room
danh từUK /ruːm/A1phòng
- I am in the living room.Tôi đang ở trong phòng khách.
Chủ đề · Chủ đề thường gặp
Từ vựng chủ đề "Thành phố & địa điểm" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.
150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 1/2
phòng
thành phố
thị trường
khu vườn; sân vườn
trường học
đất nước
nhà, tổ ấm
công viên
đỗ xe
tòa nhà
nhà hàng
địa điểm; nơi chốn
bức tường
bãi biển
cửa hàng
đường phố
cái cửa sổ
cánh cửa
khách sạn
nhà máy
sàn nhà; tầng
nhà bếp
bệnh viện
thư viện
nhà ga
siêu thị
phòng tắm
nông trại
phòng ngủ
thị trấn; thị xã
nhà rạp
nhà vệ sinh; bồn cầu
bãi đỗ xe ô tô
an area or building where people can leave their cars for a period of time
Anh-Mỹ: parking lot / parking garage.
cầu nối
rút ngắn khoảng cách
văn phòng làm việc
mái
làng xã
đồ nội thất (bàn, ghế, giường, tủ…)
the movable objects such as chairs, beds and tables that you put in a home
Danh từ không đếm được: không nói 'furnitures'; dùng 'a piece of furniture'.
căn hộ
nhà thờ
sân chơi (cho trẻ em)
an outdoor area with swings, slides and other equipment where children can play
thủ đô
the city where a country's government is based, often its most important city
Chú ý: capital còn có nghĩa là vốn (tiền) và chữ in hoa.
sân bay; cảng hàng không
quảng trường
an open area in a town, often with four sides and buildings around it, where people meet
Square còn nghĩa là hình vuông; trong tên riêng viết hoa (vd Ba Dinh Square).
thang máy
nâng lên; nhấc
buổi dã ngoại
bảo tàng
a building where objects of historical, scientific or artistic interest are kept and shown to the public
phòng gym
cánh cổng
bằng phẳng
sân vận động
tòa lâu đài
nhà hát; nghệ thuật sân khấu
a building where plays and shows are performed, or the activity of acting in plays
Anh-Mỹ viết theater.
phòng khách
diện tích
công trình xây dựng
lưu trữ
trung tâm
vùng
nhà kho
khối phố; khu hàng xóm
sân bãi
kiến trúc
the style and design of buildings, or the skill of designing them
ngôi đền
tường rào
vùng nông thôn, miền quê
land outside towns and cities, with fields, farms, forests and small villages
Không đếm được, thường đi với the: in the countryside (không nói "a countryside").
cảng tàu
nhà xưởng
khu thương mại
quốc gia
xây dựng đất nước
ban công
a small platform with a wall or rail, built on the outside of an upper floor
hội trường
rạp hát
cung điện
a large, grand building where a king, queen or other ruler lives or used to live
trần nhà
sự tiện lợi
the quality of being easy, quick or useful, so that it saves you time and effort
nhà chọc trời
a very tall modern building with many floors, usually found in big cities
chùa; tháp chùa nhiều tầng
a Buddhist temple or tower in Asia, often with several roofs that curve upwards
Tiếng Anh hay dịch chùa là pagoda hoặc temple; đền (thờ thần, anh hùng) thường là temple.
quận, khu vực (trong thành phố)
a part of a city or town, often with its own character or official borders
khu ven sông, bờ sông
the land along the edge of a river, often used for walking, parks or cafés in a city
Hay dùng như tính từ đứng trước danh từ: riverside restaurants, riverside path.
gác mái
the space or room directly under the roof of a house
thị trưởng
the person elected or chosen to lead the government of a town or city
dinh thự, biệt thự lớn
a very large and impressive house, usually owned by a wealthy person
Đừng dùng mansion cho biệt thự bình thường; 'villa' hay 'detached house' hợp hơn.
công trình biểu tượng, địa danh dễ nhận biết
a well-known building or place that is easy to recognise and helps people know where they are
tầng hầm
a floor of a building that is partly or completely below ground level
cơ sở vật chất, công trình tiện ích (thường số nhiều)
a building, piece of equipment or service provided for a particular purpose
Nghĩa này hầu như luôn ở số nhiều: facilities.
đài tưởng niệm; công trình di tích
a statue or structure built to remember a person or event, or an old building of historical value
nhà một tầng
a house built on one level, with no upstairs rooms
nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn
a small, often old house in the countryside or a village
nhà ở trang trại
the main house on a farm, where the farmer and family live
bạn ở chung căn hộ
a person who shares a flat with you but is not a member of your family
Anh-Mỹ dùng roommate; Anh-Anh roommate là người ở chung một phòng.
nhà trọ giá rẻ (phòng ngủ tập thể)
a cheap place to stay where travellers often share rooms and kitchens
Đừng nhầm với hostile /ˈhɒstaɪl/ (thù địch).
khu phố, khu dân cư
the area around your home and the people who live there
Anh-Mỹ viết neighborhood.
đời sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)
entertainment and social activities such as bars, clubs and live music available in the evening
Danh từ không đếm được: không nói a nightlifes.
vùng ngoại ô
an area where people live on the edge of a city, away from the busy centre
Hay dùng số nhiều: the suburbs (vùng ngoại ô nói chung).
nhà ở ghép (nhiều người thuê chung một căn)
a house rented by several people who are not family and share the kitchen and bathroom
Cũng viết house share.
việc bảo trì, bảo dưỡng
the work of keeping buildings, roads or equipment in good condition by checking and repairing them
Chú ý chính tả: maintain → maintenance (không phải maintainance).
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I am in the living _____.
Tôi đang ở trong phòng khách.
room — phòng
Câu 2
I am cooking in the _____.
Tôi đang nấu ăn trong nhà bếp.
kitchen — nhà bếp
Câu 3
I go to _____ every Sunday.
Tôi đi nhà thờ vào chủ nhật hàng tuần.
church — nhà thờ
Câu 4
We live in a bustling urban _____.
Chúng tôi sống trong một vùng đô thị sầm uất.
region — vùng
Câu 5
The view from the top of the new _____ is amazing at night.
Khung cảnh từ đỉnh toà nhà chọc trời mới vào ban đêm thật tuyệt.
skyscraper — nhà chọc trời
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 150 từ "Thành phố & địa điểm" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn