng chủ đề Lễ hội & dịp đặc biệt (Celebrations & Special Occasions)

Từ vựng chủ đề "Lễ hội & dịp đặc biệt" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

58 mục · 6 chặng · A1–C1

New Year

danh từA1

năm mới

  • New Year is a time for everyone to start new plans.Tết dương lịch là dịp để mọi người bắt đầu những kế hoạch mới.
  • The Lunar New Year is a time for family reunions and well-wishing.Tết tân niên là dịp để sum họp gia đình và chúc phúc.

party

danh từUK /ˈpɑːrti/A1

bữa tiệc

  • Political parties debate new policies.Các đảng phái chính trị tranh luận về chính sách mới.
  • Their wedding party was grand and fun.Tiệc cưới của họ rất hoành tráng và vui vẻ.

birthday

danh từUK /ˈbɜrθˌdeɪ/A1

sinh nhật

  • Have you prepared anything for your birthday?Bạn đã chuẩn bị gì cho sinh nhật của bạn chưa?
  • We will celebrate mom's birthday this weekend.Chúng tôi sẽ tổ chức sinh nhật cho mẹ vào cuối tuần này.

birthday party

danh từA1

tiệc sinh nhật

  • We organized a birthday party for my mother.Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc sinh nhật cho mẹ tôi.
  • Do you want to attend my friend's birthday party this weekend?Bạn có muốn tham dự tiệc sinh nhật của bạn tôi vào cuối tuần này không?

gift

danh từUK /ɡɪft/A1

món quà

  • I received a birthday gift from my friend.Tôi đã nhận một món quà sinh nhật từ bạn tôi.
  • She gave me a special gift on the holiday.Cô ấy đã tặng tôi một món quà đặc biệt trong ngày lễ.

birthday cake

danh từA1

bánh kem sinh nhật

  • We bought a birthday cake for mom's birthday.Chúng tôi đã mua một chiếc bánh kem sinh nhật cho sinh nhật của mẹ.
  • Her birthday cake was delicious and beautifully decorated.Bánh kem sinh nhật của cô ấy rất ngon và trang trí đẹp.

cake

danh từUK /keɪk/A1

bánh ngọt; bánh gato

  • I love eating cake on weekends.Tôi thích ăn bánh ngọt vào cuối tuần.
  • This cake is very delicious and soft.Bánh gato này rất ngon và mềm mại.

holiday

danh từUK /ˈhɒl.ɪ.deɪ/A1

kỳ nghỉ

  • We are going on a trip during this summer holiday.Chúng tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ hè này.
  • The long holiday break helps everyone relax after a hard year of work.Kỳ nghỉ lễ dài giúp mọi người thư giãn sau một năm làm việc vất vả.

present

danh từUK /ˈprɛzənt/A1

món quà

  • He gave me a special present on the holiday.Anh ấy tặng tôi một món quà đặc biệt vào ngày lễ.
  • I received a very beautiful birthday present.Tôi đã nhận được một món quà sinh nhật rất đẹp.

present

động từUK /ˈprɛzənt/A1

đưa ra

  • She presented a new proposal at the meeting.Cô ấy đã đưa ra một đề xuất mới trong cuộc họp.
  • The teacher presented homework to the students.Giáo viên đưa ra bài tập về nhà cho học sinh.

Chặng 2· 10 từ · A1–A2

Học chặng 2 bằng flashcard

card

danh từUK /kɑːrd/A1

thẻ

  • He forgot his bank card at home.Anh ấy quên thẻ ngân hàng ở nhà.
  • You need a student card to enter the library.Bạn cần thẻ sinh viên để vào thư viện.

traditional

tính từUK /trəˈdɪʃənl/A2

(thuộc) truyền thống, cổ truyền

following ways of doing things that have existed in a place or group for a long time

  • Many women still wear the traditional ao dai at weddings and on important holidays.Nhiều phụ nữ vẫn mặc áo dài truyền thống trong đám cưới và các ngày lễ quan trọng.
Collocation
  • traditional dress — trang phục truyền thống
  • traditional values — giá trị truyền thống
  • traditional music — âm nhạc cổ truyền
Họ từ:
tradition (danh từ), traditionally (trạng từ)

festival

danh từUK /ˈfestɪvl/A2

lễ hội

a special day or period when people celebrate something, often with music, food and events

  • The Mid-Autumn Festival is my favourite time of year because the streets are full of colour.Tết Trung thu là thời điểm tôi thích nhất trong năm vì đường phố rực rỡ sắc màu.
Collocation
  • a traditional festival — lễ hội truyền thống
  • a music festival — lễ hội âm nhạc
  • hold a festival — tổ chức lễ hội
Họ từ:
festive (tính từ)
Dạng từ:
festivals

celebrate

động từUK /ˈselɪbreɪt/A2

kỷ niệm, ăn mừng (một dịp, ngày lễ)

to do something enjoyable, such as having a party or a meal, because of a special day or event

  • People in my hometown celebrate the harvest with a big feast and folk games.Người dân quê tôi ăn mừng mùa gặt bằng một bữa tiệc lớn và các trò chơi dân gian.
Collocation
  • celebrate a festival — đón một lễ hội
  • celebrate the New Year — đón năm mới
  • widely celebrated — được tổ chức rộng rãi
Họ từ:
celebration (danh từ)
Dạng từ:
celebrates, celebrated, celebrating

wish

động từUK /wɪʃ/A2

ước; chúc

  • I want to wish you a good day.Tôi muốn chúc bạn một ngày tốt lành.
  • I want to wish you a happy birthday.Tôi muốn kính chúc bạn một ngày sinh nhật vui vẻ.

surprise party

danh từA2

bữa tiệc bất ngờ

  • We organized a surprise party for his birthday.Chúng tôi đã có một buổi tiệc bất ngờ cho sinh nhật của anh ấy.

guest

danh từUK /gɛst/A2

khách mời

  • The guest arrived on time.Khách mời đã đến đúng giờ.
  • We prepared a room for the guests.Chúng tôi đã chuẩn bị phòng cho các khách mời.

toast

danh từUK /təʊst/A2

bánh mì nướng

  • Toast can be used as a quick breakfast.Bánh mì nướng có thể dùng làm bữa sáng nhanh chóng.
  • I like to eat toast with butter in the morning.Tôi thích ăn bánh mì nướng với bơ vào buổi sáng.

toast

động từUK /təʊst/A2

nâng ly; nâng cốc

  • They toasted during the birthday party.Họ nâng cốc trong bữa tiệc sinh nhật.
  • At the party, everyone toasted to the success of the project.Trong bữa tiệc, mọi người đều nâng ly chúc mừng thành công của dự án.

lucky money

danh từA2

tiền lì xì

  • Children love receiving lucky money from their parents.Các em nhỏ thích nhận tiền lì xì từ cha mẹ.
  • During the Lunar New Year, I received lucky money from my grandparents.Trong dịp Tết, tôi nhận được tiền lì xì từ ông bà.

Chặng 3· 10 từ · A2–B1

Học chặng 3 bằng flashcard

invite

động từUK /ɪnˈvaɪt/A2

mời

  • I invite you to dinner tonight.Tôi mời bạn đi ăn tối tối nay.
  • She invited all her friends to the birthday party.Cô ấy đã mời tất cả bạn bè đến dự tiệc sinh nhật.

congratulations

thán từUK /kənˌgræʧəˈleɪʃənz/A2

chúc mừng

  • Congratulations on your new job!Chúc mừng bạn có công việc mới!

ceremony

danh từUK /ˈserəməni/B1

nghi lễ, buổi lễ

a formal event with fixed actions and words, held for a religious or social occasion

  • A traditional wedding ceremony in the countryside can last for the whole day.Một lễ cưới truyền thống ở nông thôn có thể kéo dài cả ngày.
Collocation
  • a wedding ceremony — lễ cưới
  • an opening ceremony — lễ khai mạc
  • perform a ceremony — cử hành nghi lễ
Họ từ:
ceremonial (tính từ)
Dạng từ:
ceremonies

wedding

danh từUK /wedɪŋ/B1

đám cưới

  • They are having their wedding this weekend.Họ tổ chức đám cưới vào cuối tuần này.
  • My friend's wedding was very beautiful and elegant.Đám cưới của bạn tôi rất đẹp và trang trọng.

decorate

động từUK /ˈdekəreɪt/B1

trang trí, sơn sửa (nhà cửa)

to make a room or house look nicer, for example by painting walls or adding pictures

  • We decorated the living room ourselves to keep costs down.Chúng tôi tự sơn sửa trang trí phòng khách để tiết kiệm chi phí.
Collocation
  • decorate a room — trang trí một căn phòng
  • decorate the house for Tet — trang trí nhà đón Tết
  • tastefully decorated — được trang trí trang nhã
Họ từ:
decoration (danh từ), decorative (tính từ)
Dạng từ:
decorated, decorating, decorates

decoration

danh từUK /ˌdɛkəˈreɪʃən/B1

đồ trang trí; vật trang trí

  • We bought many decorations for the party.Chúng tôi đã mua nhiều đồ trang trí cho bữa tiệc.
  • Decorations in the room make it more lively.Vật trang trí trong phòng làm căn phòng trở nên sinh động hơn.

Lunar New Year

danh từB1

Tết Nguyên đán

  • Lunar New Year is a time for family reunions and giving New Year wishes.Tết Nguyên Đán là dịp để gia đình sum họp và chúc Tết nhau.
  • During Lunar New Year, people usually clean their houses and prepare traditional dishes.Trong dịp Tết, mọi người thường dọn dẹp nhà cửa và chuẩn bị mâm cỗ truyền thống.

graduation

danh từUK /ɡrˌadjuːˈeɪʃən/B1

lễ tốt nghiệp

  • The students hope for a bright future after graduation.Các sinh viên hy vọng về một tương lai rộng mở sau khi tốt nghiệp.
  • You need a graduation certificate to apply for the job.Bạn cần giấy chứng nhận tốt nghiệp để xin việc.

celebration

danh từUK /ˌselɪˈbreɪʃn/B1

lễ kỷ niệm, buổi ăn mừng

a party or special event that people hold to mark an important day or success

  • The New Year celebrations in the city centre usually attract huge crowds.Các hoạt động mừng năm mới ở trung tâm thành phố thường thu hút rất đông người.
Collocation
  • a family celebration — buổi sum họp mừng của gia đình
  • hold a celebration — tổ chức lễ kỷ niệm
  • join in the celebrations — tham gia các hoạt động mừng lễ
Họ từ:
celebrate (động từ)
Dạng từ:
celebrations

tradition

danh từUK /trəˈdɪʃn/B1

truyền thống

a belief or way of doing something that a group of people has continued for a long time

  • In my family, it is a tradition to visit our grandparents on the first day of Tet.Trong gia đình tôi, thăm ông bà vào mùng Một Tết là một truyền thống.
Collocation
  • a long tradition — truyền thống lâu đời
  • follow a tradition — theo một truyền thống
  • break with tradition — phá vỡ truyền thống
Họ từ:
traditional (tính từ), traditionally (trạng từ)
Dạng từ:
traditions

gathering

danh từUK /ˈɡæðərɪŋ/B1

cuộc họp mặt

  • We have a family gathering this weekend.Chúng tôi có một cuộc họp mặt gia đình vào cuối tuần này.
  • A friends' gathering has been scheduled for tonight.Một cuộc họp mặt bạn bè đã được lên kế hoạch cho tối nay.

invitation

danh từUK /ˌɪnvɪˈteɪʃən/B1

lời mời

  • He sent an invitation to the birthday party.Anh ấy đã gửi lời mời dự tiệc sinh nhật.
  • Did you receive the invitation to the seminar?Bạn có nhận lời mời tham dự hội thảo không?

Mid-Autumn Festival

danh từB1

Tết Trung thu

  • Children love to play with lanterns during the Mid-Autumn festival.Trẻ em thích chơi đèn lồng trong Tết Trung thu.
  • We organized a very joyful Mid-Autumn Festival lantern procession.Chúng tôi đã tổ chức một buổi rước đèn trung thu rất vui vẻ.

host

danh từUK /həʊst/B1

người chủ trì

  • She was the perfect host for the dinner party.Chúng tôi đã mời một người chủ trì để tổ chức buổi tiệc.
  • The host of the conference introduced the speakers.Người chủ trì cuộc họp đã đặt ra các quy tắc rõ ràng.

fireworks

danh từUK /fˈaɪəwɜːks/B1

pháo hoa

  • The deafening sound of the fireworks scared the children.Tiếng động trong buổi hòa nhạc quá to, khiến tôi không thể nghe rõ.
  • We will organize fireworks on National Day this year.Chúng tôi sẽ tổ chức bắn pháo hoa vào lễ quốc khánh năm nay.

joyful

tính từUK /dʒˈɔɪfəl/B1

vui vẻ, hân hoan

  • During mourning, people usually avoid joyful activities.Trong thời gian mourning, người ta thường tránh các hoạt động vui chơi.
  • Every year, my family hosts a joyful Christmas dinner.Mỗi năm, gia đình tôi đều tổ chức tiệc Giáng sinh vui vẻ.

Christmas

danh từUK /ˈkrɪsməs/B1

Giáng sinh

  • Every year, my family hosts a joyful Christmas dinner.Mỗi năm, gia đình tôi đều tổ chức tiệc Giáng sinh vui vẻ.
  • Children eagerly wait for Santa Claus during Christmas.Trẻ em háo hức chờ đợi ông già Noel trong dịp Giáng sinh.

custom

danh từUK /ˈkʌstəm/B1

phong tục, tập quán

a usual way of behaving that is accepted and expected in a particular society or community

  • Giving lucky money to children is a custom that almost every Vietnamese family follows.Lì xì cho trẻ em là phong tục mà hầu hết gia đình Việt Nam đều giữ.
Collocation
  • a local custom — phong tục địa phương
  • an ancient custom — tập quán xa xưa
  • respect local customs — tôn trọng phong tục địa phương
Họ từ:
customary (tính từ)
Dạng từ:
customs

Số nhiều customs còn có nghĩa là hải quan (go through customs) — khác hẳn nghĩa phong tục.

parade

danh từUK /pəˈreɪd/B1

cuộc diễu hành

a public event where people walk or ride through the streets, often in costumes, to celebrate

  • The festival ends with a colourful parade of dragon dancers and drummers.Lễ hội khép lại bằng cuộc diễu hành rực rỡ của đội múa rồng và đánh trống.
Collocation
  • a street parade — cuộc diễu hành trên phố
  • watch a parade — xem diễu hành
  • take part in a parade — tham gia diễu hành
Dạng từ:
parades

lantern

danh từUK /ˈlæntən/B1

đèn lồng

a light inside a case of paper, glass or metal, often carried or hung up at festivals

  • Children carry paper lanterns through the streets on the night of the full moon.Trẻ em rước đèn lồng giấy khắp phố vào đêm trăng rằm.
Collocation
  • a paper lantern — đèn lồng giấy
  • light a lantern — thắp đèn lồng
  • a lantern festival — lễ hội đèn lồng
Dạng từ:
lanterns

Chặng 5· 10 từ · B1–B2

Học chặng 5 bằng flashcard

souvenir

danh từUK /ˌsuːvəˈnɪə/B1

quà lưu niệm

something you buy or keep to remind you of a place you have visited

  • I bought a small painting as a souvenir of my trip to Hoi An.Tôi mua một bức tranh nhỏ làm quà lưu niệm chuyến đi Hội An.
Collocation
  • buy a souvenir — mua quà lưu niệm
  • a souvenir shop — cửa hàng lưu niệm
  • keep something as a souvenir — giữ cái gì làm kỷ niệm
Dạng từ:
souvenirs

costume

danh từUK /ˈkɒstjuːm/B1

trang phục (biểu diễn, lễ hội, của một thời kỳ / dân tộc)

special clothes worn by performers, or the typical clothes of a country or period in history

  • Performers at the festival wear costumes that represent different ethnic groups.Người biểu diễn ở lễ hội mặc trang phục đại diện cho các dân tộc khác nhau.
Collocation
  • traditional costume — trang phục truyền thống
  • national costume — quốc phục
  • dress up in costume — hoá trang, mặc trang phục
Dạng từ:
costumes

Không dùng costume cho quần áo hằng ngày (dùng clothes).

candle

danh từUK /ˈkændl/B2

cây nến; đèn cầy

  • I lit a candle when the power went out.Tôi thắp một cây đèn cầy khi mất điện.
  • The candle creates a cozy atmosphere in the room.Cây đèn cầy tạo không khí ấm cúng trong phòng.

bride

danh từUK /braɪd/B2

cô dâu

  • The bride looked beautiful in her wedding dress.Cô dâu mặc váy cưới trong lễ cưới.
  • The bride and groom exchanged rings during the ceremony.Cô dâu và chú rể đã trao nhẫn cưới trong buổi lễ.

reunion

danh từUK /ˌriːˈjuːniən/B2

họp mặt

  • We are organizing a reunion this weekend.Chúng tôi tổ chức một cuộc họp mặt vào cuối tuần này.
  • They had a reunion after many years apart.Họ đã có một cuộc họp mặt sau nhiều năm xa cách.

anniversary

danh từUK /ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/B2

ngày kỷ niệm

  • We celebrated our 10th wedding anniversary.Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới của mình.
  • The company's anniversary is a special occasion to reflect on its journey.Ngày kỷ niệm thành lập công ty là một dịp đặc biệt để nhìn lại chặng đường đã qua.

balloon

danh từUK /bəˈlun/B2

bong bóng bay

  • Children love playing with balloons in the park.Trẻ em thích chơi với bong bóng bay trong công viên.
  • She blows colorful balloons to decorate the birthday party.Cô ấy thổi bong bóng bay màu sắc để trang trí sinh nhật.

feast

danh từUK /fiːst/B2

bữa tiệc lớn

  • The company's year-end feast was spectacular and fun.Yến tiệc cuối năm của công ty rất hoành tráng và vui vẻ.
  • They hosted a grand feast to celebrate their wedding.Chúng tôi đã tổ chức một yến tiệc lớn để chào mừng ngày cưới.

feast

động từUK /fiːst/B2

đánh chén

  • We feasted on all the dishes at the party.Chúng tôi đã đánh chén hết tất cả các món trong bữa tiệc.
  • They feasted all night during the traditional festival.Họ đánh chén suốt đêm trong lễ hội truyền thống.

banquet

danh từUK /ˈbæŋ.kwɪt/B2

đại tiệc

  • We attended a grand banquet last weekend.Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc chiêu đãi lớn vào cuối tuần qua.
  • We attended a very formal wedding banquet.Chúng tôi đã tham dự một cỗ cưới rất trang trọng.

Chặng 6· 8 từ · B2–C1

Học chặng 6 bằng flashcard

groom

danh từUK /ɡruːm/B2

chú rể

  • The groom looked very handsome in his tuxedo.Chú rể đã mặc bộ vest màu đen trong lễ cưới.
  • The groom and bride exchanged rings during the ceremony.Chú rể và cô dâu đã trao nhẫn cưới trong buổi lễ.

congratulate

động từUK /kənˈɡræʧəˌleɪt/B2

chúc mừng

  • I want to congratulate you on your birthday.Tôi muốn gửi lời chúc mừng sinh nhật tới bạn.
  • We congratulated them on the success of the project.Chúng tôi đã chúc mừng họ vì thành công của dự án.

Easter

danh từUK /ˈiːstə/B2

lễ Phục sinh

  • We will attend the Easter service at church this Sunday.Chúng tôi sẽ đi dự lễ Phục sinh tại nhà thờ vào Chủ nhật này.
  • Children enjoy hunting for Easter eggs in the garden on the morning of the holiday.Trẻ em thích tìm trứng Phục sinh trong vườn vào sáng lễ.

mooncake

danh từUK /ˈmunkeɪkv/B2

bánh trung thu

  • I bought a mooncake to give to my friend during the festival.Tôi mua một chiếc bánh trung thu để tặng bạn trong dịp lễ.
  • Mooncakes usually have distinctive shapes and a variety of fillings.Bánh trung thu thường có hình dạng đặc trưng và nhân phong phú.

ritual

danh từUK /ˈrɪtʃuəl/C1

nghi thức, nghi lễ (thực hiện theo trình tự cố định)

a set of actions always done in the same way, often as part of a religious or social event

  • Cleaning the family graves before Tet is a ritual that brings relatives together.Tảo mộ trước Tết là một nghi thức giúp họ hàng sum họp.
Collocation
  • a religious ritual — nghi lễ tôn giáo
  • perform a ritual — thực hiện một nghi thức
  • an ancient ritual — nghi lễ cổ xưa
Họ từ:
ritual (tính từ), ritualistic (tính từ)
Dạng từ:
rituals

festive

tính từUK /ˈfes.tɪv/C1

thuộc về ngày hội

  • Children enjoy the festive Christmas atmosphere.Trẻ em thích thú với không khí lễ hội này.
  • Tinsel makes the festive atmosphere sparkle.Dây kim tuyến làm cho không khí lễ hội thêm phần lấp lánh.

honeymoon

danh từUK /ˈhʌniˌmun/C1

hưởng tuần trăng mật

  • They went on their honeymoon to the Maldives.Chúng tôi đã đi hưởng tuần trăng mật ở Maldives.
  • They planned a one-week honeymoon after their wedding.Họ tổ chức hưởng tuần trăng mật kéo dài một tuần sau đám cưới.

Valentine's Day

danh từC1

lễ tình yêu

  • We exchanged gifts on Valentine's Day.Chúng tôi đã tặng nhau những món quà vào lễ tình yêu.
  • Valentine's Day is a special occasion to show love to your beloved.Lễ tình yêu là dịp để thể hiện tình cảm đặc biệt với người thương.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ is a time for everyone to start new plans.

    Tết dương lịch là dịp để mọi người bắt đầu những kế hoạch mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    New Year — năm mới

  2. Câu 2

    Many women still wear the _____ ao dai at weddings and on important holidays.

    Nhiều phụ nữ vẫn mặc áo dài truyền thống trong đám cưới và các ngày lễ quan trọng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    traditional — (thuộc) truyền thống, cổ truyền

  3. Câu 3

    A traditional wedding _____ in the countryside can last for the whole day.

    Một lễ cưới truyền thống ở nông thôn có thể kéo dài cả ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ceremony — nghi lễ, buổi lễ

  4. Câu 4

    She was the perfect _____ for the dinner party.

    Chúng tôi đã mời một người chủ trì để tổ chức buổi tiệc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    host — người chủ trì

  5. Câu 5

    The _____ looked beautiful in her wedding dress.

    Cô dâu mặc váy cưới trong lễ cưới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bride — cô dâu

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 58 từ "Lễ hội & dịp đặc biệt" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác