water
danh từUK /ˈwɔːtə/A1tưới nước
- I need to water the plants every morning.Tôi cần tưới nước cho cây mỗi sáng.
- Boiling water kills bacteria.Nước sôi để diệt khuẩn.
Chủ đề · Chủ đề thường gặp
Từ vựng chủ đề "Đồ ăn & nấu nướng" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.
150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 1/2
tưới nước
tưới
thức ăn
món ăn
súp
tươi
ngon
cà phê
lúa gạo
ngọt; dễ thương
bánh mì
bữa sáng
trà
bữa tối
uống
đầu bếp, người nấu ăn
đun nấu
hoa quả
bánh ngọt; bánh gato
thịt cá
vắt sữa
thức ăn nhanh
món xa lát
con gà
nước ép
quả táo
bữa trưa
đói bụng
sô cô la
bia
phô mai
màu da cam
chanh vàng
bánh mì kẹp; bánh kẹp; bánh mì gối
thực đơn
quả cà chua
quả trứng
quả chuối
củ khoai tây
khát nước
củ cà rốt
dầu mỏ
a thick black liquid found under the ground or sea, used to make fuels and many other products
khẩu vị; mùi vị
nếm
mùi hương
muối
bữa ăn
thức ăn nhẹ; đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ
món tráng miệng
màu kem
cái kem
tiêu
thịt bò
cay
pha chế
bánh mì nướng
rau
người đầu bếp
mụt; mụn nhọt
bánh bích quy
hương vị
nền ẩm thực
khuấy
thành phần
nước sốt
ngon
hương thơm
hải sản
món ăn đặc sản
rượu vang
hoa hồng
rán
đồ ngu đồ ăn hại
tôm biển
bột mì; bột mỳ
cây tỏi
món khai vị
vỉ nướng
hương
rượu chè
bếp nấu
nhang khói
thịt heo
bánh quy
quả ớt
kẹo
mặn
quả dừa
gia vị
món hầm
mật ong
quả anh đào
khẩu phần, suất ăn
the amount of food served to one person at one time
nước dùng
đồ cúng
quả xoài; xoài mít
con rồng
nước sinh tố
thái
sô đa
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I need to _____ the plants every morning.
Tôi cần tưới nước cho cây mỗi sáng.
water — tưới nước
Câu 2
I like to eat _____ in the morning.
Tôi thích ăn hoa quả vào buổi sáng.
fruit — hoa quả
Câu 3
Today's _____ includes many special dishes.
Thực đơn hôm nay gồm nhiều món đặc biệt.
menu — thực đơn
Câu 4
_____ can be used as a quick breakfast.
Bánh mì nướng có thể dùng làm bữa sáng nhanh chóng.
toast — bánh mì nướng
Câu 5
We started the dinner with an _____ of cheese and fruit.
Chúng tôi bắt đầu bữa tối với một đĩa khai vị gồm phô mai và trái cây.
appetizer — món khai vị
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 150 từ "Đồ ăn & nấu nướng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn